| 4301 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến còn lại thuộc thôn Long Hòa (trừ Đội 1) - xã Vạn Long |
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4302 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - xã Vạn Long |
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4303 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường liên xã - xã Vạn Lương |
Giáp ranh xã Xuân Sơn
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4304 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường liên xã - xã Vạn Lương |
Đến giáp nhà ông Trần Theo
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4305 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên Thôn - xã Vạn Lương |
Hết sân phơi HTX Vạn Lương 1
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4306 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên Thôn - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà bà Phạm Thị Tình
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4307 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên Thôn - xã Vạn Lương |
Giáp đường Tân Lập
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4308 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Nhà ông Thiệp
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4309 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Giáp đường sắt
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4310 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Nhà ông Hùng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4311 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Nhà ông Liên
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4312 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Nhà ông Hài
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4313 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Nhà ông Trần Đức Hồng
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4314 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Nhà ông Quốc
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4315 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Giáp đường Tân Lập
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4316 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đường sắt
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4317 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Nhà ông Đặng Văn Châu
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4318 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Tâm
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4319 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Bình
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4320 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến Tịnh xá Ngọc Hưng
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4321 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Nguyễn Trị
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4322 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Mẹo
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4323 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Tây (thầy giáo)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4324 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Bùi Công Hân
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4325 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Võ Thanh Bình (thửa 443, tờ 36)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4326 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến ngã ba đường sắt Tân Lập, nhà bà Huỳnh Thị Da (thửa 501, tờ 36)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4327 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Tây - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Kiểm (thửa 127, tờ 39)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4328 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4329 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Sân phơi HTX Vạn Lương 1
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4330 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Nhà ông Trị
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4331 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Nhà ông Trị
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4332 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Hát
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4333 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Tùng (Lang)
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4334 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Huỳnh Khanh
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4335 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Giáp đường sắt
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4336 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Thơm
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4337 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Thành
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4338 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Đến cổng Tân Mỹ
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4339 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Đến giáp đường sắt
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4340 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quảng Phước - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Phùng Mạnh
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4341 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hiền Lương - xã Vạn Lương |
Chùa Linh Sơn
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4342 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hiền Lương - xã Vạn Lương |
Đình Hiền lương
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4343 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hiền Lương - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Hùng
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4344 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hiền Lương - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Xử
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4345 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hiền Lương - xã Vạn Lương |
Đến hết nhà ông Tây
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4346 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hiền Lương - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Hùng
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4347 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hiền Lương - xã Vạn Lương |
Đến giáp đường sắt (nhà ông Dũng)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4348 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hiền Lương - xã Vạn Lương |
Đến chắn đường sắt (cắt đường Tân Lập)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4349 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hiền Lương - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Nguyễn Văn Phương
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4350 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hiền Lương - xã Vạn Lương |
Đến giáp ruộng (nhà bà Ba)
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4351 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hiền Lương - xã Vạn Lương |
Đến chùa Pháp Hoa
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4352 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hiền Lương - xã Vạn Lương |
Đến Đình Hiền Lương
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4353 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Đông - xã Vạn Lương |
Nhà ông Giáo
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4354 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Đông - xã Vạn Lương |
Giáp biển
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4355 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Đông - xã Vạn Lương |
Nhà bà Hèn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4356 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Đông - xã Vạn Lương |
Đến nhà cộng đồng thôn Tân Đức Đông
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4357 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Đông - xã Vạn Lương |
Giáp biển
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4358 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Đông - xã Vạn Lương |
Đến giáp biển
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4359 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Đông - xã Vạn Lương |
Giáp biển
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4360 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Đông - xã Vạn Lương |
Giáp biển
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4361 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Đông - xã Vạn Lương |
Đến khu dân cư Rọc Chò
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4362 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Đông - xã Vạn Lương |
Đến nhà ông Nha
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4363 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Đông - xã Vạn Lương |
Đến ngã ba giáp đường xuống Bệnh viện
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4364 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Đức Đông - xã Vạn Lương |
Đến ngã ba giáp đường xuống Bệnh viện
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4365 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Mỹ Đồng - xã Vạn Lương |
HTX Vạn Lương 2
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4366 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Mỹ Đồng - xã Vạn Lương |
Ngã tư Mỹ Đồng
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4367 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Mỹ Đồng - xã Vạn Lương |
Cầu ông Mạnh
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4368 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Mỹ Đồng - xã Vạn Lương |
Cống ruộng Bà Đồ
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4369 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Mỹ Đồng - xã Vạn Lương |
Ngã tư Mỹ Đồng
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4370 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Mỹ Đồng - xã Vạn Lương |
Đến cây sộp
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4371 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Mỹ Đồng - xã Vạn Lương |
Hết HTX Vạn Lương 2
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4372 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Mỹ Đồng - xã Vạn Lương |
Ngã tư Mỹ Đồng
|
183.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4373 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đoạn còn lại thuộc thôn Hiền Lương và thôn Tân Đức - xã Vạn Lương |
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4374 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đoạn còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - xã Vạn Lương |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4375 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 - xã Vạn Phú |
Cổng làng thôn Phú Cang 1 Bắc (thửa 99, tờ 17)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4376 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Lượm (thửa 10, tờ 48)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4377 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Võ Minh Viên (thửa 11, tờ 44)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4378 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Văn Hồng (thửa 123, tờ 44)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4379 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Nam (thửa 120, tờ 44)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4380 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Huỳnh Ngọc Bình (thửa 184, tờ 44)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4381 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Văn Sung (thửa 10, tờ 45)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4382 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 Bắc - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Võ Chuyển (thửa 40, tờ 5)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4383 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 Bắc - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Trừ (thửa 40, tờ 38)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4384 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 Bắc - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Trần Điệp (thửa 6, tờ 44)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4385 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 Bắc - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Trần Công Điệp (thửa 81, tờ 38)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4386 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 Bắc - xã Vạn Phú |
Đến nhà bà Huỳnh Thị Lan (thửa 157, tờ 38)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4387 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến Chùa Long Hòa (thửa 31, tờ 58)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4388 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến nhà bà Huỳnh Thị Canh (thửa 193, tờ 54)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4389 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Hữu Quyền (thửa 224, tờ 60)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4390 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Liêu (thửa 33, tờ 59)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4391 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Xuân Lợi (thửa 9, tờ 61)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4392 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Lê Hữu Trinh (thửa 163, tờ 53)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4393 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Ngọc Lân (thửa 20, tờ 53)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4394 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến giáp ruộng ông Nguyễn Hữu Nhân (thửa 215, tờ 23)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4395 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến giáp ruộng ông Nguyễn Thành Quân (thửa 81, tờ 59)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4396 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến giáp đường Trần Tạo (thửa 1, tờ 52)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4397 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến hết nhà ông Châu Văn Phước (thửa 123, tờ 60)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4398 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Hoàng Minh (thửa 56, tờ 59)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4399 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà bà Nguyễn Thị Tới (thửa 8, tờ 64)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4400 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Lưu (thửa 33, tờ 59)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |