| 15701 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Thảo - Phường An Lạc |
Đường xương cá số 0 - Đường xương cá số 1
|
2.200.000
|
1.540.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15702 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Thảo - Phường An Lạc |
Đường xương cá số 1 - Đường xương cá số 2
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15703 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Thảo - Phường An Lạc |
Đường xương cá số 2 - Đường xương cá số 3
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15704 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Thảo - Phường An Lạc |
Đường xương cá số 3 - Đường xương cá số 4
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15705 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá số 0 - Phường An Lạc |
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15706 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá số 1 - Phường An Lạc |
|
850.000
|
595.000
|
425.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15707 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá số 2 - Phường An Lạc |
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15708 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá số 3 - Phường An Lạc |
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15709 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá số 4 - Phường An Lạc |
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15710 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Tiên - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Trần Hưng Đạo + 50 m
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15711 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Tiên - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo + 50 m - Trần Hưng Đạo + 150 m
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15712 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Tiên - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo + 150 m - Hết đường (giáp đất Lê Minh Thuấn thửa đất 50, TBĐ số 02)
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15713 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song nằm giữa đường Trần Quốc Thảo và Nguyễn Hữu Tiên - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Trần Hưng Đạo + 50 m
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15714 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song nằm giữa đường Trần Quốc Thảo và Nguyễn Hữu Tiên - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo + 50 m - Trần Hưng Đạo + 150 m
|
850.000
|
595.000
|
425.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15715 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song nằm giữa đường Trần Quốc Thảo và Nguyễn Hữu Tiên - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo +150m - Hết đường (theo QH giao Thông)
|
680.000
|
476.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15716 |
Thị xã Buôn Hồ |
Võ Văn Tần - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới đất ông Trần Ngọc Hiếu (thửa đất 19, TBĐ số 3)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15717 |
Thị xã Buôn Hồ |
Võ Văn Tần - Phường An Lạc |
Hết ranh giới đất ông Trần Ngọc Hiếu (thửa đất 19, TBĐ số 3) - Hết ranh gới đất ông Dương Trung Hiếu (thửa đất 57, TBĐ số 3)
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15718 |
Thị xã Buôn Hồ |
Võ Văn Tần - Phường An Lạc |
Hết ranh gới đất ông Dương Trung Hiếu (thửa đất 57, TBĐ số 3) - Hết ranh giới đất ông Nguyễn Văn Trẫn (thửa đất 100, TBĐ số 3)
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15719 |
Thị xã Buôn Hồ |
Võ Văn Tần - Phường An Lạc |
Hết ranh giới đất ông Nguyễn Văn Trẫn (thửa đất 100, TBĐ số 3) - Tô Hiệu
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15720 |
Thị xã Buôn Hồ |
Tô Hiệu - Phường An Lạc |
Võ Văn Tần - Tiếp giáp với đường song song nằm giữa đường Trần Quốc Thảo và Nguyễn Hữu Tiên
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15721 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thi Sách - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15722 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thi Sách - Phường An Lạc |
Phan Kiệm - Phạm Phú Thứ
|
430.000
|
301.000
|
215.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15723 |
Thị xã Buôn Hồ |
Thi Sách - Phường An Lạc |
Phạm Phú Thứ - Hết ranh giới thửa đất ông Bé Văn Minh (thửa đất 86, TBĐ số 10)
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15724 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Cảnh - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15725 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Cảnh - Phường An Lạc |
Phan Kiệm - Hết đường (hết ranh giới đất nhà ông Y BLom)
|
430.000
|
301.000
|
215.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15726 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Đại Hành - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15727 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Đại Hành - Phường An Lạc |
Phan Kiệm - Phạm Phú Thứ
|
430.000
|
301.000
|
215.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15728 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Đại Hành - Phường An Lạc |
Phạm Phú Thứ - Hết đường (hết ranh giới đất nhà bà A Mí Sa)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15729 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Ngông Niê Kdăm - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
|
600.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15730 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Ngông Niê Kdăm - Phường An Lạc |
Phan Kiệm - Phạm Phú Thứ
|
430.000
|
301.000
|
215.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15731 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Ngông Niê Kdăm - Phường An Lạc |
Phạm Phú Thứ - Hết đường (giáp hồ Ea Hrah)
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15732 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Hữu Nghĩa - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
|
430.000
|
301.000
|
215.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15733 |
Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Hữu Nghĩa - Phường An Lạc |
Phan Kiệm - Y Ngông Niê kdăm
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15734 |
Thị xã Buôn Hồ |
Giáp Hải - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15735 |
Thị xã Buôn Hồ |
Giáp Hải - Phường An Lạc |
Phan Kiệm - Trần Khánh Dư
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15736 |
Thị xã Buôn Hồ |
Huỳnh Văn Bánh - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Hết đường (giáp hồ Ea Hrah)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15737 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hiền - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Hết đường (giáp hồ Ea Hrah)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15738 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khánh Dư - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Hết đường (giáp hồ Ea Hrah)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15739 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Núp - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Hết đường
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15740 |
Thị xã Buôn Hồ |
Trần Cảnh - Phường An Lạc |
Nơ Trang Lơng - Hết đường
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15741 |
Thị xã Buôn Hồ |
AMǐ Đoan - Phường An Lạc |
Y Ngông Niê Kdăm - Nơ Trang Lơng
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15742 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Kiệm - Phường An Lạc |
Lý Tự Trọng - Y Ngông Niê Kdăm
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15743 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phan Kiệm - Phường An Lạc |
Y Ngông Niê Kdăm - Hết đường (hết ranh giới đất nhà ông Y Ju)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15744 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Đôn - Phường An Lạc |
Lý Tự Trọng - Y Ngông Niê Kdăm
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15745 |
Thị xã Buôn Hồ |
Y Đôn - Phường An Lạc |
Y Ngông Niê Kdăm - Hết đường (hết ranh giới đất nhà ông Y Dươm)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15746 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Phú Thứ - Phường An Lạc |
Lý Tự Trọng - Y Ngông Niê Kdăm
|
480.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15747 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Phú Thứ - Phường An Lạc |
Y Ngông Niê Kdăm - Hết đường (giáp suối Krông Búk)
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15748 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N1 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường N6 - Đường N8
|
3.850.000
|
2.695.000
|
1.925.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15749 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N2 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường N8 - Đường N6
|
3.850.000
|
2.695.000
|
1.925.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15750 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N2 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường N6 - Trần Quốc Thảo
|
3.850.000
|
2.695.000
|
1.925.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15751 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N3 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường N6 - Đường N7
|
3.250.000
|
2.275.000
|
1.625.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15752 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N4 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường N7 - Đường N8
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15753 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N5 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường N7 - Đường N8
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15754 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N6 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường N2 - Đường N4
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15755 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N6 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường N4 - Đường N5
|
2.800.000
|
1.960.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15756 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N6 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Trần Hưng Đạo - N2
|
4.200.000
|
2.940.000
|
2.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15757 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N7 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường N3 - Đường N5
|
2.900.000
|
2.030.000
|
1.450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15758 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N8 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường Trần Hưng Đạo - Đường N4
|
4.350.000
|
3.045.000
|
2.175.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15759 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N8 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường N4 - Đường N5
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15760 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N10 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường N8 - Đường N7
|
3.500.000
|
2.450.000
|
1.750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15761 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N12 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường N1 - Đường N2
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15762 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N12 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường N2 - Đường N10
|
3.600.000
|
2.520.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15763 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N13 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường N7 - Đường N8
|
2.900.000
|
2.030.000
|
1.450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15764 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N14 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường N7 - Đường N8
|
2.800.000
|
1.960.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15765 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N15 - Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc |
Đường N5 - Đường N8
|
2.800.000
|
1.960.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15766 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường N9 - Phường An Lạc |
Đường N2 - Hết Chi cục thuế
|
2.400.000
|
1.680.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15767 |
Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường An Lạc |
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15768 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình |
An Dương Vương - Nguyễn Hữu Thọ
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15769 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình |
Nguyễn Hữu Thọ - Nguyễn Trãi
|
10.000.000
|
7.000.000
|
5.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15770 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình |
Nguyễn Trãi - Hoàng Diệu
|
16.000.000
|
11.200.000
|
8.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15771 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình |
Hoàng Diệu - Phạm Ngũ Lão
|
20.000.000
|
14.000.000
|
10.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15772 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình |
Phạm Ngũ Lão - Hết ranh giới Nhà văn hóa TX Buôn Hồ
|
20.000.000
|
14.000.000
|
10.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15773 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình |
Hết ranh giới Nhà văn hóa TX Buôn Hồ - Lê Quý Đôn
|
16.000.000
|
11.200.000
|
8.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15774 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình |
Lê Quý Đôn - Nguyễn Thị Minh Khai
|
9.000.000
|
6.300.000
|
4.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15775 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình |
Nguyễn Thị Minh Khai - Trần Nguyên Hãn
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15776 |
Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
1.800.000
|
1.260.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15777 |
Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Âu Cơ
|
1.400.000
|
980.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15778 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Đức Cảnh - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15779 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Đức Cảnh - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Hết ranh đất nhà bà Lê Thị Xuân Mai (thửa đất 98, TBĐ số 13)
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15780 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Thọ - Phường An Bình |
Hùng Vương - Hết ranh giới đất nhà ông Phan Hữu Thiện (thửa đất 28, TBĐ số 53)
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15781 |
Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song với Nguyễn Tất Thành - Phường An Bình |
Nguyễn Đức Cảnh - Nguyễn Hữu Thọ
|
730.000
|
511.000
|
365.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15782 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trãi - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
4.200.000
|
2.940.000
|
2.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15783 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trãi - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15784 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trãi - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Bà Triệu
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15785 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trãi - Phường An Bình |
Bà Triệu - Thánh thất Buôn Hồ
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15786 |
Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trãi - Phường An Bình |
Thánh thất Buôn Hồ - Âu Cơ
|
1.200.000
|
840.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15787 |
Thị xã Buôn Hồ |
Chu Văn An - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
4.000.000
|
2.800.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15788 |
Thị xã Buôn Hồ |
Quang Trung - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
5.000.000
|
3.500.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15789 |
Thị xã Buôn Hồ |
Quang Trung - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh
|
3.500.000
|
2.450.000
|
1.750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15790 |
Thị xã Buôn Hồ |
Quang Trung - Phường An Bình |
Phan Chu Trinh - Hết ranh giới đất nhà ông Thái Bá Hùng (thửa đất 175, TBĐ số 09)
|
2.500.000
|
1.750.000
|
1.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15791 |
Thị xã Buôn Hồ |
Quang Trung - Phường An Bình |
Hết ranh giới đất nhà ông Thái Bá Hùng (thửa đất 175, TBĐ số 09) - Hết đường
|
2.000.000
|
1.400.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15792 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Diệu - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
|
14.000.000
|
9.800.000
|
7.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15793 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Diệu - Phường An Bình |
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Tất Thành
|
11.000.000
|
7.700.000
|
5.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15794 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Diệu - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới đất Cty TNHH TM DV SX Đặng Tiến
|
4.500.000
|
3.150.000
|
2.250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15795 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Diệu - Phường An Bình |
Hết ranh giới đất Cty TNHH TM DV SX Đặng Tiến - Hết ranh giới thửa đất ông Kiều Thanh Thăng (thửa đất 129, TBĐ số 09)
|
2.100.000
|
1.470.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15796 |
Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Diệu - Phường An Bình |
Hết ranh giới thửa đất ông Kiều Thanh Thăng (thửa đất 129, TBĐ số 09) - Hết ranh giới thửa đất ông Hoàng Minh Chuyên (thửa đất 112, TBĐ số 09)
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15797 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Ngũ Lão - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
|
12.000.000
|
8.400.000
|
6.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15798 |
Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Ngọc Thạch - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh
|
7.000.000
|
4.900.000
|
3.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15799 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quý Đôn - Phường An Bình |
Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành
|
5.000.000
|
3.500.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15800 |
Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quý Đôn - Phường An Bình |
Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới nhà ông Lương Văn Rô (thửa đất 9 TBĐ số 38)
|
3.000.000
|
2.100.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |