| 101 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ tiếp giáp đất ông Hiển thôn 8 - đến đất ông Hòa thôn 6 |
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 102 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Tiếp đó - đến cổng làng thôn 4 |
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 103 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Tiếp đó - đến hết đất anh Hòa (Thân) thôn 2 |
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 104 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường liên thôn rộng ≥ 4m (mặt đường nhựa hoặc bê tông) |
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 105 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường liên thôn rộng < 4m (mặt đường nhựa hoặc bê tông) |
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 106 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Sơn (Đường) - đến hết đất anh Trung thôn 1 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 107 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba đất ông Toàn - đến hết đất anh Phúc thôn 1 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 108 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Kham - đến hết đất hội quán thôn 1 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 109 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Cẩn - đến hết đất ông Liên (Hạnh) thôn 1 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 110 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba đất anh Tịnh - đến hết đất anh Thi (Nhượng) thôn 3 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 111 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Vận - đến hết đất ông Lự thôn 3 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 112 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba hội quán thôn 3 - đến hết đất anh Kiệt thôn 3 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 113 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Nghĩa thôn 3 - đến hết đất ông Trọng thôn 3 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 114 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ hội quán thôn 4 - đến hết đất ông Lộc thôn 4 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 115 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Duyệt - đến hết đất ông Thông thôn 4 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 116 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Chi - đến hết đất anh Thuật thôn 4 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 117 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Trần Phong - đến hết đất anh Điều thôn 4 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 118 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba đất Bà Vân - đến hết đất ông Hiệu thôn 4 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 119 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ tiếp giáp đất ông Hiệu - đến hểt đất ông Viên thôn 4 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 120 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Ký Xuân - đến chân đạp đồng Van thôn 4 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 121 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Hoàn Ngân - đến hết đất ông Lợi Quế thôn 4 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 122 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất bà Phùng - đến hết đất anh Nguyễn Hữu Có thôn 4 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 123 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Sâm - đến hết đất anh Trần Thế Anh thôn 4 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 124 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Nguyễn Văn Đàn - đến ngã tư đất ông Đức thôn 5 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 125 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ cầu Đá Ben - đến đất hộ ông Võ Trọng Thắng thôn 5 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 126 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba đường Liên thôn đất anh Trần Văn Tiến - đến chân đập Khe Lim thôn 5 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 127 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Nguyễn Văn Hiếu - đến hết đất bà Nguyễn Thị Hảo thôn 5 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 128 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã tư giáp đất anh Liêm - đến hết đất bà Võ Thị Xuân thôn 5 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 129 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất bà Ngân Hoàn - đến ngã ba tiếp giáp đất ông Võ Xuân Hạnh thôn 5 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 130 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ tiếp giáp đường liên thôn - đến đất hộ ông Lê Xuân Láo thôn 5 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 131 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất hộ ông Quán - đến hết đất ông Hoàng Ái Việt thôn 6 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 132 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ tiếp giáp đất anh Điềm thôn 6 - đến hết đất bà Trần Thị Tâm thôn 6 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 133 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba giáp đất ông Nghiêm - đến hết đất anh Lĩnh thôn 6 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 134 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất bà Thừa - đến đất nhà thờ họ Đặng thôn 6 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 135 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Trạch - đến đất hộ bà Nguyễn Thị Châu thôn 6 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 136 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Tài phương - đến hết đất ông Nguyễn Xuân Cừu thôn 6 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 137 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba đất anh Tuấn Hồng - đến giáp đất thị trấn Xuân An thôn 6 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 138 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã tư giáp đất anh Hiệu Hương - đến trạm bảo vệ rừng Hồng Lĩnh thôn 7 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 139 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã tư giáp đất anh An - đến trạm bơm thôn 7 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 140 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Quân Phong - đến hết đất ông Hiển tỉnh thôn 7 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 141 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ tiếp giáp đường liên thôn - đến ngã ba đất ông Công thôn 7 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 142 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ giáp đất anh Cảnh Bích - đến hết đất bà Phạm Thị Hạ thôn 7 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 143 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Phan Quế - đến ngã ba đất ông Vệ thôn 7 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 144 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Tuyển thôn 8 - đến hết đất ông Lan thôn 8 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 145 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất hội quán thôn 8 - đến hết đất ông Nguyễn Năng Cậy thôn 8 |
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 146 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường nội thôn còn lại ≥ 4m (có rải nhựa hoặc bêtông, cấp phối) |
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 147 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường nội thôn < 4m (có rải nhựa hoặc bê tông, cấp phối) |
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 148 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường đất ≥ 4 m |
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 149 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường đất < 4 m |
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 150 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ tiếp giáp đất ông Hiển thôn 8 - đến đất ông Hòa thôn 6 |
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 151 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Tiếp đó - đến cổng làng thôn 4 |
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 152 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Tiếp đó - đến hết đất anh Hòa (Thân) thôn 2 |
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 153 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường liên thôn rộng ≥ 4m (mặt đường nhựa hoặc bê tông) |
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 154 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường liên thôn rộng < 4m (mặt đường nhựa hoặc bê tông) |
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 155 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Sơn (Đường) - đến hết đất anh Trung thôn 1 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 156 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba đất ông Toàn - đến hết đất anh Phúc thôn 1 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 157 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Kham - đến hết đất hội quán thôn 1 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 158 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Cẩn - đến hết đất ông Liên (Hạnh) thôn 1 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 159 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba đất anh Tịnh - đến hết đất anh Thi (Nhượng) thôn 3 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 160 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Vận - đến hết đất ông Lự thôn 3 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 161 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba hội quán thôn 3 - đến hết đất anh Kiệt thôn 3 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 162 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Nghĩa thôn 3 - đến hết đất ông Trọng thôn 3 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 163 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ hội quán thôn 4 - đến hết đất ông Lộc thôn 4 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 164 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Duyệt - đến hết đất ông Thông thôn 4 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 165 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Chi - đến hết đất anh Thuật thôn 4 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 166 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Trần Phong - đến hết đất anh Điều thôn 4 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 167 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba đất Bà Vân - đến hết đất ông Hiệu thôn 4 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 168 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ tiếp giáp đất ông Hiệu - đến hểt đất ông Viên thôn 4 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 169 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Ký Xuân - đến chân đạp đồng Van thôn 4 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 170 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Hoàn Ngân - đến hết đất ông Lợi Quế thôn 4 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 171 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất bà Phùng - đến hết đất anh Nguyễn Hữu Có thôn 4 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 172 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Sâm - đến hết đất anh Trần Thế Anh thôn 4 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 173 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Nguyễn Văn Đàn - đến ngã tư đất ông Đức thôn 5 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 174 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ cầu Đá Ben - đến đất hộ ông Võ Trọng Thắng thôn 5 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 175 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba đường Liên thôn đất anh Trần Văn Tiến - đến chân đập Khe Lim thôn 5 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 176 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Nguyễn Văn Hiếu - đến hết đất bà Nguyễn Thị Hảo thôn 5 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 177 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã tư giáp đất anh Liêm - đến hết đất bà Võ Thị Xuân thôn 5 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 178 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất bà Ngân Hoàn - đến ngã ba tiếp giáp đất ông Võ Xuân Hạnh thôn 5 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 179 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ tiếp giáp đường liên thôn - đến đất hộ ông Lê Xuân Láo thôn 5 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 180 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất hộ ông Quán - đến hết đất ông Hoàng Ái Việt thôn 6 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 181 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ tiếp giáp đất anh Điềm thôn 6 - đến hết đất bà Trần Thị Tâm thôn 6 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 182 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba giáp đất ông Nghiêm - đến hết đất anh Lĩnh thôn 6 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 183 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất bà Thừa - đến đất nhà thờ họ Đặng thôn 6 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 184 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Trạch - đến đất hộ bà Nguyễn Thị Châu thôn 6 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 185 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Tài phương - đến hết đất ông Nguyễn Xuân Cừu thôn 6 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 186 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba đất anh Tuấn Hồng - đến giáp đất thị trấn Xuân An thôn 6 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 187 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã tư giáp đất anh Hiệu Hương - đến trạm bảo vệ rừng Hồng Lĩnh thôn 7 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 188 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã tư giáp đất anh An - đến trạm bơm thôn 7 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 189 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Quân Phong - đến hết đất ông Hiển tỉnh thôn 7 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 190 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ tiếp giáp đường liên thôn - đến ngã ba đất ông Công thôn 7 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 191 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ giáp đất anh Cảnh Bích - đến hết đất bà Phạm Thị Hạ thôn 7 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 192 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Phan Quế - đến ngã ba đất ông Vệ thôn 7 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 193 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Tuyển thôn 8 - đến hết đất ông Lan thôn 8 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 194 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất hội quán thôn 8 - đến hết đất ông Nguyễn Năng Cậy thôn 8 |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 195 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường nội thôn còn lại ≥ 4m (có rải nhựa hoặc bêtông, cấp phối) |
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 196 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường nội thôn < 4m (có rải nhựa hoặc bê tông, cấp phối) |
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 197 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường đất ≥ 4 m |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 198 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường đất < 4 m |
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 199 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ tiếp giáp đất ông Hiển thôn 8 - đến đất ông Hòa thôn 6 |
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 200 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Tiếp đó - đến cổng làng thôn 4 |
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |