| 5401 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 17m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5402 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 16m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5403 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 15m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5404 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 14m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5405 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Hậu - xã Đại Lâm |
Mặt đường 18m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5406 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Hậu - xã Đại Lâm |
Mặt đường 17m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5407 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Hậu - xã Đại Lâm |
Mặt đường 16m
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5408 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Hậu - xã Đại Lâm |
Mặt đường 14,5m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5409 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 36m (mặt cắt 1-1)
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5410 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 42m (mặt cắt 2-2)
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5411 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 19m (mặt cắt 3-3)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5412 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 16m (mặt cắt 4-4)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5413 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 12,5m (mặt cắt 4A-4A)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5414 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 12,5m (mặt cắt 5-5)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5415 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 9,5m (mặt cắt 5A-5A)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5416 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 8,5m (mặt cắt 5B-5B)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5417 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 24m (mặt cắt 2-2)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5418 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 19m (mặt cắt 3-3)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5419 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 17,5m (mặt cắt 1-1)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5420 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 15m (mặt cắt 4-4)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5421 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 6m (mặt cắt 5-5)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5422 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 43,74-50,68m (mặt cắt 1-1)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5423 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 35m (mặt cắt 3-3)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5424 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 34m (mặt cắt 3A-3A)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5425 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 24m (mặt cắt 1B-1B)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5426 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 22m (mặt cắt 1A-1A)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5427 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 21m (mặt cắt 1E-1E)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5428 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 20m (mặt cắt 1C-1C)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5429 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 19m (mặt cắt 2-2)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5430 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 17m (mặt cắt 1D-1D)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5431 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 15m (mặt cắt 5-5)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5432 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 13,25m (mặt cắt 5A-5A)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5433 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 13m (mặt cắt 5B-5B)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5434 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Quang Thịnh; Xã Tân Thịnh; Xã yên Mỹ; Xã Tân Dĩnh; Xã Phi Mô; Xã Hương Lạc - Khu vực 1 |
|
1.200.000
|
1.000.000
|
850.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5435 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Tân Hưng; Xã Nghĩa Hòa; Xã Nghĩa Hưng; Xã Thái Đào; Xã An Hà - Khu vực 1 |
|
1.080.000
|
900.000
|
770.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5436 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Đại lâm; Xã mỹ Thái; Xã Mỹ Hà; Xã Đào Mỹ; Xã Tiên Lục; Xã Tân Thanh; Xã Xương Lâm - Khu vực 1 |
|
970.000
|
810.000
|
690.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5437 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Hương Sơn; Xã Xuân Hương; Xã Dương Đức - Khu vực 1 |
|
870.000
|
730.000
|
620.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5438 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Quang Thịnh; Xã Tân Thịnh; Xã yên Mỹ; Xã Tân Dĩnh; Xã Phi Mô; Xã Hương Lạc - Khu vực 2 |
|
1.080.000
|
920.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5439 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Tân Hưng; Xã Nghĩa Hòa; Xã Nghĩa Hưng; Xã Thái Đào; Xã An Hà - Khu vực 2 |
|
970.000
|
830.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5440 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Đại lâm; Xã mỹ Thái; Xã Mỹ Hà; Xã Đào Mỹ; Xã Tiên Lục; Xã Tân Thanh; Xã Xương Lâm - Khu vực 2 |
|
870.000
|
750.000
|
630.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5441 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Hương Sơn; Xã Xuân Hương; Xã Dương Đức - Khu vực 2 |
|
780.000
|
680.000
|
570.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5442 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Quang Thịnh; Xã Tân Thịnh; Xã yên Mỹ; Xã Tân Dĩnh; Xã Phi Mô; Xã Hương Lạc - Khu vực 3 |
|
970.000
|
800.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5443 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Tân Hưng; Xã Nghĩa Hòa; Xã Nghĩa Hưng; Xã Thái Đào; Xã An Hà - Khu vực 3 |
|
870.000
|
720.000
|
590.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5444 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Đại lâm; Xã mỹ Thái; Xã Mỹ Hà; Xã Đào Mỹ; Xã Tiên Lục; Xã Tân Thanh; Xã Xương Lâm - Khu vực 3 |
|
780.000
|
650.000
|
530.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5445 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Hương Sơn; Xã Xuân Hương; Xã Dương Đức - Khu vực 3 |
|
700.000
|
590.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5446 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Quang Thịnh; Xã Tân Thịnh; Xã yên Mỹ; Xã Tân Dĩnh; Xã Phi Mô; Xã Hương Lạc - Khu vực 1 |
|
720.000
|
600.000
|
510.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5447 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Tân Hưng; Xã Nghĩa Hòa; Xã Nghĩa Hưng; Xã Thái Đào; Xã An Hà - Khu vực 1 |
|
648.000
|
540.000
|
462.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5448 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Đại lâm; Xã mỹ Thái; Xã Mỹ Hà; Xã Đào Mỹ; Xã Tiên Lục; Xã Tân Thanh; Xã Xương Lâm - Khu vực 1 |
|
582.000
|
486.000
|
414.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5449 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Hương Sơn; Xã Xuân Hương; Xã Dương Đức - Khu vực 1 |
|
522.000
|
438.000
|
372.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5450 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Quang Thịnh; Xã Tân Thịnh; Xã yên Mỹ; Xã Tân Dĩnh; Xã Phi Mô; Xã Hương Lạc - Khu vực 2 |
|
648.000
|
552.000
|
468.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5451 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Tân Hưng; Xã Nghĩa Hòa; Xã Nghĩa Hưng; Xã Thái Đào; Xã An Hà - Khu vực 2 |
|
582.000
|
498.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5452 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Đại lâm; Xã mỹ Thái; Xã Mỹ Hà; Xã Đào Mỹ; Xã Tiên Lục; Xã Tân Thanh; Xã Xương Lâm - Khu vực 2 |
|
522.000
|
450.000
|
378.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5453 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Hương Sơn; Xã Xuân Hương; Xã Dương Đức - Khu vực 2 |
|
468.000
|
408.000
|
342.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5454 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Quang Thịnh; Xã Tân Thịnh; Xã yên Mỹ; Xã Tân Dĩnh; Xã Phi Mô; Xã Hương Lạc - Khu vực 3 |
|
582.000
|
480.000
|
396.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5455 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Tân Hưng; Xã Nghĩa Hòa; Xã Nghĩa Hưng; Xã Thái Đào; Xã An Hà - Khu vực 3 |
|
522.000
|
432.000
|
354.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5456 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Đại lâm; Xã mỹ Thái; Xã Mỹ Hà; Xã Đào Mỹ; Xã Tiên Lục; Xã Tân Thanh; Xã Xương Lâm - Khu vực 3 |
|
468.000
|
390.000
|
318.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5457 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Hương Sơn; Xã Xuân Hương; Xã Dương Đức - Khu vực 3 |
|
420.000
|
354.000
|
288.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5458 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Quang Thịnh; Xã Tân Thịnh; Xã yên Mỹ; Xã Tân Dĩnh; Xã Phi Mô; Xã Hương Lạc - Khu vực 1 |
|
480.000
|
400.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5459 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Tân Hưng; Xã Nghĩa Hòa; Xã Nghĩa Hưng; Xã Thái Đào; Xã An Hà - Khu vực 1 |
|
432.000
|
360.000
|
308.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5460 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Đại lâm; Xã mỹ Thái; Xã Mỹ Hà; Xã Đào Mỹ; Xã Tiên Lục; Xã Tân Thanh; Xã Xương Lâm - Khu vực 1 |
|
388.000
|
324.000
|
276.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5461 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Hương Sơn; Xã Xuân Hương; Xã Dương Đức - Khu vực 1 |
|
348.000
|
292.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5462 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Quang Thịnh; Xã Tân Thịnh; Xã yên Mỹ; Xã Tân Dĩnh; Xã Phi Mô; Xã Hương Lạc - Khu vực 2 |
|
432.000
|
368.000
|
312.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5463 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Tân Hưng; Xã Nghĩa Hòa; Xã Nghĩa Hưng; Xã Thái Đào; Xã An Hà - Khu vực 2 |
|
388.000
|
332.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5464 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Đại lâm; Xã mỹ Thái; Xã Mỹ Hà; Xã Đào Mỹ; Xã Tiên Lục; Xã Tân Thanh; Xã Xương Lâm - Khu vực 2 |
|
348.000
|
300.000
|
252.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5465 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Hương Sơn; Xã Xuân Hương; Xã Dương Đức - Khu vực 2 |
|
312.000
|
272.000
|
228.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5466 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Quang Thịnh; Xã Tân Thịnh; Xã yên Mỹ; Xã Tân Dĩnh; Xã Phi Mô; Xã Hương Lạc - Khu vực 3 |
|
388.000
|
320.000
|
264.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5467 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Tân Hưng; Xã Nghĩa Hòa; Xã Nghĩa Hưng; Xã Thái Đào; Xã An Hà - Khu vực 3 |
|
348.000
|
288.000
|
236.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5468 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Đại lâm; Xã mỹ Thái; Xã Mỹ Hà; Xã Đào Mỹ; Xã Tiên Lục; Xã Tân Thanh; Xã Xương Lâm - Khu vực 3 |
|
312.000
|
260.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5469 |
Huyện Lạng Giang |
Xã Hương Sơn; Xã Xuân Hương; Xã Dương Đức - Khu vực 3 |
|
280.000
|
236.000
|
192.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 5470 |
Huyện Lạng Giang |
Các thị trấn thuộc huyện Lạng Giang |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và cây hàng năm khác |
| 5471 |
Huyện Lạng Giang |
Các xã Trung du thuộc huyện Lạng Giang |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và cây hàng năm khác |
| 5472 |
Huyện Lạng Giang |
Các xã Miền núi thuộc huyện Lạng Giang |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và cây hàng năm khác |
| 5473 |
Huyện Lạng Giang |
Các thị trấn thuộc huyện Lạng Giang |
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5474 |
Huyện Lạng Giang |
Các xã Trung du thuộc huyện Lạng Giang |
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5475 |
Huyện Lạng Giang |
Các xã Miền núi thuộc huyện Lạng Giang |
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 5476 |
Huyện Lạng Giang |
Các thị trấn thuộc huyện Lạng Giang |
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 5477 |
Huyện Lạng Giang |
Các xã Trung du thuộc huyện Lạng Giang |
|
13.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 5478 |
Huyện Lạng Giang |
Các xã Miền núi thuộc huyện Lạng Giang |
|
7.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 5479 |
Huyện Lạng Giang |
Các thị trấn thuộc huyện Lạng Giang |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5480 |
Huyện Lạng Giang |
Các xã Trung du thuộc huyện Lạng Giang |
|
38.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5481 |
Huyện Lạng Giang |
Các xã Miền núi thuộc huyện Lạng Giang |
|
33.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5482 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ giáp ranh xã Phi Mô - đến Hạt kiểm lâm huyện
|
16.600.000
|
10.000.000
|
6.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5483 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ Hạt kiểm lâm huyện - đến đường rẽ vào thôn Toàn Mỹ
|
17.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5484 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ đường rẽ vào thôn Toàn Mỹ - đến đường vào cổng chợ Vôi
|
18.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5485 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ đường vào cổng chợ Vôi - đến ngã tư thị trấn Vôi (điểm giao cắt giữa Quốc lộ 1 với Tỉnh lộ 295)
|
19.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5486 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ điểm giao cắt giữa Quốc lộ 1 với Tỉnh lộ 295 - đến phố Trần Cảo
|
16.600.000
|
10.000.000
|
6.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5487 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ phố Trần Cảo - đến đường rẽ vào Sân vận động Quân Đoàn II
|
17.500.000
|
10.500.000
|
6.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5488 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ lối rẽ vào Sân vận động Quân đoàn II - đến Cửa hàng kinh doanh xăng dầu quân đội
|
13.800.000
|
8.300.000
|
5.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5489 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ Cửa hàng kinh doanh xăng dầu quân đội - đến giáp Cửa hàng kinh doanh xăng dầu Yên Mỹ
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5490 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Hố Cát - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn tiếp giáp đường vào Bệnh viện Đa khoa Lạng Giang - đến ngã tư thị trấn Vôi có Barie đường sắt (dọc theo hành lang đường sắt)
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5491 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Nguyễn Trãi - Tỉnh lộ 295 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ cầu Ván - đến ngã tư thôn Toàn Mỹ
|
11.100.000
|
6.700.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5492 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Nguyễn Trãi - Tỉnh lộ 295 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ ngã tư thôn Toàn Mỹ - đến điểm giao cắt giữa Quốc lộ 1 với tỉnh lộ 295
|
13.000.000
|
7.800.000
|
4.700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5493 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Lê Lợi - Tỉnh lộ 295 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ ngã tư thị trấn Vôi (đối diện Trạm gác Barie đường sắt) qua Trụ sở UBND thị trấn Vôi (khoảng cách 100 m) - đến ngã 3 điểm giao nối giữa tỉnh lộ 295 với đường nội thị thị trấn Vôi
|
15.000.000
|
9.000.000
|
5.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5494 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Lê Lợi - Tỉnh lộ 295 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ điểm giao nối giữa tỉnh lộ 295 với đường nội thị thị trấn Vôi - đến đường rẽ phía tây sân vận động huyện đi bãi rác thải Gò Đầm
|
15.000.000
|
9.000.000
|
5.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5495 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Lê Lợi - Tỉnh lộ 295 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ đường rẽ phía tây sân vận động huyện đi bãi rác thải Gò Đầm - đến Cầu Ổ Chương
|
13.000.000
|
7.800.000
|
4.700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5496 |
Huyện Lạng Giang |
Đường nội thị thị trấn Vôi |
Đoạn từ Quốc lộ 1 - đến Cầu Trắng
|
7.400.000
|
4.400.000
|
2.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5497 |
Huyện Lạng Giang |
Phố Nguyễn Xuân Lan - Thị trấn Vôi |
Phố Nguyễn Xuân Lan
|
14.800.000
|
8.900.000
|
5.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5498 |
Huyện Lạng Giang |
Phố Phạm Văn Liêu - Thị trấn Vôi |
Phố Phạm Văn Liêu
|
11.100.000
|
6.700.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5499 |
Huyện Lạng Giang |
Phố Trần Cảo - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ ngã tư thôn Toàn Mỹ - đến hết Chi nhánh Công ty CP dịch vụ thương mại Lạng Giang
|
13.000.000
|
7.800.000
|
4.700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5500 |
Huyện Lạng Giang |
Phố Trần Cung - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ điểm giao cắt với đường sắt - đến ngã 3 điểm đấu nối với tỉnh lộ 295
|
9.200.000
|
5.500.000
|
3.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |