| 101 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến cầu suối Muồng (Hương lộ 62) |
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 102 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến cầu Diên Lâm (Hương lộ 39) |
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 103 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến cầu Diên Lâm (hương lộ 39) |
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 104 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến hết bệnh viện chuyên khoa tâm thần đến nhà bà Võ Thị Bảy (giáp ranh xã Diên Hòa) |
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 105 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến Hương lộ 39 |
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 106 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến khu tập thể Bệnh viện chuyên khoa tâm thần |
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 107 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Huỳnh Kiết. |
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 108 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến bệnh viện chuyên khoa tâm thần |
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 109 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Hùng |
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 110 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Chí Tây |
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 111 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Bảy Xê |
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 112 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến chùa Phước Lâm |
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 113 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp Hương lộ 39B (thửa 453 tờ 5) |
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 114 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Bá Thọ (thửa 126 tờ 1) |
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 115 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Văn Đông. |
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 116 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Lạc |
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 117 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Mai Phụng Tiên |
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 118 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Bá Thọ |
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 119 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp Hương lộ 39B |
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 120 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Bảy Xê |
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 121 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Bá Thọ |
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 122 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến đình An Định |
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 123 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lương Triều |
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 124 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Phạm Mân |
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 125 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Hăng |
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 126 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến hết nghĩa trang Gò Mây |
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 127 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến hết nghĩa trang Gò Mây |
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 128 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Hòa |
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 129 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến |
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 130 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Hòa |
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 131 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp đường Cầu Dĩ |
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 132 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến Trần Bá Thọ |
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 133 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 134 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 135 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến cầu suối Muồng (Hương lộ 62) |
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 136 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến cầu Diên Lâm (Hương lộ 39) |
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 137 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến cầu Diên Lâm (hương lộ 39) |
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 138 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến hết bệnh viện chuyên khoa tâm thần đến nhà bà Võ Thị Bảy (giáp ranh xã Diên Hòa) |
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 139 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến Hương lộ 39 |
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 140 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến khu tập thể Bệnh viện chuyên khoa tâm thần |
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 141 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Huỳnh Kiết. |
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 142 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến bệnh viện chuyên khoa tâm thần |
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 143 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Hùng |
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 144 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Chí Tây |
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 145 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Bảy Xê |
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 146 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến chùa Phước Lâm |
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 147 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp Hương lộ 39B (thửa 453 tờ 5) |
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 148 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Bá Thọ (thửa 126 tờ 1) |
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 149 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Văn Đông. |
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 150 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Lạc |
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 151 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Mai Phụng Tiên |
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 152 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Bá Thọ |
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 153 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp Hương lộ 39B |
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 154 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Bảy Xê |
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 155 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Bá Thọ |
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 156 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến đình An Định |
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 157 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lương Triều |
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 158 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Phạm Mân |
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 159 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Hăng |
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 160 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến hết nghĩa trang Gò Mây |
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 161 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến hết nghĩa trang Gò Mây |
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 162 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Hòa |
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 163 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến |
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 164 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Hòa |
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 165 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp đường Cầu Dĩ |
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 166 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến Trần Bá Thọ |
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 167 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 168 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 169 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến cầu suối Muồng (Hương lộ 62) |
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 170 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến cầu Diên Lâm (Hương lộ 39) |
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 171 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến cầu Diên Lâm (hương lộ 39) |
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 172 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến hết bệnh viện chuyên khoa tâm thần đến nhà bà Võ Thị Bảy (giáp ranh xã Diên Hòa) |
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 173 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến Hương lộ 39 |
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 174 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến khu tập thể Bệnh viện chuyên khoa tâm thần |
172.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 175 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Huỳnh Kiết. |
172.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 176 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến bệnh viện chuyên khoa tâm thần |
172.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 177 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Hùng |
172.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 178 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Chí Tây |
172.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 179 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Bảy Xê |
172.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 180 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến chùa Phước Lâm |
172.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 181 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp Hương lộ 39B (thửa 453 tờ 5) |
172.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 182 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Bá Thọ (thửa 126 tờ 1) |
172.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 183 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Văn Đông. |
172.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 184 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Lạc |
172.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 185 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Mai Phụng Tiên |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 186 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Bá Thọ |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 187 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp Hương lộ 39B |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 188 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Bảy Xê |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 189 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Bá Thọ |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 190 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến đình An Định |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 191 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lương Triều |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 192 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Phạm Mân |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 193 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Hăng |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 194 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến hết nghĩa trang Gò Mây |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 195 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến hết nghĩa trang Gò Mây |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 196 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Hòa |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 197 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 198 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Hòa |
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 199 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp đường Cầu Dĩ |
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 200 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến Trần Bá Thọ |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |