| 11001 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 - Bà Mùi |
Phía kênh Đường bê tông
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11002 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Mỹ Thành |
Cầu Mỹ Thành - Trường Ấp 2
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11003 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Huỳnh Châu Sổ |
ĐT 838 - Cầu Sập (Phía Tiếp giáp đường)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11004 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Huỳnh Châu Sổ |
ĐT 838 - Cầu Sập (Phía Tiếp giáp kênh)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11005 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Kênh số 2 |
ĐT 838 - Đường số 01 nối dài (Phía Tiếp giáp đường)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11006 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Kênh số 2 |
ĐT 838 - Đường số 01 nối dài (Phía Tiếp giáp kênh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11007 |
Huyện Đức Huệ |
Đường vào trường tiểu học Mỹ Thạnh Bắc |
Đường Bà Mùi - Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11008 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình |
ĐT 839 - Km2 (Phía Tiếp giáp đường)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11009 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình |
ĐT 839 - Km2 (Phía Tiếp giáp kênh)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11010 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình |
Từ Km2 - cầu Mỹ Bình (Phía Tiếp giáp đường)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11011 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình |
Từ Km2 - cầu Mỹ Bình (Phía Tiếp giáp kênh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11012 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Cây Gáo |
Phía Tiếp giáp đường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11013 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Cây Gáo |
Phía Tiếp giáp kênh
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11014 |
Huyện Đức Huệ |
Đường vào UBND xã Bình Thành |
ĐT 839 - ĐT 818 (Phía Tiếp giáp đường)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11015 |
Huyện Đức Huệ |
Đường vào UBND xã Bình Thành |
ĐT 839 - ĐT 818 (Phía Tiếp giáp kênh)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11016 |
Huyện Đức Huệ |
Đường cặp kênh Thanh Hải |
ĐT 816 - ĐT 818 (Phía Tiếp giáp đường)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11017 |
Huyện Đức Huệ |
Đường cặp kênh Thanh Hải |
ĐT 816 - ĐT 818 (Phía Tiếp giáp kênh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11018 |
Huyện Đức Huệ |
Đường cặp kênh Thanh Hải |
ĐT 816 - Sông Vàm Cỏ Đông (Phía Tiếp giáp đường)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11019 |
Huyện Đức Huệ |
Đường cặp kênh Thanh Hải |
ĐT 816 - Sông Vàm Cỏ Đông (Phía Tiếp giáp kênh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11020 |
Huyện Đức Huệ |
Đường vào UBND xã Mỹ Bình |
Cầu Mareng - kênh Rạch Gốc
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11021 |
Huyện Đức Huệ |
Đường tuần tra biên giới |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11022 |
Huyện Đức Huệ |
Đường cặp bờ kè thị trấn Đông Thành |
Đường cặp Sông Vàm Cỏ Đông - Cầu Rạch Gốc
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11023 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Giồng Dinh |
ĐT 839- Cầu Lò Voi
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11024 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Kênh Tư Tụi |
TL 822 - ĐT 838
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11025 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Dương Văn Dương |
Châu Văn Liêm - Đường số 1 nối dài
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11026 |
Huyện Đức Huệ |
Đường T03 |
Kênh Mareng - Đường ấp 1 (Nhà ông 6 Cừ) (Phía Tiếp giáp đường)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11027 |
Huyện Đức Huệ |
Đường T03 |
Kênh Mareng - Đường ấp 1 (Nhà ông 6 Cừ) (Phía Tiếp giáp kênh)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11028 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Rạch Tràm - Mỹ Bình |
Kênh Mareng - Kênh Rạch Gốc
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11029 |
Huyện Đức Huệ |
Đường 1-3-5 (Bê tông) |
Cầu Kênh Sáng 2 - Kênh Rạch Tràm, Mỹ Bình (Phía Tiếp giáp đường)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11030 |
Huyện Đức Huệ |
Đường 1-3-5 (Bê tông) |
Cầu Kênh Sáng 2 - Kênh Rạch Tràm, Mỹ Bình (Phía tiếp giáp kênh)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11031 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Liên ấp 1 -2 |
Trường học ấp 5 - Cầu Bà Nhan
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11032 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Liên ấp 1 -2 |
Cầu Bà Nhan - Cầu Thanh Niên (Phía tiếp giáp đường)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11033 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Liên ấp 1 -2 |
Cầu Bà Nhan - Cầu Thanh Niên (Phía tiếp giáp kênh)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11034 |
Huyện Đức Huệ |
Đường về Biên giới |
ĐT 838C - Cầu Thanh Niên (Phía tiếp giáp đường)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11035 |
Huyện Đức Huệ |
Đường về Biên giới |
ĐT 838C - Cầu Thanh Niên (Phía tiếp giáp kênh)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11036 |
Huyện Đức Huệ |
Nhánh rẽ Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình |
Dường Giồng Nhỏ Mỹ Bình - Cầu kênh Bàu Sấu (củ)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11037 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11038 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11039 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11040 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11041 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11042 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11043 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11044 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11045 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hòa Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thanh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hòa Bắc |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11046 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hòa Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thanh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hòa Bắc |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11047 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11048 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11049 |
Huyện Đức Huệ |
Khu phố chợ Bến phà |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11050 |
Huyện Đức Huệ |
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ) |
ĐT 839 - Trạm bơm
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11051 |
Huyện Đức Huệ |
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ) |
ĐT 839 – Chợ Rạch Gốc
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11052 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11053 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 1 (Khu E, D)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11054 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 2 (Khu E, F)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11055 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 2 (Khu C, D, A)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11056 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 2 - Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11057 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 5 (Khu P, O)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11058 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 7 (Khu P, L, Q, K)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11059 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 13 (Khu D)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11060 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 14 (Khu N)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11061 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 15 (Khu M, N)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11062 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 16 (Khu M)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11063 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 17 (Khu G)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11064 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 18 (Khu E)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11065 |
Huyện Đức Huệ |
Tuyến dân cư xã Mỹ Thạnh Bắc |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11066 |
Huyện Đức Huệ |
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây |
Cụm Trung tâm xã
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11067 |
Huyện Đức Huệ |
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây |
Tuyến dân cư Ấp Mỹ Lợi
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11068 |
Huyện Đức Huệ |
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây |
Tuyến dân cư ấp Dinh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11069 |
Huyện Đức Huệ |
Tuyến dân cư xã Mỹ Quý Tây |
Ấp 4
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11070 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11071 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư xã Bình Hòa Bắc |
Ấp Tân Hòa
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11072 |
Huyện Đức Huệ |
Khu dân cư xã Bình Hòa Nam |
Ngã 5
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11073 |
Huyện Đức Huệ |
Khu dân cư xã Bình Hòa Nam |
Kênh Thanh Hải
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11074 |
Huyện Đức Huệ |
Khu dân cư xã Bình Hòa Nam |
Trung tâm xã
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11075 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư xã Bình Thành |
Cụm Trung tâm xã
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11076 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư xã Bình Thành |
Ngã 5
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11077 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư xã Bình Thành |
Giồng Ông Bạn
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11078 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư xã Bình Hòa Hưng |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11079 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư xã Mỹ Bình |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11080 |
Huyện Đức Huệ |
Khu chợ xã Bình Hòa Nam |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11081 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Vị trí tiếp giáp sông Vàm Cỏ Đông
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11082 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc |
Vị trí tiếp giáp sông Vàm Cỏ Đông
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11083 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Vị trí tiếp giáp sông Vàm Cỏ Đông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11084 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Vị trí tiếp giáp các sông, kênh còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11085 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc |
Vị trí tiếp giáp các sông, kênh còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11086 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Vị trí tiếp giáp các sông, kênh còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11087 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Các khu vực còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11088 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc |
Các khu vực còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11089 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Các khu vực còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11090 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Văn Chính |
Cầu Đức Huệ - Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 11091 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Văn Chính |
Ranh khu dân cư công viên Thị trấn Đông thành - Vòng xoay (Phía công viên)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 11092 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Văn Chính |
Ranh khu dân cư công viên Thị trấn Đông thành - Vòng xoay (Phía đối diện Khu dân cư Công viên)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 11093 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Cầu rạch cối - Km9
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 11094 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Km9 - Ngã 3 ông Tỵ
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 11095 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Ngã 3 ông Tỵ - cầu Bà Vòm
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 11096 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Cầu Bà Vòm - ngã 4 trạm y tế
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 11097 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 11098 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Ngã 4 nhà ông Trị - cầu Mỹ Bình
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 11099 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Cầu Mỹ Bình - Kênh Tỉnh
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 11100 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Kênh Tỉnh - Cống Bàu Thúi
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |