| 16501 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Lầu - Xã Phước Vĩnh Tây |
Đường Xóm Lầu (ĐT826 - nhà dân)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16502 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Đồ - Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Tám - ranh xã Mỹ Yên, huyện Bến Lức
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16503 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Chi - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - đất nuôi trồng thủy sản
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16504 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Lan - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - giáp ruộng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16505 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi (Xã Đông Thạnh) |
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16506 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xóm Lá - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - ranh xã Long Phụng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16507 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Thủy - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - đường Ấp Trung
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16508 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Miếu Bà Chúa Sứ - Xã Đông Thạnh |
ĐT 830 - ruộng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16509 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Nữa - Sáu Bé (Xã Đông Thạnh) |
ĐT 826C - Rạch Ông Hiếu
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16510 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Hưng - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - đường Lê Văn Vui
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16511 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Vui - Xã Đông Thạnh |
Đường Đê Bao ông Hiếu-đường Tư Hưng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16512 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phan Quốc Việt - Xã Đông Thạnh |
Đường Tân Quang A - giáp đất nuôi trồng thủy sản
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16513 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Hào - Xã Đông Thạnh |
Đường Kênh Năm Sang - đường Tân Quang A
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16514 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Út Gân - Xã Đông Thạnh |
ĐT 826C - giáp đất ruộng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16515 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ban Kiệt - Xã Tân Tập |
Đường ĐT830 - Đường huyện Đông Thạnh Tân Tập
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16516 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mẹ VNAH Nguyễn Thị Tầng - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Xóm Tiệm - Cầu Lâm Huê Hưng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16517 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ngọn Chùa - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Đường Nhà Văn hóa Đông Bình
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16518 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Văn hóa Đông Bình - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đê Vĩnh Tân - Cầu Nhum
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16519 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nghĩa Trang - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Sông Ba Làng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16520 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Tắc Cạn - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 2
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16521 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Xã Phan - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Vĩnh Thạnh - Thửa đất 472, TBĐ 03
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16522 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nhà Văn hóa Vĩnh Thạnh - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Vĩnh Thạnh - thửa đất 523, TBĐ 03
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16523 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đông An - Xã Phước Vĩnh Đông |
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 2, 3
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16524 |
Huyện Cần Giuộc |
Thị trấn Cần Giuộc |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16525 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Phước Lý, Long Thượng |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16526 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Phước Hậu, Mỹ Lộc, Long An, Thuận Thành, Phước Lâm và Long Hậu |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16527 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Tân Tập, Phước Vĩnh Đông, Phước Vĩnh Tây, Đông Thạnh, Phước Lại và Long Phụng |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16528 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu vực chợ mới |
Đường Nguyễn Thái Bình – Cầu Chợ Mới (dãy A)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16529 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu vực chợ mới |
Đường Nguyễn Thái Bình – Sông Cầu Tràm (dãy B)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16530 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu vực chợ mới |
Phần còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16531 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Việt Hóa |
Các lô tiếp giáp QL50
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16532 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Việt Hóa |
Các lô còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16533 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư – tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình |
Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16534 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư – tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình |
Các lô còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16535 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu tái định cư Tân Kim |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16536 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu tái định cư Tân Kim (mở rộng) |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16537 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu tái định cư Tân Phước |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16538 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16539 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Long Hậu (mở rộng) |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16540 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư-tái định cư Thành Hiếu - Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16541 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư nhựa Phước Thành-Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16542 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư-tái định cư Caric-Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16543 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Phước Lý (Công ty Cổ Phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao) |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16544 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu tái định cư Hải Sơn - Long Thượng |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16545 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Tân Tập |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16546 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu tái định cư Long Hậu do Công ty TNHH MTV Phát triển công nghiệp Tân Thuận làm chủ đầu tư |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16547 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16548 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Lộc Thành - Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16549 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - Tái định cư Thái Sơn - Long Hậu |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16550 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - Phát Hải tại xã Phước Lý |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16551 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - Thuận Thành |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16552 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư - Tân Thái Thịnh |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16553 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu đô thị năm sao xã Phước Lý |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16554 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư liên xã Phước Hậu - Long Thượng |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16555 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư An Phú |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16556 |
Huyện Cần Giuộc |
Khu dân cư Tân Phú Thịnh |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16557 |
Huyện Cần Giuộc |
Sông Soài Rạp - Xã Tân Tập |
Vị trí tiếp giáp sông, kênh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16558 |
Huyện Cần Giuộc |
Sông Soài Rạp - Các xã còn lại |
Vị trí tiếp giáp sông, kênh
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16559 |
Huyện Cần Giuộc |
Sông Cần Giuộc, Sông Rạch Cát (tại thị trấn) |
Vị trí tiếp giáp sông, kênh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16560 |
Huyện Cần Giuộc |
Sông Cần Giuộc, Sông Rạch Cát (tại các xã) |
Vị trí tiếp giáp sông, kênh
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16561 |
Huyện Cần Giuộc |
Sông Kênh Hàng, Sông Ông Chuồng, Sông Rạch Dừa, Sông Rạch Dơi |
Vị trí tiếp giáp sông, kênh
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16562 |
Huyện Cần Giuộc |
Sông Rạch Ván |
Vị trí tiếp giáp sông, kênh
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16563 |
Huyện Cần Giuộc |
Thị trấn Cần Giuộc |
Khu vực còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16564 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Phước Lý, Long Thượng |
Khu vực còn lại
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16565 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Phước Hậu, Mỹ Lộc, Long An, Thuận Thành, Phước Lâm và Long Hậu |
Khu vực còn lại
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16566 |
Huyện Cần Giuộc |
Các xã Tân Tập, Phước Vĩnh Đông, Phước Vĩnh Tây, Đông Thạnh, Phước Lại và Long Phụng |
Khu vực còn lại
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16567 |
Huyện Cần Đước |
Đường liên xã Tân Trạch - Long Sơn |
ĐT 830 - Đường huyện 19
|
570.000
|
456.000
|
285.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16568 |
Huyện Cần Đước |
Đường kênh xã Long Trạch |
ĐT835 - ĐT826
|
600.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16569 |
Huyện Cần Đước |
Đường Liên xã Long Trạch - Long Khê |
ĐT826 - Ranh xã Long Khê
|
600.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16570 |
Huyện Cần Đước |
Đường Ấp Xoài Đôi (xã Long Trạch) |
ĐT826 - Đường kênh xã Long Trạch
|
600.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16571 |
Huyện Cần Đước |
Đường Bờ Mồi (Phước Tuy - Tân Lân) |
ĐT826 - Đường huyện 21
|
570.000
|
456.000
|
285.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16572 |
Huyện Cần Đước |
Đường Đông Nhất - Tân Chánh |
Đường huyện 24 - Ấp Đông Nhất
|
570.000
|
456.000
|
285.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16573 |
Huyện Cần Đước |
Đường Đông Nhì - Tân Chánh |
Đường huyện 24 - Ấp Đông Nhì
|
570.000
|
456.000
|
285.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16574 |
Huyện Cần Đước |
Đường Nguyễn Văn Tiến (xã Mỹ Lệ) |
ĐT826 - Trung tâm HCVH xã Mỹ Lệ
|
800.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16575 |
Huyện Cần Đước |
Đường Nguyễn Văn Tiến (xã Mỹ Lệ) |
Trung tâm HCVH xã Mỹ Lệ - Cách Quốc lộ 50 50m
|
570.000
|
456.000
|
285.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16576 |
Huyện Cần Đước |
Đường Nguyễn Văn Tiến (xã Mỹ Lệ) |
Cách Quốc lộ 50 50m - Quốc lộ 50
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16577 |
Huyện Cần Đước |
Đường đập Bến Trễ - Tân Ân |
Đường huyện 22 - Đê Vàm Cỏ
|
570.000
|
456.000
|
285.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16578 |
Huyện Cần Đước |
Đường vào Chợ Long Hựu Đông |
ĐT826B - Chợ Long Hựu Đông
|
1.590.000
|
1.272.000
|
795.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16579 |
Huyện Cần Đước |
Đường Ao Gòn xã Tân Lân |
QL 50 - 50m đầu
|
1.150.000
|
920.000
|
575.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16580 |
Huyện Cần Đước |
Đường Ao Gòn xã Tân Lân |
Từ sau 50m đầu - Điểm giao đường 19/5
|
690.000
|
552.000
|
345.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16581 |
Huyện Cần Đước |
Đường Mỹ Điền (xã Long Hựu Tây) |
Đường huyện 82 - Đê bao Vàm Cỏ
|
570.000
|
456.000
|
285.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16582 |
Huyện Cần Đước |
Đường kênh 30/4 (xã Tân Ân ) |
Đường Hồ Văn Huê - Cầu Bến Đò Giữa
|
570.000
|
456.000
|
285.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16583 |
Huyện Cần Đước |
Chùa Quang Minh |
Chùa Quang Minh - đường Chu Văn An
|
1.140.000
|
912.000
|
570.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16584 |
Huyện Cần Đước |
Đường Ao bà Sáu |
Ao bà Sáu - xóm Đái
|
1.360.000
|
1.088.000
|
680.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16585 |
Huyện Cần Đước |
Đường liên xã Tân Trạch - Mỹ Lệ |
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16586 |
Huyện Cần Đước |
Đường Liên xã Tân Ân - Tân Chánh |
|
570.000
|
456.000
|
285.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16587 |
Huyện Cần Đước |
Đường Liên xã Mỹ Lệ - Tân Lân |
|
570.000
|
456.000
|
285.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16588 |
Huyện Cần Đước |
Đường Liên xã Tân An - Phước Tuy |
|
570.000
|
456.000
|
285.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16589 |
Huyện Cần Đước |
Đường giao thông khác còn lại nền đường ≥ 3m, có trải sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
Các xã Long Khê, Long Định, Long Trạch, Long Hòa, Long Cang, Phước Vân
|
600.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16590 |
Huyện Cần Đước |
Đường giao thông khác còn lại nền đường ≥ 3m, có trải sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
Các xã Mỹ Lệ, Long Sơn, Tân Trạch, Tân Lân, Phước Đông
|
560.000
|
448.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16591 |
Huyện Cần Đước |
Đường giao thông khác còn lại nền đường ≥ 3m, có trải sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa |
Các xã Tân Ân, Tân Chánh, Phước Tuy, Long Hựu Đông và Long Hựu Tây
|
520.000
|
416.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16592 |
Huyện Cần Đước |
Khu vực thị tứ Long Hòa |
Dãy A, B, C
|
7.990.000
|
6.392.000
|
3.995.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16593 |
Huyện Cần Đước |
Khu vực thị tứ Long Hòa |
Dãy D - Rạch cũ
|
6.845.000
|
5.476.000
|
3.423.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16594 |
Huyện Cần Đước |
Khu vực thị tứ Long Hòa |
Rạch cũ - HL 19
|
4.560.000
|
3.648.000
|
2.280.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16595 |
Huyện Cần Đước |
Khu dân cư Chợ Tân Chánh |
|
4.100.000
|
3.280.000
|
2.050.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16596 |
Huyện Cần Đước |
Khu dân cư Chợ Long Hựu Tây |
|
4.740.000
|
3.792.000
|
2.370.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16597 |
Huyện Cần Đước |
Khu dân cư Chợ Đào |
|
2.280.000
|
1.824.000
|
1.140.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16598 |
Huyện Cần Đước |
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến |
7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826
|
6.845.000
|
5.476.000
|
3.423.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16599 |
Huyện Cần Đước |
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến |
Các lô còn lại
|
5.710.000
|
4.568.000
|
2.855.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16600 |
Huyện Cần Đước |
Khu dân cư chợ Kinh Nước Mặn |
Ngã 3 ĐT 826B - Chợ Long Hựu Đông
|
3.510.000
|
2.808.000
|
1.755.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |