| 17401 |
Huyện Cần Đước |
Các điểm dân cư nông thôn xã Tân Trạch |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17402 |
Huyện Cần Đước |
Các điểm dân cư nông thôn xã Long Sơn |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17403 |
Huyện Cần Đước |
Các điểm dân cư nông thôn xã Long Khê |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17404 |
Huyện Cần Đước |
Các điểm dân cư nông thôn xã Long Cang |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17405 |
Huyện Cần Đước |
Các điểm dân cư nông thôn xã Long Định |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17406 |
Huyện Cần Đước |
Các điểm dân cư nông thôn xã Phước Vân |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17407 |
Huyện Cần Đước |
Các điểm dân cư nông thôn xã Mỹ Lệ |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17408 |
Huyện Cần Đước |
Các điểm dân cư nông thôn xã Tân Lân |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17409 |
Huyện Cần Đước |
Khu dân cư Tân Lân (Công ty TNHH Hưng Đào Tân) |
Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8 và các đường còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17410 |
Huyện Cần Đước |
Khu dân cư Long Cang (dành cho người thu nhập thấp) (Công ty CP TMDV BĐS N.G.O) |
ĐT 830B
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17411 |
Huyện Cần Đước |
Khu dân cư Long Cang (dành cho người thu nhập thấp) (Công ty CP TMDV BĐS N.G.O) |
Đường N1,N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, D1, D2, D3, D4, D5 và các đường còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17412 |
Huyện Cần Đước |
Sông Vàm Cỏ Đông |
Sông Rạch Cát - Sông Rạch Chanh (Vị trí tiếp giáp sông, kênh)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17413 |
Huyện Cần Đước |
Kinh Nước Mặn |
Sông Vàm Cỏ - Sông Rạch Cát (Vị trí tiếp giáp sông, kênh)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17414 |
Huyện Cần Đước |
Sông Rạch Cát |
Sông Vàm Cỏ - Ranh Cần Giuộc (Vị trí tiếp giáp sông, kênh)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17415 |
Huyện Cần Đước |
Thị trấn Cần Đước |
Các khu vực còn lại
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17416 |
Huyện Cần Đước |
Các xã Long Khê, Long Định, Long Trạch, Long Hòa, Long Cang và xã Phước Vân |
Các khu vực còn lại
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17417 |
Huyện Cần Đước |
Các xã Mỹ Lệ, Long Sơn, Tân Trạch, Tân Lân, Phước Đông |
Các khu vực còn lại
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17418 |
Huyện Cần Đước |
Các xã Tân Ân, Tân Chánh, Phước Tuy, Long Hựu Đông và Long Hựu Tây |
Các khu vực còn lại
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17419 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Ranh Cần Giuộc - cầu Chợ Trạm
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17420 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Cầu Chợ Trạm kéo dài 100m về phía Cần Đước
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17421 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Cách cầu Chợ Trạm 100m – Cách ngã ba Tân Lân 100m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17422 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Ngã ba Tân Lân kéo dài về các ngã 100m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17423 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Cách Ngã Ba Tân Lân 100m - Cống Cầu Chùa
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17424 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Cống Cầu Chùa - Hết ranh Khu dân cư 1A
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17425 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Hết ranh Khu dân cư 1A- Đường vào trạm biến điện
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17426 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Đường vào trạm biến điện - hết ranh thị trấn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17427 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Hết ranh Thị Trấn - Ngã ba Kinh trừ 150m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17428 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Ngã ba Kinh 150m về 2 phía
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17429 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Ngã ba kinh cộng 150m - Bến phà mới
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17430 |
Huyện Cần Đước |
QL 50 |
Ngã ba bến phà - Bến phà cũ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17431 |
Huyện Cần Đước |
Tuyến tránh QL 50 |
QL50 kéo dài 150m (phía Tân Lân)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17432 |
Huyện Cần Đước |
Tuyến tránh QL 50 |
QL50 kéo dài 150m (phía Phước Đông)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17433 |
Huyện Cần Đước |
Tuyến tránh QL 50 |
Đoạn còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17434 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ranh Bến Lức (Cầu Long Kim) - Cách ngã tư An Thuận 150m (trừ đoạn ngã tư Long Cang kéo dài về các phía 150m và đoạn ngã ba UBND xã Long Cang kéo dài v
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17435 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ngã tư Long Cang kéo dài về các phía 150m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17436 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ngã ba UBND xã Long Cang kéo dài về các phía 150m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17437 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ngã tư An Thuận kéo dài 150m về 2 phía
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17438 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Cách ngã tư An Thuận từ mét thứ 151 - Cách ngã ba Long Sơn 100m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17439 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ngã ba Long Sơn kéo dài 100m về các ngã
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17440 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Cách ngã ba Long Sơn từ mét thứ 101 - Cách ngã tư Tân Trạch 100m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17441 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ngã tư Tân Trạch kéo dài 100m về 2 phía
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17442 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Cách ngã tư Tân Trạch từ mét 101 - Ranh Mỹ Lệ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17443 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ranh Mỹ Lệ - Cách ngã ba Chợ Đào 50m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17444 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ngã tư Chợ Đào phạm vi 50m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17445 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Đường huyện 19 - Cách ngã tư giao lộ ĐT 826 50m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17446 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ngã tư giao lộ ĐT 826 kéo dài 50m về 2 phía
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17447 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Cách ngã tư giao lộ ĐT 826 50m - Ranh xã Long Hòa và xã Thuận Thành, Mỹ Lệ (Cần Giuộc)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17448 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ranh xã Long Hòa và xã Thuận Thành (Cần Giuộc) - cống Ba Mau
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17449 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Cống Ba Mau - cách ngã tư Chợ Trạm 50m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17450 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ngã tư Chợ Trạm kéo dài 100m về các phía
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17451 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Cách ngã tư Chợ Trạm 100m - Ranh Cần Giuộc
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17452 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Cách ngã tư Chợ Đào 50m - Cầu Rạch Đào 2
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17453 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Cầu Rạch Đào 2 - Cầu Nha Ràm
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17454 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Cầu Nha Ràm - Ranh Thuận Thành
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17455 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Tuyến mới qua xã Long Cang
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17456 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Ranh xã Long Cang - Cách ngã tư nút giao số 3 100m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17457 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Phạm vi 100m - Ngã tư nút giao số 3
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17458 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Cách ngã tư nút giao số 3 mét thứ 101 - Cách nút giao số 4 50m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17459 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) |
Phạm vi 50m nút giao số 4
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17460 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 833B (ĐT 16B) (Trừ Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) |
Ranh Bến Lức (cầu ông Tổng) – Ngã ba vào bến đò Long Cang (trừ đoạn trùng giữa ĐT 833B và ĐT 830) (Trừ Khu TĐC Bình Điền thuộc xã Long Định)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17461 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 833B (ĐT 16B) (Trừ Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) |
Ngã ba vào bến đò Long Cang (trừ đoạn trùng giữa ĐT 833B và ĐT 830) - kéo dài 150m về phía cống Đôi Ma
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17462 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) |
Cầu Tràm - Hết khu tái định cư Cầu Tràm
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17463 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) |
Hết khu tái định cư Cầu Tràm - cách ngã tư Xoài Đôi 150m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17464 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) |
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17465 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) |
Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - Mũi Tàu Long Hòa (UBND xã Long Hòa)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17466 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) |
Mũi Tàu Long Hòa - Bưu Cục Rạch Kiến
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17467 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) |
Bưu Cục Rạch Kiến - Ngã ba Chợ Đào
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17468 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) |
Ngã ba Chợ Đào - Đình Vạn Phước
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17469 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) |
Đình Vạn Phước - ranh Thị trấn Cần Đước
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17470 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) |
Ranh Thị trấn Cần Đước - Cách ngã ba Tân Lân 100m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17471 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826B (Trừ KDC chợ Kinh Nước Mặn) |
Ngã ba Kinh - Cầu sắt cũ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17472 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826B (Trừ KDC chợ Kinh Nước Mặn) |
Cầu sắt cũ - Ngã ba UBND Long Hựu Đông
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17473 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 826B (Trừ KDC chợ Kinh Nước Mặn) |
Ngã ba UBND xã Long Hựu Đông - Đồn Rạch Cát
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17474 |
Huyện Cần Đước |
Tuyến tránh vào cầu kinh Nước Mặn |
ĐT 826B - Cầu kinh Nước Mặn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17475 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 835 |
Cầu Long Khê - Cách ngã tư Xoài Đôi giao lộ 150m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17476 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 835 |
Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17477 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 835 |
Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - giáp ranh Cần Giuộc
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17478 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 835C |
Ranh Bến Lức (cầu Bà Đắc) - Cách ngã tư An Thuận 150m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17479 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 835C |
Cách ngã tư An Thuận 150m - ngã tư An Thuận
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17480 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 835D |
Ngã tư An Thuận - cách ngã tư An Thuận 150m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17481 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 835D |
Cách ngã tư An Thuận 150m - Cách ngã ba cống Long Hòa 150m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17482 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 835D |
Ngã ba cống Long Hòa kéo dài 150m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17483 |
Huyện Cần Đước |
ĐT 830B (Đường CN Long Cang - Long Định) (Trừ KDC Long Định - Cty CP Tập đoàn Quốc tế Năm Sao) |
Ranh Bến Lức - ĐT 833B
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17484 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 17 |
Cách ngã ba Long Sơn 100m - Bến đò Nhật Tảo
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17485 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19 |
ĐT 826 kéo dài 50m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17486 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19 |
Cách ĐT 826 50m - cách ngã tư Ngân hàng Đại Tín 50m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17487 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19 |
Ngã tư Ngân hàng Đại Tín kéo dài 50m về 2 phía
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17488 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19 |
Cách ngã tư Ngân hàng Đại Tín 50m - Cầu Rạch Kiến
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17489 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19 |
Cầu Rạch Kiến - Cống Hương lộ 19
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17490 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19 |
Cống Hương lộ 19 - cách ngã tư Tân Trạch 100m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17491 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19 |
Ngã tư Tân Trạch kéo dài 100m về 2 phía
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17492 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19 |
Cách ngã tư Tân Trạch 100m - Bến đò Bến Bạ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17493 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19/5 |
Phía bên phải QL50 tính từ Cần Đước đi TPHCM - 50 m đầu tiếp giáp QL50
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17494 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19/5 |
Cách QL50 50m - Đê bao Rạch Cát - Cách ĐT 826B 50m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17495 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19/5 |
Phía bên trái QL50 tính từ Cần Đước đi TP HCM - 50 m đầu tiếp giáp QL50
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17496 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19/5 |
- Cách QL50 50m đến cách ĐT 826 50m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17497 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19/5 |
ĐT 826B - 50m đầu tiếp giáp ĐT 826B
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17498 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 19/5 |
ĐT 826 tính từ Cần Đước đi TP HCM - 50 m đầu tiếp giáp ĐT 826
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17499 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 21 |
Cầu kênh 30/4 - Đường Bờ Mồi
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17500 |
Huyện Cần Đước |
ĐH 21 |
Đường Bờ Mồi - Bến đò Xã Bảy
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |