| 10101 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 9, 11, 68, 69, 70, 231, 232, 233, 257, 258, 259, 265, 266, 272, 273) - Phường Vĩnh Tân |
Trịnh Đức Hưởng - Hồ Đức Quảng
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10102 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 90, 91, 221) - Phường Vĩnh Tân |
Hà Huy Tuấn - Lê Thế Cường
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10103 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa, Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 74, 78, 79, 82, 83, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 102, 104, 106, 111, 112, 215, 216, 217, 221, 228, 229, 230, 256, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Văn Minh - Lê Thị Châu
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10104 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 84, 96, 97, 98, 132, 134, 136, 169, 168, 171, 172, 173, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 210, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lưu Văn Dương - Lê Văn Thịnh
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10105 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 170 (20m chiều sâu)) - Phường Vĩnh Tân |
NM bột mỳ H.Quang - NM bột mỳ H.Quang
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10106 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 103, 114, 117, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129, 130, 131, 133, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 145, 146, 149, 158, 160, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 170 (còn lại ), 190, 191, 192, 193, 218, 222, 227, 260, 261, 271) - Phường Vĩnh Tân |
Phạm Xuân Phụng - Phạm Văn Hưng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10107 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 115, 116, 152, 151, 153, 154, 156, 157, 158, 183, 184, 213, 219, 226) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Châu Tú - Phạm Văn Nam
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10108 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 182) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10109 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 248) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10110 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Tràng An (Tờ 35, thửa: 240, 242, 243, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10111 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 241, 244, 245, 247, 249, 250, 251, 252, 253, 254, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10112 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 144, 159, 161, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 185, 214 ) - Phường Vĩnh Tân |
Ngũ Mai Lộc - Trần Văn Lâm
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10113 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 1, 6, 7) - Phường Vĩnh Tân |
Vũ đức Minh - Trần Khắc Bính
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10114 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 2, 3, 4, 5, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Bình - Nguyễn Thị Đào
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10115 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 11, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 43, 44, 47, 48, 49, 51, 53, 93, 94, 95, 96, 97, 103, 104) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thế Hiệp - Nguyễn Thị Lan
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10116 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 39, 40, 41, 42, 60, 61, 62, 63, 64, 89, 90, 92, 98, 99, 100, ) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Trọng Phúc - Hoàng Khắc Hưng
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10117 |
Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 62, 63, 64, 92, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10118 |
Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 28, 36, 71, 74, 76, 91, 94, 95, ) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10119 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 1, 4, 5) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10120 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 14, 45, 46, 101, 102, ) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Xuân Ninh - Hồ Thị Loan
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10121 |
Thành phố Vinh |
Đường tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 51, thửa: 84, 88) - Phường Vĩnh Tân |
Cụng ty Miền trung - Cụng ty Emtech
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10122 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 54, thửa: 112, 113, 117, 132, 133, 137, 138, 139, 146, 147, 149, 150, 157, 158, 162, 165, 167, 169, 170, 180, 183, 184, 185, 186, 189, 194, 197, 198, 199) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10123 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10124 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10125 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10126 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10127 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10128 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1, 18, 17) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10129 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 36) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10130 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 4, 10, 27, 38, 47, 73, 74, 151, 173, 174, 179, 193, 194, 195, 196, 200, 201, 211 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10131 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 59, 62, 64, 73, 111, 112, 113, 114, 130, 132, 153, 182 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10132 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 83 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10133 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 5, Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10134 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 14, 29, Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10135 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 70, 176, 197, 198, 199, 239, 240, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 227, 228, 229, 230, 231, 232, Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10136 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 57, 58, 63, 68, 69, 71, 77, 78, 95, 96, 97, 98, 100, 101, 102, 104, 105, 106, 164 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 57 - Thửa 106
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10137 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 107, 108, 110, 128, 129, 131, 133, 134, 135, 137 Tờ 58) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 107 - Thửa 137
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10138 |
Thành phố Vinh |
Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 78, 88, 92, 96, 103, 204, 205 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10139 |
Thành phố Vinh |
Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 51, 59, 61, 62, 64, 65, 66, 70, 72, 73, 74, 79, 80, 81, 84, 89, 90, 120, 136, 137, 138, 155, 156, 157, 162, 163, 174, 175, 176, 180, 200 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 51 - Thửa 92
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10140 |
Thành phố Vinh |
Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 1, 44, 53, 110, 114, 139, 144, 150, 159, 161, 182 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 96 - Thửa 125
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10141 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 7, 14, 15, 16, 29, 33, 38, 42, 47, 48, 52, 54, 60, 68, 69, 71, 77, 111, 115, 131, 135, 148, 151, 158, 160, 171, 172, 173, 179, 181, 185, 206, 211, 212, 213, 214 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 110
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10142 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 2, 18, 25, 31, 36, 37, 40, 49, 50, 55, 56, 83, 85, 112, 130, 140, 141, 143, 145, 146, 154, 52, 58, 97, 98, 104, 115, 133, Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 2 - Thửa 131
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10143 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 67, 123, 190, 191, 192, 193, 195 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 2 - Thửa 131
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10144 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 3, 4, 8, 9, 10, 11, 17, 19, 20, 23, 24, 26, 30, 34, 35, 39, 41, 45, 46, 57, 63, 86, 87, 93, 113, 116, 117, 118, 119, 121, 122, 124, 125, 126, 134, 142, 147, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 177, 183, 196, 197, 201, 207, 208 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 3 - Thửa 86
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10145 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 153, 178, 198, 199 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 3 - Thửa 86
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10146 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 5, 6, 12, 13, 21, 22, 27, 28, 202, 203 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10147 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 91, 94, 95, 99, 100, 101, 105, 106, 107, 108, 109, 127, 128, 129, 132, 149, 186, 187, 188, 189, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 224, 209, 210, 215, 216 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 91 - Thửa 123
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10148 |
Thành phố Vinh |
Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 1, 3, 7, 8, 15, 21, 27, 31, 34, 53, 169, 175, 176 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 98
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10149 |
Thành phố Vinh |
Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 20, 184, 185 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 98
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10150 |
Thành phố Vinh |
Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 35, 41, 46, 47 (góc) Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10151 |
Thành phố Vinh |
Hàm Nghi - Khối Tân Nam (Thửa 63, 64, 67, 68, 73, 77, 78, 82, 89, 138, 169, 106, 116, 117, 118, 127, 138, 165, 107, 177, 208, 209, 218, 219 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 106 - Thửa 138
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10152 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 51, 52, 62, 85, 72, 132, 66. Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 9 - Thửa 132
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10153 |
Thành phố Vinh |
Phan Công Tích - Khối Tân Nam (Thửa 33, 148, 211 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10154 |
Thành phố Vinh |
Phan Công Tích - Khối Đông Thọ (Thửa 36, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 48, 49, 50, 157, 158, 159, 191, 198, 199, 200, 202, 213, 214, 215, 216, 217 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 36 - Thửa 55
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10155 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 10, 18, 19, 22, 28, 29, 32, 56, 57, 59, 60, 69, 74, 75, 76, 137, 147, 149, 160, 162, 166, 171, 178, 179, 201, 204, 205, 206, 207 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 5 - Thửa 149
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10156 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 83, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 99, 100, 101, 102, 103, 108, 109, 110, 111, 112, 119, 143 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 83 - Thửa 121
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10157 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 121, 122, 123, 124, 125, 120, 128, 129, 130, Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 109 - Thửa 143
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10158 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 23, 155, 156 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10159 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 80, 81, 84, 86, 87, 88, 97, 104, 105, 113, 114, 115, 134, 135, 136, 142, 146, 153, 141, 161, 163, 164, 180 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10160 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 2, 4, 6, 9, 12, 13, 16, 17, 24, 25, 26, 30, 31, 65, 133, 139, 140, 144, 145, 150, 170, 172, 173, 174, 181, 182, 183, 188, 196, 197, 210, Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 2 - Thửa 145
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10161 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 61, 70, 71, 151, 152, 154, 186, 187, Tờ 60) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 42 - Thửa 146
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10162 |
Thành phố Vinh |
Phan Công Tích - Khối Đông Thọ (Thửa 14, 15, 34, 36, 38, 56, 57, 63, 64 Tờ 61) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 14 - Thửa 36
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10163 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 17, 19, 22, 24, 25, 26, 27, 37, 39, 40, 35, 43, 44, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 58, 59, 60, 61, 67, 68, 69 Tờ 61) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 40
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10164 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 30, 31, 42, 52, 53, 54, 55 Tờ 61) - Phường Hưng Dũng |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10165 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 28, 32, 33, 41, 45, 65, 66 Tờ 61) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 29 - Thửa 35
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10166 |
Thành phố Vinh |
Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 4 Tờ 62) - Phường Hưng Dũng |
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10167 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Trung Định (Thửa 7 (góc 2 đường) Tờ 62) - Phường Hưng Dũng |
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10168 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Trung Định (Thửa 10, 11, 12, 15, 16, 17, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 82, 85, 86, 88 Tờ 62) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 7 - Thửa 82
|
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10169 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Trung Định (Thửa 5, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 18 Tờ 62) - Phường Hưng Dũng |
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10170 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Trung Định (Thửa 13, 14, 19, 21, 23, 25, 27, 29, 31, 33, 35, 37, 39, 41, 42, 43 Tờ 62) - Phường Hưng Dũng |
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10171 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 40, Tờ 62) - Phường Hưng Dũng |
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10172 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 1, 2, 3, 6, 8, 9, 20, 22, 24, 26, 28, 30, 32, 34, 36, 38, 67, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 83, 84, 87, 89 Tờ 62) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 4 - Thửa 66
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10173 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 41 Tờ 63) - Phường Hưng Dũng |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10174 |
Thành phố Vinh |
Yên Dũng Thượng - Khối Trung Định (Thửa 24, 32, 36, 38, 50, 55, Tờ 63) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 54
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10175 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 2, 3, 4, 13, 16, 20, 21, 47, 69, 73, 74, 77, 78 Tờ 63) - Phường Hưng Dũng |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10176 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 2, 3, 4, 12, 13, 16, 20, 21, 47, 69 Tờ 63) - Phường Hưng Dũng |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10177 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 11, 15, 22, 25, 29, 33, 39, 51, 62, 19, 27, 30, 34, 45, 57, 59, 60, 61, 64, 70, 72, 76, 83, 84 Tờ 63) - Phường Hưng Dũng |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10178 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 28, 31, 35, 37, 40, 42, 43, 46, 53, 54 Tờ 63) - Phường Hưng Dũng |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10179 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 1, 14, 18, 52, 65, 66, 68, 71, 75, 79, 80, 81, 82 Tờ 63) - Phường Hưng Dũng |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10180 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 5, 6, 7, 9, 10, 17, 23, 44, 48, 49, 56, 58, 63, 67, Tờ 63) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 28 - Thửa 55
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10181 |
Thành phố Vinh |
Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 4, 5, 9. Tờ 64) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 5 - Thửa 38
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10182 |
Thành phố Vinh |
Hàm Nghi - Khối Trung Định (Thửa 10, 27, 37, 38, 29, 32, 35, 40, 47, 61, 62, 73, 74 Tờ 64) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 29 - Thửa 47
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10183 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 6, 11, 12, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 60 Tờ 64) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 6 - Thửa 46
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10184 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 62, 63, 64 Tờ 64) - Phường Hưng Dũng |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10185 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 8, 17, 18, 22, 24, 25, 26, 126, 131, 167, 168, 72 Tờ 64) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 26
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10186 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 28, 30, 31, 33, 34, 48, 56, 58, 59, 66, 67, 68, 69, 70, 75, 76 Tờ 64) - Phường Hưng Dũng |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10187 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 2, 3, 15, 16, 55 Tờ 64) - Phường Hưng Dũng |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10188 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 13, 14, 21, 23, 39, 57 Tờ 64) - Phường Hưng Dũng |
Thử 13 - Thửa 39
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10189 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 29, 30 Tờ 65) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 9
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10190 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 300, 301, 302, 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312, 313, 314, 378, 379, 380, 381, 382, 383, 385, 387, 389, 391, 393, 395, 397, 399, 401, 403, 405, 407, 409, 411, 413 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 300 - Thửa 413
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10191 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 384, 386, 388, 390, 392, 394, 396, 398, 400, 402, 404, 406, 408, 410, 412 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 384 - Thửa 412
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10192 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 315, 316, 317, 318, 320, 321, 322, 323, 324, 325, 326, 327, 329, 330, 331, 332, 333, 334, 335, 336, 337, 338, 339, 341, 342, 344, 347, 345, 346, 348, 349, 350, 351, 352, 361, 362, 363, 352, 353, 354, 355, 356, 357, 358, 359, 360, 374, 375, 415, 474, Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 315 - Thửa 375
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10193 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 314, 328, 340, 364 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 314 - Thửa 364
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10194 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 365, 366, 367, 368, 369, 370, 371, 372, 373, 377, 414, 416, 418, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 473 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 365 - Thửa 473
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10195 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 415, 417, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 455, 456, 457, 458, 459, 460, 474, 475, 477, 479, 481, 483, 485, 487, 489, 491, 604 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 417 - Thửa 489
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10196 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 446, 447, 448, 461, 462, 463, 464, 465, 466, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 493, 494, 495, 496, 497, 501, 502, 503, 504, 505, 506, 507, 508, 509, 510, 511, 512, 525, 526 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 446 - Thửa 526
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10197 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 498, 499, 500, 513, 514, 515, 516, 517, 518, 519, 520, 521, 522, 523, 524, 527, 529, 531, 533, 535, 537, 539, 541, 543, 546, 547, 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562, 563, Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 498 - Thửa 563
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10198 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 565, 566, 567, 568, 570, 571, 572, 574, 575, 576, 577, 578, 579, 580, 581, 582, 583, Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 565 - Thửa 583
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10199 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 568, 585, 586, 587, 588, 589, 590, 591, 592, 593, 594, 595, 596, 597, 598, 599, 600, 601, 602, 603, 656, 657, 658, 659 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 564 - Thửa 568
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10200 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Xuân Tiến (Thửa 476, 478, 480, 482, 484, 486, 488, 490, 492, 528, 530, 532, 534, 536, 538, 540, 542, 544, 564, 565, 566, 567, 605, 609, 611, 613, 615, 617, 619, 621, 623, 624, 625, 626, 627, 629, 631, 633, 635, 637, 639, 641, 643, 645, 647, 649, 651, 653, 637, 639, 641, 643, 645, 647, 649, 651, 653, 655 Tờ 66) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 564 - Thửa 568
|
2.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |