| 13901 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 4 (Tờ 34, thửa: 1, 3, 11, 14, 15, 16, 24, 63, 66, 69, 158, 159) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà bà Tường xóm 4 - Đến nhà bà Hoè xóm 4
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13902 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 16, 31, 51, 446, 73, 88, 98, 97, 104, 107, 110, 116, 120, 121, 126, 132, 138, 150, 154, 157, 167, 194, 205, 206, 207, 209, 212, 213, 214, 219, 227, 232, 235, 236, 239, 240, 242, 245, 248, 256, 259, 264, 267, 268, 277, 281, 282, 284, 286, 293, 296, 298, 303, 306, 326) - Xã Nghi Kim |
Cổng chào xúm 4 - Nhà bà Phiờn
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13903 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 444) - Xã Nghi Kim |
Cổng chào xúm 4 - Nhà A Quang xúm 3
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13904 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 17, 26, 29, 42, 44, 53, 54, 59, 83, 99, 103, 114, 128, 134, 162, 192) - Xã Nghi Kim |
Nhà ụng Trõn xúm 3 - Nhà anh Hạnh xúm 3
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13905 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 84, 113, 124, 125, 137, 146, 159, 161, 173, 179, 185, 190, 193, 225, 226, 229, 238, 253, 274) - Xã Nghi Kim |
Nhà Anh Bỡnh xúm 4 - Nhà bà Mai xúm 4
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13906 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 5, 11, 22, 24, 30, 32, 36, 40, 47, 56, 64, 92, 93, 443) - Xã Nghi Kim |
Nhà ụng Nhõm xúm 4 - Nhà bà Thiệp xúm 4
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13907 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 67, 80, 81, 101, 130, 136, 148, 439, 440, 441, 442, 169, 172, 183, 191, 195, 199) - Xã Nghi Kim |
Nhà A Việt xúm 4 - Nhà ụng Diện xúm 4
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13908 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 246, 250, 255, 271, 273, 280, 292, 300, 310, 317, 320, 324, 332, 335, 339, 347, 352, 358, 363, 367, 373, 377, 378, 381, 386, 396) - Xã Nghi Kim |
Khu quy hoạch Mựng Năm
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13909 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 283, 295, 305, 312, 315, 323, 328, 333, 343, 345, 349, 354, 365, 360, 366, 368, 369, 370, 374, 375, 376, 380, 383, 384, 387, 393, 394, 398, 399, 406) - Xã Nghi Kim |
Khu quy hoạch Mựng Năm
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13910 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 388, 401, 403, 407, 408, 411, 412, 414, 415, 418, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429) - Xã Nghi Kim |
Nhà ụng Vinh xúm 12 - Trại Tạm giam Nghi Kim
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13911 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 3, xóm 4 (Tờ 35, thửa: 1, 4, 6, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 19, 20, 25, 28, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 43, 45, 49, 52, 55, 57, 58, 60, 61, 65, 69, 71, 75, 77, 79, 82, 85, 86, 87, 89, 94, 96, 100, 102, 105, 106, 108, 112, 115, 117, 119, 123, 127, 129, 131, 133, 141, 142, 143, 147, 151, 152, 158, 160, 164, 171, 178, 181, 187, 201, 210, 211, 212, 223, 228, 234, 237, 243, 244, 251, 260, 261, 262, 264, 270, 272, 179, 287, 301, 308, 309, 314, 341, 351, 161, 434, 435, 436) - Xã Nghi Kim |
|
578.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13912 |
Thành phố Vinh |
Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 365, 379, 389, 390, 392, 395, 397, 400, 402, 404, 405, 410, 413, 416) - Xã Nghi Kim |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13913 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m (lô góc 2 mặt đường) - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: 230, 289, 316, 359, 546) - Xã Nghi Kim |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13914 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: Tất cả các lô còn lại bám đường QH 24m còn lại: 241, 252, 275, 321, 327, 342, 338, 334, 344, 350, 356, 362) - Xã Nghi Kim |
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13915 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: Lô góc: 239, 317, 431, 450, 459) - Xã Nghi Kim |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13916 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH 15m còn lại: 171, 249, 281, 270, 261, 294, 306, 314, 337, 328, 423, 413, 441, 483) - Xã Nghi Kim |
|
1.595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13917 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH 12m còn lại: 215, 216, 221, 231, 257, 249, 269, 276, 291, 319, 325, 330, 340, 336, 331, 348, 353, 329, 318, 297, 311, 285, 252, 245, 240, 232, 226, 191, 202, 208, 214, 221, 181, 177, 203, 223, 235, 247, 283, 267, 260, 303, 333, 370, 393, 432, 452, 458, 470, 480, 482, 485, 488, 490, 492, 495, 497, 500, 529, 520, 524, 522, 519, 517, 513, 510, 506, 504, 501, 532, 535, 538, 540, 543) - Xã Nghi Kim |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13918 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Lô góc: 300, 161, 218, 227, 352, 444, 463, 459, 416, 439, 222, 266, 278, 288, 299, 364) - Xã Nghi Kim |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13919 |
Thành phố Vinh |
Đường đi ra Dự án Trường Sơn (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 444, ) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Trân xóm 3 - Đến nhà ông Liên xóm 3
|
1.595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13920 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Mai (Đường chân cầu vượt) - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 403, 410, 411, 433, 436, 437, 440, 443, 447, 448, 456, 457, 460, 462, 464, 466, 467, 468, 469, 473, 474, 475, 476, 477, 478, 481, 484, 486, 487, 489, 491, 493, 494, 496, 498, 499, 502, 503, 505, 507, 508, 511, 512, 514, 515, 518, 520, 521, 523, 525, 527, 528, 530, 531, 533, 534, 536, 537, 539, 541, 542, 544, 545, 547, 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562, 563, 564, 565, 566) - Xã Nghi Kim |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13921 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 36, thửa: 1, 10, 17, 20, 60) - Xã Nghi Kim |
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13922 |
Thành phố Vinh |
Bám đường Sắt Bắc Nam - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 19, 35, 57, 70, 99, 117, 143, 159, 163, 183, 216, 224, 246, 279, 257, 312) - Xã Nghi Kim |
Từ Công ty Thuỷ lực - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13923 |
Thành phố Vinh |
Đường gom Tây - Xóm 3, xóm 12 (Tờ 36, thửa: 14, 31, 40, 50, 73, 83, 86, 120, 151, 153, 162, 169, 205, 192, 228, 236, 243, 254, 258, 264, 274, 280, 296, 305, 311, 322, 329, 335, 340, 346, 570, ) - Xã Nghi Kim |
Từ thửa đất bà Hà - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13924 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 12 (Tờ 36, thửa: 30, 41, 63, 66, 76, 91, 100, 114, 139, 174, 196, 212, 233, 256, 271) - Xã Nghi Kim |
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13925 |
Thành phố Vinh |
Đường khu nhà ở Trung đội vận tải - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 170, 176, 178, 182, 193, 227, 234, 242, 253, 259, 265, 275, 282, 295, 304, 310, 316, 321, 323, 324, 330, 341, 344, 336, 345, 347, 349, 351, 353, 355, 357, 358, 360, 361, 362, 363, 364, 365, 368, 374, 375, 380, 382, 383, 384, 386, 388) - Xã Nghi Kim |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13926 |
Thành phố Vinh |
Đường khu dân cư cửa ông Chất - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 123, 140, 145, 156, 157, 164, 166, 173, 180, 184, 190, 201, 206, 210, 219, 225, 230, 231, 238, 244, 248, 255, 263, 268, 273, 277, 289, 290, 292, 293, 299, 301, 307, 309, 315, 318, 319, 326, 327, 332, 338, 348, 354, 356, 366, 367, 369, 373, 376, 379, 387, 389, 390, 391, 392, 395, 396, 398, 401, 406, 408, 409, 414, 418, 420, 424, 426, 427, 435, 442, 451, 454, 471, 472, 571) - Xã Nghi Kim |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13927 |
Thành phố Vinh |
Tuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 339, 343, 350, 359, 385, 371, 394, 397, 399, 400, 404, 405, 407, 412, 415, 417, 419, 422, 425, 428, 430, 434, 438, 445, 446, 449, 453, 455, 569) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Hưởng - đến thửa đất nhà ông Khải
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13928 |
Thành phố Vinh |
Tuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 81, 85, 112, 115, 118, 122, 124, 131, 132, 133, 134, 137, 142, 146, 150, 158, 172, 179, 185, 186, 188, 189, 197, 199, 204, 209, 213, 215, 217, 220, 222, 229, 237, 241, 250, 287, 262, 284) - Xã Nghi Kim |
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13929 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 12 - Xóm 3, 12 (Tờ 36, thửa: 2, 6, 11, 26, 28, 34, 39, 46, 51, 55, 59, 61, 62, 65, 68, 71, 84, 88, 90, 93, 97, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 108, 110, 116, 121, 123, 125, 128, 130, 135, 136, 138, 144, 148, 149, 154, 152, 155, 167) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà bà Lý xóm 12 - Đến nhà ông Quang xóm 3
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13930 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 203, 223, 235, 247, 260, 267, 270, 272, 283, 300, 303, 333, 334, 352, 370, 393, 381, 413, 416, 421, 423, 432, 439, 441, 444, 450, 452, 458, 459, 463, 470, 480, 482, 483, 485, 488, 490, 492, 495, 497, 500, 501, 504, 506, 510, 513, 517, 519, 522, 524, 526, 529, 532, 535, 538, 540, 543) - Xã Nghi Kim |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13931 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 161, 171, 177, 181, 191, 202, 208, 214, 218, 221, 226, 232, 239, 240, 245, 249, 252, 261, 270, 281, 285, 294, 306, 314, 317, 337, 328, 429, 573) - Xã Nghi Kim |
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13932 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 479, 546) - Xã Nghi Kim |
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13933 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 10, 31, 40, 53, 82, 92, 93, 96, 113, 118, 126, 137, 140, 145, 148, 150, 156, 162, 168, 169, 171, 173, 174, 176, 178, 179, 182, 184, 186, 191, 196, 197, 198, 199) - Xã Nghi Kim |
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13934 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 12 (Tờ 37, thửa: 172, 175, 177, 180, 181, 183, 185, 187, 188, 189, 190, 192, 193, 194, 195, 200, 201, 202, 203, 204, 207, 208, 209, 217) - Xã Nghi Kim |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13935 |
Thành phố Vinh |
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 8, 18, 24, 36, 49, 52, 58, 67, 87) - Xã Nghi Kim |
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13936 |
Thành phố Vinh |
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Chân cầu vượt) - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 70, 75, 95, 101, 107, 112, 115, 119, 121, 125, 128, 133, 136, 139, 140, 144, 146, 149, 151, 153, 155, 157, 159, 160, 161, 163, 165, 166, 170) - Xã Nghi Kim |
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13937 |
Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 13B (Tờ 37, thửa: 2, 4, 5, 7, 9, 11, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, 23, 25, 26, 28, 30, 32, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 48, 50, 51, 54, 55, 56, 57, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 68, 69, 71, 74, 76, 78, 79, 80, 81, 83, 84, 85, 88, 89, 90, 93, 94, 97, 98, 100, 102, 103, 104, 108, 109, 111, 114, 116, 117, 120, 122, 123, 124, 127, 129, 131, 132, 134, 135, 138, 141, 143, 147, 152, 154, 158 ) - Xã Nghi Kim |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13938 |
Thành phố Vinh |
Ngõ bám Quốc lộ 1A và Đường QH - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 3, 6, 86, 106) - Xã Nghi Kim |
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13939 |
Thành phố Vinh |
Đường chân cầu vượt xóm 12 ( Đường Đặng Thái Mai cũ) (Tờ 37, thửa: 205, 206) - Xã Nghi Kim |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13940 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 6) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
29.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13941 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 9 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
27.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13942 |
Thành phố Vinh |
Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 1, thửa: 7) - Phường Quang Trung |
Ngã tư Bắc Á - Hồng Bàng
|
20.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13943 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 3, 4, 5, 8 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung |
Quang Trung - Thửa số 3
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13944 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 10) - Phường Quang Trung |
Thửa còn lại
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13945 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 2, 9, 18, 20, 21, 231, ) - Phường Quang Trung |
Thửa số 21 - Lê Khôi
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13946 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 4, 5, 6, 7, 10, …, 17, 19, 203, 230, 232, …, 236, 238, 304) - Phường Quang Trung |
Lê Khôi - Giáp P. Đội Cung
|
15.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13947 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 69, 91, 95, 100, 115, 116, 122) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
14.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13948 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 80, 82, 97, 98) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13949 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 46, 71, …, 78, 84…, 87, 89, 90, 101, ..., 114, 117, ..., 121, ) - Phường Quang Trung |
Lê Khôi - Nguyễn Thị Định
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13950 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 83) - Phường Quang Trung |
Thửa có kích thước bám đường1.8m
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13951 |
Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 181, ..., 184, 186, ...189, 198, 295, 296) - Phường Quang Trung |
Thửa 07 - Nguyễn Thị Định
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13952 |
Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 59, 64, 65, 92, 159, 178, 179, 221, 229, 249, 250, 256) - Phường Quang Trung |
Thửa 20 - Lương Đình Của
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13953 |
Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 141, 156, 157, 158, 175, 176, 177, 193, …, 196, 201, 202, 222, ...227, 248, 251, ...255, 288...292) - Phường Quang Trung |
Thửa 20 - Lương Đình Của
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13954 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 138, 170, 190) - Phường Quang Trung |
Thửa 115 - Thửa 01
|
6.325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13955 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 139, 140, 153, 154, 171, 173, 174, 191, 192, 228, 273, 279) - Phường Quang Trung |
Thửa 115 - Thửa 01
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13956 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 123, 142, 180) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13957 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 03, ...21, 23..., 26, 28, ..., 31, 36, 45, 70, 161, 199, 200, 278, 305, 306, 307) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Nguyễn Thái Học
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13958 |
Thành phố Vinh |
Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) (Tờ 2, thửa: 297) - Khối 14 - Phường Quang Trung |
Góc ba mặt đường
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13959 |
Thành phố Vinh |
Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 286, 303) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
5.775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13960 |
Thành phố Vinh |
Đường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 287, 289, 290, 291, 293, 302) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13961 |
Thành phố Vinh |
Đường QH số 03 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 34, 39, 41, 47, 49, ..., 50, 53, 55, 57, 58, 214, ..., 220, 275, 276, 277) - Phường Quang Trung |
Lê Khôi - Đường QH số 02
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13962 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 32, 47, 48, 52, 54, 79, 81, 294) - Phường Quang Trung |
Thửa 32 - Thửa 51
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13963 |
Thành phố Vinh |
Đường QH số 04 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 206, ..., 212, 266, ..., 272) - Phường Quang Trung |
Lê Khôi - Đường QH số 02
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13964 |
Thành phố Vinh |
Đường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 205, 213, 242, 243, 264, 265) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
5.775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13965 |
Thành phố Vinh |
Đường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 240, 241, 244, ..., 247, 257, ..., 263) - Phường Quang Trung |
Lê Khôi - Thửa 240
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13966 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 68) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13967 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 66, 124, ..., 128, 130, ..., 137, 143, ..., 152, 167, 168, 169, 308, 309) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13968 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 162, 164, 166) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13969 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 9 (Tờ 3, thửa: 83) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
29.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13970 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 19) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
29.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13971 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 9, 10, 14, 15 (Tờ 3, thửa: 2, 40, 73, ..., 79, (Quy hoạch CT1A và Tecco: 80, 81, 82, 83), 84, ..., 95, Các thửa bám đường sâu 20m: 4, 50, 60) - Phường Quang Trung |
Lê Hồng Phong - Thửa 94
|
28.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13972 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề Tecco - Khối 15 (Tờ 3, thửa: 103, ..., 113) - Phường Quang Trung |
Thửa 97 - Thửa 114
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13973 |
Thành phố Vinh |
Tecco (liền kề) - Khối 15 (Tờ 3, thửa: 115, 116) - Phường Quang Trung |
nhà B,nhà C
|
28.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13974 |
Thành phố Vinh |
Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 3, thửa: 70, 71, 72) - Phường Quang Trung |
Các thửa bám đường
|
20.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13975 |
Thành phố Vinh |
Phan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 3, thửa: 22, ..., 26, 28, 29, 32, 34, ..., 37, 41) - Phường Quang Trung |
Đ. Lê Khôi - Đ. Quang Trung
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13976 |
Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 8, 9, 10 (Tờ 3, thửa: 3, 15, 38, 41, 106) - Phường Quang Trung |
C7,C6,D2,C5
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13977 |
Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 10 (Tờ 3, thửa: 16, 42, 43, 44, 46, ..., 49, 51, 52, 54, 55, 57, 59) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13978 |
Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 17, 23, 27, 30, 33) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13979 |
Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 14, 18) - Phường Quang Trung |
khu tập thể điện nước
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13980 |
Thành phố Vinh |
Lê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 7) - Phường Quang Trung |
Nhà chung cư C8
|
20.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13981 |
Thành phố Vinh |
Hồng Bàng - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 1, 8) - Phường Quang Trung |
Nhà chung cư C9
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13982 |
Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 7, 9 (Tờ 4, thửa: 5, 6, 4) - Phường Quang Trung |
nhà văn hóa
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13983 |
Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 82, 169, 178, 182, 187, 202) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13984 |
Thành phố Vinh |
Đào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 159, ..., 164, 166, 167, 168, 173, ..., 177, 191, 193, 194, 195, 183, ..., 186, 201, 258, 259, 260, 261 các thửa bám đường sâu 20m:189, 196) - Phường Quang Trung |
Quang Trung - Hồ Thành
|
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13985 |
Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 4, 7, 20, 22, 59, 80, 81, 221, ) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13986 |
Thành phố Vinh |
Lê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 8, 19, 21, 34, 35, ..., 40, 57, 58, 70, ..., 73, 96, ..., 101, 115, …, 120, 132, 133, 134, 147, ..., 151, 155, 203, 204, 205, 212, 213, 234) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Đào Tấn
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13987 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 1, 16, 18, 78, 79, 91, 252) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Đường Đào Tấn
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13988 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 29, 30, 112, 144) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Đường Đào Tấn
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13989 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 15, 17, 31, 32, 33, 50, ..., 55, 66, ..., 69, 92, 93, 94, 113, 114, 130, 152, 153, 198, 199, 211, 215, 216, 217, 236, 266, 267, 238, 240, 242, 244, 246, 248, 250) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Đường Đào Tấn
|
5.775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13990 |
Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 219) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13991 |
Thành phố Vinh |
Đường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 102, 103, 121, 122, 135, 136, 137, 156, 208, 209, 210, 214, 220) - Phường Quang Trung |
Đào Tấn - Văn Cao
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13992 |
Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 13, 14, 197, 235, 255, 256, 257, 263, 264, 265) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Thị Định - Lê Khôi
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13993 |
Thành phố Vinh |
Lương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 23) - Phường Quang Trung |
Lê Khôi - Thửa 23
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13994 |
Thành phố Vinh |
Văn Cao - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 62, 63, 64, 222, ..., 232, 251, ) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Chích - Hồ Thành
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13995 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Định - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 10, 61, 75, ) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13996 |
Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 43, 44, 60, 75, 84, 85, 104, 123, 139, …, 142, 218) - Phường Quang Trung |
Lương Đình Của - Đào Tấn
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13997 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 27, 28, 42, 48, 105, 107, ..., 111, 124, ..., 129, 143, 233, 251, ) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13998 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 45, 46, 47, 49, 237, 239, 241, 243, 249, 253, 254, 262) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 13999 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 86, 87, 88, 90, 106, 254) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 14000 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 49) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
29.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |