| 5101 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Kép 11- xã Hương Sơn |
Mặt đường 14m (mặt cắt 4-4)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5102 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Kép 11- xã Hương Sơn |
Mặt đường 11m (mặt cắt 5-5)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5103 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 24,5 m (mặt cắt 4D-4D)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5104 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 21 m (mặt cắt 1 -1)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5105 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 19m (mặt cắt 1A-1A)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5106 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 24m (mặt cắt 1B-1B)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5107 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 17,5m (mặt cắt 2-2)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5108 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 17m (mặt cắt 3A-3A)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5109 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 16,5m (mặt cắt 4C-4C)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5110 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 15m (mặt cắt 3-3)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5111 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 13,5m (mặt cắt 4B-4B)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5112 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 11,5m (mặt cắt 4-4)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5113 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 12,5m (mặt cắt 4A-4A)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5114 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 8,5m (mặt cắt 4-4)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5115 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Cầu Đá - xã Quang Thịnh |
Mặt đường 5m (mặt cắt 5-5)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5116 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Đông- xã An Hà |
Mặt đường 15,5m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5117 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Đông- xã An Hà |
Mặt đường 8,5m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5118 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 34m (mặt cắt 2A-2A)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5119 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 33m (mặt cắt 3-3)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5120 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 32m (mặt cắt 2-2)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5121 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 25m (mặt cắt 4-4)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5122 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 19,5m (mặt cắt 1-1)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5123 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 16,5m (mặt cắt 5-5)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5124 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 14,5m (mặt cắt 6A-6A)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5125 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 13m (mặt cắt 6-6)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5126 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Lèo - xã Tân Thịnh (TT Kép mở rộng) |
Mặt đường 11,5m (mặt cắt 7-7)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5127 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn De - xã Nghĩa Hưng |
Mặt đường 15m (mặt cắt 1-1)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5128 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn De - xã Nghĩa Hưng |
Mặt đường 16m (mặt cắt 2-2)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5129 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn De - xã Nghĩa Hưng |
Mặt đường 15m (mặt cắt 3-3)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5130 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn De - xã Nghĩa Hưng |
Mặt đường 10,5m (mặt cắt 3-3)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5131 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn De - xã Nghĩa Hưng |
Mặt đường 6,5-9,5m (mặt cắt 4-4)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5132 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Vĩnh Thịnh- xã Tân Hưng |
Mặt đường 16 m
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5133 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Vĩnh Thịnh- xã Tân Hưng |
Mặt đường 13m
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5134 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Vĩnh Thịnh- xã Tân Hưng |
Mặt đường 10,5m
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5135 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Ruồng Cái - xã Đào Mỹ |
Mặt đường 18m (mặt cắt 1-1)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5136 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Ruồng Cái - xã Đào Mỹ |
Mặt đường 14m (mặt cắt 2-2)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5137 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Ruồng Cái - xã Đào Mỹ |
Mặt đường 13m (mặt cắt 3-3)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5138 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Ruồng Cái - xã Đào Mỹ |
Mặt đường 12m (mặt cắt 4-4)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5139 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 42m (mặt cắt 1-1 - đường tỉnh 295)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5140 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 19m (mặt cắt 2-2)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5141 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 15m (mặt cắt 3-3)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5142 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 12,5m (mặt cắt 4C-4C)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5143 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 11,5m (mặt cắt 4-4)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5144 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 10,5m (mặt cắt 4A-4A)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5145 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư khu chợ Năm - xã Tiên Lục |
Mặt đường 5,5m (mặt cắt 4B-4B)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5146 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Tân Sơn - xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 31 m
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5147 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Tân Sơn - xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 16m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5148 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 21,5m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5149 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 19,5m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5150 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 17m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5151 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 16m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5152 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 15m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5153 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh |
Mặt đường 14m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5154 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Hậu - xã Đại Lâm |
Mặt đường 18m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5155 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Hậu - xã Đại Lâm |
Mặt đường 17m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5156 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Hậu - xã Đại Lâm |
Mặt đường 16m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5157 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư thôn Hậu - xã Đại Lâm |
Mặt đường 14,5m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5158 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 36m (mặt cắt 1-1)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5159 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 42m (mặt cắt 2-2)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5160 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 19m (mặt cắt 3-3)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5161 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 16m (mặt cắt 4-4)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5162 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 12,5m (mặt cắt 4A-4A)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5163 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 12,5m (mặt cắt 5-5)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5164 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 9,5m (mặt cắt 5A-5A)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5165 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Ao Luông - xã Yên Mỹ |
Mặt đường 8,5m (mặt cắt 5B-5B)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5166 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 24m (mặt cắt 2-2)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5167 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 19m (mặt cắt 3-3)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5168 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 17,5m (mặt cắt 1-1)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5169 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 15m (mặt cắt 4-4)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5170 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư Mải Hạ - xã Tân Thanh |
Mặt đường 6m (mặt cắt 5-5)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5171 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 43,74-50,68m (mặt cắt 1-1)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5172 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 35m (mặt cắt 3-3)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5173 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 34m (mặt cắt 3A-3A)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5174 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 24m (mặt cắt 1B-1B)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5175 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 22m (mặt cắt 1A-1A)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5176 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 21m (mặt cắt 1E-1E)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5177 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 20m (mặt cắt 1C-1C)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5178 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 19m (mặt cắt 2-2)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5179 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 17m (mặt cắt 1D-1D)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5180 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 15m (mặt cắt 5-5)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5181 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 13,25m (mặt cắt 5A-5A)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5182 |
Huyện Lạng Giang |
Khu dân cư trung tâm xã Mỹ Thái |
Mặt đường 13m (mặt cắt 5B-5B)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5183 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ giáp ranh xã Phi Mô - đến Hạt kiểm lâm huyện
|
6.640.000
|
4.000.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5184 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ Hạt kiểm lâm huyện - đến đường rẽ vào thôn Toàn Mỹ
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5185 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ đường rẽ vào thôn Toàn Mỹ - đến đường vào cổng chợ Vôi
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5186 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ đường vào cổng chợ Vôi - đến ngã tư thị trấn Vôi (điểm giao cắt giữa Quốc lộ 1 với Tỉnh lộ 295)
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5187 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ điểm giao cắt giữa Quốc lộ 1 với Tỉnh lộ 295 - đến phố Trần Cảo
|
6.640.000
|
4.000.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5188 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ phố Trần Cảo - đến đường rẽ vào Sân vận động Quân Đoàn II
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.520.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5189 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ lối rẽ vào Sân vận động Quân đoàn II - đến Cửa hàng kinh doanh xăng dầu quân đội
|
5.520.000
|
3.320.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5190 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Cần Trạm - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ Cửa hàng kinh doanh xăng dầu quân đội - đến giáp Cửa hàng kinh doanh xăng dầu Yên Mỹ
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5191 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Hố Cát - Quốc lộ 1 - Thị trấn Vôi |
Đoạn tiếp giáp đường vào Bệnh viện Đa khoa Lạng Giang - đến ngã tư thị trấn Vôi có Barie đường sắt (dọc theo hành lang đường sắt)
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5192 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Nguyễn Trãi - Tỉnh lộ 295 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ cầu Ván - đến ngã tư thôn Toàn Mỹ
|
4.440.000
|
2.680.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5193 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Nguyễn Trãi - Tỉnh lộ 295 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ ngã tư thôn Toàn Mỹ - đến điểm giao cắt giữa Quốc lộ 1 với tỉnh lộ 295
|
5.200.000
|
3.120.000
|
1.880.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5194 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Lê Lợi - Tỉnh lộ 295 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ ngã tư thị trấn Vôi (đối diện Trạm gác Barie đường sắt) qua Trụ sở UBND thị trấn Vôi (khoảng cách 100 m) - đến ngã 3 điểm giao nối giữa tỉnh lộ 295 với đường nội thị thị trấn Vôi
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5195 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Lê Lợi - Tỉnh lộ 295 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ điểm giao nối giữa tỉnh lộ 295 với đường nội thị thị trấn Vôi - đến đường rẽ phía tây sân vận động huyện đi bãi rác thải Gò Đầm
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5196 |
Huyện Lạng Giang |
Đường Lê Lợi - Tỉnh lộ 295 - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ đường rẽ phía tây sân vận động huyện đi bãi rác thải Gò Đầm - đến Cầu Ổ Chương
|
5.200.000
|
3.120.000
|
1.880.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5197 |
Huyện Lạng Giang |
Đường nội thị thị trấn Vôi |
Đoạn từ Quốc lộ 1 - đến Cầu Trắng
|
2.960.000
|
1.760.000
|
1.040.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5198 |
Huyện Lạng Giang |
Phố Nguyễn Xuân Lan - Thị trấn Vôi |
Phố Nguyễn Xuân Lan
|
5.920.000
|
3.560.000
|
2.120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5199 |
Huyện Lạng Giang |
Phố Phạm Văn Liêu - Thị trấn Vôi |
Phố Phạm Văn Liêu
|
4.440.000
|
2.680.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5200 |
Huyện Lạng Giang |
Phố Trần Cảo - Thị trấn Vôi |
Đoạn từ ngã tư thôn Toàn Mỹ - đến hết Chi nhánh Công ty CP dịch vụ thương mại Lạng Giang
|
5.200.000
|
3.120.000
|
1.880.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |