| 15801 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quý Đôn - Phường An Bình |
Hết ranh giới nhà ông Lương Văn Rô (thửa đất 9, TBĐ số 38) - Hết ranh giới nhà ông Lê Quốc Hùng (thửa đất 13, TBĐ số 32)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15802 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quý Đôn - Phường An Bình |
Hết ranh giới nhà ông Lê Quốc Hùng (thửa đất 13, TBĐ số 32) - Hết ranh giới nhà ông Ngô Công Thanh (thửa đất 23, tờ bản đồ 09)
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15803 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quý Đôn - Phường An Bình |
Thửa đất nhà ông Ngô Công Thanh (thửa đất 23, tờ bản đồ 09) - Cầu bà Tĩnh
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15804 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tri Phương - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Thị Định
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15805 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tri Phương - Phường An Bình |
Nguyễn Thị Định - Hết ranh giới thửa đất bà Nguyễn Thị Thu (thửa đất 57, TBĐ số 34)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15806 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15807 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường An Bình |
Nguyễn Chí Thanh - Hết ranh giới đất ông Đỗ Viết Liên (Thửa đất số 65, tờ bản đồ số 4)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15808 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường An Bình |
Hết ranh giới đất ông Đỗ Viết Liên (Thửa đất số 65, tờ bản đồ số 4) - Hết đường
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15809 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đăng Lưu - Phường An Bình |
Chu Văn An - Quang Trung
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15810 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Phú - Phường An Bình |
Chu Văn An - Quang Trung
|
4.500.000
|
3.150.000
|
2.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15811 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Phú - Phường An Bình |
Quang Trung - Hoàng Diệu
|
5.000.000
|
3.500.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15812 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Phú - Phường An Bình |
Hoàng Diệu - Phạm Ngũ Lão
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15813 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường An Bình |
Bùi Thị Xuân - Hoàng Diệu
|
8.000.000
|
5.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15814 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường An Bình |
Hoàng Diệu - Lê Quý Đôn
|
12.000.000
|
8.400.000
|
6.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15815 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường An Bình |
Lê Quý Đôn - Nguyễn Tri Phương
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15816 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường An Bình |
Nguyễn Tri Phương - Văn Tiến Dũng
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15817 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường An Bình |
Văn Tiến Dũng - Giáp phường Đạt Hiếu
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15818 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tất Thành - Phường An Bình |
An Dương Vương - Nguyễn Trãi
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15819 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tất Thành - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Quang Trung
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15820 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tất Thành - Phường An Bình |
Quang Trung - Hoàng Diệu
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15821 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tất Thành - Phường An Bình |
Hoàng Diệu - Lê Quý Đôn
|
7.000.000
|
4.900.000
|
3.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15822 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Toản - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Y Jút
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15823 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Lai - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Y Jút
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15824 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Jut - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15825 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Jut - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Hết đất nhà ông Trần Anh Tú (thửa đất 19, TBĐ số 13)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15826 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Thị Xuân - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Trần Phú
|
5.000.000
|
3.500.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15827 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Quyền - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Chí Thanh
|
7.000.000
|
4.900.000
|
3.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15828 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Thị Hồng Gấm - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Chí Thanh
|
5.000.000
|
3.500.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15829 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Lợi - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh
|
5.000.000
|
3.500.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15830 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Lợi - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Tự Trị (thửa đất 140, TBĐ số 9)
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15831 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Tiên Hoàng - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh
|
5.000.000
|
3.500.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15832 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Tiên Hoàng - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Hết đường
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15833 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Chu Trinh - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Quang Trung
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15834 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Chu Trinh - Phường An Bình |
Quang Trung - Đinh Tiên Hoàng
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15835 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Định - Phường An Bình |
Lê Quý Đôn - Nguyễn Tri Phương
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15836 |
Thị xã Buôn Hồ |
Âu Cơ - Phường An Bình |
An Vương Dương (ngã ba ranh giới An Bình - Đoàn Kết) - Nguyễn Trãi
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15837 |
Thị xã Buôn Hồ |
Âu Cơ - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Hết đất nhà Nguyễn Đình Hiệp (thửa đất 03, TBĐ số 16)
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15838 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nguyên Hãn - Phường An Bình |
Hùng Vương - Đối diện Đặng Thai Mai
|
960.000
|
672.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15839 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thuyên - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15840 |
Thị xã Buôn Hồ |
Văn Tiến Dũng - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15841 |
Thị xã Buôn Hồ |
Văn Tiến Dũng - Phường An Bình |
Nguyễn Chí Thanh - Trần Nguyên Hãn
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15842 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Sỹ - Phường An Bình |
Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp ranh giới phường Đạt Hiếu
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15843 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Giót - Phường An Bình |
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Tất Thành
|
5.000.000
|
3.500.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15844 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn An Ninh - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Trọng Tuyển
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15845 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn An Ninh - Phường An Bình |
Nguyễn Trọng Tuyển - Hết đất nhà ông Hoàng Ngọc Châu (thửa đất 141, TBĐ số 9)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15846 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Hưu - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Ngã ba nhà ông Trần Văn Bình (thửa đất 98, TBĐ số 19)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15847 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Hưu - Phường An Bình |
Ngã ba nhà ông Trần Văn Bình (thửa đất 98, TBĐ số 19) - An Dương Vương
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15848 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bà Triệu - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Lê Văn Hưu
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15849 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lạc Long Quân (bao gồm phần giao thông phía Bắc đường Nguyễn Trãi) - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - An Dương Vương
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15850 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lạc Long Quân (bao gồm phần giao thông phía Bắc đường Nguyễn Trãi) - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Hết đất nhà ông Phạm Thanh Tài (thửa đất 01 TBĐ số 08)
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15851 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hồ Tùng Mậu - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Hết đất nhà ông Đinh Văn Ruyên (thửa đất 01, TBĐ số 13)
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15852 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường chưa đặt tên thuộc TDP 8 - Phường An Bình |
Y Jút - Ngã ba Phan Chu Chinh
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15853 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường chưa đặt tên thuộc TDP 8 - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Hết đất nhà ông Nguyễn Sâm (thửa đất 34, TBĐ số 49)
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15854 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường chưa đặt tên thuộc TDP 7 và 8 - Phường An Bình |
Ngã ba Hồ Tùng Mậu - Ngã ba Lê Lợi
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15855 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trọng Tuyển - Phường An Bình |
Hoàng Diệu - Nguyễn An Ninh
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15856 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường An Bình |
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15857 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Đầu cầu Hà Lan (giáp ranh phường Thống Nhất) - Trần Khát Chân
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15858 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Trần Khát Chân - Trần Quang Khải
|
2.100.000
|
1.470.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15859 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Trần Quang Khải - Đặng Thái Thân
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15860 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Đặng Thái Thân - Hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Đạo (thửa đất 105, TBĐ số 34)
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15861 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân |
Hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Đạo (thửa đất 105, TBĐ số 34) - Hết phường Bình Tân
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15862 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Phù Tiên - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Võ Đức Toàn (thửa đất 68, TBĐ số 23)
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15863 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Phù Tiên - Phường Bình Tân |
Ngã ba nhà ông Võ Đức Toàn (thửa đất 68, TBĐ số 23) - Trần Quý Cáp
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15864 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Phù Tiên - Phường Bình Tân |
Trần Quý Cáp - Hết đường
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15865 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quý Cáp - Phường Bình Tân |
Trần Khát Chân - Ngã ba giao nhau với đường Phan Phù Tiên
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15866 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khắc Chân - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Ngã ba đường vào chợ
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15867 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khắc Chân - Phường Bình Tân |
Ngã ba đường vào chợ - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Thu Hà (thửa đất 15, TBĐ số 28)
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15868 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khắc Chân - Phường Bình Tân |
Hết ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Thu Hà (thửa đất 15, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Tiến (thửa đất 26, TBĐ số 28)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15869 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Công Sơn - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Đình Mỹ (thửa đất 106, TBĐ số 22)
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15870 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Công Sơn - Phường Bình Tân |
Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Đình Mỹ (thửa đất 106, TBĐ số 22) - Phạm Kính Ân
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15871 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Kính Ân - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Hóa)
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15872 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trương Hán Siêu - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Lê Văn Thiêm
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15873 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trương Hán Siêu - Phường Bình Tân |
Lê Văn Thiêm - Hết ranh giới thửa đất hộ ông Nguyễn Đình Khôi (thửa đất 279, TBĐ số 27)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15874 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Thiêm - Phường Bình Tân |
Trần Quang Khải - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thành)
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15875 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Lê Văn Thiêm
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15876 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân |
Lê Văn Thiêm - Lê Ngọc Hân
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15877 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân |
Lê Ngọc Hân - Trường Lê Quý Đôn
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15878 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân |
Trường Lê Quý Đôn - Hùng Vương
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15879 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Ngọc Hân - Phường Bình Tân |
Trần Quang Khải - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hiệu)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15880 |
Thị xã Buôn Hồ |
Cao Bá Quát - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Trần Quang Khải
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15881 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Thái Thân - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Trần Quang Khải
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15882 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chánh - Phường Bình Tân |
Đặng Thái Thân - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Minh)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15883 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tiểu La - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thành Trung)
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15884 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Kế Bính - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Hoa Thám
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15885 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Kế Bính - Phường Bình Tân |
Hoàng Hoa Thám - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Kim Vượng, thửa đất 115, TBĐ số 04)
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15886 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lưu Trọng Lư - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Hoa Thám
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15887 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lưu Trọng Lư - Phường Bình Tân |
Hoàng Hoa Thám - Đào Duy Từ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15888 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đào Duy Từ - Phường Bình Tân |
Hoàng Hoa Thám - Kỳ Đồng
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15889 |
Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Tất Tố - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Đào Duy Từ
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15890 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hữu Phước - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Đào Duy Từ
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15891 |
Thị xã Buôn Hồ |
Xuân Hồng - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15892 |
Thị xã Buôn Hồ |
Xuân Hồng - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15893 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tố Hữu - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15894 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tố Hữu - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15895 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tố Hữu - Phường Bình Tân |
Đào Duy Từ - Hết ranh giới thửa đất trường THCS Đinh Tiên Hoàng
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15896 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Văn Thụ - Phường Bình Tân |
Đào Duy Từ - Kỳ Đồng
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15897 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Huyên - Phường Bình Tân |
Xuân Hồng - Nguyễn Thị Suốt
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15898 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thượng Hiền - Phường Bình Tân |
Tố Hữu - Huyền Quang
|
260.000
|
182.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15899 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thanh Tịnh - Phường Bình Tân |
Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15900 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thanh Tịnh - Phường Bình Tân |
Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |