| 4801 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 412 thửa 215 tờ bản đồ số 5 - Đến hết thửa số 36 tờ bản đồ số 6
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4802 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 412 cổng văn hóa Ka Đô mới 2: thửa 123 và 133 tờ bản đồ 6 - Đến hết thửa đất số 45 tờ bản đồ 6
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4803 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 412 ngã ba thửa 172 và 218 tờ bản đồ số 15 - Đến hết thửa đất số 90 và 162 tờ bản đồ số 15
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4804 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 412 cổng văn hóa Ta Ly 1: thửa 217 và 383 Tờ 15 - Đến giáp huyện lộ 412 thửa 744 Tờ 15
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4805 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 412 ngã tư dốc Lò Than: Từ thửa 78 và 641 tờ bản đồ số 15 - Đến giáp ngã ba hết thửa 122 vả 123 tờ bản đồ số 18: thôn Ta Ly 2
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4806 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ cuối thửa 195,196 tờ bản đồ 06 - Đến thửa 759 tờ bản đồ 15 (nối đường 412 đoạn từ ranh giới xã Lạc Xuân Đến dốc Lò Than)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4807 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ thửa 477 tờ bản đồ 15 - Đến thửa 650 tờ bản đồ 15 (nối đường 412 đoạn từ ranh giới xã Lạc Xuân Đến dốc Lò Than)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4808 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Các đường bê tông nối đường 412 đoạn từ ranh giới xã Lạc Xuân - Đến dốc Lò Than thuộc thôn Ka Đô mới 1.2
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4809 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Nối đường 412 đoạn từ dốc lò than - Đến ngã tư nhà văn hóa (từ thửa 591 tờ 15 Đến thửa 350 tờ 14)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4810 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn còn lại - Xã Ka Đô |
Từ ngã ba thửa 25 và 34 Tờ bản đồ 14 - Đến giáp ngã ba hết thửa đất số 287 (nhà bà Khuyến) và 282 tờ bản đồ 8
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4811 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn còn lại - Xã Ka Đô |
Từ thửa 509 (nhà ông Vinh) và thửa 464 Tờ 14 - Đến thửa 476 (nhà bà Liên Đài) và thửa 477 Tờ 14
|
1.328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4812 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn còn lại - Xã Ka Đô |
Từ ngã ba thửa 464 (đất nhà ông Dư Cao) và thửa 463 - Đến giáp ngã 3 thửa 475 và 458 Tờ 14
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4813 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn còn lại - Xã Ka Đô |
Từ nhà ông Dũng phở (hết thửa đất số 162) và thửa 160 tờ bản đồ 23 - Đến ngã ba hết thửa 623 và 661 tờ bản đồ 23
|
688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4814 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn còn lại - Xã Ka Đô |
Từ ngã 3 thửa 716 và 613 Tờ bản đồ 15 - Đến giáp ngã 3 ông Gọn (hết thửa đất số 324 và 251 tờ bản đồ 18)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4815 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn còn lại - Xã Ka Đô |
Từ ngã ba nhà ông Tâm Nhiên (thửa 668 và 669 Tờ 14) - Đến hết thửa đất số 406 và 394 tờ bản đồ 19
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4816 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn còn lại - Xã Ka Đô |
Từ cổng trào văn hóa thôn Ta Ly 2: hết thửa 111 và thửa 122 tờ bản đồ số 18 - Đến cuối thôn Ta Ly 2 (hết thửa đất số 502 tờ bản đồ số 15)
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4817 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn còn lại - Xã Ka Đô |
Từ ngã ba dốc lò than: thửa 642 Tờ 15 và thửa 28 Tờ 18 - Đến giáp ngã ba nhà ông Dũng phở (hết thửa đất số 162) và thửa 160 Tờ 23
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4818 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn còn lại - Xã Ka Đô |
Từ hết thửa 122 và 123 tờ bản đồ số 18 - Đến giáp ngã ba hết thửa 305 và 365 tờ bản đồ số 17
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4819 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn còn lại - Xã Ka Đô |
Từ thửa 370 và 385 tờ bản đồ số 7 - Đến hết thửa 373 và 378 tờ bản đồ số 7
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4820 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn còn lại - Xã Ka Đô |
Nối đường ĐH 11 với đường 413 (Thửa 9.132 tờ 23 - Đến thửa 183.184 tờ bản đồ 20)
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4821 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn còn lại - Xã Ka Đô |
Nối đường ĐH 11 Từ Thửa 159 tờ 23 - Đến thửa 661, 623 tờ bản đồ 23)
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4822 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn còn lại - Xã Ka Đô |
Nối đường ĐH 11 Từ thửa 158 tờ 23 - Đến thửa 556 tờ bản đồ 23)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4823 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn còn lại - Xã Ka Đô |
Đường bê tông nội thôn Ta Ly 2
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4824 |
Huyện Đơn Dương |
Khu vực 2: Đất không thuộc khu vực I nêu trên, tiếp giáp với trục giao thông trong thôn, liên thôn có bê mặt đường rộng > 3m - Xã Ka Đô |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4825 |
Huyện Đơn Dương |
Khu vực 3: Những vị trí còn lại trên địa bàn xã - Xã Ka Đô |
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4826 |
Huyện Đơn Dương |
Khu vực 3: Những vị trí còn lại trên địa bàn xã. - Xã Ka Đô |
Khu vực thôn Ya Hoa thuộc xã Ka Đô
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4827 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ranh giới hành chính xã Ka Đô thửa 162 tờ bản đồ số 3 và thửa 4 tờ bản đồ số 11 - Đến hết thửa 211 tờ bản đồ số 3 và thửa 33 tờ bản đồ số 11
|
1.384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4828 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã Quảng Lập |
Từ hết thửa 211 tờ bản đồ 3 và thửa 33 tờ bản đồ 11 - Đến giáp ngã tư chợ cũ thửa 189 tờ bản đồ số 3 và thửa 43 tờ bản đồ 11
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4829 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã 4 chợ cũ thửa 189 tờ bản đồ 3 và thửa 43 tờ bản đồ 11 - Đến giáp ngã tư trạm xá (thửa 84 tờ bản đồ 10) và trường học (thửa 49 Tờ bản đồ 11)
|
3.704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4830 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã tư thửa 34 tờ bản đồ 12 và trường học (thửa 49 tờ bản đồ 11) - Đến giáp ngã ba đường số 13 (hết thửa 48 đất nhà ông Huỳnh Tấn Cường và thửa 102 tờ bản đồ 12)
|
2.256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4831 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã ba đường số 13 (hết thửa 48 đất nhà ông Huỳnh Tấn Cường và thửa 102 tờ bản đồ số 12) - Đến giáp ngã ba rẽ đi Ka Đơn thửa 53 tờ bản đồ số 13 và 690 tờ bản đồ số 15
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4832 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã Quảng Lập |
Từ ngã 3 rẽ đi Ka Đơn thửa 53 tờ bản đồ 13 và 690 tờ bản đồ số 15 - Đến giáp ngã ba ranh giới 3 xã Quảng Lập, Pró, Ka Đơn (thửa 33 tờ 313b)
|
1.184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4833 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã ba ranh giới 3 xã Quảng Lập, Pró, Ka Đơn (thửa 33 tờ bản đồ số 313b) - Đến giáp đối diện ngã ba đường vào trường Krăng Gọ (hết thửa số 1A và 18 tờ bản đồ số 314a)
|
1.236.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4834 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp đối diện ngã ba đường vào trường Krăng Gọ (hết thửa số 1A và 18 tờ bản đồ số 314a) - Đến giáp ngã ba (thửa 62 tờ bản đồ số 19 đất nhà ông Ngô Viết Nguyên)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4835 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH11 - Xã Quảng Lập |
Từ ngã 4 chợ cũ thửa 43 và 44 Tờ 11 - Đến (ngã 3 Bà Ký) hết thửa 175 Tờ 11 và hết thửa 35 Tờ 16
|
1.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4836 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH11 - Xã Quảng Lập |
Từ (ngã 3 Bà Ký) hết thửa 175 tờ bản đồ số 11 và hết thửa 35 tờ bản đồ số 16 - Đến giáp ngã ba hết thửa 585 (cây xăng) và thửa 580 tờ bản đồ số 17
|
1.128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4837 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH11 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã ba hết thửa 585 (cây xăng) và thửa 580 tờ bản đồ số 17 - Đến hết đất ông Ngô Viết Nguyên (hết thửa 62 tờ bản đồ số 19)
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4838 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH11 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp thửa đất số 31 tờ bản đồ số 18 - Đến hết thửa đất số 244 tờ bản đồ số 18 (ngã ba ranh giới hành chính xã Ka Đô. Quảng Lập. Pró)
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4839 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH15 - Xã Quảng Lập |
Từ ngã tư Trạm xá (thửa 84 tờ bản đồ số 10) và thửa 404 tờ bản đồ 12 - Đến hết đất chùa Giác Ngộ (thửa 428. 429) và thửa 416 tờ bản đồ số 4
|
1.968.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4840 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH15 - Xã Quảng Lập |
Từ hết đất chùa Giác Ngộ (thửa 428. 429) và thửa 416 tờ bản đồ số 4 - Đến ngã ba đường số 8 thửa 288 và thửa 233 tờ bản đồ số 4
|
1.552.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4841 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH15 - Xã Quảng Lập |
Từ ngã ba đường số 8 thửa 288 và thửa 233 tờ bản đồ 4 - Đến giáp cống hết thửa 202 và 244 tờ bản đồ số 2
|
1.352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4842 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH15 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp cống hết thửa 202 và 244 tờ bản đồ 2 - Đến cầu Quảng Lập hết thửa số 1 tờ bản đồ 2
|
1.696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4843 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nối với đường 413 và đường ĐH 15 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp huyện lộ 413 thửa 5 và 28 tờ bản đồ số 11 (ngã 3 dốc đập) - Đến giáp huyện lộ 413 hết thửa 174 và 175 tờ bản đồ số 11 (ngã 3 bà Ký)
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4844 |
Huyện Đơn Dương |
Đường số 1 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp huyện lộ 413 ngã tư chợ cũ (289 tờ bản đồ số 3 và thửa 84 tờ bản đồ 10) - Đến giáp ngã 4 đường ĐH 15 thửa 82 và 84 tờ bản đồ 10
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4845 |
Huyện Đơn Dương |
Đường số 1 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã 4 đường ĐH 15 thửa 101 Tờ 9 và thửa 33 Tờ 12 - Đến hết ranh đất thửa số 115 tờ bản đồ số 9
|
1.216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4846 |
Huyện Đơn Dương |
Đường số 1 - Xã Quảng Lập |
Từ thửa đất số 335 tờ bản đồ số 10 và thửa đất số 189 tờ bản đồ số 03 - Đến hết thửa đất số 153 và 47 tờ bản đồ số 03
|
904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4847 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiền tiếp giáp chợ mới xã Quảng Lập (Phía đông, phía tây và phía nam) - Xã Quảng Lập |
|
2.956.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4848 |
Huyện Đơn Dương |
Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã ba đường ĐH 15 thửa 34 (trạm xăng dầu Quảng Lập) và thửa 404 tờ bản đồ số 12 - Đến giáp đường số 13 (hết thửa 28 và 48 tờ bản đồ số 12)
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4849 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nằm trong khu quy hoạch trung tâm xã tiếp giáp giữa huyện lộ 413 và đường số 1 - Xã Quảng Lập |
Các đường nằm trong khu quy hoạch trung tâm xã tiếp giáp giữa huyện lộ 413 và đường số 1
|
1.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4850 |
Huyện Đơn Dương |
Đường số 2 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã 3 đường số 13 (thửa 81 và 82 tờ bản đồ số 9) - Đến hết ranh đất thửa 65 và 83 Tờ bản đồ 10
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4851 |
Huyện Đơn Dương |
Đường số 3 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã 3 đường số 13 (thửa 36 và 37 Tờ bản đồ 9) - Đến hết ranh đất thửa 10 và 32 Tờ bản đồ 10
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4852 |
Huyện Đơn Dương |
Đường số 4 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã tư đường 13 thửa 1 tờ bản đồ số 9 và thửa 46 tờ bản đồ số 5 - Đến hết thửa 7 tờ bản đồ số 10 và thửa 504 tờ bản đồ 4
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4853 |
Huyện Đơn Dương |
Đường số 5 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã tư đường 13 thửa 44 và 8 tờ bản đồ số 5 - Đến hết thửa 174 và thửa 432 tờ bản đồ số 4
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4854 |
Huyện Đơn Dương |
Đường số 6 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã ba đường số 13 thửa 3 tờ bản đồ số 5 và thửa 425 tờ bản đồ số 4 - Đến giáp ngã 3 đường số 7 hết thửa 308 và 337 tờ bản đồ số 4
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4855 |
Huyện Đơn Dương |
Đường số 7 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã ba đường số 13 thửa 424 và 348 tờ bản đồ số 4 - Đến hết thửa 308 và 310 tờ bản đồ số 10
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4856 |
Huyện Đơn Dương |
Đường số 8 và đường số 9 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã 3 huyện lộ 413 (thửa 48 nhà ông Huỳnh Tấn Cường) và thửa 475 Tờ 12 - Đến giáp ngã 3 đường ĐH 15 hết thửa 288 Tờ 4 và 387 Tờ bản đồ 2
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4857 |
Huyện Đơn Dương |
Đường số 11 - Xã Quảng Lập |
- Đường số 11: Từ giáp ngã tư đường số 1 (thửa 72 và 73 Tờ bản đồ 10) - Đến giáp ngã ba đường số 4 (hết thửa số 6 và 7 Tờ bản đồ 10)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4858 |
Huyện Đơn Dương |
Đường số 13 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp đường số 1 (thửa 15 tờ bản đồ số 12 và thửa 116 tờ bản đồ số 9) - Đến giáp đường số 7 (thửa 107 tờ bản đồ số 6 và thửa 424 tờ bản đồ số 4
|
644.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4859 |
Huyện Đơn Dương |
Đường cụm công nghiệp - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã ba đường ĐH 15 thửa 50 và 75 tờ bản đồ số 2 - Đến giáp ranh giới hành chính xã Ka Đô thửa 24 tờ bản đồ số 2 và thửa 41 tờ bản đồ số 1
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4860 |
Huyện Đơn Dương |
Từ giáp ngã 3 thửa 318 tờ 02 đến ngã 3 hết thửa 238 tờ 02 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã 3 thửa 318 tờ 02 - Đến ngã 3 hết thửa 238 tờ 02
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4861 |
Huyện Đơn Dương |
Đường đồi tây từ giáp ngã 3 thửa 402 tờ 12 và thửa 05 tờ 13 đến ngã 4 hết thửa 295 và 329 tờ 12 - Xã Quảng Lập |
Đường đồi tây từ giáp ngã 3 thửa 402 tờ 12 và thửa 05 tờ 13 - Đến ngã 4 hết thửa 295 và 329 tờ 12
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4862 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nối đường ĐH11 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã 3 đường ĐH 11 (thửa 585 cây xăng) và 586 tờ bản đồ số 17 - Đến giáp ngã ba huyện lộ 413 (thửa 62 đất ông Ngô Viết Nguyên) và 142 tờ bản đồ số 19
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4863 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nối đường ĐH11 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã 3 đường ĐH 11 (ranh giới hành chính xã Quảng Lập) thửa 54 tờ bản đồ số 19 - Đến giáp ngã ba (Ranh giới hành chính 3 xã Ka Đô, Pró và Quảng Lập) thửa 244 tờ bản đồ số 18
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4864 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nối đường ĐH11 - Xã Quảng Lập |
Từ giáp ngã 3 đường ĐH 11 (thửa 104 và 105 Tờ 16) - Đến giáp ngã 3 hết thửa 262 và 265 Tờ bản đồ 16
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4865 |
Huyện Đơn Dương |
Khu vực 2: Đất không thuộc khu vực I nêu trên, tiếp giáp với trục giao thông trong thôn, liên thôn có bề mặt đường rộng > 3m. - Xã Quảng Lập |
Khu vực 2: Đất không thuộc khu vực I nêu trên, tiếp giáp với trục giao thông trong thôn, liên thôn có bề mặt đường rộng > 3m.
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4866 |
Huyện Đơn Dương |
Khu vực 3: Những vị trí còn lại trên địa bàn xã. - Xã Quảng Lập |
Khu vực 3: Những vị trí còn lại trên địa bàn xã.
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4867 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã PRÓ |
Từ ngã 3 ranh giới hành chính xã Quảng Lập (thửa 10 tờ bản đồ số 314b) - Đến giáp ngã ba (Giáp ranh đất ông Huỳnh Văn Hưng thửa 3 tờ bản đồ số 314b)
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4868 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã PRÓ |
Từ giáp ngã 3 (Giáp ranh đất ông Huỳnh Văn Hưng thửa 3 Tờ bản đồ 314b) - Đến giáp ngã 3 nhà ông Phạm Tấn Của (Thửa đất số 212, tờ 314A)
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4869 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã PRÓ |
Từ ngã ba nhà ông Phạm Tấn Của (Thửa đất số 212, tờ bản đồ 314A) - Đến giáp ngã ba nhà ông Ya Lin (Thửa đất số 40, tờ bản đồ 314A)
|
1.255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4870 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã PRÓ |
Từ ngã ba nhà ông Ya Lin (Thửa đất số 40, tờ bản đồ 314A) - Đến giáp ngã ba (hết đất Trường PTTH Pró thửa 137 tờ 313b)
|
1.460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4871 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH11 - Xã PRÓ |
Từ ngã ba ranh giới hành chính 3 xã Pró. Quốc lộ ập. Ka Đô (thửa 10 và 11 tờ bản đồ số 315a) - Đến giáp ngã ba hết thửa 413 và 459 tờ bản đồ số 315a nhà ông Đinh Tấn Thảo: thôn Hamanhai 1
|
446.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4872 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH11 - Xã PRÓ |
Từ ngã ba hết thửa 413 và 459 tờ bản đồ số 315a nhà ông Đinh Tấn Thảo - Đến giáp ngã ba dốc ông Đào (thửa 13 và 464 tờ bản đồ số 315c)
|
617.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4873 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH11 - Xã PRÓ |
Từ giáp thửa số 28a nay là thửa 263 (Nhà bà Xang) và thửa 9 Tờ bản đồ 314b - Đến giáp thửa 166 (Đất bà Loan Hồng) và thửa 163 Tờ 314b
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4874 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH11 - Xã PRÓ |
Từ giáp thửa đất số 166 (đất bà Loan Hồng) và thửa 163 tờ bản đồ số 314b - Đến giáp ngã ba dốc ông Đào (thửa 13 và 464 tờ bản đồ số 315c)
|
617.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4875 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH12 - Xã PRÓ |
Từ giáp ngã 3 (hết đất Trường PTTH Pró thửa 137 tờ bản đồ số 313b) - Đến giáp ngã 3 hành chính xã Ka Đơn (thửa 163 tờ bản đồ số 313b)
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4876 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 413 và đường ĐH 11 - Xã PRÓ |
Từ huyện lộ 413 (ngã ba ranh giới xã Quảng Lập thửa 10 tờ bản đồ số 314b) - Đến giáp ngã ba ranh giới ba xã Pró, Quốc lộ ập. Ka Đô (thửa 10 tờ bản đồ 315a)
|
569.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4877 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 413 và đường ĐH 11 - Xã PRÓ |
Từ huyện lộ 413 Ngã 4 UBND xã (thửa 8 và 9 tờ bản đồ số 314d) - Đến hết thửa số 12 (đất ông Ya Nho) và thửa 193b tờ bản đồ số 314b
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4878 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 413 và đường ĐH 11 - Xã PRÓ |
Từ huyện lộ 413 ngã 3 nhà ông Của (Thửa đất số 212, tờ 314A) - Đến giáp ngã 3 hết trường Tiểu học Pró thửa 405 và thửa 406 Tờ 314c
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4879 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 413 và đường ĐH 11 - Xã PRÓ |
Từ huyện lộ 413 ngã 3 nhà ông Ya Lin (thửa 40 Tờ 314a) - Đến giáp ngã 3 (phân hiệu trường Krăng Gọ thửa 103) và thửa 102 Tờ 314a
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4880 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 413 và đường ĐH 11 - Xã PRÓ |
Từ huyện lộ 413 ngã 3 trường cấp 3 Pró (thửa 137 tờ 313b) - Đến giáp ngã 3 (hết đất ông TouProng Cường thửa 200 Tờ 313b)
|
722.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4881 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 413 và đường ĐH 11 - Xã PRÓ |
Từ giáp ngã ba huyện lộ 413 (thửa đất số 31, tờ 314A nhà ông Tươi) - Đến giáp ngã ba (hết thửa đất số 66, tờ 314A đất bà Lý)
|
428.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4882 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 413 và đường ĐH 11 - Xã PRÓ |
Từ giáp ngã 3 (thửa 459 Tờ 315a nhà ông Đinh Tấn Thảo) - Đến giáp ngã 3 trạm hết thửa 123 Tờ 315c
|
468.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4883 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 413 và đường ĐH 11 - Xã PRÓ |
Từ ngã ba dốc ông Đào thửa 13 tờ bản đồ số 315c - Đến ngã ba đồi Cù (hết thửa 582 tờ bản đồ 315e)
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4884 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 413 và đường ĐH 11 - Xã PRÓ |
Từ giáp ngã ba nhà ông Quảng (thửa 386 tờ bản đồ số 315c) - Đến giáp ngã ba nhà ông Huỳnh thửa 105 và thửa 138 tờ bản đồ 315c
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4885 |
Huyện Đơn Dương |
Khu trung tâm xã - Xã PRÓ |
Các đường trong khu trung tâm có mặt tiếp giáp đường quy hoạch (theo bản đồ quy hoạch chi tiết khu trung tâm xã Pró
|
671.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4886 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn - Xã PRÓ |
Từ ngã ba thửa 38 Tờ 314d - Đến giáp ngã ba hết thửa 116 và 118 Tờ 315c (đi vòng đập Tám Muống)
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4887 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn - Xã PRÓ |
Từ giáp hết thửa số 12 (đất ông Ya Nho) và thửa 193b tờ bản đồ số 314b - Đến giáp ngã ba trường Tiểu học Pró thửa 405 và 406 tờ bản đồ 314c
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4888 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn - Xã PRÓ |
Từ ngã ba trường Tiểu học Pró thửa 405 và 406 tờ bản đồ 314c - Đến giáp ngã ba (phân hiệu trường Krăng Gọ thửa 103) và thửa 102 tờ bản đồ số 314a
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4889 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn - Xã PRÓ |
Từ giáp ngã 3 (phân hiệu trường Krăng Gọ thửa 103) và thửa 102 Tờ 314a - Đến giáp ngã 3 nhà ông TouProng Cường thửa 200 Tờ 313b
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4890 |
Huyện Đơn Dương |
Các tuyến đường nông thôn - Xã PRÓ |
Từ giáp ngã ba nhà ông TouProng Cường thửa 200 tờ bản đồ số 313b - Đến giáp ngã ba ranh giới 2 xã (Pró - Ka Đơn) thửa 102 tờ bản đồ 313b
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4891 |
Huyện Đơn Dương |
Khu vực 2: Đất không thuộc khu vực I nêu trên tiếp giáp với trục giao thông trong thôn, liên thôn có bề mặt đường rộng > 3m. - Xã PRÓ |
Khu vực 2: Đất không thuộc khu vực I nêu trên tiếp giáp với trục giao thông trong thôn, liên thôn có bề mặt đường rộng > 3m.
|
331.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4892 |
Huyện Đơn Dương |
Khu vực 3: Những vị trí còn lại trên địa bàn xã. - Xã PRÓ |
Khu vực 3: Những vị trí còn lại trên địa bàn xã.
|
242.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4893 |
Huyện Đơn Dương |
Khu vực thôn Ú Tờ Lâm thuộc xã Pró - Xã PRÓ |
Khu vực thôn Ú Tờ Lâm thuộc xã Pró
|
114.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4894 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã Ka Đơn |
Từ ngã 3 rẽ đi Ka Đơn (thửa 89 tờ bản đồ số 289g đất ông Quảng) - Đến ngã ba ranh giới 3 xã Quảng Lập, Pró, Ka Đơn (hết thửa 126 tờ bản đồ số 313b đất nhà ông Nguyễn Xin)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4895 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH12 - Xã Ka Đơn |
Từ ngã ba ranh giới 3 xã Quảng Lập, Pró, Ka Đơn (hết thửa 126 tờ bản đồ 313b đất nhà ông Nguyễn Xin) - Đến giáp ngã ba ranh giới hành chính xã Pró (giáp thửa 73 và hết thửa 60 tờ bản đồ số 313b)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4896 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH12 - Xã Ka Đơn |
Từ ngã ba hết ranh giới hành chính xã Pró (giáp thửa 73 và hết thửa 60 tờ bản đồ số 313b) - Đến hết ranh thửa 709 và 163 tờ bản đồ số 313A
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4897 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH12 - Xã Ka Đơn |
Từ hết ranh thửa 709 và 163 tờ bản đồ số 313A - Đến đầu cầu Ka Đơn hết thửa 16 tờ bản đồ số 336b
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4898 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH12 - Xã Ka Đơn |
Từ cầu Ka Đơn hết thửa 16 tờ bản đồ số 336b - Đến hết thửa 501 và 492 tờ bản đồ số 336a nhà đất ông Lâm Vũ Hà (thôn Ka Rái 2)
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4899 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH12 - Xã Ka Đơn |
Từ hết thửa 501 và 492 tờ bản đồ số 336a nhà đất ông Lâm Vũ Hà (thôn Ka Rái 2) - Đến hết đất Chùa Giác Châu thửa 385 và 443 tờ bản đồ số 336a
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4900 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH12 - Xã Ka Đơn |
Từ hết đất Chùa Giác Châu thửa 385 và 443 tờ bản đồ số 336a - Đến đầu ngã ba vào thôn Sao Mai thửa 344 và 346 tờ bản đồ số 335b
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |