| 8301 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Cường |
Khu vực 2: Các thôn: Nhân Lý, Xóm Ngốn 15, xóm Ngốn 16, xóm Cời
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8302 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Cường |
Khu vực 3: Các thôn còn lại
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8303 |
Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Thắng |
Đoạn từ cầu Đen - đến đường vào thôn Đồng Quang
|
2.200.000
|
1.100.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8304 |
Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Thắng |
Đoạn từ đường vào thôn Đồng Quang - đến giáp đất Phúc Chỉ
|
3.200.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8305 |
Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Thắng |
Đoạn từ thôn Phúc Chỉ - đến giáp đất Yên Cường
|
2.400.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8306 |
Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng |
Đoạn từ Phù Lưu - đến đường vào thôn Thái Hòa
|
2.300.000
|
1.100.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8307 |
Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng |
Đoạn từ đường vào thôn Thái Hòa - đến giáp đất Yên Đồng
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8308 |
Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng |
Đoạn từ giáp đất Phù Lưu - đến giáp đất Phúc Lộc
|
3.200.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8309 |
Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị - Xã Yên Thắng |
Đoạn từ Phúc Lộc - đến giáp xã Yên Lương
|
1.700.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8310 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Thắng |
|
1.800.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8311 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Thắng |
Khu vực 1: Phúc Lộc, Phúc Chi, Phù Lưu, xóm Hạ, Hậu, Trại Đường
|
800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8312 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Thắng |
Khu vực 2: Phù Đô, Nhân Trạch, Tam Quang, Thái Hòa
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8313 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Thắng |
Khu vực 3: các thôn còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8314 |
Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Lộc |
Đoạn từ giáp đất Yên Cường - đến giáp đất Yên Phúc
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8315 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Lộc |
Đoạn từ ngã tư Vò - đến Đống Cao
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8316 |
Huyện Ý Yên |
Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc |
Đoạn từ giáp đất Yên Nhân - đến hết thôn Hòa Bình
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8317 |
Huyện Ý Yên |
Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc |
Đoạn từ thôn Hòa Bình - đến hết thôn Tân Thành
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8318 |
Huyện Ý Yên |
Đê Hữu Đào - Xã Yên Lộc |
Đoạn từ thôn Tân Thành - đến giáp đất Yên Phúc
|
800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8319 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Lộc |
Khu vực 1: thôn Hồng Thái, Đồng Tân, Vụ Ngoại, An Ninh, Tân Tiến
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8320 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Lộc |
Khu vực 2: thôn An Thịnh, An Phú, Minh Đức, Phúc Đình
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8321 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Lộc |
Khu vực 3: các thôn còn lại
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8322 |
Huyện Ý Yên |
Đường 57B - Xã Yên Phúc |
Đoạn từ giáp đất Yên Lộc - đến hết ngã ba Đoài
|
1.100.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8323 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã (đê Hữu Đào) - Xã Yên Phúc |
Đoạn bờ đê ngã ba Đoài - đến dốc xóm Cầu
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8324 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã (đê Hữu Đào) - Xã Yên Phúc |
Đoạn từ đê cống Điềng - đến hết cống Chanh
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8325 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã (đê Hữu Đào) - Xã Yên Phúc |
Đoạn từ cống Chanh - đến hết dốc Roan
|
800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8326 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã (đê Hữu Đào) - Xã Yên Phúc |
Đoạn từ gốc Roan - đến hết dốc Thầu Dầu (Vụ Bản)
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8327 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã (đê Hữu Đào) - Xã Yên Phúc |
Đoạn từ gốc Roan - đến quán Khởi (Vụ Bản)
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8328 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Phúc |
Khu vực 1: thôn Lê Lợi, Hùng Vương, Vĩnh Ninh, Trung
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8329 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Phúc |
Khu vực 2: thôn Chúc, Trạng, Nguyễn, An Thành
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8330 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Phúc |
Khu vực 3: các thôn còn lại
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8331 |
Huyện Ý Yên |
Đường Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Nhân |
Đoạn từ giáp đất Yên Cường - đến hết trạm xăng
|
3.300.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8332 |
Huyện Ý Yên |
Đường Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Nhân |
Đoạn từ trạm xăng - đến đò Đống Cao
|
3.600.000
|
1.800.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8333 |
Huyện Ý Yên |
Đường Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Yên Nhân |
Kênh N12 từ Yên Cường - đến trạm xăng
|
3.400.000
|
1.700.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8334 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển kinh tế biển - Xã Yên Nhân |
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8335 |
Huyện Ý Yên |
Đường WB2 - Xã Yên Nhân |
Đoạn từ giáp đất Yên Đồng - đến ngã ba đường Quốc lộ 37B (đường 56 cũ)
|
1.700.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8336 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân |
Đoạn từ cửa làng Khánh Hòa - đến ngã ba đường WB3 đi Yên Cường
|
1.400.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8337 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân |
Đoạn từ trường cấp 1B xóm 10 - đến giáp đất Yên Cường
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8338 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân |
Đoạn đường đê Hữu Đào từ xóm 3 - đến xóm 14 đi Yên Lộc
|
1.400.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8339 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân |
Đoạn đường cửa làng xóm 1 - đến xóm 15
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8340 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nhân |
Đoạn từ xóm 4 đi thôn Giáp Bắc - đến cổng trường cấp 1A
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8341 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Nhân |
- Khu vực 1: các xóm 10, 11, 12, 13, 14
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8342 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Nhân |
- Khu vực 2: các thôn, xóm còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8343 |
Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị |
Đoạn từ giáp đất Yên Đồng - đến hết thôn Vĩnh Trị
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8344 |
Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị |
Đoạn từ thôn Vĩnh Trị - đến hết Công ty Vĩnh Tiến
|
1.400.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8345 |
Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Đại Hà - Xã Yên Trị |
Đoạn từ Công ty Vĩnh Tiến - đến giáp Cống Gon 1 (giáp xã Yên Đồng)
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8346 |
Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị (WB2) - Xã Yên Trị |
Đoạn từ cống Gon 1 - đến cây Đa chín rễ
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8347 |
Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị (WB2) - Xã Yên Trị |
Đoạn từ cây Đa chín rễ - đến cống Thông
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8348 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị |
Đoạn từ thôn Vĩnh Trị - đến giáp Sông Chìm
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8349 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị |
Đoạn từ Sông Chìm - đến giáp máng N17
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8350 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trị |
Đoạn từ trường THCS - đến Bưu điện văn hóa xã
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8351 |
Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Bối - Xã Yên Trị |
Đoạn từ cống Gon 2 - đến hết Trại Chấn
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8352 |
Huyện Ý Yên |
Tuyến đê Bối - Xã Yên Trị |
Đoạn từ nhà thờ xóm Tây Vĩnh Tiến - đến làng Ngọc Chấn
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8353 |
Huyện Ý Yên |
Đường liên thôn - Xã Yên Trị |
Đoạn từ đường WB2 - đến làng Chấn
|
800.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8354 |
Huyện Ý Yên |
Đường liên thôn - Xã Yên Trị |
Đoạn từ xóm trong qua xóm Giáo
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8355 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Trị |
Khu vực 1: thôn Vĩnh Trị
|
800.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8356 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Trị |
Khu vực 2: xóm Giáo, xóm Giữa
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8357 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Trị |
Khu vực 3: các thôn còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8358 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục phát triển - Xã Yên Đồng |
|
1.800.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8359 |
Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị (Đường trục xã) - Xã Yên Đồng |
Đoạn từ nhà ông Vượng xóm 1 - đến hết nhà ông Đan Cốc Dương
|
2.100.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8360 |
Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị (Đường trục xã) - Xã Yên Đồng |
Đoạn từ nhà ông Đan Cốc Dương - đến hết trụ sở UBND xã
|
2.600.000
|
1.300.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8361 |
Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị (Đường trục xã) - Xã Yên Đồng |
Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến hết nhà ông Rôm thôn Tiến Thắng
|
2.800.000
|
1.400.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8362 |
Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị (Đường trục xã) - Xã Yên Đồng |
Đoạn từ nhà ông Rôm - đến hết nhà ông Thát thôn Tiến Thắng
|
3.200.000
|
1.600.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8363 |
Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị (Đường trục xã) - Xã Yên Đồng |
Đoạn từ nhà ông Thát thôn Tiến Thắng - đến dốc Vọng (giáp đê Đại Hà)
|
2.900.000
|
1.500.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8364 |
Huyện Ý Yên |
Đường Lương Trị (Đường trục xã) - Xã Yên Đồng |
Đoạn từ dốc Vọng - đến giáp đất Yên Trị
|
2.500.000
|
1.300.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8365 |
Huyện Ý Yên |
Đường đê Đại Hà - Xã Yên Đồng |
Từ dốc Vọng - đến giáp đất Yên Nhân
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8366 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Đồng |
Khu vực 1: thôn Tiến Thắng, Trục đê Đại Hà, Can Điền, cửa xóm 17
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8367 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Đồng |
Khu vực 2: thôn Nam Đồng, xóm 34, xóm 2, làng La Ngạn, Đại An, làng Cốc Dương (xóm 13, 15), làng Tràn (Khang Giang)
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8368 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Đồng |
Khu vực 3: các thôn còn lại
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 8369 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thành |
Đoạn từ giáp đất Yên Thọ - đến hết đất Yên Thành
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8370 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành |
Đoạn từ TL 485 (đường 57 cũ) - đến hết đình Hộ
|
480.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8371 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành |
Đoạn từ UBND xã - đến Quán Tràm
|
540.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8372 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thành |
Đoạn từ trạm Y tế - đến giáp cống Đá
|
480.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8373 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Yên Thành |
|
360.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8374 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Thọ - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ giáp đất Yên Phương - đến hết đất Yên Thọ
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8375 |
Huyện Ý Yên |
Đê Tả Đáy - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ Yên Phương - đến trạm bơm Kinh Thanh
|
720.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8376 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hàng đầu Cá - đến hết ao Cổ Chày
|
600.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8377 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ ao Cổ Chày - đến hết Rộc Cống
|
540.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8378 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ ao Cổ Chày - đến hết trạm bơm Đại Vượng
|
600.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8379 |
Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung - Xã Yên Thọ |
Tuyến đường N1
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8380 |
Huyện Ý Yên |
Khu dân cư tập trung - Xã Yên Thọ |
Tuyến đường N2
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8381 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Thọ |
Khu vực 1: thôn Thanh Bình, Bình Thượng, Bình Hạ
|
480.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8382 |
Huyện Ý Yên |
Các khu vực dân cư - Xã Yên Thọ |
Khu vực 2: các thôn còn lại
|
360.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8383 |
Huyện Ý Yên |
Đường Thành Xá (đường bờ sông cũ) - Xã Yên Nghĩa |
Đoạn từ giáp đất Yên Phương - đến giáp đất Yên Trung
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8384 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa |
Đoạn từ ngã ba chợ Ải - đến hết UBND xã
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8385 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa |
Đoạn từ UBND xã - đến hết đất Xí nghiệp gạch tuynel
|
600.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8386 |
Huyện Ý Yên |
Đường dân sinh (đường gom cao tốc) - Xã Yên Nghĩa |
|
420.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8387 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư còn lại - Xã Yên Nghĩa |
|
360.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8388 |
Huyện Ý Yên |
Đường Thành Xá (đường bờ sông cũ) - Xã Yên Trung |
Đoạn từ giáp đất Yên Nghĩa lên cầu xã
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8389 |
Huyện Ý Yên |
Đường Thành Xá (đường bờ sông cũ) - Xã Yên Trung |
Đoạn từ cầu xã - đến giáp đất Yên Thành
|
960.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8390 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trung |
Đoạn từ cầu xã - đến hết trường THCS
|
720.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8391 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trung |
Đoạn từ cầu xã đi KT24
|
660.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8392 |
Huyện Ý Yên |
Đường trục xã - Xã Yên Trung |
Đoạn từ trường THCS - đến giáp đất Hà Nam
|
600.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8393 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Trung |
Khu vực 1: thôn Trung, Hoàng Giang, Văn Mỹ
|
420.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8394 |
Huyện Ý Yên |
Khu vực dân cư - Xã Yên Trung |
Khu vực 2: các thôn còn lại
|
360.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8395 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương |
Đoạn từ cầu Bo (cũ) - đến cống đồng Tróc
|
2.400.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8396 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương |
Đoạn từ cống đồng Tróc - đến ngã ba Phù Cầu
|
2.100.000
|
1.020.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8397 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Vinh - đến hết đường Công Vụ
|
1.920.000
|
960.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8398 |
Huyện Ý Yên |
Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương |
Đoạn từ đường Công Vụ - đến giáp đất Yên Thọ
|
1.380.000
|
660.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8399 |
Huyện Ý Yên |
Đường Thành Xá (Đường bờ sông) - Xã Yên Phương |
Đoạn từ đất ông Thâu - đến hết đất ông Hiển
|
1.020.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 8400 |
Huyện Ý Yên |
Đường Thành Xá (Đường bờ sông) - Xã Yên Phương |
Đoạn từ giáp đất ông Hiển - đến giáp đất Yên Nghĩa
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |