| 3601 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 32, tờ bản đồ 38
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3602 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 977, tờ bản đồ 38 - Đến giáp thửa 60, tờ bản đồ 38
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3603 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1203, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 1072, tờ bản đồ 38
|
712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3604 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 894, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 896, tờ bản đồ 38
|
712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3605 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 374, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 163, tờ bản đồ 37
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3606 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 415, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 389, tờ bản đồ 38
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3607 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1021, tờ bản đồ 38 - Đến mương nước cạnh thửa 1185, tờ bản đồ 38
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3608 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 01, tờ bản đồ 68 - Đến hết thửa 37, tờ bản đồ 67
|
632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3609 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 225, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba cạnh thửa 165, tờ bản đồ 37
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3610 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 224, tờ bản đồ 37 - Đến giáp thửa 172, tờ bản đồ 37
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3611 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 318, tờ bản đồ 67 - Đến hết thửa 483, tờ bản đồ 67
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3612 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 360, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 51, tờ bản đồ 67
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3613 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Bà Triệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh thửa 37, tờ bản đồ 67 - Đến ngã ba cạnh thửa 324, tờ bản đồ 67
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3614 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm nối đường Bà Triệu (cạnh thửa 01, tờ bản đồ 68) đến đất Trại Gia Chánh (cạnh thửa 324, tờ bản đồ 67) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 225, tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 165, tờ bản đồ 37
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3615 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm nối đường Bà Triệu (cạnh thửa 01, tờ bản đồ 68) đến đất Trại Gia Chánh (cạnh thửa 324, tờ bản đồ 67) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 224, tờ bản đồ 37 - Đến giáp thửa 172, tờ bản đồ 37
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3616 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm nối đường Bà Triệu (cạnh thửa 01, tờ bản đồ 68) đến đất Trại Gia Chánh (cạnh thửa 324, tờ bản đồ 67) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 318, tờ bản đồ 67 - Đến hết thửa 483, tờ bản đồ 67
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3617 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm nối đường Bà Triệu (cạnh thửa 01, tờ bản đồ 68) đến đất Trại Gia Chánh (cạnh thửa 324, tờ bản đồ 67) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 360, tờ bản đồ 67
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3618 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm nối đường Bà Triệu (cạnh thửa 01, tờ bản đồ 68) đến đất Trại Gia Chánh (cạnh thửa 324, tờ bản đồ 67) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh thửa 37, tờ bản đồ 67 - Đến ngã ba cạnh thửa 324, tờ bản đồ 67
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3619 |
Huyện Đức Trọng |
Đường từ đường Trần Bình Trọng chạy dọc mương thủy lợi đến đường Lê Hồng Phong (cạnh trường THPT Lương Thế Vinh) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Bình Trọng - Đến ngã ba cạnh thửa 846, tờ bản đồ 38 và giáp thửa 167, tờ bản đồ 38
|
1.744.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3620 |
Huyện Đức Trọng |
Đường từ đường Trần Bình Trọng chạy dọc mương thủy lợi đến đường Lê Hồng Phong (cạnh trường THPT Lương Thế Vinh) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 536, tờ bản đồ 38 và thửa 167, tờ bản đồ 38 - Đến ngã tư Bà Triệu (cạnh thửa 73, tờ bản đồ 38)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3621 |
Huyện Đức Trọng |
Đường từ đường Trần Bình Trọng chạy dọc mương thủy lợi đến đường Lê Hồng Phong (cạnh trường THPT Lương Thế Vinh) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư Bà Triệu - Đến đường Lê Hồng Phong (cạnh trường THPT Lương Thế Vinh)
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3622 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm đoạn từ đường Trần Bình Trọng đến ngã tư Bà Triệu (dọc mương thủy lợi) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 126, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 1477, tờ bản đồ 38
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3623 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm đoạn từ đường Trần Bình Trọng đến ngã tư Bà Triệu (dọc mương thủy lợi) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 100, tờ bản đồ 38 - Đến giáp thửa 08, tờ bản đồ 38
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3624 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm đoạn từ đường Trần Bình Trọng đến ngã tư Bà Triệu (dọc mương thủy lợi) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 846, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 631, tờ bản đồ 38
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3625 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm đoạn từ đường Trần Bình Trọng đến ngã tư Bà Triệu (dọc mương thủy lợi) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 631, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 1092, tờ bản đồ 38
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3626 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm đoạn từ đường Trần Bình Trọng đến ngã tư Bà Triệu (dọc mương thủy lợi) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 108, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 435, tờ bản đồ 38
|
590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3627 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Trần Bình Trọng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 484, tờ bản đồ 24 - Đến hết thửa 485, tờ bản đồ 24
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3628 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Trần Bình Trọng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1673, tờ bản đồ 38 - Đến giáp thửa 1477, tờ bản đồ 38
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3629 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Trần Bình Trọng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1651, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 1649, tờ bản đồ 38
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3630 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Trần Bình Trọng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Bình Trọng - Đến hết thửa 1649, tờ bản đồ 38
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3631 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Trần Bình Trọng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Bình Trọng - Đến hết thửa 788, tờ bản đồ 38
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3632 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Trần Bình Trọng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Bình Trọng - Đến hết thửa 1477, tờ bản đồ 38 và Đến đường hẻm đoạn từ Trần Bình Trọng Đến ngã tư Bà Triệu (dọc mương thủy lợi).
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3633 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Trần Bình Trọng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Bình Trọng - Đến giáp thửa 183, tờ bản đồ 38
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3634 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Trần Bình Trọng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Bình Trọng - Đến giáp thửa 188, tờ bản đồ 38
|
984.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3635 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Trần Bình Trọng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Phú (cạnh thửa 194, tờ bản đồ 38) - Đến đường Bà Triệu (cạnh thửa 264, tờ bản đồ 38)
|
1.672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3636 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đoạn từ đường Lê Thị Hồng Gấm đến đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 400, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 1176, tờ bản đồ 38
|
712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3637 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đoạn từ đường Lê Thị Hồng Gấm đến đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm khu phân lô từ thửa 484, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 508, tờ bản đồ 38 và Đến hết thửa 503, tờ bản đồ 38
|
632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3638 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đoạn từ đường Lê Thị Hồng Gấm đến đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 385, tờ bản đồ 38 (đối diện thửa 400, tờ bản đồ 38) đi thửa 321, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 452, 605, tờ bản đồ 38 và Đến ngã ba cạnh 837, tờ bản đồ 38
|
712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3639 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
1.248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3640 |
Huyện Đức Trọng |
Thị trấn Liên Nghĩa |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
105.000
|
84.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3641 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Hiệp Thạnh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
94.500
|
76.000
|
47.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3642 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Liên Hiệp |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
94.500
|
76.000
|
47.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3643 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Hiệp An |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
94.500
|
76.000
|
47.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3644 |
Huyện Đức Trọng |
Xã N’ Thôn Hạ |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
90.000
|
72.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3645 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Bình Thạnh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
90.000
|
72.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3646 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tân Hội |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
90.000
|
72.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3647 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tân Thành |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
90.000
|
72.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3648 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Phú Hội |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
90.000
|
72.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3649 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Gia |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
80.000
|
64.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3650 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
60.000
|
48.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3651 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
80.000
|
64.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3652 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đà Loan |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
80.000
|
64.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3653 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Năng |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
60.000
|
48.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3654 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
60.000
|
48.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3655 |
Huyện Đức Trọng |
Thị trấn Liên Nghĩa |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
121.500
|
97.000
|
61.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3656 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Hiệp Thạnh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
110.000
|
88.000
|
55.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3657 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Liên Hiệp |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
110.000
|
88.000
|
55.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3658 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Hiệp An |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
110.000
|
88.000
|
55.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3659 |
Huyện Đức Trọng |
Xã N’ Thôn Hạ |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
80.000
|
64.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3660 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Bình Thạnh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
80.000
|
64.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3661 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tân Hội |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
90.000
|
72.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3662 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tân Thành |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
78.000
|
63.000
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3663 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Phú Hội |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
90.000
|
72.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3664 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Gia |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
90.000
|
72.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3665 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
50.000
|
40.000
|
25.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3666 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
80.000
|
64.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3667 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đà Loan |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
80.000
|
64.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3668 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Năng |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
55.000
|
44.000
|
23.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3669 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
40.000
|
32.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3670 |
Huyện Đức Trọng |
Thị trấn Liên Nghĩa |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
60.000
|
48.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3671 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Hiệp Thạnh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
54.000
|
43.000
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3672 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Liên Hiệp |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
54.000
|
43.000
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3673 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Hiệp An |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
54.000
|
43.000
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3674 |
Huyện Đức Trọng |
Xã N’ Thôn Hạ |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
54.000
|
43.000
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3675 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Bình Thạnh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
54.000
|
43.000
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3676 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tân Hội |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
54.000
|
43.000
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3677 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tân Thành |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
54.000
|
43.000
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3678 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Phú Hội |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
54.000
|
43.000
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3679 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Gia |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
54.000
|
43.000
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3680 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
30.000
|
24.000
|
15.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3681 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
50.000
|
40.000
|
25.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3682 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đà Loan |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
50.000
|
40.000
|
25.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3683 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Năng |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
30.000
|
24.000
|
15.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3684 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
30.000
|
24.000
|
15.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3685 |
Huyện Đức Trọng |
Thị trấn Liên Nghĩa |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
121.500
|
97.000
|
61.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3686 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Hiệp Thạnh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
110.000
|
88.000
|
55.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3687 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Liên Hiệp |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
110.000
|
88.000
|
55.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3688 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Hiệp An |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
110.000
|
88.000
|
55.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3689 |
Huyện Đức Trọng |
Xã N’ Thôn Hạ |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
90.000
|
72.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3690 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Bình Thạnh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
90.000
|
72.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3691 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tân Hội |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
90.000
|
72.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3692 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tân Thành |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
90.000
|
72.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3693 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Phú Hội |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
90.000
|
72.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3694 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Gia |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
90.000
|
72.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3695 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
60.000
|
48.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3696 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
80.000
|
64.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3697 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đà Loan |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
80.000
|
64.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3698 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Năng |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
60.000
|
48.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3699 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
60.000
|
48.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3700 |
Huyện Đức Trọng |
Thị trấn Liên Nghĩa |
|
20.000
|
16.000
|
10.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |