| 25 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 7-7: Đường 11,5m (lòng đường 5,5m x vỉa hè mỗi bên 3m) |
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 26 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 8-8: Đường 14,0m (lòng đường 7,0m x vỉa hè mỗi bên 3,5m) |
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 27 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 5-5: Đường 15,0m (lòng đường 7,0m x vỉa hè mỗi bên 4,0m) |
7.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 4-4: Đường 19,0m (lòng đường 9,0m x vỉa hè mỗi bên 5,0m) |
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 3-3: Đường 21,0m (lòng đường 9,0m x vỉa hè mỗi bên 6,0m) |
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 30 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 2'-2': Đường rộng 22,5m (lòng đường 10,5m, vỉa hè 2 bên mỗi bên 6m)- Đoạn đầu QL 31 đi vào |
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 31 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 2-2: Đường rộng 28m (lòng đường 18m, vỉa hè một bên 4m, một bên 6m) |
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 32 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 6-6: Đường 11m (đường một chiều, lòng đường 7m, vỉa hè 4m, đối diện dải cây xanh rộng 15m) |
7.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 33 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 7-7: Đường 11,5m (lòng đường 5,5m x vỉa hè mỗi bên 3m) |
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 8-8: Đường 14,0m (lòng đường 7,0m x vỉa hè mỗi bên 3,5m) |
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 5-5: Đường 15,0m (lòng đường 7,0m x vỉa hè mỗi bên 4,0m) |
4.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 4-4: Đường 19,0m (lòng đường 9,0m x vỉa hè mỗi bên 5,0m) |
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 37 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 3-3: Đường 21,0m (lòng đường 9,0m x vỉa hè mỗi bên 6,0m) |
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 38 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 2'-2': Đường rộng 22,5m (lòng đường 10,5m, vỉa hè 2 bên mỗi bên 6m)- Đoạn đầu QL 31 đi vào |
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 39 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 2-2: Đường rộng 28m (lòng đường 18m, vỉa hè một bên 4m, một bên 6m) |
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 40 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 6-6: Đường 11m (đường một chiều, lòng đường 7m, vỉa hè 4m, đối diện dải cây xanh rộng 15m) |
4.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 7-7: Đường 11,5m (lòng đường 5,5m x vỉa hè mỗi bên 3m) |
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 42 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 8-8: Đường 14,0m (lòng đường 7,0m x vỉa hè mỗi bên 3,5m) |
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 5-5: Đường 15,0m (lòng đường 7,0m x vỉa hè mỗi bên 4,0m) |
2.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 44 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 4-4: Đường 19,0m (lòng đường 9,0m x vỉa hè mỗi bên 5,0m) |
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 45 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 3-3: Đường 21,0m (lòng đường 9,0m x vỉa hè mỗi bên 6,0m) |
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 2'-2': Đường rộng 22,5m (lòng đường 10,5m, vỉa hè 2 bên mỗi bên 6m)- Đoạn đầu QL 31 đi vào |
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 47 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 2-2: Đường rộng 28m (lòng đường 18m, vỉa hè một bên 4m, một bên 6m) |
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 48 |
Huyện Lục Nam |
Khu dân cư làn 2 số 2, thị trấn Đồi Ngô |
MC 6-6: Đường 11m (đường một chiều, lòng đường 7m, vỉa hè 4m, đối diện dải cây xanh rộng 15m) |
2.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |