| 3701 |
Huyện Mỹ Lộc |
Quốc lộ 21 - Xã Mỹ Thuận |
Từ giáp xã Hiển khánh - huyện Vụ Bản - đến cây xăng dầu khí
|
1.815.000
|
908.000
|
468.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3702 |
Huyện Mỹ Lộc |
Quốc lộ 21 - Xã Mỹ Thuận |
Từ giáp Cây xăng dầu khí - đến hết Trạm thu phí Mỹ Lộc
|
2.200.000
|
1.100.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3703 |
Huyện Mỹ Lộc |
Quốc lộ 21 - Xã Mỹ Thuận |
Từ giáp trạm thu phí - đến hết cây xăng Hàng Không
|
1.650.000
|
825.000
|
413.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3704 |
Huyện Mỹ Lộc |
Quốc lộ 21 - Xã Mỹ Thuận |
Từ giáp cây xăng hàng không - đến Cầu Họ
|
1.815.000
|
880.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3705 |
Huyện Mỹ Lộc |
Quốc lộ 21 - Xã Mỹ Thuận |
Nam Quốc Lộ 21 (Nam đường sắt)
|
880.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3706 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 486 B (đường 56 cũ) - Xã Mỹ Thuận |
Từ Quốc Lộ 21 - đến giáp xã Hiển Khánh - huyện Vụ Bản
|
1.485.000
|
743.000
|
385.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3707 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Thuận |
Tuyến đê ất Hợi từ Quốc Lộ 21 (cầu Họ) - đến cống Đá
|
660.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3708 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Thuận |
Từ cống Đá đi Chợ Mạng (bao gồm cả khu vực chợ Mạng)
|
825.000
|
413.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3709 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Thuận |
Từ trạm bơm (HTX Nhân Phú) - đến cống Đá
|
825.000
|
413.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3710 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Thuận |
Đường Hạnh Lâm khu vực Cầu Họ
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3711 |
Huyện Mỹ Lộc |
Xã Mỹ Thuận |
Khu tái định cư đường BT
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3712 |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu vực còn lại - Xã Mỹ Thuận |
Khu vực 1 (Xóm Quang Trung, xóm Liên Minh, xóm Lê Hồng Phong, thôn Nam Khánh, thôn Đại Thắng, thôn Hàn Thông, thôn Cầu Nhân, xóm Phúc, xóm Lộc, xóm Th
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3713 |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu vực còn lại - Xã Mỹ Thuận |
Khu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3714 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Thành |
Từ khu vực chợ huyện bám đường vào đền Trần Quang Khải
|
1.210.000
|
605.000
|
303.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3715 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Thành |
Đường Đa Mễ - Mỹ Tho
|
990.000
|
495.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3716 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Thành |
Mỹ Tho - xóm 7 Cầu Nhát
|
990.000
|
495.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3717 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Thành |
Từ Cầu Nhát đi Lộc Hòa
|
990.000
|
495.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3718 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Thành |
Xóm 3 đi cầu Nhát
|
990.000
|
495.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3719 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Thành |
Đoạn từ Kho HTX - đến Cống Mỹ Tho
|
990.000
|
495.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3720 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Thành |
Đường Bà Vằng - An Cổ
|
1.650.000
|
825.000
|
413.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3721 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường trục xã - Xã Mỹ Thành |
Đoạn từ nhà ông Yên thôn Đa Mễ Tây - đến Cầu Gạo
|
990.000
|
495.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3722 |
Huyện Mỹ Lộc |
Quốc lộ 38B - Xã Mỹ Thành |
|
2.200.000
|
1.100.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3723 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đường 485B - Xã Mỹ Thành |
Từ giáp địa phận thị trấn Mỹ Lộc - đến hết địa phận xã Mỹ Thành
|
1.375.000
|
688.000
|
358.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3724 |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu vực còn lại - Xã Mỹ Thành |
Khu vực 1 (Thôn Cư Nhân, thôn An Cổ, xóm 1, xóm 2, xóm 7)
|
495.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3725 |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu vực còn lại - Xã Mỹ Thành |
Khu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)
|
385.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3726 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đại lộ Thiên Trường |
Thuộc địa phận xã Mỹ Hưng
|
7.150.000
|
3.575.000
|
1.815.000
|
880.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3727 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đại lộ Thiên Trường |
Thuộc địa phận xã Mỹ Tiến
|
5.500.000
|
2.750.000
|
1.375.000
|
715.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3728 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đại lộ Thiên Trường |
Thuộc địa phận xã Mỹ Thịnh
|
5.500.000
|
2.750.000
|
1.375.000
|
715.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3729 |
Huyện Mỹ Lộc |
Đại lộ Thiên Trường |
Thuộc địa phận xã Mỹ Thuận
|
4.400.000
|
2.200.000
|
1.100.000
|
715.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3730 |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu công nghiệp Mỹ Trung |
Tuyến đường D2, D5, N4, N7
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3731 |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu công nghiệp Mỹ Trung |
Tuyến đường D1, D3, D4
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3732 |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu công nghiệp Mỹ Trung |
Các tuyến đường còn lại
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3733 |
Huyện Mỹ Lộc |
Huyện Mỹ Lộc |
Trong khu dân cư
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3734 |
Huyện Mỹ Lộc |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu vực còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 3735 |
Huyện Mỹ Lộc |
Huyện Mỹ Lộc |
Trong khu dân cư
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3736 |
Huyện Mỹ Lộc |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu vực còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3737 |
Huyện Mỹ Lộc |
Huyện Mỹ Lộc |
Trong khu dân cư
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3738 |
Huyện Mỹ Lộc |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu vực còn lại
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3739 |
Huyện Mỹ Lộc |
Huyện Mỹ Lộc |
Trong khu dân cư
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3740 |
Huyện Mỹ Lộc |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu vực còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3741 |
Huyện Mỹ Lộc |
Huyện Mỹ Lộc |
Trong khu dân cư
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 3742 |
Huyện Mỹ Lộc |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu vực còn lại
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 3743 |
Huyện Mỹ Lộc |
Huyện Mỹ Lộc |
Trong khu dân cư
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3744 |
Huyện Mỹ Lộc |
Huyện Mỹ Lộc |
Khu vực còn lại
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3745 |
Huyện Nam Trực |
Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ giáp đất Nam Cường và Nghĩa An - đến ngã ba đường Thanh Khê
|
5.800.000
|
2.900.000
|
1.450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3746 |
Huyện Nam Trực |
Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã ba đường Thanh Khê - đến ngã ba đường vào cụm công nghiệp Vân Chàng
|
5.800.000
|
2.900.000
|
1.450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3747 |
Huyện Nam Trực |
Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã ba đường vào cụm công nghiệp Vân Chàng - đến cầu Vân Chàng
|
6.800.000
|
3.400.000
|
1.700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3748 |
Huyện Nam Trực |
Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ Cầu Vân Chàng - đến ngã ba đường Vàng B
|
8.000.000
|
4.000.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3749 |
Huyện Nam Trực |
Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã ba đường Vàng B - đến giáp đất xã Nam Dương
|
9.000.000
|
4.500.000
|
2.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3750 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ đê Kinh Lũng - đến giáp trường tiểu học Nam Đào
|
8.000.000
|
4.000.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3751 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ trường tiểu học Nam Đào - đến ngã tư thị trấn Nam Giang
|
9.000.000
|
4.500.000
|
2.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3752 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã tư thị trấn Nam Giang - đến hết chợ Nam Giang
|
10.000.000
|
5.000.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3753 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ chợ Nam giang - đến hết trạm y tế thị trấn
|
9.000.000
|
4.500.000
|
2.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3754 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ giáp trạm y tế thị trấn - đến hết thôn Ba
|
8.000.000
|
4.000.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3755 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ giáp thôn Ba - đến hết thôn Nhì
|
7.000.000
|
3.500.000
|
1.750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3756 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ giáp thôn Nhì - đến hết thôn Nhất
|
6.000.000
|
3.000.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3757 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng B - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ đường tỉnh 490C - đến hết UBND thị trấn
|
9.000.000
|
4.500.000
|
2.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3758 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng B - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ giáp UBND thị trấn - đến trạm điện
|
8.000.000
|
4.000.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3759 |
Huyện Nam Trực |
Trục đường liên thôn - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã ba đường tỉnh 490C - đến thôn Đồng Côi
|
2.500.000
|
1.250.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3760 |
Huyện Nam Trực |
Trục đường liên thôn - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ cầu Vân Chàng - đến hết làng Vân Chàng
|
2.500.000
|
1.250.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3761 |
Huyện Nam Trực |
Trục đường liên thôn - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ chợ Vân chàng - đến Đường Vàng
|
2.500.000
|
1.250.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3762 |
Huyện Nam Trực |
Trục đường liên thôn - Thị trấn Nam Giang |
Từ đường Vàng vào thôn Nhất, thôn Nhì, thôn Ba
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3763 |
Huyện Nam Trực |
Trục đường liên thôn - Thị trấn Nam Giang |
Từ thôn Nhất - đến thôn Nhì, thôn Ba
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3764 |
Huyện Nam Trực |
Trục đường liên thôn - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã ba đường tỉnh 490C vào khu Tiền Tiến
|
2.500.000
|
1.250.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3765 |
Huyện Nam Trực |
Trục đường liên thôn - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã ba đường tỉnh 490C - đến nhà thờ Kinh Lũng
|
2.500.000
|
1.250.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3766 |
Huyện Nam Trực |
Các khu dân cư còn lại - Thị trấn Nam Giang |
Khu vực 1: Tổ dân phố Đồng Côi, TDP Vân Chàng, Thôn Ba, thôn Tư, Kinh Lũng
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3767 |
Huyện Nam Trực |
Các khu dân cư còn lại - Thị trấn Nam Giang |
Khu vực 2: Các tổ dân phố còn lại
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3768 |
Huyện Nam Trực |
Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ giáp đất Nam Cường và Nghĩa An - đến ngã ba đường Thanh Khê
|
3.500.000
|
1.800.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3769 |
Huyện Nam Trực |
Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã ba đường Thanh Khê - đến ngã ba đường vào cụm công nghiệp Vân Chàng
|
3.480.000
|
1.740.000
|
870.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3770 |
Huyện Nam Trực |
Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã ba đường vào cụm công nghiệp Vân Chàng - đến cầu Vân Chàng
|
4.080.000
|
2.040.000
|
1.020.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3771 |
Huyện Nam Trực |
Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ Cầu Vân Chàng - đến ngã ba đường Vàng B
|
4.800.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3772 |
Huyện Nam Trực |
Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã ba đường Vàng B - đến giáp đất xã Nam Dương
|
5.400.000
|
2.700.000
|
1.350.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3773 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ đê Kinh Lũng - đến giáp trường tiểu học Nam Đào
|
4.800.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3774 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ trường tiểu học Nam Đào - đến ngã tư thị trấn Nam Giang
|
5.400.000
|
2.700.000
|
1.350.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3775 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã tư thị trấn Nam Giang - đến hết chợ Nam Giang
|
6.000.000
|
3.000.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3776 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ chợ Nam giang - đến hết trạm y tế thị trấn
|
5.400.000
|
2.700.000
|
1.350.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3777 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ giáp trạm y tế thị trấn - đến hết thôn Ba
|
4.800.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3778 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ giáp thôn Ba - đến hết thôn Nhì
|
4.200.000
|
2.100.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3779 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ giáp thôn Nhì - đến hết thôn Nhất
|
3.600.000
|
1.800.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3780 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng B - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ đường tỉnh 490C - đến hết UBND thị trấn
|
5.400.000
|
2.700.000
|
1.350.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3781 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng B - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ giáp UBND thị trấn - đến trạm điện
|
4.800.000
|
2.400.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3782 |
Huyện Nam Trực |
Trục đường liên thôn - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã ba đường tỉnh 490C - đến thôn Đồng Côi
|
1.500.000
|
750.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3783 |
Huyện Nam Trực |
Trục đường liên thôn - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ cầu Vân Chàng - đến hết làng Vân Chàng
|
1.500.000
|
750.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3784 |
Huyện Nam Trực |
Trục đường liên thôn - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ chợ Vân chàng - đến Đường Vàng
|
1.500.000
|
750.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3785 |
Huyện Nam Trực |
Trục đường liên thôn - Thị trấn Nam Giang |
Từ đường Vàng vào thôn Nhất, thôn Nhì, thôn Ba
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3786 |
Huyện Nam Trực |
Trục đường liên thôn - Thị trấn Nam Giang |
Từ thôn Nhất - đến thôn Nhì, thôn Ba
|
720.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3787 |
Huyện Nam Trực |
Trục đường liên thôn - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã ba đường tỉnh 490C vào khu Tiền Tiến
|
1.500.000
|
750.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3788 |
Huyện Nam Trực |
Trục đường liên thôn - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã ba đường tỉnh 490C - đến nhà thờ Kinh Lũng
|
1.500.000
|
750.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3789 |
Huyện Nam Trực |
Các khu dân cư còn lại - Thị trấn Nam Giang |
Khu vực 1: Tổ dân phố Đồng Côi, TDP Vân Chàng, Thôn Ba, thôn Tư, Kinh Lũng
|
600.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3790 |
Huyện Nam Trực |
Các khu dân cư còn lại - Thị trấn Nam Giang |
Khu vực 2: Các tổ dân phố còn lại
|
540.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3791 |
Huyện Nam Trực |
Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ giáp đất Nam Cường và Nghĩa An - đến ngã ba đường Thanh Khê
|
3.190.000
|
1.595.000
|
798.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3792 |
Huyện Nam Trực |
Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã ba đường Thanh Khê - đến ngã ba đường vào cụm công nghiệp Vân Chàng
|
3.190.000
|
1.595.000
|
798.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3793 |
Huyện Nam Trực |
Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã ba đường vào cụm công nghiệp Vân Chàng - đến cầu Vân Chàng
|
3.740.000
|
1.870.000
|
935.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3794 |
Huyện Nam Trực |
Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ Cầu Vân Chàng - đến ngã ba đường Vàng B
|
4.400.000
|
2.200.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3795 |
Huyện Nam Trực |
Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã ba đường Vàng B - đến giáp đất xã Nam Dương
|
4.950.000
|
2.475.000
|
1.238.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3796 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ đê Kinh Lũng - đến giáp trường tiểu học Nam Đào
|
4.400.000
|
2.200.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3797 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ trường tiểu học Nam Đào - đến ngã tư thị trấn Nam Giang
|
4.950.000
|
2.475.000
|
1.238.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3798 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ ngã tư thị trấn Nam Giang - đến hết chợ Nam Giang
|
5.500.000
|
2.750.000
|
1.375.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3799 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ chợ Nam giang - đến hết trạm y tế thị trấn
|
4.950.000
|
2.475.000
|
1.238.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3800 |
Huyện Nam Trực |
Đường Vàng - Đường Huyện lộ - Thị trấn Nam Giang |
Đoạn từ giáp trạm y tế thị trấn - đến hết thôn Ba
|
4.400.000
|
2.200.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |