| 10101 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 1, 13, 161, 162, 163) - Phường Vĩnh Tân |
Phan Thị Trị
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10102 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 15, 16, 18, 19, 20, 21, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 49, 52, 53, 55, 56, 51) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hoàng Cát - Đỗ Thị Hiên
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10103 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 30, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 45, 47, 48, 54, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nghiêm Quang Kỷ; Hồ Thọ Quang - Phan Thị Tiến; Phạm Thị Hương
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10104 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 88, 89, 92, 93, 95, 107, 108) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Thị Thân; Võ Sỹ Thắng - Ng Hữu Chương; Hồ Sỹ Long
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10105 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 71, 72, 73, 82, 83, 86, 87, 91, 96, 97, 100, 101, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thái Thuỷ; Đậu Đình Hoàng - Hà Mạnh Hùng; Bà Hợi
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10106 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 23, 24, 25, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 44, 48, 74, 75, 76, 77, 79, 80, 81, 85, 94, 98, 99, 102, 103, 104, 105, 106, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Viết Phúc; Trương Văn Tân - Ngô Văn Chiến; Lê Thị Viện
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10107 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 51, 55, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu teachco Tràng An
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10108 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 47, 48, 49, 50, 52, 53, 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, ) - Phường Vĩnh Tân |
Khu teachco Tràng An
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10109 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 17, thửa: 4, 6, 10, 14, 16, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Minh Huấn; Lê Thị ý - Ng Văn Quảng; Nguyễn Thị Quý
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10110 |
Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 73, 75, 76, 77, 78, 79, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 111, 112, 113, 121, 122, 123, 126, 171, 174, 198, 206, 219, 220, 221, 222, 223, 224, 22, 226, 276, 277, 281) - Phường Vĩnh Tân |
Vương Đình Tân - Nguyễn Văn Quyết
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10111 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 5, 6, 23, 27, 31, 50, 54, 56, 58, 71, 72, 80, 141, 172, 177, 178, 186, 188, 189, 190, 195, 196, 199, 205, 251, 252, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 267, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Đức - Nguyễn Thị Lan
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10112 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 11, 12, 13, 29, 34, 35, 36, 37, 44, 62, 83, 187, 192, 193, 194, 200, 202, 203, 204, 228, 235, 236, 237, 253, 254, 255, 256, 257, 258, 259, 271, 272, 273, 274, 275, 278. 279, 282, 283) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Công Quý - Võ Trọng
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10113 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 25, 32, 33, 45, 59, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 197, 124, 125, 227, ) - Phường Vĩnh Tân |
Cao Ngọc Sửu - Hồ Viết Ngãi
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10114 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 1) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Lợi
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10115 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 15, 16, 17, 18, 20, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 60, 63, 64, 65, 68, 84, 70, 168, 173, 243, 244, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Hà - Trần Nam Phong
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10116 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 86, 88, 89, 101, 102, 105, 106, 107, 108, 191, 207, 249, 250, ) - Phường Vĩnh Tân |
Phan Văn Kỷ - Cao Ngọc Chính
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10117 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 120, 128, 132, 133, 185, 210) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Thân - Nguyễn Thị Rạng
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10118 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 131, 137, 138, 145, 146, 147, 154, 238, 239, 240, 241, 242, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Yên - Phan Văn Dũng
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10119 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 142, 150, 151, 158, 161, 162, 201, 208, 209, 211, 212) - Phường Vĩnh Tân |
Phan Văn Quyền - Đinh Văn Thiện
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10120 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 4 (Lụ 01)) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10121 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 213, 214, 215, 216, 217, 218, 230, 231, 232, 233, 234) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10122 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 17, 21, 24, 26, 27, 28, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, l 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 93, 94, 95, 96, 98) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Trọng Hải - Âu Xuân Khoa
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10123 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 2 (Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy)) - Phường Vĩnh Tân |
2 mặt đường - 2 mặt đường
|
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10124 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 3, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21, 22, 23, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10125 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 37, 60) - Phường Vĩnh Tân |
|
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10126 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 13, 17, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 53, 56, 57, 58, 65, 69, 70, 71 ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Trần Kỳ - Nguyễn Hữu Tuệ
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10127 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 61, 62, 66, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Thị Hợi - Nguyễn Hữu Lệ
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10128 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 4, 8, 9, 24, 25, 26, 27, 35, 36, 63, 64, 67, 68) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Hảo - Nguyễn Văn Táo
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10129 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12) - Phường Vĩnh Tân |
Hoàng Xuân Châu - Dương Văn Được
|
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10130 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 16, 17, 18, 20, 22, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 33, 35, 36, 37, 38, 40, 65, 169, 185, 187, 188) - Phường Vĩnh Tân |
Phạm Khắc Tươi - Lê Văn Hoà
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10131 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 2, 5, 60, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 82, 83, 86, 168, 170, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Châu - Võ Thanh Bình
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10132 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 13, 14, 15, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 89, 90, 91, 93, 128, 129, 130, 134, 135, 149, 154, 155, 166, 173, 174, 179, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Trọng Sáng - Hồ Văn Thành
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10133 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 79, 81, 84, 85, 87, 88, 136, 138, 139, 141, 142, 143, 144, 153, 161, 164, 167, 175, 178, 186) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Thị Phương Lan - Võ Đình Thái
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10134 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 19, 21, 23, 58, 62, 63, 95, 146, 147, 157, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Gia Thế - Trần Ngọc Hữu
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10135 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 50, 52, 54, 56, 61, 64, 94, 96, 97, 98, 99, 101, 103, 126, 127, 153, 160, 180, 181, 182, 183) - Phường Vĩnh Tân |
Đinh Thị Thuỷ - Trần Thị Sâm
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10136 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 51, 104, 105, 119, 151, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Đức Dục - HTXNN Vinh Tân
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10137 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 100, 102, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 156, 158, 159, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Gia Tế - Nguyễn Văn Phong
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10138 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 47, 48, 49, 106, 107, 117, 118, 152, 171, 172, ) - Phường Vĩnh Tân |
Vũ Quốc Tùng - Lãnh Xuân Cẩm
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10139 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 113, 115, 116, 176, 177, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đoàn Đức Linh - Phạm Văn Phượng
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10140 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 34, 41, 43, 44, 45, 46, 108, 109, 110, 112, 162, 163, 165, 184) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Thị Mai - Ng Minh Chính
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10141 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân |
Lô góc hai mặt đường Lê Mao và Ngô Đức Kế
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10142 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 25, 28, 31, 34, 36, 37, 39, 40, 42, 141, 150, 151, 155) - Phường Vĩnh Tân |
HQ Khối Quang Tiến - Lê Ngọc Thanh
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10143 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 24, 26, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 123, 124, 126, 128, 127, 129, 130, 131, 132, 140, 143, 144, 148, 152, 154, 158, 165, 168, 169 ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Mạo - Trần Thị Hồng Vân
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10144 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân, Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 10, 11, 27, 29, 30, 33, 38, 41, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 69, 72, 73, 74, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 105, 106, 107, 108, 110, 118, 121, 142, 147, 157, 159, 160, 162, 163, 164, 166, 167) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Đắc Lợi - Võ Thị Cúc
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10145 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 109, 115, 116, 119, 120, 122, 134, 136, 137, 138, 145, 149, 146, 153, 156, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10146 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 111 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
|
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10147 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 5, 55, 56, 57, 58, 70, 68, 69, 71, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10148 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tân |
lô góc
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10149 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170, 198, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10150 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10151 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10152 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10153 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115, 116, 118, 134, 142, 143, 146, 171, 194, 112, 213, 212) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10154 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10155 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10156 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125, 162, 160, 165, 167, 172, 173, 174, 176, 177, , 183, 184, 188, 200, 202, 203, 208, 209) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10157 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10158 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10159 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92, 94, 159, 161, 166, 190, 191, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10160 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 126, 127, 128, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, 140, 154, ) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Hoàng Thắng - Ng Hoàng Sơn
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10161 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 26, 28, 30, 80, 180, 195, 204, 205, 206, 207) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Hội - Trần Thị Xuân
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10162 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 135, 155, 163, 175) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Mão - Phan Văn Quang
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10163 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 184, 240, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Quang Sơn - Ng Hồng Mân
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10164 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 36, 41, 46, 47, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 129, 130, 131, 132, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 190, 191, 192, 196, 197, 198, , 203, 204, 205, 206, 208, 209, 210, 216, 217, 218, 221, 222, 223, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 234, 235, 241, 242, 243, 249) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Thị Nhuần - Bùi Văn Thanh
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10165 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 29, 31, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 81, 83, 85, 86, 87, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 117, 118, 119, 185, 194, 236, 237, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đỗ văn Ngọ - Đặng Văn Mừng
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10166 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 133, 134, 135, 136, 155, 158, 160, 161, 212, 231, 232, 233, 244, 247, 150, 151, 152, 253, 254, 255) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Thị Mạn - Hồ Viết Xuân
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10167 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 1, 2, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 238, 239, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Xuân Châu - Đỗ Văn Năm
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10168 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 109, 201) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Bá Vinh - Nguyễn Hữu Hai
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10169 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 10, 12, 14, 15, 19, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 76, 77, 78, 80, 82, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 112, 113, 114, 115, 138, 140, 142, 143, 144, 145, 147, 152, 153, 180, 183, 186, 187, 188, 189, 193, 195, 199, 200, 202, 207, 211, 213, 214, 215, 219, 245, 246, 248, 256, 257) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Quang Hải - Lê Xuân Quang
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10170 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 108, 110, 111, 148, 149, 150, 182, 224, ) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Đình Phương - Hồ Viết Ninh
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10171 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 151) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ sỹ lộc - Ng Hoàng Tiến
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10172 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 35) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Bá Phương - Trần Đức Khoa
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10173 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sơn - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 33, 34, 36) - Phường Vĩnh Tân |
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10174 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52 53) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10175 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10176 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 63, 64, 65, 77, 78, 79, 80, 81, 88, 89, 90, 98, 99, 100, 101, 102, 103, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10177 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 63, 64, 65) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10178 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 66, 67, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10179 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 2, 5, 6, 7, 16, 38, 39, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Lan - Nguyễn Tứ Dần
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10180 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 3, 17) - Phường Vĩnh Tân |
Cầu ông Đệ - Nguyễn Đình Phúc
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10181 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 4, 9, 37, ) - Phường Vĩnh Tân |
CtyTNHH Tân Thắng - Cty TNHH Vĩnh An
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10182 |
Thành phố Vinh |
Đường Bên Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: Sâu 20m của các thửa : 27, 28, 37, ) - Phường Vĩnh Tân |
Sân bóng đá - XN Nhựa mộc
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10183 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 38, 140) - Phường Vĩnh Tân |
Xí nghiệp giấy - XN Nhựa mộc
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10184 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 157, 158, 160, 181, 182, 191, 192, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Quế - Khổng Văn Tính
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10185 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 5, 6) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Tân - Lê Quang Duy
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10186 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 18, 79, 111, 183 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
Phan Tiến Đức - Nguyễn Đình Hùng
|
9.075.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10187 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 31, 32, 184, 185, 186) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Khánh Hiền - Phan Thạch Hoan
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10188 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 29, 30, 33, 34, 35, 36, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67, 68, 69, 77, 78, 79, 80, 82, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 127, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 141, 142, 143, 144, 159, 161, 187, 188, 197, 198) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Thị Bích Ngọc - Từ Thị Hoá
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10189 |
Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 163) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Xuân - Hai mặt đường
|
9.075.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10190 |
Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 164, 165, 166, 167, 168) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Ngọc Lâm - Trần Thị Hoài Thu
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10191 |
Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 96, 94, 139) - Phường Vĩnh Tân |
Phạm Văn Kính - Lê Văn Lộc
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10192 |
Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 39, 41, 91, 92) - Phường Vĩnh Tân |
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10193 |
Thành phố Vinh |
Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 169, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10194 |
Thành phố Vinh |
Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 174) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10195 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 81, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 93, 95, 97, 98, 99, 100, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 189, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Thị An - Lê Văn Lộc
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10196 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 71, 72, 73, 74, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Tiến Trung - Trần Viết Thắng
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10197 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 75, 76, 112, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 150, 151, 152, 153, 193, 195, 196) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Cảnh Long - Nguyễn Thị Lan
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10198 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 113, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 145, 146, 147, 148, 149 162, 190, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Thanh Hùng - Nguyễn Thị Cháu
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10199 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 9, 11, 32, 37, 42, 43, 44, 45, 28, 48, 54, 59, 60, 61, 63, 64, 71, 72) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thúc Thành - Nguyễn Thị Ngọc
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10200 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 47, 49, 62, 65, 66, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Minh - Đặng Đình Thìn
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |