| 50401 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-711 - Khu vực 2 |
ĐT-744 (Chợ Bến Súc) - Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc
|
650.000
|
420.000
|
360.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50402 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-711 - Khu vực 2 |
Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc - Ngã 3 Kinh Tế
|
520.000
|
336.000
|
288.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50403 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-712 - Khu vực 2 |
Ngã 3 Đường Long (Cầu Xéo) - ĐH-711
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50404 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-713 - Khu vực 2 |
Ngã 3 Rạch Kiến - Ngã 3 trường học cũ
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50405 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-714 - Khu vực 2 |
Ngã 3 Bưng Còng - NT Phan Văn Tiến
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50406 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-715 - Khu vực 2 |
Ngã 3 Làng 18 Định An - ĐT-750
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50407 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-716 - Khu vực 2 |
Đường Hố Đá - Ngã 4 Hóc Măng
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50408 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-717 - Khu vực 2 |
Cầu Biệt Kích - ĐT-749A
|
520.000
|
336.000
|
288.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50409 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-718 - Khu vực 2 |
ĐT-744 (xã Thanh An) - KDC Hố Nghiên - ấp Xóm Mới
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50410 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-718 - Khu vực 2 |
Các đoạn đường còn lại
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50411 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-719 - Khu vực 2 |
ĐT-744 (xã Thanh An) - ĐH-720 (Bàu Gấu - Sở Hai)
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50412 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-720 (Đường Thanh An - An Lập) - Khu vực 2 |
ĐT-744 (xã Thanh An) - Ranh xã An Lập
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50413 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-721 - Khu vực 2 |
ĐT-749A - ĐT-750 (Đồng Bà Ba)
|
520.000
|
336.000
|
288.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50414 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-722 - Khu vực 2 |
ĐT-749A (Ngã 3 Căm Xe) - ĐT-749B (Cầu Bà Và)
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50415 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D8 - Khu vực 2 |
ĐT-749A - ĐH-717
|
520.000
|
336.000
|
288.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50416 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D11 - Khu vực 2 |
ĐT-749A - ĐT-749A
|
520.000
|
336.000
|
288.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50417 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường ĐX 705-0665 - Khu vực 2 |
Đội thuế xã Định Hiệp - Chợ Định Hiệp
|
520.000
|
336.000
|
288.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50418 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường từ ĐT-744 (Ngã 3 Bình Mỹ) đến ĐH-704 - Khu vực 2 |
ĐT-744 - ĐH-704
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50419 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường khu TĐC rừng lịch sử Kiến An - Khu vực 2 |
ĐT-748 (xã An Lập) - Đầu Lô cao su nông trường An Lập
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50420 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường An Lập - Long Nguyên - Khu vực 2 |
ĐT-748 (xã An Lập) - Long Nguyên
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50421 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường khu tái định cư kênh Thủy lợi Phước Hoà - Khu vực 2 |
ĐH-704 (xã Minh Tân) - Đầu Lô 17 nông trường Minh Tân
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50422 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường N2 - Xã Minh Tân - Khu vực 2 |
ĐH-704 (xã Minh Tân) - Nhà ông Hạ
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50423 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường Minh Tân - Long Hoà - Khu vực 2 |
ĐH-704
(Nhà trẻ nông trường Minh Tân) - Ranh xã Long Hoà
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50424 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường Trung tâm Văn hóa xã Định Thành - Khu vực 2 |
Trần Văn Lắc - ĐH-703
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50425 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường từ Ngã tư Hóc Măng (xã Long Tân) đến ranh xã Long Nguyên (Bàu Bàng) - Khu vực 2 |
Ngã tư Hóc Măng (Long Tân) - Ranh xã Long Nguyên (Bàu Bàng)
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50426 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường vào bãi rác - Khu vực 2 |
Trần Văn Lắc - ĐH-703
|
455.000
|
294.000
|
252.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50427 |
Huyện Dầu Tiếng |
Khu vực 2 - Huyện Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc k
|
422.500
|
273.000
|
234.000
|
169.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50428 |
Huyện Dầu Tiếng |
Khu vực 2 - Huyện Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc k
|
390.000
|
252.000
|
216.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50429 |
Huyện Dầu Tiếng |
Khu vực 2 - Huyện Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc khu vực
|
390.000
|
252.000
|
216.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50430 |
Huyện Dầu Tiếng |
Khu vực 2 - Huyện Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc khu vực
|
357.500
|
231.000
|
198.000
|
143.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50431 |
Huyện Dầu Tiếng |
Khu vực 2 - Huyện Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc k
|
390.000
|
252.000
|
216.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50432 |
Huyện Dầu Tiếng |
Khu vực 2 - Huyện Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc k
|
357.500
|
231.000
|
198.000
|
143.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50433 |
Huyện Dầu Tiếng |
Khu vực 2 - Huyện Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc khu vực
|
357.500
|
231.000
|
198.000
|
143.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50434 |
Huyện Dầu Tiếng |
Khu vực 2 - Huyện Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra các tuyến đường thuộc khu vực
|
325.000
|
210.000
|
180.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 50435 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-744 - Khu vực 1 |
Nông trường cao su Phan Văn Tiến - Ngã tư Chú Thai
|
684.000
|
450.000
|
378.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50436 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-744 - Khu vực 1 |
Ngã tư Chú Thai - Ranh xã Thanh An
|
760.000
|
500.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50437 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-744 - Khu vực 1 |
Ranh xã Thanh Tuyền - Ranh thị trấn Dầu Tiếng
|
608.000
|
400.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50438 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-744 - Khu vực 1 |
Ngã 4 Kiểm Lâm - Đội 7
|
608.000
|
400.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50439 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-744 - Khu vực 1 |
Các đoạn đường còn lại
|
532.000
|
350.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50440 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-748 - Khu vực 1 |
Ranh xã An Điền - Ngã tư An Lập + 500m về hướng Ngã 3 Giáng Hương
|
684.000
|
450.000
|
378.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50441 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-748 - Khu vực 1 |
Các đoạn đường còn lại
|
608.000
|
400.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50442 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 |
Ngã 3 Đòn Gánh (ranh Long Nguyên - Long Tân) - Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân
|
760.000
|
500.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50443 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 |
Ngã 4 Uỷ ban nhân dân xã Long Tân - ĐH-721
|
684.000
|
450.000
|
378.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50444 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 |
ĐH-721 - Cầu Thị Tính
|
760.000
|
500.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50445 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-749A (Tỉnh lộ 30 cũ) - Khu vực 1 |
Các đoạn đường còn lại
|
608.000
|
400.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50446 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-749B - Khu vực 1 |
Cầu Bà Và (Minh Thạnh) - Ranh xã Minh Hòa
|
532.000
|
350.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50447 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-749B - Khu vực 1 |
Ranh Minh Hoà - Minh Thạnh - Cầu Giáp Minh (xã Minh Hòa)
|
608.000
|
400.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50448 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-749B - Khu vực 1 |
Các đoạn đường còn lại
|
456.000
|
300.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50449 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-749C - Khu vực 1 |
Ngã 3 đòn gánh (ĐT-749A) - Ranh thị trấn Lai Uyên huyện Bàu Bàng
|
532.000
|
350.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50450 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-749D (Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 |
Ngã 3 Long Tân - Cầu Phú Bình (ranh Long Tân - An Lập)
|
608.000
|
400.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50451 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-749D (Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 |
Cầu Phú Bình (ranh Long Tân - An Lập) - Ranh xã Thanh Tuyền
|
684.000
|
450.000
|
378.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50452 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-749D (Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 |
Ranh xã Thanh Tuyền - Ngã 4 Chú Thai (ĐT-744)
|
532.000
|
350.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50453 |
Huyện Dầu Tiếng |
Bố Lá - Bến Súc - Khu vực 1 |
Ngã 4 Chú Thai (ĐT-744) - Cầu Bến Súc
|
456.000
|
300.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50454 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-750 - Khu vực 1 |
Ngã 3 Giáng Hương - Đầu Lô 39 Nông trường Đoàn Văn Tiến
|
684.000
|
450.000
|
378.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50455 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-750 - Khu vực 1 |
ĐT-749A (Nông trường Long Hòa) - Xã Cây Trường II
|
608.000
|
400.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50456 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐT-750 - Khu vực 1 |
Các đoạn đường còn lại
|
608.000
|
400.000
|
336.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50457 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường Hồ Chí Minh - Khu vực 1 |
Long Tân (ranh Trừ Văn Thố) - Thanh An (giáp sông Sài Gòn)
|
456.000
|
300.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50458 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Khu vực 1 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên
|
570.000
|
375.000
|
315.000
|
225.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50459 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Khu vực 1 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m
|
494.000
|
325.000
|
273.000
|
195.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50460 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Khu vực 1 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên
|
532.000
|
350.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50461 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Khu vực 1 |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m
|
456.000
|
300.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50462 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-701 - Khu vực 2 |
Ngã 3 Lê Hồng Phong - Nguyễn Thị Minh Khai - Ngã 3 Định An
|
416.000
|
272.000
|
232.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50463 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-701 - Khu vực 2 |
Đoạn đường còn lại
|
416.000
|
272.000
|
232.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50464 |
Huyện Dầu Tiếng |
Trần Văn Lắc (ĐH-702 cũ) - Khu vực 2 |
Ngã 4 Kiểm lâm - Ngã 3 khu du lịch sinh thái Núi Cậu
|
520.000
|
340.000
|
290.000
|
210.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50465 |
Huyện Dầu Tiếng |
Trần Văn Lắc (ĐH-702 cũ) - Khu vực 2 |
Ngã 3 khu du lịch sinh thái Núi Cậu - Cầu Mới
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50466 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-702 (mới) - Khu vực 2 |
Ngã 3 khu du lịch sinh thái Núi Cậu - Chùa Thái Sơn Núi Cậu
|
416.000
|
272.000
|
232.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50467 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-703 - Khu vực 2 |
Ngã 3 cầu Mới - Cầu rạch Sơn Đài
|
416.000
|
272.000
|
232.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50468 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-704 - Khu vực 2 |
Ngã 4 Làng 10 (Ngã 4 đèn xanh đỏ Định Hiệp) - Giáp ranh KDC Định Hiệp
|
468.000
|
306.000
|
261.000
|
189.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50469 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-704 - Khu vực 2 |
Giáp ranh KDC Định Hiệp - Cầu sắt Làng 14 Định An
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50470 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-704 - Khu vực 2 |
Ngã 3 đường liên xã Minh Tân - Định An - Cây xăng Thanh Thanh (xã Minh Tân)
|
416.000
|
272.000
|
232.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50471 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-704 - Khu vực 2 |
Cây xăng Thanh Thanh (xã Minh Tân) - Đầu Sân bay cũ (Minh Hoà)
|
468.000
|
306.000
|
261.000
|
189.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50472 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-704 - Khu vực 2 |
Các đoạn đường còn lại
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50473 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-704 (nối dài) - Khu vực 2 |
Ngã 4 Làng 10 - ĐH-720 (Cà Tong - An Lập)
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50474 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-705 - Khu vực 2 |
ĐT-744 (Ngã 3 chợ Thanh Tuyền cũ) - Cầu Bến Súc
|
520.000
|
340.000
|
290.000
|
210.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50475 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-707 - Khu vực 2 |
ĐT-749B (Ngã 3 UBND xã Minh Thạnh) - Giáp ranh xã Minh Hưng - Bình Phước
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50476 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-708 - Khu vực 2 |
ĐT-744 - KDC ấp Bàu Cây Cám - Thanh An
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50477 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-708 - Khu vực 2 |
KDC ấp Bàu Cây Cám - Thanh An
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50478 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-708 - Khu vực 2 |
KDC ấp Bàu Cây Cám - Thanh An - Ngã 3 Làng 5 - Định Hiệp
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50479 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-710 - Khu vực 2 |
Ngã 3 đường Kiểm (ĐT-744) - ĐH-702
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50480 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-711 - Khu vực 2 |
ĐT-744 (Chợ Bến Súc) - Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc
|
520.000
|
340.000
|
290.000
|
210.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50481 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-711 - Khu vực 2 |
Đầu Lô cao su nông trường Bến Súc - Ngã 3 Kinh Tế
|
416.000
|
272.000
|
232.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50482 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-712 - Khu vực 2 |
Ngã 3 Đường Long (Cầu Xéo) - ĐH-711
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50483 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-713 - Khu vực 2 |
Ngã 3 Rạch Kiến - Ngã 3 trường học cũ
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50484 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-714 - Khu vực 2 |
Ngã 3 Bưng Còng - NT Phan Văn Tiến
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50485 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-715 - Khu vực 2 |
Ngã 3 Làng 18 Định An - ĐT-750
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50486 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-716 - Khu vực 2 |
Đường Hố Đá - Ngã 4 Hóc Măng
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50487 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-717 - Khu vực 2 |
Cầu Biệt Kích - ĐT-749A
|
416.000
|
272.000
|
232.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50488 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-718 - Khu vực 2 |
ĐT-744 (xã Thanh An) - KDC Hố Nghiên - ấp Xóm Mới
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50489 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-718 - Khu vực 2 |
Các đoạn đường còn lại
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50490 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-719 - Khu vực 2 |
ĐT-744 (xã Thanh An) - ĐH-720 (Bàu Gấu - Sở Hai)
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50491 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-720 (Đường Thanh An - An Lập) - Khu vực 2 |
ĐT-744 (xã Thanh An) - Ranh xã An Lập
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50492 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-721 - Khu vực 2 |
ĐT-749A - ĐT-750 (Đồng Bà Ba)
|
416.000
|
272.000
|
232.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50493 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-722 - Khu vực 2 |
ĐT-749A (Ngã 3 Căm Xe) - ĐT-749B (Cầu Bà Và)
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50494 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D8 - Khu vực 2 |
ĐT-749A - ĐH-717
|
416.000
|
272.000
|
232.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50495 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D11 - Khu vực 2 |
ĐT-749A - ĐT-749A
|
416.000
|
272.000
|
232.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50496 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường ĐX 705-0665 - Khu vực 2 |
Đội thuế xã Định Hiệp - Chợ Định Hiệp
|
416.000
|
272.000
|
232.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50497 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường từ ĐT-744 (Ngã 3 Bình Mỹ) đến ĐH-704 - Khu vực 2 |
ĐT-744 - ĐH-704
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50498 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường khu TĐC rừng lịch sử Kiến An - Khu vực 2 |
ĐT-748 (xã An Lập) - Đầu Lô cao su nông trường An Lập
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50499 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường An Lập - Long Nguyên - Khu vực 2 |
ĐT-748 (xã An Lập) - Long Nguyên
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 50500 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường khu tái định cư kênh Thủy lợi Phước Hoà - Khu vực 2 |
ĐH-704 (xã Minh Tân) - Đầu Lô 17 nông trường Minh Tân
|
364.000
|
238.000
|
203.000
|
147.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |