| 5501 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Khu dân cư tập trung và Cụm dân cư trung tâm xã Mỹ An (giai đoạn 2) - Khu vực 1 |
|
400.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5502 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Khu dân cư tập trung và Cụ dân cư trung tâm xã Mỹ An (giai đoạn 2) - Khu vực 1 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5503 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Khu dân cư Mỹ Tây 1 xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5504 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Khu dân cư Mỹ Tây 1 xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
500.000
|
350.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5505 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Khu dân cư Mỹ Tây 1 xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
400.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5506 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L4 - Khu dân cư Mỹ Tây 1 xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5507 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Cụm dân cư Ngã Ba Đường Thét xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5508 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Cụm dân cư Ngã Ba Đường Thét xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5509 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Cụm dân cư Ngã Ba Đường Thét xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
500.000
|
350.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5510 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Cụm dân cư Trung tâm xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5511 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Cụm dân cư Trung tâm xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5512 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Cụm dân cư Trung tâm xã Mỹ Quý - Khu vực 1 |
|
500.000
|
350.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5513 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Cụm dân cư Trung tâm xã Mỹ Đông - Khu vực 1 |
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5514 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Cụm dân cư Trung tâm xã Mỹ Đông - Khu vực 1 |
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5515 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Cụm dân cư Trung tâm xã Mỹ Đông - Khu vực 1 |
|
400.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5516 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Cụm dân cư Trung tâm xã Đốc Binh Kiều - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5517 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Cụm dân cư Trung tâm xã Đốc Binh Kiều - Khu vực 1 |
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5518 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Cụm dân cư Trung tâm xã Đốc Binh Kiều - Khu vực 1 |
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5519 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L4 - Cụm dân cư Trung tâm xã Đốc Binh Kiều - Khu vực 1 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5520 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Khu dân cư Trung tâm xã Đốc Binh Kiều (Khu A) - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5521 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Khu dân cư Trung tâm xã Đốc Binh Kiều (Khu A) - Khu vực 1 |
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5522 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Khu dân cư Trung tâm xã Đốc Binh Kiều (Khu A) - Khu vực 1 |
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5523 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L4 - Khu dân cư Trung tâm xã Đốc Binh Kiều (Khu A) - Khu vực 1 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5524 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Khu dân cư kênh Năm xã Đốc Binh Kiều - Khu vực 1 |
|
450.000
|
315.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5525 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Khu dân cư kênh Năm xã Đốc Binh Kiều - Khu vực 1 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5526 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Cụm dân cư trung tâm và mở rộng xã Hưng Thạnh - Khu vực 1 |
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5527 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Cụm dân cư trung tâm và mở rộng xã Hưng Thạnh - Khu vực 1 |
|
400.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5528 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Cụm dân cư Ngã 5 Tân Công Sính xã Hưng Thạnh - Khu vực 1 |
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5529 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Cụm dân cư Ngã 5 Tân Công Sính xã Hưng Thạnh - Khu vực 1 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5530 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Cụm dân cư kênh Đồng Tiến xã Hưng Thạnh - Khu vực 1 |
|
500.000
|
350.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5531 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Cụm dân cư kênh Đồng Tiến xã Hưng Thạnh - Khu vực 1 |
|
400.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5532 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Cụm dân cư kênh Đồng Tiến xã Hưng Thạnh - Khu vực 1 |
|
350.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5533 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L4 - Cụm dân cư kênh Đồng Tiến xã Hưng Thạnh - Khu vực 1 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5534 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Cụm dân cư Trung tâm và mở rộng xã Phú Điền - Khu vực 1 |
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5535 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Cụm dân cư Trung tâm và mở rộng xã Phú Điền - Khu vực 1 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5536 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Cụm dân cư Trung tâm cà mở rộng xã Thanh Mỹ - Khu vực 1 |
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5537 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Cụm dân cư Trung tâm cà mở rộng xã Thanh Mỹ - Khu vực 1 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5538 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Cụm dân cư Tân Kiều mở rộng - Khu vực 1 |
|
500.000
|
350.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5539 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Cụm dân cư Tân Kiều mở rộng - Khu vực 1 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5540 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Cụm dân cư kênh Ba Mỹ Điền - Khu vực 1 |
|
450.000
|
315.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5541 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Cụm dân cư kênh Ba Mỹ Điền - Khu vực 1 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5542 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Cụm dân cư Gò Tháp, Gò Tháp mở rộng - Khu vực 1 |
|
450.000
|
315.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5543 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Cụm dân cư Gò Tháp, Gò Tháp mở rộng - Khu vực 1 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5544 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Cụm dân cư Trung tâm và mở rộng xã Thạnh Lợi - Khu vực 1 |
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5545 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Cụm dân cư Trung tâm và mở rộng xã Thạnh Lợi - Khu vực 1 |
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5546 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Cụm dân cư Trung tâm và mở rộng xã Thạnh Lợi - Khu vực 1 |
|
450.000
|
315.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5547 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Tuyến dân cư kênh Phước Xuyên - Khu vực 1 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5548 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Khu hành chính dân cư xã Mỹ Hòa - Khu vực 1 |
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5549 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L2 - Tuyến dân cư Trung tâm xã Mỹ Hòa (giai đoạn 2) - Khu vực 1 |
|
400.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5550 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Tuyến dân cư Trung tâm xã Mỹ Hòa (giai đoạn 2) - Khu vực 1 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5551 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Tuyến dân cư An Phong - Mỹ Hòa - Khu vực 1 |
|
350.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5552 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Tuyến dân cư ấp 4, xã Láng Biển (giai đoạn 2) - Khu vực 1 |
|
500.000
|
350.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5553 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Cụm dân cư Nguyễn Văn Tre - Khu vực 1 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5554 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L4 - Khu dân cư Tiểu doàn 502 cũ - Khu vực 1 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5555 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Quốc Lộ N2 - Khu vực 2 |
Đoạn tỉnh Long An - Thị trấn Mỹ An
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5556 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Hồ Chí Minh (Theo đường tỉnh ĐT 846; 847) - Khu vực 2 |
Từ kênh Kháng Chiến - Đường vào cụm dân cư Đường Thét
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5557 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Hồ Chí Minh (Theo đường tỉnh ĐT 846; 847) - Khu vực 2 |
Từ đường vào cụm dân cư Đường Thét - Ngã Ba Đường Thét
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5558 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Hồ Chí Minh (Theo đường tỉnh ĐT 846; 847) - Khu vực 2 |
Ngã Ba Đường Thét - Đường vào cụm dân cư Đường Thét
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5559 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Hồ Chí Minh (Theo đường tỉnh ĐT 846; 847) - Khu vực 2 |
Từ đường vào cụm dân cư Đường Thét - Cuối Cụm dân cư Trung tâm xã Mỹ Quý
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5560 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Hồ Chí Minh (Theo đường tỉnh ĐT 846; 847) - Khu vực 2 |
Riêng đoạn đối diện khu chợ Mỹ Quý
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5561 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Hồ Chí Minh (Theo đường tỉnh ĐT 846; 847) - Khu vực 2 |
Từ cuối Cụm dân cư Trung tâm xã Mỹ Quý - Đường tỉnh ĐT 850
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5562 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Hồ Chí Minh (Theo đường tỉnh ĐT 846; 847) - Khu vực 2 |
Từ cầu kênh Ông Hai - Cầu kênh Tư (cũ)
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5563 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường tỉnh ĐT 846 - Khu vực 2 |
Đoạn Từ cầu Kênh Nhất - kênh Bằng Lăng
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5564 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường tỉnh ĐT 847 - Khu vực 2 |
Riêng đoạn đối diện khu vực chợ Đốc Binh Kiều
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5565 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường tỉnh ĐT 845 (thị trấn Mỹ An - Trường Xuân) - Khu vực 2 |
Từ kênh 8000 - kênh 12000
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5566 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường tỉnh ĐT 845 (thị trấn Mỹ An - Trường Xuân) - Khu vực 2 |
Từ kênh 12000 - cầu An Phong
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5567 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường tỉnh ĐT 845 (thị trấn Mỹ An - Trường Xuân) - Khu vực 2 |
Từ cầu An Phong - Đường Võ Văn Kiệt
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5568 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường tỉnh ĐT 845 (thị trấn Mỹ An - Trường Xuân) - Khu vực 2 |
Riêng đoạn đối diện khu chợ Mỹ Hòa
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5569 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 |
Từ kênh 27 - Kênh ranh Long An
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5570 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 |
Từ Đường tỉnh ĐT 845 - Cầu Kênh Tứ Trường Xuân
|
1.100.000
|
770.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5571 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 |
Từ cầu kênh Tứ Trường Xuân - Ranh Trường Xuân, Hưng Thạnh
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5572 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 |
Từ ranh xã Trường Xuân, Hưng Thạnh - Ranh huyện Cao Lãnh
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5573 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Riêng các đoạn đối diện các khu quy hoạch - Đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 |
Đoạn đối diện mở rộng Cụm dân cư Hưng Thạnh
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5574 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Riêng các đoạn đối diện các khu quy hoạch - Đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 |
Đoạn đối diện chợ Hưng Thạnh
|
1.700.000
|
1.190.000
|
850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5575 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Riêng các đoạn đối diện các khu quy hoạch - Đường Võ Văn Kiệt - Khu vực 2 |
Đoạn đối diện Cụm dân cư kênh Đồng Tiến xã Hưng Thạnh
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5576 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường tỉnh Đt 850 (Đường Hồ Chí Minh - ranh huyện Cao Lãnh) - Khu vực 2 |
Từ đường Hồ Chí Minh - kênh Bảy Thước
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5577 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường tỉnh Đt 850 (Đường Hồ Chí Minh - ranh huyện Cao Lãnh) - Khu vực 2 |
Từ kênh Bảy Thước - ranh huyện Cao Lãnh
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5578 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường tỉnh Đt 850 (Đường Hồ Chí Minh - ranh huyện Cao Lãnh) - Khu vực 2 |
Riêng đoạn đối diện Tuyến dân cư Ấp 4, xã Láng Biển
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5579 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường tỉnh Đt 850 (Đường Hồ Chí Minh - ranh huyện Cao Lãnh) - Khu vực 2 |
Nhánh rẽ Đường tỉnh ĐT 850 - Đường Hồ Chí Minh
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5580 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L1 - Đường tỉnh ĐT 856 - Khu vực 2 |
Đường Võ Văn Kiệt - ranh huyện Cao Lãnh
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5581 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Huyện lộ (Trường Xuân - Thanh Lợi) - Khu vực 2 |
Từ bến đò Trường Xuân - ranh Tam Nông
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5582 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Đường Mỹ An - Phú Điền - Thanh Mỹ - Khu vực 2 |
Từ cầu Từ Bi xã Mỹ An - Trạm y tế mới xã Phú Điền
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5583 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L4 - Đường Mỹ An - Phú Điền - Thanh Mỹ - Khu vực 2 |
Từ Trạm y tế mới xã Phú Điền - ngã 3 lộ đan đi Thanh Mỹ (hết ranh quy hoạch Cụm dân cư Phú Điền mở rộng)
|
500.000
|
350.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5584 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Đường Mỹ An - Phú Điền - Thanh Mỹ - Khu vực 2 |
Từ ngã 3 lộ đan đi Thanh Mỹ (hết ranh quy hoạch Cụm dân cư Phú Điền mở rộng) - cầu kênh Nhất xã Thanh Mỹ
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5585 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L4 - Đường Mỹ An - Phú Điền - Thanh Mỹ - Khu vực 2 |
Từ chợ Thanh Mỹ - ranh Tiền Giang
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5586 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Đường Thanh Mỹ - Tân Hội Trung - Khu vực 2 |
Từ cầu chợ Thanh Mỹ - cầu Kênh Năm
|
400.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5587 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Đường Thanh Mỹ - Tân Hội Trung - Khu vực 2 |
Từ Kênh Năm - kênh 307 (ranh Tân Hội Trung)
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5588 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Đường kênh Năm - kênh Bùi (bờ Đông) - Khu vực 2 |
Từ kênh Nguyễn Văn Tiếp B - ranh Long An
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5589 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Đường nhựa Gò Tháp - Đốc Binh Kiều - Khu vực 2 |
Đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Trung tâm xã Đốc Binh Kiều): Từ Đường tỉnh ĐT 846 - cầu Kênh 27
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5590 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L4 - Đường nhựa Gò Tháp - Đốc Binh Kiều - Khu vực 2 |
Từ cầu Kênh 27 - Cụm dân cư Gò Tháp
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5591 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Đường kênh 8000 - Khu vực 2 |
Ranh thị trấn Mỹ An - Cầu K27
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5592 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Đường kênh 8000 - Khu vực 2 |
Ranh chợ Cụm dân cư trung tâm xã Tân Kiều - ranh Long An
|
400.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5593 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L4 - Lộ Kênh Tân Công Sính - Đường Tân Công Sính - kênh Công Sự - Khu vực 2 |
Từ Hưng Thạnh - kênh Công Sự
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5594 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L4 - Lộ đan bờ Tây kênh Công Sự - Đường Tân Công Sính - kênh Công Sự - Khu vực 2 |
Từ kênh Tân Công Sính - UBND xã Thạnh Lợi
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5595 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Đường vào Khu Di tích Gò Tháp - Khu vực 2 |
Từ Đường tỉnh ĐT 845 - cầu An Phong
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5596 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L3 - Đường bờ Đông kênh Thanh Mỹ - Mỹ An - Khu vực 2 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5597 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L4 - Đường bờ Đông kênh Cái Bèo - Khu vực 2 |
|
400.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5598 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L4 - Đường bờ Tây kênh Cái Bèo - Khu vực 2 |
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5599 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L4 - Đường bờ Nam kênh Nguyễn Văn Tiếp A - Khu vực 2 |
Từ kênh Đường Thét Mỹ Quý - ranh Tiền Giang (trừ thị trấn Mỹ An)
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5600 |
Huyện Tháp Mười |
Lô L4 - Đường bờ Bắc kênh Nguyễn Văn Tiếp A - Khu vực 2 |
Từ kênh Đường Thét - ranh thị trấn Mỹ An
|
400.000
|
300.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |