08:46 - 17/01/2025

Bảng giá đất tại TP Hồ Chí Minh - Cơ hội đầu tư hấp dẫn

Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất, xem ngay...
TP Hồ Chí Minh đã công bố bảng giá đất mới theo Quyết định số 79/2024/QĐ-UBND ngày 21/10/2024 sửa đổi, bổ sung cho Quyết định số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020. Theo đó, Thành phố Hồ Chí Minh tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu với giá đất cao nhất lên tới 687.200.000 đồng/m², tạo cơ hội cho những nhà đầu tư biết nắm bắt xu hướng.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá trị đất tại TP Hồ Chí Minh

TP Hồ Chí Minh không chỉ nổi bật về mức độ phát triển kinh tế mà còn là một thị trường bất động sản sôi động, luôn đi đầu trong việc cải thiện và mở rộng các khu vực đô thị. Những quận trung tâm như Quận 1, Quận 3, Quận 7, và Quận Bình Thạnh,... luôn duy trì giá trị đất ở mức cao nhờ vào vị trí đắc địa, kết nối giao thông thuận tiện và cơ sở hạ tầng hoàn chỉnh.

Tuy nhiên, không chỉ có các khu vực trung tâm, các khu vực ngoại thành như Quận 12, Hóc Môn, Bình Chánh, Củ Chi,.. cũng đang thu hút sự chú ý của nhà đầu tư nhờ vào tiềm năng phát triển mạnh mẽ.

Một trong những yếu tố quan trọng làm tăng giá trị bất động sản tại TP Hồ Chí Minh chính là sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống giao thông. Các dự án giao thông trọng điểm như tuyến metro Bến Thành – Suối Tiên và các tuyến cao tốc đang hoàn thiện, giúp kết nối các khu vực ngoại thành với trung tâm thành phố.

Cùng với đó, các tuyến đường vành đai, các khu đô thị và khu công nghiệp đang mở rộng, tạo ra một mạng lưới hạ tầng khổng lồ, gia tăng sự thuận tiện cho người dân và các nhà đầu tư.

Một điểm nhấn đặc biệt trong những năm gần đây là việc thành lập Thành phố Thủ Đức trên cơ sở sát nhập Quận Thủ Đức, Quận 2 và Quận 9. Việc này đã mang đến một làn sóng đầu tư mới vào các dự án khu đô thị, khu công nghiệp cho khu vực phía đông Thành phố Hồ Chí Minh.

Các khu vực ven biển như Cần Giờ và Nhà Bè cũng đang chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về giá trị đất nhờ vào các dự án phát triển du lịch và bất động sản nghỉ dưỡng.

Phân tích bảng giá đất tại TP Hồ Chí Minh và cơ hội đầu tư

Mức giá đất tại TP Hồ Chí Minh dao động mạnh, từ 33.000 đồng/m² cho các khu vực ít phát triển, đến mức giá 687.200.000 đồng/m² tại các vị trí đắc địa. Giá trung bình của đất tại thành phố là khoảng 21.847.625 đồng/m², tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực nội thành và ngoại thành.

Những khu vực trung tâm như Quận 1, Quận 3, Quận 7, Quận Bình Thạnh,… giá đất luôn giữ mức cao, nhưng lại vẫn thu hút nhiều nhà đầu tư nhờ vào khả năng sinh lời nhanh chóng. Tuy nhiên, đối với các nhà đầu tư dài hạn, các khu vực ngoại thành như Quận 12, Hóc Môn, Củ Chi, Bình Chánh cũng đang là những lựa chọn hợp lý.

Lựa chọn các khu đất ngoại thành không chỉ có mức giá đất thấp hơn mà còn có tiềm năng phát triển lớn nhờ vào các dự án hạ tầng mới như các tuyến metro, cao tốc, và các khu đô thị mới. Do đó, việc đầu tư vào những khu vực này sẽ mang lại lợi nhuận ổn định trong tương lai.

So với các thành phố lớn khác như Hà Nội, Đà Nẵng, TP Hồ Chí Minh hiện đang dẫn đầu về mức giá đất cao, điều này cũng đồng nghĩa với việc đây là nơi có tiềm năng phát triển mạnh mẽ và sẽ tiếp tục thu hút đầu tư.

TP Hồ Chí Minh vẫn là một trong những thị trường bất động sản hấp dẫn và có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Các nhà đầu tư có thể tìm kiếm cơ hội tại các khu vực trung tâm cũng như ngoại thành, nơi giá trị đất đang gia tăng nhanh chóng nhờ vào sự phát triển của hạ tầng và các dự án lớn.

Giá đất cao nhất tại TP Hồ Chí Minh là: 687.200.000 đ
Giá đất thấp nhất tại TP Hồ Chí Minh là: 0 đ
Giá đất trung bình tại TP Hồ Chí Minh là: 23.687.362 đ
Căn cứ pháp lý: Ban hành kèm theo văn bản số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 của UBND TP.Hồ Chí Minh được sửa đổi bổ sung bởi văn bản số 79/2024/QĐ-UBND ngày 21/10/2024 của UBND TP.Hồ Chí Minh
Chuyên viên pháp lý Lê Thị Kiều Trinh
Tham vấn bởi Luật sư Phạm Thanh Hữu
18792
Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất xem ngay...
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Loại đất
5001 Quận 10 LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN CHÍ THANH - RANH QUẬN TÂN BÌNH 31.680.000
31.680.000
15.840.000
15.840.000
12.672.000
12.672.000
10.138.000
10.138.000
- Đất TM-DV đô thị
5002 Quận 10 NGÔ GIA TỰ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 6 33.760.000
33.760.000
16.880.000
16.880.000
13.504.000
13.504.000
10.803.000
10.803.000
- Đất TM-DV đô thị
5003 Quận 10 NGÔ QUYỀN 3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH 22.880.000
22.880.000
11.440.000
11.440.000
9.152.000
9.152.000
7.322.000
7.322.000
- Đất TM-DV đô thị
5004 Quận 10 NGUYỄN NGỌC LỘC TRỌN ĐƯỜNG 14.080.000
14.080.000
7.040.000
7.040.000
5.632.000
5.632.000
4.506.000
4.506.000
- Đất TM-DV đô thị
5005 Quận 10 NGUYỄN CHÍ THANH LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG 26.720.000
26.720.000
13.360.000
13.360.000
10.688.000
10.688.000
8.550.000
8.550.000
- Đất TM-DV đô thị
5006 Quận 10 NGUYỄN CHÍ THANH NGUYỄN TRI PHƯƠNG - HÙNG VƯƠNG 25.520.000
25.520.000
12.760.000
12.760.000
10.208.000
10.208.000
8.166.000
8.166.000
- Đất TM-DV đô thị
5007 Quận 10 NGUYỄN DUY DƯƠNG BÀ HẠT - NGUYỄN CHÍ THANH 20.480.000
20.480.000
10.240.000
10.240.000
8.192.000
8.192.000
6.554.000
6.554.000
- Đất TM-DV đô thị
5008 Quận 10 NGUYỄN KIM 3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH 21.280.000
21.280.000
10.640.000
10.640.000
8.512.000
8.512.000
6.810.000
6.810.000
- Đất TM-DV đô thị
5009 Quận 10 NGUYỄN LÂM TRỌN ĐƯỜNG 20.000.000
20.000.000
10.000.000
10.000.000
8.000.000
8.000.000
6.400.000
6.400.000
- Đất TM-DV đô thị
5010 Quận 10 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN NGÃ 6 DÂN CHỦ - ĐIỆN BIÊN PHỦ 21.120.000
21.120.000
10.560.000
10.560.000
8.448.000
8.448.000
6.758.000
6.758.000
- Đất TM-DV đô thị
5011 Quận 10 NGUYỄN TIỂU LA 3 THÁNG 2 - HÒA HẢO 19.360.000
19.360.000
9.680.000
9.680.000
7.744.000
7.744.000
6.195.000
6.195.000
- Đất TM-DV đô thị
5012 Quận 10 NGUYỄN TIỂU LA ĐÀO DUY TỪ - NGUYỄN CHÍ THANH 19.360.000
19.360.000
9.680.000
9.680.000
7.744.000
7.744.000
6.195.000
6.195.000
- Đất TM-DV đô thị
5013 Quận 10 NGUYỄN TRI PHƯƠNG 3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH 32.480.000
32.480.000
16.240.000
16.240.000
12.992.000
12.992.000
10.394.000
10.394.000
- Đất TM-DV đô thị
5014 Quận 10 NHẬT TẢO LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG 21.120.000
21.120.000
10.560.000
10.560.000
8.448.000
8.448.000
6.758.000
6.758.000
- Đất TM-DV đô thị
5015 Quận 10 NHẬT TẢO NGUYỄN TRI PHƯƠNG - CHUNG CƯ ẤN QUANG 17.600.000
17.600.000
8.800.000
8.800.000
7.040.000
7.040.000
5.632.000
5.632.000
- Đất TM-DV đô thị
5016 Quận 10 SƯ VẠN HẠNH TÔ HIẾN THÀNH - 3 THÁNG 2 28.160.000
28.160.000
14.080.000
14.080.000
11.264.000
11.264.000
9.011.000
9.011.000
- Đất TM-DV đô thị
5017 Quận 10 SƯ VẠN HẠNH 3 THÁNG 2 - NGÔ GIA TỰ 26.400.000
26.400.000
13.200.000
13.200.000
10.560.000
10.560.000
8.448.000
8.448.000
- Đất TM-DV đô thị
5018 Quận 10 SƯ VẠN HẠNH NGÔ GIA TỰ - NGUYỄN CHÍ THANH 22.880.000
22.880.000
11.440.000
11.440.000
9.152.000
9.152.000
7.322.000
7.322.000
- Đất TM-DV đô thị
5019 Quận 10 TAM ĐẢO TRỌN ĐƯỜNG 13.760.000
13.760.000
6.880.000
6.880.000
5.504.000
5.504.000
4.403.000
4.403.000
- Đất TM-DV đô thị
5020 Quận 10 TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT - NGÔ QUYỀN 20.480.000
20.480.000
10.240.000
10.240.000
8.192.000
8.192.000
6.554.000
6.554.000
- Đất TM-DV đô thị
5021 Quận 10 THẤT SƠN TRỌN ĐƯỜNG 13.760.000
13.760.000
6.880.000
6.880.000
5.504.000
5.504.000
4.403.000
4.403.000
- Đất TM-DV đô thị
5022 Quận 10 THÀNH THÁI 3 THÁNG 2 - TÔ HIẾN THÀNH 27.840.000
27.840.000
13.920.000
13.920.000
11.136.000
11.136.000
8.909.000
8.909.000
- Đất TM-DV đô thị
5023 Quận 10 THÀNH THÁI TÔ HIẾN THÀNH - BẮC HẢI 35.200.000
35.200.000
17.600.000
17.600.000
14.080.000
14.080.000
11.264.000
11.264.000
- Đất TM-DV đô thị
5024 Quận 10 TÔ HIẾN THÀNH LÝ THƯỜNG KIỆT - THÀNH THÁI 27.520.000
27.520.000
13.760.000
13.760.000
11.008.000
11.008.000
8.806.000
8.806.000
- Đất TM-DV đô thị
5025 Quận 10 TÔ HIẾN THÀNH THÀNH THÁI - CÁCH MẠNG THÁNG 8 31.680.000
31.680.000
15.840.000
15.840.000
12.672.000
12.672.000
10.138.000
10.138.000
- Đất TM-DV đô thị
5026 Quận 10 TRẦN BÌNH TRỌNG HÙNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG 12.320.000
12.320.000
6.160.000
6.160.000
4.928.000
4.928.000
3.942.000
3.942.000
- Đất TM-DV đô thị
5027 Quận 10 TRẦN MINH QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG 18.240.000
18.240.000
9.120.000
9.120.000
7.296.000
7.296.000
5.837.000
5.837.000
- Đất TM-DV đô thị
5028 Quận 10 TRẦN NHÂN TÔN NGÔ GIA TỰ - HÙNG VƯƠNG 17.600.000
17.600.000
8.800.000
8.800.000
7.040.000
7.040.000
5.632.000
5.632.000
- Đất TM-DV đô thị
5029 Quận 10 TRẦN THIỆN CHÁNH TRỌN ĐƯỜNG 21.120.000
21.120.000
10.560.000
10.560.000
8.448.000
8.448.000
6.758.000
6.758.000
- Đất TM-DV đô thị
5030 Quận 10 TRƯỜNG SƠN TRỌN ĐƯỜNG 17.600.000
17.600.000
8.800.000
8.800.000
7.040.000
7.040.000
5.632.000
5.632.000
- Đất TM-DV đô thị
5031 Quận 10 VĨNH VIỄN LÊ HỒNG PHONG - NGUYỄN LÂM 19.360.000
19.360.000
9.680.000
9.680.000
7.744.000
7.744.000
6.195.000
6.195.000
- Đất TM-DV đô thị
5032 Quận 10 VĨNH VIỄN NGUYỄN LÂM - NGUYỄN KIM 14.080.000
14.080.000
7.040.000
7.040.000
5.632.000
5.632.000
4.506.000
4.506.000
- Đất TM-DV đô thị
5033 Quận 10 VĨNH VIỄN NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT 17.600.000
17.600.000
8.800.000
8.800.000
7.040.000
7.040.000
5.632.000
5.632.000
- Đất TM-DV đô thị
5034 Quận 10 DƯƠNG QUANG TRUNG TRỌN ĐƯỜNG 19.680.000
19.680.000
9.840.000
9.840.000
7.872.000
7.872.000
6.298.000
6.298.000
- Đất TM-DV đô thị
5035 Quận 10 BÀ HẠT NGÔ GIA TỰ - NGUYỄN KIM 14.820.000
14.820.000
7.410.000
7.410.000
5.928.000
5.928.000
4.742.000
4.742.000
- Đất SX-KD đô thị
5036 Quận 10 BA VÌ TRỌN ĐƯỜNG 10.320.000
10.320.000
5.160.000
5.160.000
4.128.000
4.128.000
3.302.000
3.302.000
- Đất SX-KD đô thị
5037 Quận 10 BẠCH MÃ TRỌN ĐƯỜNG 10.320.000
10.320.000
5.160.000
5.160.000
4.128.000
4.128.000
3.302.000
3.302.000
- Đất SX-KD đô thị
5038 Quận 10 BỬU LONG TRỌN ĐƯỜNG 10.320.000
10.320.000
5.160.000
5.160.000
4.128.000
4.128.000
3.302.000
3.302.000
- Đất SX-KD đô thị
5039 Quận 10 BẮC HẢI CÁCH MẠNG THÁNG 8 - ĐỒNG NAI 10.560.000
10.560.000
5.280.000
5.280.000
4.224.000
4.224.000
3.379.000
3.379.000
- Đất SX-KD đô thị
5040 Quận 10 BẮC HẢI ĐỒNG NAI - LÝ THƯỜNG KIỆT 12.120.000
12.120.000
6.060.000
6.060.000
4.848.000
4.848.000
3.878.000
3.878.000
- Đất SX-KD đô thị
5041 Quận 10 CAO THẮNG ĐIỆN BIÊN PHỦ - 3 THÁNG 2 23.760.000
23.760.000
11.880.000
11.880.000
9.504.000
9.504.000
7.603.000
7.603.000
- Đất SX-KD đô thị
5042 Quận 10 CAO THẮNG 3 THÁNG 2 - HOÀNG DƯ KHƯƠNG 21.120.000
21.120.000
10.560.000
10.560.000
8.448.000
8.448.000
6.758.000
6.758.000
- Đất SX-KD đô thị
5043 Quận 10 NGUYỄN GIẢN THANH TRỌN ĐƯỜNG 9.000.000
9.000.000
4.500.000
4.500.000
3.600.000
3.600.000
2.880.000
2.880.000
- Đất SX-KD đô thị
5044 Quận 10 CÁCH MẠNG THÁNG 8 3 THÁNG 2 - GIÁP RANH QUẬN TÂN BÌNH 25.380.000
25.380.000
12.690.000
12.690.000
10.152.000
10.152.000
8.122.000
8.122.000
- Đất SX-KD đô thị
5045 Quận 10 CHÂU THỚI TRỌN ĐƯỜNG 9.480.000
9.480.000
4.740.000
4.740.000
3.792.000
3.792.000
3.034.000
3.034.000
- Đất SX-KD đô thị
5046 Quận 10 CỬU LONG TRỌN ĐƯỜNG 10.800.000
10.800.000
5.400.000
5.400.000
4.320.000
4.320.000
3.456.000
3.456.000
- Đất SX-KD đô thị
5047 Quận 10 ĐIỆN BIÊN PHỦ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 3 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN 20.880.000
20.880.000
10.440.000
10.440.000
8.352.000
8.352.000
6.682.000
6.682.000
- Đất SX-KD đô thị
5048 Quận 10 ĐỒNG NAI TRỌN ĐƯỜNG 13.680.000
13.680.000
6.840.000
6.840.000
5.472.000
5.472.000
4.378.000
4.378.000
- Đất SX-KD đô thị
5049 Quận 10 ĐÀO DUY TỪ TRỌN ĐƯỜNG 15.360.000
15.360.000
7.680.000
7.680.000
6.144.000
6.144.000
4.915.000
4.915.000
- Đất SX-KD đô thị
5050 Quận 10 3 THÁNG 2 LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG 23.760.000
23.760.000
11.880.000
11.880.000
9.504.000
9.504.000
7.603.000
7.603.000
- Đất SX-KD đô thị
5051 Quận 10 3 THÁNG 2 NGUYỄN TRI PHƯƠNG - LÊ HỒNG PHONG 26.400.000
26.400.000
13.200.000
13.200.000
10.560.000
10.560.000
8.448.000
8.448.000
- Đất SX-KD đô thị
5052 Quận 10 3 THÁNG 2 LÊ HỒNG PHONG - NGÃ 6 CÔNG TRƯỜNG DÂN CHỦ 29.040.000
29.040.000
14.520.000
14.520.000
11.616.000
11.616.000
9.293.000
9.293.000
- Đất SX-KD đô thị
5053 Quận 10 HỒ BÁ KIỆN TRỌN ĐƯỜNG 11.640.000
11.640.000
5.820.000
5.820.000
4.656.000
4.656.000
3.725.000
3.725.000
- Đất SX-KD đô thị
5054 Quận 10 HỒ THỊ KỶ TRỌN ĐƯỜNG 10.560.000
10.560.000
5.280.000
5.280.000
4.224.000
4.224.000
3.379.000
3.379.000
- Đất SX-KD đô thị
5055 Quận 10 HỒNG LĨNH TRỌN ĐƯỜNG 10.320.000
10.320.000
5.160.000
5.160.000
4.128.000
4.128.000
3.302.000
3.302.000
- Đất SX-KD đô thị
5056 Quận 10 HƯNG LONG TRỌN ĐƯỜNG 10.320.000
10.320.000
5.160.000
5.160.000
4.128.000
4.128.000
3.302.000
3.302.000
- Đất SX-KD đô thị
5057 Quận 10 HÒA HẢO NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT 14.040.000
14.040.000
7.020.000
7.020.000
5.616.000
5.616.000
4.493.000
4.493.000
- Đất SX-KD đô thị
5058 Quận 10 HÒA HẢO TRẦN NHÂN TÔN - NGÔ QUYỀN 14.040.000
14.040.000
7.020.000
7.020.000
5.616.000
5.616.000
4.493.000
4.493.000
- Đất SX-KD đô thị
5059 Quận 10 HÒA HƯNG TRỌN ĐƯỜNG 10.560.000
10.560.000
5.280.000
5.280.000
4.224.000
4.224.000
3.379.000
3.379.000
- Đất SX-KD đô thị
5060 Quận 10 HOÀNG DƯ KHƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG 11.880.000
11.880.000
5.940.000
5.940.000
4.752.000
4.752.000
3.802.000
3.802.000
- Đất SX-KD đô thị
5061 Quận 10 HƯƠNG GIANG TRỌN ĐƯỜNG 9.480.000
9.480.000
4.740.000
4.740.000
3.792.000
3.792.000
3.034.000
3.034.000
- Đất SX-KD đô thị
5062 Quận 10 HÙNG VƯƠNG LÝ THÁI TỔ - NGUYỄN CHÍ THANH 22.800.000
22.800.000
11.400.000
11.400.000
9.120.000
9.120.000
7.296.000
7.296.000
- Đất SX-KD đô thị
5063 Quận 10 LÊ HỒNG PHONG KỲ HÒA - 3 THÁNG 2 19.140.000
19.140.000
9.570.000
9.570.000
7.656.000
7.656.000
6.125.000
6.125.000
- Đất SX-KD đô thị
5064 Quận 10 LÊ HỒNG PHONG 3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ 21.780.000
21.780.000
10.890.000
10.890.000
8.712.000
8.712.000
6.970.000
6.970.000
- Đất SX-KD đô thị
5065 Quận 10 LÊ HỒNG PHONG NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG 19.800.000
19.800.000
9.900.000
9.900.000
7.920.000
7.920.000
6.336.000
6.336.000
- Đất SX-KD đô thị
5066 Quận 10 LÝ THÁI TỔ 3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ 19.800.000
19.800.000
9.900.000
9.900.000
7.920.000
7.920.000
6.336.000
6.336.000
- Đất SX-KD đô thị
5067 Quận 10 LÝ THÁI TỔ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG 20.880.000
20.880.000
10.440.000
10.440.000
8.352.000
8.352.000
6.682.000
6.682.000
- Đất SX-KD đô thị
5068 Quận 10 LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN CHÍ THANH - RANH QUẬN TÂN BÌNH 23.760.000
23.760.000
11.880.000
11.880.000
9.504.000
9.504.000
7.603.000
7.603.000
- Đất SX-KD đô thị
5069 Quận 10 NGÔ GIA TỰ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 6 25.320.000
25.320.000
12.660.000
12.660.000
10.128.000
10.128.000
8.102.000
8.102.000
- Đất SX-KD đô thị
5070 Quận 10 NGÔ QUYỀN 3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH 17.160.000
17.160.000
8.580.000
8.580.000
6.864.000
6.864.000
5.491.000
5.491.000
- Đất SX-KD đô thị
5071 Quận 10 NGUYỄN NGỌC LỘC TRỌN ĐƯỜNG 10.560.000
10.560.000
5.280.000
5.280.000
4.224.000
4.224.000
3.379.000
3.379.000
- Đất SX-KD đô thị
5072 Quận 10 NGUYỄN CHÍ THANH LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG 20.040.000
20.040.000
10.020.000
10.020.000
8.016.000
8.016.000
6.413.000
6.413.000
- Đất SX-KD đô thị
5073 Quận 10 NGUYỄN CHÍ THANH NGUYỄN TRI PHƯƠNG - HÙNG VƯƠNG 19.140.000
19.140.000
9.570.000
9.570.000
7.656.000
7.656.000
6.125.000
6.125.000
- Đất SX-KD đô thị
5074 Quận 10 NGUYỄN DUY DƯƠNG BÀ HẠT - NGUYỄN CHÍ THANH 15.360.000
15.360.000
7.680.000
7.680.000
6.144.000
6.144.000
4.915.000
4.915.000
- Đất SX-KD đô thị
5075 Quận 10 NGUYỄN KIM 3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH 15.960.000
15.960.000
7.980.000
7.980.000
6.384.000
6.384.000
5.107.000
5.107.000
- Đất SX-KD đô thị
5076 Quận 10 NGUYỄN LÂM TRỌN ĐƯỜNG 15.000.000
15.000.000
7.500.000
7.500.000
6.000.000
6.000.000
4.800.000
4.800.000
- Đất SX-KD đô thị
5077 Quận 10 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN NGÃ 6 DÂN CHỦ - ĐIỆN BIÊN PHỦ 15.840.000
15.840.000
7.920.000
7.920.000
6.336.000
6.336.000
5.069.000
5.069.000
- Đất SX-KD đô thị
5078 Quận 10 NGUYỄN TIỂU LA 3 THÁNG 2 - HÒA HẢO 14.520.000
14.520.000
7.260.000
7.260.000
5.808.000
5.808.000
4.646.000
4.646.000
- Đất SX-KD đô thị
5079 Quận 10 NGUYỄN TIỂU LA ĐÀO DUY TỪ - NGUYỄN CHÍ THANH 14.520.000
14.520.000
7.260.000
7.260.000
5.808.000
5.808.000
4.646.000
4.646.000
- Đất SX-KD đô thị
5080 Quận 10 NGUYỄN TRI PHƯƠNG 3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH 24.360.000
24.360.000
12.180.000
12.180.000
9.744.000
9.744.000
7.795.000
7.795.000
- Đất SX-KD đô thị
5081 Quận 10 NHẬT TẢO LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG 15.840.000
15.840.000
7.920.000
7.920.000
6.336.000
6.336.000
5.069.000
5.069.000
- Đất SX-KD đô thị
5082 Quận 10 NHẬT TẢO NGUYỄN TRI PHƯƠNG - CHUNG CƯ ẤN QUANG 13.200.000
13.200.000
6.600.000
6.600.000
5.280.000
5.280.000
4.224.000
4.224.000
- Đất SX-KD đô thị
5083 Quận 10 SƯ VẠN HẠNH TÔ HIẾN THÀNH - 3 THÁNG 2 21.120.000
21.120.000
10.560.000
10.560.000
8.448.000
8.448.000
6.758.000
6.758.000
- Đất SX-KD đô thị
5084 Quận 10 SƯ VẠN HẠNH 3 THÁNG 2 - NGÔ GIA TỰ 19.800.000
19.800.000
9.900.000
9.900.000
7.920.000
7.920.000
6.336.000
6.336.000
- Đất SX-KD đô thị
5085 Quận 10 SƯ VẠN HẠNH NGÔ GIA TỰ - NGUYỄN CHÍ THANH 17.160.000
17.160.000
8.580.000
8.580.000
6.864.000
6.864.000
5.491.000
5.491.000
- Đất SX-KD đô thị
5086 Quận 10 TAM ĐẢO TRỌN ĐƯỜNG 10.320.000
10.320.000
5.160.000
5.160.000
4.128.000
4.128.000
3.302.000
3.302.000
- Đất SX-KD đô thị
5087 Quận 10 TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT - NGÔ QUYỀN 15.360.000
15.360.000
7.680.000
7.680.000
6.144.000
6.144.000
4.915.000
4.915.000
- Đất SX-KD đô thị
5088 Quận 10 THẤT SƠN TRỌN ĐƯỜNG 10.320.000
10.320.000
5.160.000
5.160.000
4.128.000
4.128.000
3.302.000
3.302.000
- Đất SX-KD đô thị
5089 Quận 10 THÀNH THÁI 3 THÁNG 2 - TÔ HIẾN THÀNH 20.880.000
20.880.000
10.440.000
10.440.000
8.352.000
8.352.000
6.682.000
6.682.000
- Đất SX-KD đô thị
5090 Quận 10 THÀNH THÁI TÔ HIẾN THÀNH - BẮC HẢI 26.400.000
26.400.000
13.200.000
13.200.000
10.560.000
10.560.000
8.448.000
8.448.000
- Đất SX-KD đô thị
5091 Quận 10 TÔ HIẾN THÀNH LÝ THƯỜNG KIỆT - THÀNH THÁI 20.640.000
20.640.000
10.320.000
10.320.000
8.256.000
8.256.000
6.605.000
6.605.000
- Đất SX-KD đô thị
5092 Quận 10 TÔ HIẾN THÀNH THÀNH THÁI - CÁCH MẠNG THÁNG 8 23.760.000
23.760.000
11.880.000
11.880.000
9.504.000
9.504.000
7.603.000
7.603.000
- Đất SX-KD đô thị
5093 Quận 10 TRẦN BÌNH TRỌNG HÙNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG 9.240.000
9.240.000
4.620.000
4.620.000
3.696.000
3.696.000
2.957.000
2.957.000
- Đất SX-KD đô thị
5094 Quận 10 TRẦN MINH QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG 13.680.000
13.680.000
6.840.000
6.840.000
5.472.000
5.472.000
4.378.000
4.378.000
- Đất SX-KD đô thị
5095 Quận 10 TRẦN NHÂN TÔN NGÔ GIA TỰ - HÙNG VƯƠNG 13.200.000
13.200.000
6.600.000
6.600.000
5.280.000
5.280.000
4.224.000
4.224.000
- Đất SX-KD đô thị
5096 Quận 10 TRẦN THIỆN CHÁNH TRỌN ĐƯỜNG 15.840.000
15.840.000
7.920.000
7.920.000
6.336.000
6.336.000
5.069.000
5.069.000
- Đất SX-KD đô thị
5097 Quận 10 TRƯỜNG SƠN TRỌN ĐƯỜNG 13.200.000
13.200.000
6.600.000
6.600.000
5.280.000
5.280.000
4.224.000
4.224.000
- Đất SX-KD đô thị
5098 Quận 10 VĨNH VIỄN LÊ HỒNG PHONG - NGUYỄN LÂM 14.520.000
14.520.000
7.260.000
7.260.000
5.808.000
5.808.000
4.646.000
4.646.000
- Đất SX-KD đô thị
5099 Quận 10 VĨNH VIỄN NGUYỄN LÂM - NGUYỄN KIM 10.560.000
10.560.000
5.280.000
5.280.000
4.224.000
4.224.000
3.379.000
3.379.000
- Đất SX-KD đô thị
5100 Quận 10 VĨNH VIỄN NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT 13.200.000
13.200.000
6.600.000
6.600.000
5.280.000
5.280.000
4.224.000
4.224.000
- Đất SX-KD đô thị
Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất, xem ngay...
Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất, xem ngay...