| 14601 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính từ Ea Trang vào Ea Krông - Xã Cư San |
Đến Ngã ba sông chò
|
64.000
|
44.800
|
32.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14602 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Cư San |
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14603 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 30 giáp địa giới tỉnh Khánh Hòa - Km 34 + 500 Trạm kiểm Lâm số 1
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14604 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 34 + 500 Trạm Phúc kiểm số 1 - Km 36 + 500 (ngã ba Ea Krông)
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14605 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 36 + 500 (ngã ba Ea Krông) - Km 40 + 100 (Trạm Y tế xã)
|
39.000
|
27.300
|
19.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14606 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 40 +100 (Trạm Y tế xã) - Km 43 + 300 (ngã ba đi Ea Bra)
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14607 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 43 + 300 (ngã ba đi Ea Bra) - Km 45 + 300 (cầu Ba Danh)
|
39.000
|
27.300
|
19.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14608 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 45 + 300 (cầu Ba Danh) - Km 48 (buôn M'Guê)
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14609 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 48 (buôn M'Guê) - Km 49 + 500 (nhà ông Tranh)
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14610 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Trang |
Km 49 + 500 (nhà ông Tranh) - Km 50 + 500 (giáp địa giới xã Cư M'Ta)
|
45.000
|
31.500
|
22.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14611 |
Huyện M'Đrắk |
Đường vào Ea Krông - Xã Ea Trang |
Km 0 (từ Đài Tưởng niệm ) - Km 2 (nhà Y Ngang)
|
51.000
|
35.700
|
25.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14612 |
Huyện M'Đrắk |
Đường vào Ea Krông - Xã Ea Trang |
Km 2 (nhà Y Ngang) - Hết buôn Ea Boa
|
45.000
|
31.500
|
22.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14613 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Ea Trang |
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14614 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 50 + 500 giáp xã Ea Trang - Km 56 + 400 (đường Bít cũ)
|
51.000
|
35.700
|
25.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14615 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 56 + 400(đường Bít cũ) - Km 59 + 400 (hết đất nhà ông Hồng,Th 19)
|
81.000
|
56.700
|
40.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14616 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 59 + 400 (hết đất nhà ông Hồng ) - Km 61 + 400 (hết buôn Năng)
|
132.000
|
92.400
|
66.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14617 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 61 + 400 (hết buôn Năng ) - Km 62 + 100 (hết ranh giới đất nhà bà Tiềm, buôn 2)
|
336.000
|
235.200
|
168.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14618 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 62 + 100 (hết ranh giới đất nhà bà Tiềm buôn 2) - Km 62 + 650 (hết ranh giói đất Trạm Thủy văn)
|
420.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14619 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Cư M'Ta |
Km 62 + 650 (hết ranh giói đất Trạm Thủy văn) - Km 63 + 700 (ranh giới Thị trấn)
|
570.000
|
399.000
|
285.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14620 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang cắt QL 26 - Xã Cư M'Ta |
Trục đường đi xã Cư Króa, từ km 0 - Km 1 giáp ranh xã Cư Króa
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14621 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang cắt QL 26 - Xã Cư M'Ta |
Trục thôn Tân Lập giáp Thị trấn km 0 - Giáp đường bao Thị trấn kéo dài
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14622 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang cắt QL 26 - Xã Cư M'Ta |
Các trục còn lại km 0 - Km 0 + 200
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14623 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang cắt QL 26 - Xã Cư M'Ta |
Từ km 0 + 200 trở đi
|
42.000
|
29.400
|
21.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14624 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Bùi Thị Xuân (đi BHhao) - Xã Cư M'Ta |
Cầu buôn Phao - Giáp ranh giới xã Ea Riêng
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14625 |
Huyện M'Đrắk |
Đường buôn Bhao đi thôn 1 Quyết Thắng - Xã Cư M'Ta |
Từ ngã ba buôn Bhao (nhà ông Ma Nghen) - Đến hết ranh giới đất nhà ông Nga thôn 1
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14626 |
Huyện M'Đrắk |
Đường mới phía Tây Nam thị trấn kéo dài - Xã Cư M'Ta |
Giáp Quốc lộ 26 - Hết điểm trường mầm non Hoa sen
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14627 |
Huyện M'Đrắk |
Đường mới phía Tây Nam thị trấn kéo dài - Xã Cư M'Ta |
QL 26 + 300 m - Giáp ranh giới Thị trấn
|
168.000
|
117.600
|
84.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14628 |
Huyện M'Đrắk |
Đường mới phía Tây Nam thị trấn kéo dài - Xã Cư M'Ta |
Các tuyến đường cắt ngang tiếp giáp còn lại đến 100 m
|
78.000
|
54.600
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14629 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Cư M'Ta |
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14630 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Krông Jing |
Km 66 + 300 - Km 66 + 500 (hết đất UBKHHGĐ)
|
1.500.000
|
1.050.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14631 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Krông Jing |
Km 66 + 500 (hết đất UBKHHGĐ) - Km 66 + 850 (hết đất Lâm trường)
|
576.000
|
403.200
|
288.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14632 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Krông Jing |
Km 66 + 850 (hết đất Lâm trường) - Km 67 + 800 (hết khu dân cư buôn Aê Lai)
|
384.000
|
268.800
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14633 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Krông Jing |
Km 67 + 800 (hết khu DC buôn Aê Lai) - Km 69 + 500 (qua trại bò huyện)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14634 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Krông Jing |
Km 69 + 500 (qua trại bò huyện) - Suối Ea Huê
|
84.000
|
58.800
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14635 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Krông Jing |
Suối Ea Huê - Km 76 + 650 (giáp ranh Ea Pil)
|
144.000
|
100.800
|
72.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14636 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi 715 - Xã Krông Jing |
Km 0 (nhà ông Tiến Thảo) - Km 0 + 600 (cầu buôn Mlốk)
|
441.000
|
308.700
|
220.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14637 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi 715 - Xã Krông Jing |
Km 0 + 600 (cầu buôn Mlốk) - Km 3 + 500 (buôn Choăh đường đi xã Ea Lai)
|
228.000
|
159.600
|
114.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14638 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi 715 - Xã Krông Jing |
Km 3 + 500 (buôn Choăh đường đi xã Ea Lai) - Km 4 + 900 (giáp ranh xã Ea Riêng)
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14639 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang đường 715 - Xã Krông Jing |
Km 0 (buôn M'Lốk) - Hết đất khu dân cư buôn Hoang
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14640 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang đường 715 - Xã Krông Jing |
Từ hết đất khu dân cư buôn Hoang - Ngầm 4 giáp ranh xã Ea Lai
|
48.000
|
33.600
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14641 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang đường 715 - Xã Krông Jing |
Km 0 (buôn Choăh) - Hết ranh giới đất nhà ông Minh, giáp ranh xã Ea Lai
|
132.000
|
92.400
|
66.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14642 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục ngang đường 715 - Xã Krông Jing |
Km 0 (buôn M'Găm) - Giáp ranh giới thị trấn
|
132.000
|
92.400
|
66.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14643 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Krông Á - Xã Krông Jing |
Km 0 (QL 26) - Km 0 + 500 (Nhà ông Kiểm)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14644 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Krông Á - Xã Krông Jing |
Km 0 + 500 (Nhà ông Kiểm) - Km 0 + 800 (giáp đất nhà ông Hàng buôn Trưng)
|
180.000
|
126.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14645 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Krông Á - Xã Krông Jing |
Km 0 + 800 - Giáp đường Trường sơn đông(buôn Um)
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14646 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Krông Á - Xã Krông Jing |
Giáp đường Trường sơn đông(buôn Um) - Giáp ranh giới xã Krông Á
|
108.000
|
75.600
|
54.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14647 |
Huyện M'Đrắk |
Đường vào Trường Trần Hưng Đạo - Xã Krông Jing |
Quốc lộ 26 - Hết đường
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14648 |
Huyện M'Đrắk |
Dãy 2 khu quy hoạch trung tâm xã và dãy 2 quy hoạch đường vào Trường Trần Hưng Đạo - Xã Krông Jing |
|
42.000
|
29.400
|
21.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14649 |
Huyện M'Đrắk |
Dãy 2 khu quy hoạch trại bò huyện và dãy 2 khu quy dân cư buôn Aê Lai - Xã Krông Jing |
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14650 |
Huyện M'Đrắk |
Đường mới phía Tây Nam thị trấn kéo dài - Xã Krông Jing |
Giáp ranh giới Thị trấn - Giáp Quốc lộ 26 (ngã ba buôn Tai)
|
168.000
|
117.600
|
84.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14651 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Krông Jing |
Km 519 (TL13 cũ) - Km 521 (cầu M’ Năng)
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14652 |
Huyện M'Đrắk |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Krông Jing |
Km 521 (cầu M’ Năng) - Km 523 +500 (Ngã ba buôn cầu M’ Um)
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14653 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Krông Jing |
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14654 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Pil |
Km 76 + 650 (giáp ranh xã KrôngJing) - Hết ranh giới đất nhà ông Trí
|
189.000
|
132.300
|
94.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14655 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Pil |
Hết ranh giới đất nhà ông Trí - Đến Km 78
|
252.000
|
176.400
|
126.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14656 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Pil |
Hết hội trường thôn 1 - Km 79 + 200 (hết ranh giới đất nhà ông Nhiên) thôn 9
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14657 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Pil |
Km 79 + 200 (hết ranh giới đất nhà ông Nhiên) thôn 9 - Km 80 + 600 (cây xăng Nguyệt Thoại) thôn 2
|
282.000
|
197.400
|
141.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14658 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Pil |
Km 80 + 600 (cây xăng Nguyệt Thoại) thôn 2 - Km 81 + 50 (hết ranh giới đất bà Hiền Ngụ)
|
240.000
|
168.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14659 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Pil |
Km 81 + 50 (hết ranh giới đất bà Hiền Ngụ) - Hết ranh giới đất bà Dự (đường vào nghĩa địa)
|
336.000
|
235.200
|
168.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14660 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 - Xã Ea Pil |
Đầu ranh giới thửa đất bà Dự (đường vào nghĩa địa) - Km 84 (giáp ranh xã Ea Tý - Huyện Ea Kar)
|
210.000
|
147.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14661 |
Huyện M'Đrắk |
Trục ngang từ QL 26 đi thôn 8 - Xã Ea Pil |
Km 0 - Hết ranh giới đất nhà ông Hảo, thôn 11
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14662 |
Huyện M'Đrắk |
Trục ngang từ QL 26 đi thôn 8 - Xã Ea Pil |
Hết ranh giới đất nhà ông Hảo thôn 11 - Hết ranh giới đất nhà ông Chiến, thôn 11
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14663 |
Huyện M'Đrắk |
Trục ngang từ QL 26 đi thôn 8 - Xã Ea Pil |
Hết ranh giới đất nhà ông Chiến thôn 11 - Hết đường
|
45.000
|
31.500
|
22.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14664 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 nhà bà Dự thôn 3 đi dốc Nín thở - Xã Ea Pil |
Km 0 - Km 0 + 300
|
72.000
|
50.400
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14665 |
Huyện M'Đrắk |
Quốc lộ 26 nhà bà Dự thôn 3 đi dốc Nín thở - Xã Ea Pil |
Km 0 + 300 - Km 0 + 600
|
66.000
|
46.200
|
33.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14666 |
Huyện M'Đrắk |
Đường nội thôn 1 - Xã Ea Pil |
Km 0 (cây gạo) - Giáp đường liên xã Cư Prao (nhà trẻ Đắk Tân)
|
45.000
|
31.500
|
22.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14667 |
Huyện M'Đrắk |
Đường nội thôn 1 - Xã Ea Pil |
Km 0 (QL 26) - Làng Thái thôn 1 (hết ranh giới đất nhà ông Khuê)
|
45.000
|
31.500
|
22.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14668 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Cư Prao - Xã Ea Pil |
Từ km 0 (QL26) - Km 0 + 600
|
66.000
|
46.200
|
33.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14669 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Cư Prao - Xã Ea Pil |
Km 0 + 600 - Giáp công ty Hưởng Toàn Lộc
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14670 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Cư Prao - Xã Ea Pil |
Công ty Hưởng Toàn Lộc - Hết ranh giới nhà ông Đạt
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14671 |
Huyện M'Đrắk |
Đường đi xã Cư Prao - Xã Ea Pil |
Hết ranh giới nhà ông Đạt - Giáp xã Cư Prao
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14672 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn 9 đi thôn 13 - Xã Ea Pil |
Km 0 (QL 26) - Hết ranh giới hội trường thôn 13
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14673 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn 2 đi thôn 9 - Xã Ea Pil |
Nhà bà Luyến (sau UBND xã) - Hết ranh giới nhà ông Hoàn thôn 9
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14674 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn 4 đi thôn 6 - Xã Ea Pil |
Km 0 - Km 0 + 300 (hết đất ông Tiên)
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14675 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên thôn 4 đi thôn 6 - Xã Ea Pil |
Km 0 + 300 (hết đất ông Tiên) - Hết ranh giới đất nhà ông Thăng thôn 6
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14676 |
Huyện M'Đrắk |
Đường nội thôn 10 (đường đi lò vôi) - Xã Ea Pil |
Km 0 (QL 26) - Km 0 + 600
|
45.000
|
31.500
|
22.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14677 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Ea Pil |
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14678 |
Huyện M'Đrắk |
Tuyến số 01, tuyến số 02 khu quy hoạch điểm dân cư thôn 1, xã Ea Pil |
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14679 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Cư Prao |
Giáp ranh giới xã Ea Lai - Giáp ranh giới đất nhà bà Nhiên Siếu (thôn 5)
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14680 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Cư Prao |
Giáp ranh giới đất nhà bà Nhiên Siếu (thôn 5) - Giáp khu Trung tâm cụm xã (giáp đầu đường bao Quy hoạch khu trung tâm)
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14681 |
Huyện M'Đrắk |
Đường giao thông chính - Xã Cư Prao |
Ngã ba nhà ông Toàn - Giáp ranh giới xã Ea Pil
|
45.000
|
31.500
|
22.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14682 |
Huyện M'Đrắk |
Khu Trung tâm cụm xã - Xã Cư Prao |
Các trục đường chính ( đi thôn 7) - Ngã ba nhà ông Toàn Hoài qua 100m và đường TL 13 đến cây xăng thùy trinh
|
132.000
|
92.400
|
66.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14683 |
Huyện M'Đrắk |
Trục đi thôn 10 - Xã Cư Prao |
Giáp đường bao Trung tâm cụm xã - Đến 600m
|
54.000
|
37.800
|
27.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14684 |
Huyện M'Đrắk |
Trục đi thôn 10 - Xã Cư Prao |
Từ 600m trở đi
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14685 |
Huyện M'Đrắk |
Trục đi thôn 7 - Xã Cư Prao |
Ngã ba nhà ông Toàn Hoài qua 100m - Đến 600m
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14686 |
Huyện M'Đrắk |
Trục đi thôn 7 - Xã Cư Prao |
Từ 600m trở đi
|
39.000
|
27.300
|
19.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14687 |
Huyện M'Đrắk |
Trục đường đi Buôn Pa - Xã Cư Prao |
Hết cây xăng Thùy trinh - Ngầm ông Ba Long
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14688 |
Huyện M'Đrắk |
Trục đường đi Buôn Pa - Xã Cư Prao |
Ngầm ông Ba Long - Ngầm ông Vịnh (hết thôn 3)
|
45.000
|
31.500
|
22.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14689 |
Huyện M'Đrắk |
Trục đường đi Buôn Pa - Xã Cư Prao |
Từ ngầm ông Vịnh - Thôn 1
|
39.000
|
27.300
|
19.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14690 |
Huyện M'Đrắk |
Đường khu vực Buôn Pa - Xã Cư Prao |
Giáp ranh giới xã Ea M'Lây (đường buôn Pa cũ) - Giáp đường Tỉnh lộ đi Phú Yên
|
51.000
|
35.700
|
25.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14691 |
Huyện M'Đrắk |
Đường khu vực Buôn Pa - Xã Cư Prao |
Đập thủy điện Krông Hnăng - Nhà ông Võ Thanh Tiến (Đắk Phú)
|
66.000
|
46.200
|
33.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14692 |
Huyện M'Đrắk |
Đường khu vực Buôn Pa - Xã Cư Prao |
Nhà ông Võ Thanh Tiến (Đắk Phú) - Ranh giới Ea Kly - H Sông Hinh - Phú Yên
|
84.000
|
58.800
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14693 |
Huyện M'Đrắk |
Đường mới khu tái định cư buôn Zô - Xã Cư Prao |
Từ ngã ba nhà ông Thành - Giáp đường buôn Pa cũ
|
39.000
|
27.300
|
19.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14694 |
Huyện M'Đrắk |
Các trục đường bao khu trung tâm - Xã Cư Prao |
|
45.000
|
31.500
|
22.500
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14695 |
Huyện M'Đrắk |
Khu vực còn lại - Xã Cư Prao |
|
36.000
|
25.200
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14696 |
Huyện M'Đrắk |
Đường chính đi Ea M'lây - Xã Ea Lai |
Giáp ranh xã Krông Jing nhà ông Huệ - UBND xã Ea Lai + 500m
|
120.000
|
84.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14697 |
Huyện M'Đrắk |
Đường chính đi Ea M'lây - Xã Ea Lai |
UBND xã Ea Lai + 500m - Ngã 3 đường ĐTSơn +200m
|
96.000
|
67.200
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14698 |
Huyện M'Đrắk |
Đường chính đi Ea M'lây - Xã Ea Lai |
Ngã 3 đường ĐTSơn +200m - Giáp ranh giới xã Ea M'lây (dốc đỏ thôn 5)
|
90.000
|
63.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14699 |
Huyện M'Đrắk |
Đường liên xã - Xã Ea Lai |
Ngã ba (quán bà Lý thôn 6) - Giáp ranh Tỉnh lộ 13 (đường đi xã Cư Prao)
|
84.000
|
58.800
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14700 |
Huyện M'Đrắk |
Tỉnh lộ 13 - Xã Ea Lai |
Ngầm số 4 (suối Ea Pa) - Hết ranh giới đất nhà ông Quang
|
60.000
|
42.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |