| 15501 |
Thành phố Vinh |
Phường Hồng Sơn (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 15502 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Bình |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 15503 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Bình |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15504 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Bình |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 15505 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Bình (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 15506 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Đồng Chiêm ngoài phía Tây, phía Đông kênh 15 từ thửa 390 theo đường giao thông - đến thửa 447 trở ra phía Bắc giáp xã Hưng Tây thửa 109 đến thửa 25
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15507 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Phía Đông từ Đồng rấy ra Biền lở, phía Đông đường ra xã Hưng Tây từ thửa 406 xuống 293 trở ra giáp Hưng Tây thửa 15 xuống thửa 03
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15508 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Đồng Chiêm trên, Đồng Hoang, Đìa ve giáp Hưng Thái, Hưng Tây. Từ thửa 463 lên theo đường giao thông - đến thửa 543 ra phía Bắc đến thửa 306 vòng ra xã Hưng Tây thửa 75
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15509 |
Thành phố Vinh |
Xóm 3, 4 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Đầu Miều lên Đồng Nấm từ thửa 470 lên thửa 526 vòng theo mương về thửa 727 theo đường giao thông xuống thửa 751
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15510 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Mũi nhọn về Cửa ghè xuống bờ sông từ thửa 454 theo đường giao thông vào thửa 752 giáp Bưu Điện xuống thửa 737 - đến 429
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15511 |
Thành phố Vinh |
Xóm 2, 3, 4 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Đồng Nấm lên Lùng, Đồng Hoang từ thửa 774 ra theo đường mương - đến thửa 525 lên theo đường giao thông đến Đồng Hoang
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15512 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Cần Gác lên Đồng Nấm trong xuống Bưu Điện từ thửa 833, 834 ra 753, 763, 784 lên 760 vòng về 793, 810 - đến 852
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15513 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Dăm De trên, từ thửa Ao 792 lên Lùng ngoài thửa 800, 825
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15514 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 2) |
Vùng Biền lở xóm 1, xóm 2 từ thửa 27 - đến thửa 20 trở ra thửa số 06 đến số 01
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15515 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 2) |
Vùng Cồn Quanh từ đất lò gạch anh Tám trở vào Dăm Gò, đất lát thửa 184, 185 xuống thửa 175, 176, 782
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15516 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 2) |
Từ đội Cửa Ghè thửa 198 xuống thửa 180, 181, 183 vào Dăm Đầm thửa 321 lên thửa 305, 291
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15517 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3, 4 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 3) |
Vùng Sào Họ thửa 07, 08 lên thửa 32 theo đường vào - đến ruộng ông Thanh Quang thửa 478 vòng theo đường Kênh 15 về Đầu Cồn
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15518 |
Thành phố Vinh |
Xóm 3, 4 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 3) |
Đội Đồng Giao từ thửa 509 lên theo mương thửa 453 ra theo đường giao thông - đến thửa 03 vòng về thửa 13
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15519 |
Thành phố Vinh |
Xóm 4 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 3) |
Vùng Lùng trong từ thửa 26 lên thửa 21, 22 về Nghĩa địa thửa 536 lên 498
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15520 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 4, 8 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 3) |
Đồng giao trong, Dăm Vội, thửa 505 theo mương xuống thửa 553 vòng về thửa 541 - đến 417 trở vào khu vực dân cư xóm 8, xóm 1, xóm 2
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15521 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 4) |
Các thửa vùng đất sau xóm 1, xóm 2, xóm 3 thuộc tờ bản đồ số 04
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15522 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6, 8 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 5) |
Vùng Cố Bợ, Cửa chợ, Nam Bàu Vàn, Đội đồng xóm 8 thuộc tờ bản đồ số 5
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15523 |
Thành phố Vinh |
Xóm 4, 5, 6 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 6) |
Vùng Đội Kênh xóm 4 theo Sông Đào khu vực xóm 6 lên giáp khu dân cư xóm 6
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15524 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 6) |
Vùng Cửa Chợ, Mỏ hạc, Đồng tráo (Giáp đân cư xóm 4) - đến giáp khu dân cư hoàn chỉnh xóm 5
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15525 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 6) |
Vùng Trọt cửa, Trạm Điện
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15526 |
Thành phố Vinh |
Xóm 7 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 7) |
Vùng Biền vậy, Biền ngang, Đồng trọt thuộc tờ bản đồ số 7
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15527 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 8) |
Vùng từ đất Dăm dài lên bờ đê từ thửa 342 vòng theo mương - đến thửa 36 theo đường lên bờ đê thửa 46 trở lên vùng sông thửa 21, 31
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15528 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6, 7 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 8) |
Vùng Tây giang, Tạnh, Bốm, Dăm dài
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15529 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6, 7 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 9) |
Vùng Đồng tạnh thuộc tờ bản đồ số 9
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15530 |
Thành phố Vinh |
Xóm 7 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 9) |
Vùng Đồi trông, Biền ngan, Đồng mốt, Nghĩa địa xóm 7
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15531 |
Thành phố Vinh |
Xã Hưng Chính |
các xứ đồng còn lại
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15532 |
Thành phố Vinh |
Xã Hưng Chính (Đất Ao, Vườn liền kề đất ở) |
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 15533 |
Thành phố Vinh |
Xóm Mỹ Hậu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 01; gồm các thửa: 9, 10, 2, 1, 4, ……) |
Thửa 09 - Thửa 01
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15534 |
Thành phố Vinh |
Xóm Mỹ Hậu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 02; gồm các thửa: 2, 3, 4, 10, ….) |
Thửa 10 - Thửa 03
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15535 |
Thành phố Vinh |
Xóm Đông Vinh - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 02; gồm các thửa: 7, 8, 9, 14, 15, 17, 18, …) |
Thửa 7 - Thửa 138
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15536 |
Thành phố Vinh |
Xóm Vinh Xuân - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 03; gồm các thửa: 1, 2, 3, …) |
Thửa 01 - Thửa 213
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15537 |
Thành phố Vinh |
Xóm Vinh Xuân - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 04; gồm các thửa: 1, 2, 3, 4, 5, …) |
Thửa 1 - Thửa 130
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15538 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Xá - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 05; gồm các thửa: 1, 2, …) |
Thửa 1 - Thửa 2
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15539 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Xá - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 05; gồm các thửa: 3, 4, 5, 6, …) |
Thửa 3 - Thửa 50
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15540 |
Thành phố Vinh |
Xóm Vinh Xuân - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 07; gồm các thửa: 1, 14, 15, 16, 17, 18, 31, 32, 33, 8, 9, 104) |
Thửa 1 - Thửa 33
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15541 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bàu Đông - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 07; gồm các thửa: 179, 180, 181, 182, …) |
Thửa 179 - Thửa 281
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15542 |
Thành phố Vinh |
Xóm Vinh Xuân - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 08; gồm các thửa: 1, 2, 3, 4, …) |
Thửa 1 - Thửa 131
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15543 |
Thành phố Vinh |
Đất Bàu Đông - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 08; gồm các thửa: 142, 140, 143, …) |
Thửa 142 - Thửa 143
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15544 |
Thành phố Vinh |
Đất Bàu Đông - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 08; gồm các thửa: 148, 144, 145, 146, …) |
Thửa 148 - Thửa 201
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15545 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Xá - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 09; gồm các thửa: 18, 29, 30, 36, …) |
Thửa 18 - Thửa 135
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15546 |
Thành phố Vinh |
Đồng Nhà Thúi - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 01, 13, 14, 25, …) |
Thửa 01 - Thửa 108
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15547 |
Thành phố Vinh |
Đồng toà án - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 15, 16, 17, 30, 38, …) |
Thửa 16 - Thửa 109
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15548 |
Thành phố Vinh |
Đồng Tây xưởng - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 19, 57, 58, …) |
Thửa 19 - Thửa 57
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15549 |
Thành phố Vinh |
Đồng Tây nghĩa địa - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 73, 85, 86, 99, 100, …) |
Thửa 73 - Thửa 209
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15550 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bầu Tròn - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 140, 141, 124, 142, …) |
Thửa 140 - Thửa 257
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15551 |
Thành phố Vinh |
Đồng ruộng chia - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 405, 406, 389, 390, …) |
Thửa 405 - Thửa 410
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15552 |
Thành phố Vinh |
Đồng Tròn đồng - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 319, 320, 321, 305, …) |
Thửa 319 - Thửa 419
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15553 |
Thành phố Vinh |
Đồng ruộng dưng - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 58, 95, 113, ...) |
Thửa 58 - Thửa 162
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15554 |
Thành phố Vinh |
Đồng ruộng dưng - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 1, 2, 3, …) |
Thửa 01 - Thửa 124
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15555 |
Thành phố Vinh |
Xóm Mỹ Long, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 13; gồm các thửa: 13, 28, 96, 105, 106, 97,
107, 108, 109) |
Thửa 13 - Thửa 109
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15556 |
Thành phố Vinh |
Mỹ Hòa - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 14; gồm các thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 11, 12, …) |
Thửa 4 - Thửa 290
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15557 |
Thành phố Vinh |
Xóm Trung Mỹ + - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 4, 5, 17, 18, 32, 40, …) |
Thửa 4 - Thửa 40
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15558 |
Thành phố Vinh |
Mỹ Long - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 43, 42, 57, 58, …) |
Thửa 43 - Thửa 311
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15559 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Xá - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 16; gồm các thửa: 8, 13, 30, 32, ..., 481) |
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15560 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Khang, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 162, 153, 154, 137, ….) |
Thửa 162 - Thửa 580
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15561 |
Thành phố Vinh |
Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 1, 2, 3, ...) |
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15562 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Khang, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 19; gồm các thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, ...) |
Thửa 9 - Thửa 215
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15563 |
Thành phố Vinh |
Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 20; gồm các thửa: 1, 3, 16, 14, ..., 124) |
Thửa 1 - Thửa 124
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15564 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 20; gồm các thửa: 186, 187, 177, 178...) |
thửa 186 - thửa 266
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15565 |
Thành phố Vinh |
Yên Khang - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 20; gồm các thửa: 270, 271, 272, 273, …) |
Thửa 270 - thửa 276
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15566 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 20; gồm các thửa: 141, 149, 150, ...) |
thửa 141 - Thửa 185
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15567 |
Thành phố Vinh |
Yên Khang - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 21; gồm các thửa: 302, 294, 280, …) |
Thửa 302 - Thửa 320
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15568 |
Thành phố Vinh |
Đồng Bàu Trang - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 21; gồm các thửa: 173, 174, 197, …) |
Thưả 173 - Thửa 355
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15569 |
Thành phố Vinh |
Xóm Trung Thành - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 21; gồm các thửa: 94, 100, 92, 120, …) |
Thửa 94 - Thửa 140
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15570 |
Thành phố Vinh |
Xóm Trung Thuận - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 21; gồm các thửa: 41, 42, 43, 45, …) |
Thửa 41 - Thửa 290
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15571 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 18, 19, 22, 24, ….) |
Thửa 18 - Thửa 63
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15572 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 54, 55, 56, …) |
Thửa 54 - Thửa 303
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15573 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 96, 85, 70, 58, 44…) |
Thửa 96 - Thửa 113
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15574 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 5, 6, 7, 4, 3, 2, 1, 24, …) |
Thửa 5 - Thửa 84
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15575 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 26; gồm các thửa: 115, 116, ..., 364) |
Thửa 115 - thửa 364
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15576 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 27; gồm các thửa: 1, 2, 3, ..., 134) |
Thửa 1 - thửa 134
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15577 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 1, 2, 3, 4, 6, …) |
Thửa 1 - Thửa 119
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15578 |
Thành phố Vinh |
Xóm Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 5, 8, 14, 13, …) |
Thửa 5 - Thửa 257
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15579 |
Thành phố Vinh |
Xóm trung Thuận, - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 143, 144, 145, 146, …) |
Thửa 143 - Thửa 381
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15580 |
Thành phố Vinh |
Trung Tiến - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 138, 184, 209, 208, …) |
Thửa 138 - Thửa 479
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15581 |
Thành phố Vinh |
Xóm trung Thuận - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 421, 439, 438, 437, …) |
Thửa 421 - Thửa 491
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15582 |
Thành phố Vinh |
Xóm trung Tiến - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 363, 364, 382, 383, …) |
Thửa 363 - Thửa 530
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15583 |
Thành phố Vinh |
Yên Bình - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 514, 534, 533, 532, …) |
Thửa 514 - Thửa 580
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15584 |
Thành phố Vinh |
Tri áp nông làm - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 444, 440, 464, ….) |
Thửa 444 - Thửa 515
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15585 |
Thành phố Vinh |
kinh tế - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 466, 468, 469, 506, 504, …) |
Thửa 466 - Thửa 946
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15586 |
Thành phố Vinh |
Tri áp nông làm - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 562, 596, 595, ….) |
Thửa 682 - Thửa 562
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15587 |
Thành phố Vinh |
kinh tế - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 662, 663, 664, 622, …) |
Thửa 662 - Thửa 1082
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15588 |
Thành phố Vinh |
xóm Mỹ Hậu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 32; gồm các thửa: 950, 931, 948, 947, …) |
Thửa 950 - Thửa 1051
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15589 |
Thành phố Vinh |
Xóm Mỹ Hậu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 11, 15, 16, 17, ….) |
Thửa 11 - Thửa 206
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15590 |
Thành phố Vinh |
Xóm Mỹ Hậu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 33; gồm các thửa: 20, 21, 26, 23, …) |
Thửa 20 - Thửa 204
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15591 |
Thành phố Vinh |
Xứ vệ sinh - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 1, 2, 3, 4, 5…) |
Thửa 1 - Thửa 35
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15592 |
Thành phố Vinh |
Xứ vệ sinh - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 65, 66, 49, 50, 512, 21, …) |
Thửa 65 - Thửa 194
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15593 |
Thành phố Vinh |
Xứ Dường Bạn - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 23, 6, 7, 8, 9, …) |
Thửa 23 - Thửa 164
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15594 |
Thành phố Vinh |
Xứ Dường Bạn - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 192, 203, 204, 223, …) |
Thửa 191 - Thửa 467
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15595 |
Thành phố Vinh |
Xứ Đồng Bạc - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 207, 208, 209, 210, …) |
Thửa 207 - Thửa 475
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15596 |
Thành phố Vinh |
Xứ Đồng Bạc - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 34; gồm các thửa: 469, 470, 741, …) |
Thửa 469 - Thửa 489
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15597 |
Thành phố Vinh |
Đồng Đông Đê - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 1, 2, 3, 4, …) |
Thửa 1 - Thửa 257
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15598 |
Thành phố Vinh |
Xóm Trung Mỹ - - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 68, 69, 70, 71, …) |
Thửa 68 - Thửa 227
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15599 |
Thành phố Vinh |
Trung Thành - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 74, 105, 106, …) |
Thửa 74 - Thửa 228
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15600 |
Thành phố Vinh |
Xóm Trung Mỹ - Trung Thành - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 35; gồm các thửa: 61, 62, 56, 57, 66, …) |
Thửa 61 - Thửa 215
|
-
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |