| 46601 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Văn Tiết - Đường loại 3 |
Đại lộ Bình Dương - Cách Mạng Tháng Tám
|
10.400.000
|
5.720.000
|
4.680.000
|
3.330.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46602 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Văn Tiết - Đường loại 3 |
Cách Mạng Tháng Tám - Bạch Đằng
|
8.320.000
|
4.576.000
|
3.744.000
|
2.664.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46603 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Văn Thành - Đường loại 3 |
Ngã 4 Sở Sao - Ranh Hòa Lợi
|
10.400.000
|
5.720.000
|
4.680.000
|
3.330.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46604 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phạm Hùng - Đường loại 3 |
Nguyễn Văn Linh (Tạo lực 2) - Tôn Đức Thắng
|
8.840.000
|
4.862.000
|
3.978.000
|
2.830.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46605 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phạm Ngọc Thạch - Đường loại 3 |
Đại lộ Bình Dương - Nguyễn Đức Thuận
|
10.400.000
|
5.720.000
|
4.680.000
|
3.330.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46606 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phạm Ngọc Thạch - Đường loại 3 |
Nguyễn Đức Thuận - Huỳnh Văn Lũy
|
8.320.000
|
4.576.000
|
3.744.000
|
2.664.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46607 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phạm Ngũ Lão - Đường loại 3 |
BS Yersin - Đại lộ Bình Dương
|
10.400.000
|
5.720.000
|
4.680.000
|
3.330.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46608 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phạm Văn Đồng (trừ đất thuộc KCN Mapletree) - Đường loại 3 |
Nguyễn Văn Linh (Tạo lực 2) - Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo lực 3)
|
8.840.000
|
4.862.000
|
3.978.000
|
2.830.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46609 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phú Lợi (ĐT-743) - Đường loại 3 |
Lê Hồng Phong - Nguyễn Thị Minh Khai
|
10.400.000
|
5.720.000
|
4.680.000
|
3.330.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46610 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Tôn Đức Thắng (trừ đất thuộc KCN Mapletree) - Đường loại 3 |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo lực 3) - Võ Nguyên Giáp (Tạo lực 5)
|
8.320.000
|
4.576.000
|
3.744.000
|
2.664.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46611 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Tuyến nhánh Hai Bà Trưng - Đường loại 3 |
Hai Bà Trưng - Rạch Thầy Năng
|
8.320.000
|
4.576.000
|
3.744.000
|
2.664.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46612 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trần Nhân Tông - Đường loại 3 |
Võ Nguyên Giáp (Tạo lực 5) - Lê Duẩn
|
8.320.000
|
4.576.000
|
3.744.000
|
2.664.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46613 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trần Phú - Đường loại 3 |
Thích Quảng Đức - Ranh Khu dân cư Chánh Nghĩa
|
10.400.000
|
5.720.000
|
4.680.000
|
3.330.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46614 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trần Văn Ơn - Đường loại 3 |
Phú Lợi - Đại lộ Bình Dương
|
8.320.000
|
4.576.000
|
3.744.000
|
2.664.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46615 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trường Sa - Đường loại 3 |
Đường XT1A + Đường D3 - Võ Văn Kiệt (Tạo lực 6) + Đường XT1A
|
8.320.000
|
4.576.000
|
3.744.000
|
2.664.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46616 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Võ Nguyên Giáp (Tạo lực 5, trừ đất thuộc KCN VSIP 2 và KCN Mapletree) - Đường loại 3 |
Ranh Khu liên hợp (Hòa Lợi) - Ranh Khu liên hợp (Phú Chánh)
|
9.360.000
|
5.148.000
|
4.212.000
|
2.997.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46617 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Võ Thị Sáu - Đường loại 3 |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh (Tạo lực 2)
|
8.320.000
|
4.576.000
|
3.744.000
|
2.664.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46618 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Võ Văn Tần - Đường loại 3 |
Võ Nguyên Giáp (Tạo lực 5) - Đồng Khởi
|
8.320.000
|
4.576.000
|
3.744.000
|
2.664.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46619 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường nội bộ còn lại thuộc các khu đô thị mới trong Khu Liên hợp Công nghiệp - Dịch vụ - Đô thị Bình Dương (phường Hoà Phú) - Đường loại 3 |
Bề rộng mặt đường từ 9 m trở lên
|
7.280.000
|
4.004.000
|
3.276.000
|
2.331.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46620 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường nội bộ còn lại thuộc các khu đô thị mới trong Khu Liên hợp Công nghiệp - Dịch vụ - Đô thị Bình Dương (phường Hoà Phú) - Đường loại 3 |
Bề rộng mặt đường dưới 9 m
|
6.760.000
|
3.718.000
|
3.042.000
|
2.164.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46621 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Âu Cơ - Đường loại 4 |
BS Yersin - Cuối tuyến
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46622 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Bàu Bàng - Đường loại 4 |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Tri Phương
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46623 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Bùi Quốc Khánh - Đường loại 4 |
Lò Chén - Nguyễn Tri Phương + Đường 30/4
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46624 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Cao Thắng - Đường loại 4 |
Huỳnh Văn Lũy (Tạo lực 7) - Đường XA3
|
4.524.000
|
2.717.000
|
2.034.500
|
1.449.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46625 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Điện Biên Phủ (Tạo lực 1, trừ đất thuộc các KCN) - Đường loại 4 |
Mỹ Phước - Tân Vạn - Nguyễn Văn Linh (Tạo lực 2)
|
6.264.000
|
3.762.000
|
2.817.000
|
2.007.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46626 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đoàn Thị Liên - Đường loại 4 |
Mẫu giáo Đoàn Thị Liên - Lê Hồng Phong
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46627 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường Chùa Hội Khánh - Đường loại 4 |
BS Yersin - Cty TNHH Hồng Đức
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46628 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường Chùa Hội Khánh - Đường loại 4 |
Cty TNHH Hồng Đức - Cuối tuyến
|
5.568.000
|
3.344.000
|
2.504.000
|
1.784.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46629 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường N8 (tổ 8 khu 6, Phú Hòa) - Đường loại 4 |
Đường 30/4 - Trần Văn Ơn
|
4.176.000
|
2.508.000
|
1.878.000
|
1.338.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46630 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường loại 4 - Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường nội bộ khu dân cư Trường Chính trị
|
6.264.000
|
3.762.000
|
2.817.000
|
2.007.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46631 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường loại 4 - Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường nội bộ khu TĐC Công ty TNHH MTV Cấp thoát nước - Môi trường Bình Dương
|
6.264.000
|
3.762.000
|
2.817.000
|
2.007.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46632 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường vào Khu dân cư K8 - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương - Khu dân cư Thanh Lễ
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46633 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường vào Công ty Shijar - Đường loại 4 |
Phú Lợi (ĐT-743) - Cuối tuyến (giáp đường nhựa KDC ARECO)
|
4.872.000
|
2.926.000
|
2.191.000
|
1.561.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46634 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Huỳnh Văn Nghệ - Đường loại 4 |
Lê Hồng Phong - Phú Lợi
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46635 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Hữu Nghị - Đường loại 4 |
Đường số 1 Định Hòa - Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo lực 3)
|
5.568.000
|
3.344.000
|
2.504.000
|
1.784.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46636 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Hữu Nghị - Đường loại 4 |
Võ Nguyên Giáp (Tạo lực 5) - Đường N2 Hòa Lợi
|
4.524.000
|
2.717.000
|
2.034.500
|
1.449.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46637 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Lào Cai - Đường loại 4 |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Tri Phương
|
5.568.000
|
3.344.000
|
2.504.000
|
1.784.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46638 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Lê Duẩn - Đường loại 4 |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo lực 3) - Ranh Khu liên hợp (Hòa Lợi)
|
5.220.000
|
3.135.000
|
2.347.500
|
1.672.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46639 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Lê Hồng Phong - Đường loại 4 |
Cách Mạng Tháng Tám - Võ Minh Đức
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46640 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Lê Lai (trừ đất thuộc các KCN) - Đường loại 4 |
Ranh KLH, KCN Phú Gia - Ranh Hòa Lợi - Hòa Phú
|
4.176.000
|
2.508.000
|
1.878.000
|
1.338.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46641 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Lê Thị Trung - Đường loại 4 |
Huỳnh Văn Lũy - Phú Lợi
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46642 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Lò Chén - Đường loại 4 |
Cách Mạng Tháng Tám - Bàu Bàng
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46643 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Lý Thái Tổ (Tạo Lực 4, trừ đất thuộc KCN Sóng Thần 3 và KCN Kim Huy) - Đường loại 4 |
Điện Biên Phủ (Tạo lực 1) - Huỳnh Văn Lũy (Tạo lực 7)
|
5.568.000
|
3.344.000
|
2.504.000
|
1.784.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46644 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Mỹ Phước - Tân Vạn - Đường loại 4 |
Nguyễn Văn Thành - Ranh thị xã Thuận An
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46645 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Bình (Đường từ kho K8 đến Huỳnh Văn Lũy) - Đường loại 4 |
Hoàng Hoa Thám - Huỳnh Văn Lũy
|
5.568.000
|
3.344.000
|
2.504.000
|
1.784.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46646 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Chí Thanh - Đường loại 4 |
Ngã 3 Suối Giữa - Cầu Ông Cộ
|
5.568.000
|
3.344.000
|
2.504.000
|
1.784.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46647 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Đức Thuận - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương - Phạm Ngọc Thạch
|
5.568.000
|
3.344.000
|
2.504.000
|
1.784.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46648 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Hữu Cảnh (Đường từ 30/4 đến Lê Hồng Phong) - Đường loại 4 |
Đường 30/4 (Sân Banh) - Lê Hồng Phong
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46649 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Thái Bình - Đường loại 4 |
Mỹ Phước - Tân Vạn - Ranh Thuận An
|
4.872.000
|
2.926.000
|
2.191.000
|
1.561.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46650 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Thị Minh Khai - Đường loại 4 |
Phú Lợi - Ranh Thuận An
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46651 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Tri Phương - Đường loại 4 |
Cầu Thủ Ngữ - Đường 30/4
|
6.612.000
|
3.971.000
|
2.973.500
|
2.118.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46652 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Văn Bé (Đường liên khu 11, 12) - Đường loại 4 |
Bạch Đằng - Huỳnh Văn Cù
|
5.568.000
|
3.344.000
|
2.504.000
|
1.784.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46653 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Văn Hỗn - Đường loại 4 |
BS Yersin - Âu Cơ
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46654 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Văn Lên - Đường loại 4 |
Huỳnh Văn Lũy - Đoàn Thị Liên
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46655 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Văn Linh (Tạo Lực 2, trừ đất thuộc KCN Kim Huy) - Đường loại 4 |
Ranh Tân Vĩnh Hiệp - Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7)
|
5.568.000
|
3.344.000
|
2.504.000
|
1.784.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46656 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Ngô Văn Trị - Đường loại 4 |
Đoàn Thị Liên - Phú Lợi
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46657 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Văn Lộng - Đường loại 4 |
Đại Lộ Bình Dương - Huỳnh Văn Cù
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46658 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Nguyễn Văn Trỗi (cũ Phạm Ngũ Lão nối dài) - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương - Huỳnh Văn Lũy
|
5.568.000
|
3.344.000
|
2.504.000
|
1.784.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46659 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phạm Hùng - Đường loại 4 |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo lực 3) - Ranh Khu liên hợp (Hòa Lợi)
|
4.524.000
|
2.717.000
|
2.034.500
|
1.449.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46660 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phạm Thị Tân (Đường ngã tư Thành Đội đến đường Huỳnh Văn Lũy) - Đường loại 4 |
Hoàng Hoa Thám - Huỳnh Văn Lũy
|
5.568.000
|
3.344.000
|
2.504.000
|
1.784.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46661 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phạm Văn Đồng - Đường loại 4 |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Tạo lực 3) - Ranh Khu liên hợp (Hòa Lợi)
|
4.872.000
|
2.926.000
|
2.191.000
|
1.561.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46662 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Phú Lợi (ĐT-743) - Đường loại 4 |
Nguyễn Thị Minh Khai - Ranh Thuận An
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46663 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Tôn Đức Thắng - Đường loại 4 |
Võ Nguyên Giáp (Tạo lực 5) - Đường NH9 Khu Hòa Lợi
|
4.524.000
|
2.717.000
|
2.034.500
|
1.449.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46664 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Tô Vĩnh Diện (cũ đường nhánh Phạm Ngũ Lão nối dài) - Đường loại 4 |
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Văn Trỗi
|
5.568.000
|
3.344.000
|
2.504.000
|
1.784.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46665 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Tú Xương - Đường loại 4 |
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Văn Tiết
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46666 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trần Bình Trọng - Đường loại 4 |
Cách Mạng Tháng Tám - Đại lộ Bình Dương
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46667 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trần Ngọc Lên - Đường loại 4 |
Đại lộ Bình Dương - Cầu Cháy
|
6.264.000
|
3.762.000
|
2.817.000
|
2.007.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46668 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trần Phú - Đường loại 4 |
Ranh Khu dân cư Chánh Nghĩa - Đường 30/4
|
6.264.000
|
3.762.000
|
2.817.000
|
2.007.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46669 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trịnh Hoài Đức - Đường loại 4 |
Ngô Văn Trị - Cuối tuyến
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46670 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Trường Chinh - Đường loại 4 |
Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) - Đường số 9 Phú Chánh A
|
5.568.000
|
3.344.000
|
2.504.000
|
1.784.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46671 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Võ Minh Đức - Đường loại 4 |
Đường 30/4 - Lê Hồng Phong
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46672 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6, trừ đất thuộc KCN Sóng Thần 3) - Đường loại 4 |
Điện Biên Phủ (Tạo lực 1) - Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7)
|
4.524.000
|
2.717.000
|
2.034.500
|
1.449.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46673 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6, trừ đất thuộc KCN Sóng Thần 3) - Đường loại 4 |
Huỳnh Văn Lũy (Tạo Lực 7) - Ranh Định Hòa - Hòa Phú
|
5.568.000
|
3.344.000
|
2.504.000
|
1.784.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46674 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Võ Văn Kiệt (Tạo Lực 6, trừ đất thuộc KCN Sóng Thần 3) - Đường loại 4 |
Ranh Định Hòa - Hòa Phú - Đại lộ Bình Dương
|
6.960.000
|
4.180.000
|
3.130.000
|
2.230.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46675 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên
|
4.524.000
|
2.717.000
|
2.034.500
|
1.449.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46676 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường từ 6m đến dưới 9m
|
4.176.000
|
2.508.000
|
1.878.000
|
1.338.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46677 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 |
Bề rộng mặt đường từ 4m đến dưới 6m
|
3.828.000
|
2.299.000
|
1.721.500
|
1.226.500
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46678 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
An Mỹ - Phú Mỹ (cũ An Mỹ) - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - Ranh Khu Công nghiệp Đại Đăng
|
2.587.500
|
1.680.000
|
1.297.500
|
1.035.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46679 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
An Mỹ - Phú Mỹ nối dài (cũ An Mỹ nối dài) - Đường loại 5 |
An Mỹ - Phú Mỹ - An Mỹ - Phú Mỹ nối dài, ĐX-002
|
2.415.000
|
1.568.000
|
1.211.000
|
966.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46680 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Bùi Ngọc Thu - Đường loại 5 |
Đại lộ Bình Dương - Nguyễn Chí Thanh
|
2.760.000
|
1.792.000
|
1.384.000
|
1.104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46681 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Bùi Ngọc Thu - Đường loại 5 |
Nguyễn Chí Thanh - Hồ Văn Cống
|
2.415.000
|
1.568.000
|
1.211.000
|
966.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46682 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Bùi Văn Bình - Đường loại 5 |
Phú Lợi - Mỹ Phước - Tân Vạn
|
3.450.000
|
2.240.000
|
1.730.000
|
1.380.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46683 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Điện Biên Phủ (Tạo lực 1, đất thuộc các KCN) - Đường loại 5 |
Mỹ Phước - Tân Vạn - Nguyễn Văn Linh (Tạo lực 2)
|
2.760.000
|
1.792.000
|
1.384.000
|
1.104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46684 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đồng Cây Viết - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - Đường N1 (KCN Đại Đăng)
|
2.587.500
|
1.680.000
|
1.297.500
|
1.035.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46685 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường 1/12 (Đường vào nhà tù Phú Lợi) - Đường loại 5 |
Phú Lợi - Khu di tích nhà tù Phú Lợi
|
3.105.000
|
2.016.000
|
1.557.000
|
1.242.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46686 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường Mội Chợ (ĐX-104) - Đường loại 5 |
Bùi Ngọc Thu - Đại lộ Bình Dương
|
2.415.000
|
1.568.000
|
1.211.000
|
966.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46687 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
Đường N6 (đường Liên khu 6, 7 8, 9, Phú Hòa) - Đường loại 5 |
Trần Văn Ơn - Lê Hồng Phong
|
2.760.000
|
1.792.000
|
1.384.000
|
1.104.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46688 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-001 - Đường loại 5 |
Mỹ Phước - Tân Vạn - Phạm Ngọc Thạch
|
2.415.000
|
1.568.000
|
1.211.000
|
966.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46689 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-002 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - An Mỹ - Phú Mỹ nối dài
|
2.415.000
|
1.568.000
|
1.211.000
|
966.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46690 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-002 - Đường loại 5 |
An Mỹ - Phú Mỹ nối dài - Đồng Cây Viết
|
2.242.500
|
1.456.000
|
1.124.500
|
897.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46691 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-003 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-001
|
2.415.000
|
1.568.000
|
1.211.000
|
966.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46692 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-004 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-001
|
2.415.000
|
1.568.000
|
1.211.000
|
966.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46693 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-005 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - Nhà ông Khương
|
2.415.000
|
1.568.000
|
1.211.000
|
966.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46694 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-005 - Đường loại 5 |
Nhà ông Khương - ĐX-006
|
2.070.000
|
1.344.000
|
1.038.000
|
828.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46695 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-006 - Đường loại 5 |
ĐX-002 - Khu liên hợp
|
2.070.000
|
1.344.000
|
1.038.000
|
828.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46696 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-007 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-002
|
2.415.000
|
1.568.000
|
1.211.000
|
966.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46697 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-008 - Đường loại 5 |
ĐX-002 - ĐX-058
|
2.415.000
|
1.568.000
|
1.211.000
|
966.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46698 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-009 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-002
|
2.415.000
|
1.568.000
|
1.211.000
|
966.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46699 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-010 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-002
|
2.415.000
|
1.568.000
|
1.211.000
|
966.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 46700 |
Thành phố Thủ Dầu Một |
ĐX-011 - Đường loại 5 |
Huỳnh Văn Lũy - ĐX-002
|
2.415.000
|
1.568.000
|
1.211.000
|
966.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |