| 45001 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Hưng Phong |
Thửa 101 tờ 10 - Thửa 115 tờ 10
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45002 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Hưng Phong |
Thửa 94 tờ 10 - Thửa 100 tờ 10
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45003 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Tân Thanh |
Thửa 165 tờ 13 - Thửa 136 tờ 13
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45004 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Tân Thanh |
Thửa 121 tờ 13 - Thửa 108 tờ 13
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45005 |
Huyện Giồng Trôm |
Các dãy phố Chợ Tân Thanh |
Thửa 109 tờ 13 - Thửa 116 tờ 13
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45006 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường D6 (xã Mỹ Thạnh) |
Thửa 144, tờ 12, Mỹ Thạnh - Thửa 107, tờ 8, Mỹ Thạnh
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45007 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường D6 (xã Mỹ Thạnh) |
Thửa 113, tờ 12, Mỹ Thạnh - Thửa 134, tờ 9, Mỹ Thạnh
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45008 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Lộ Kênh Kỷ Lục (xã Châu Bình) |
Giáp Đường K20 (Thửa 178, tờ 27, Châu Bình) - Cuối đường (Thửa 9, tờ 27, Châu Bình)
|
792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45009 |
Huyện Giồng Trôm |
Đường Lộ Kênh Kỷ Lục (xã Châu Bình) |
Giáp Đường K20 (Thửa 179, tờ 27, Châu Bình) - Cuối đường (Thửa 105, tờ 27, Châu Bình)
|
792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45010 |
Huyện Giồng Trôm |
Chợ Sơn Phú |
Thửa 163, tờ 11, Sơn Phú - Thửa 29, tờ 11, xã Sơn Phú
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45011 |
Huyện Giồng Trôm |
Huyện Giồng Trôm |
các vị trí còn lại
|
172.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 45012 |
Huyện Giồng Trôm |
Thị trấn Giồng Trôm |
|
238.000
|
130.000
|
95.000
|
73.000
|
53.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45013 |
Huyện Giồng Trôm |
Địa bàn các xã |
|
132.000
|
93.000
|
79.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 45014 |
Huyện Giồng Trôm |
Khu phố của Thị trấn Giồng Trôm |
|
375.000
|
258.000
|
218.000
|
189.000
|
150.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 45015 |
Huyện Giồng Trôm |
Phần còn lại của thị trấn Giồng Trôm |
|
285.000
|
185.000
|
111.000
|
87.000
|
66.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 45016 |
Huyện Giồng Trôm |
Địa bàn các xã |
|
154.000
|
132.000
|
93.000
|
79.000
|
66.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 45017 |
Huyện Giồng Trôm |
Khu phố của Thị trấn Giồng Trôm |
|
375.000
|
258.000
|
218.000
|
189.000
|
150.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 45018 |
Huyện Giồng Trôm |
Phần còn lại của thị trấn Giồng Trôm |
|
285.000
|
185.000
|
111.000
|
87.000
|
66.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 45019 |
Huyện Giồng Trôm |
Địa bàn các xã |
|
154.000
|
132.000
|
93.000
|
79.000
|
66.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 45020 |
Huyện Giồng Trôm |
Thị trấn Giồng Trôm |
|
238.000
|
130.000
|
95.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45021 |
Huyện Giồng Trôm |
Địa bàn các xã |
|
132.000
|
93.000
|
79.000
|
66.000
|
53.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 45022 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Đường Bùi Sĩ Hùng (Thửa 21 tờ 6 Thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 63 tờ 27 Thị trấn)
|
6.110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45023 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Đường Bùi Sĩ Hùng (Thửa 01 tờ 8 Thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 66 tờ 27 Thị trấn)
|
6.110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45024 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Đường Đồng Khởi (Thửa 67 tờ 27 thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 164 tờ 40 thị trấn)
|
11.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45025 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Đường Đồng Khởi (Thửa 73 tờ 27 thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 163 tờ 40 thị trấn)
|
11.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45026 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 01 tờ 41 Thị trấn) - Giáp khu phố 1, 3 ấp Bình Chiến (Thửa 28 tờ 41 Thị trấn)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45027 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 165 tờ 40 Thị trấn) - Giáp khu phố 1, 3 ấp Bình Chiến (Thửa 26 tờ 41 Thị trấn)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45028 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Giáp khu phố 1, 3 ấp Bình Chiến (Thửa 27 tờ 41 Thị trấn) - Cống Soài Bọng (Thửa 10 tờ 60 Thị trấn)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45029 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Giáp khu phố 1, 3 ấp Bình Chiến (Thửa 133 tờ 41 Thị trấn) - Cống Soài Bọng (Thửa 58 tờ 59 Thị trấn)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45030 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Cống Soài Bọng (Thửa 170 tờ 49 Thị trấn) - Cầu 30 tháng 4 (Thửa 55 tờ 69 Thị trấn)
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45031 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Cống Soài Bọng (Thửa 12 tờ 64 Thị trấn) - Cầu 30 tháng 4 (Thửa 62 tờ 69 Thị trấn)
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45032 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bà Nhựt |
Quốc lộ 57B (Thửa 35 tờ 14 Thị trấn) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 90 tờ 17 Thị trấn)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45033 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bà Nhựt |
Quốc lộ 57B (Thửa 57 tờ 14 Thị trấn) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 132 tờ 13 Thị trấn)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45034 |
Huyện Bình Đại |
Đường Nguyễn Đình Chiểu nối dài đến giáp ranh xã Đại Hoà Lộc |
Quốc lộ 57B (Thửa 93 tờ 41 Thị trấn) - Giáp xã Đại Hoà Lộc (Thửa 118 tờ 46 Thị trấn)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45035 |
Huyện Bình Đại |
Đường Nguyễn Đình Chiểu nối dài đến giáp ranh xã Đại Hoà Lộc |
Quốc lộ 57B (Thửa 168 tờ 40 Thị trấn) - Giáp xã Đại Hoà Lộc (Thửa 166 tờ 23 Thị trấn)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45036 |
Huyện Bình Đại |
Đường Đồng Khởi |
Quốc lộ 57B (Thửa 55 tờ 27) - Công ty CP Thuỷ sản (Thửa 46 tờ 3)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45037 |
Huyện Bình Đại |
Đường Đồng Khởi |
Quốc lộ 57B (Thửa 68 tờ 27) - Công ty CP Thuỷ sản (Thửa 29 tờ 27)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45038 |
Huyện Bình Đại |
Đường Nguyễn Thị Định |
Giáp đường Bà Nhựt (Thửa 166 tờ 17 Thị trấn) - Đ Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 6 tờ 34 Thị trấn)
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45039 |
Huyện Bình Đại |
Đường Nguyễn Thị Định |
Giáp đường Bà Nhựt (Thửa 4 tờ 17 Thị trấn) - Đ Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 194 tờ 34 Thị trấn)
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45040 |
Huyện Bình Đại |
Đường 30 tháng 4 |
Giáp đường Lê Hoàng Chiếu (Thửa 89 tờ 27 Thị trấn) - Đ Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 21 tờ 34 Thị trấn)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45041 |
Huyện Bình Đại |
Đường 30 tháng 4 |
Giáp đường Lê Hoàng Chiếu (Thửa 233 tờ 27 Thị trấn) - Đ Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 25 tờ 34 Thị trấn)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45042 |
Huyện Bình Đại |
Đường Trần Ngọc Giải |
Giáp QL 57B - nhà ông Khiết (Thửa 231 tờ 31 Thị trấn) - Giáp đường 30 tháng 4 - nhà may Lê Bôi (Thửa 254 tờ 31 Thị trấn)
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45043 |
Huyện Bình Đại |
Đường Trần Ngọc Giải |
Giáp QL 57B - nhà ông Khiết (Thửa 199 tờ 31 Thị trấn) - Giáp đường 30 tháng 4 - nhà may Lê Bôi (Thửa 344 tờ 31 Thị trấn)
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45044 |
Huyện Bình Đại |
Đường Trần Hoàn Vũ |
Giáp QL 57B - quán phở Thuý An (Thửa 54 tờ 31 Thị trấn) - Giáp đường 30 tháng 4 - Đài Truyền thanh huyện (Thửa 65 tờ 31 Thị trấn)
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45045 |
Huyện Bình Đại |
Đường Trần Hoàn Vũ |
Giáp QL 57B - quán phở Thuý An (Thửa 107 tờ 31 Thị trấn) - Giáp đường 30 tháng 4 - Đài Truyền thanh huyện (Thửa 105 tờ 31 Thị trấn)
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45046 |
Huyện Bình Đại |
Đường Cách mạng tháng 8 - Hai dãy phố cặp nhà lồng chợ thị trấn |
Giáp QL 57B (Thửa 120 tờ 31 Thị trấn) - Giáp đường 30 tháng 4 (Thửa 316 tờ 31 Thị trấn)
|
6.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45047 |
Huyện Bình Đại |
Đường 3 tháng 2 Hai dãy phố cặp nhà lồng chợ thị trấn |
Thửa 165 tờ 31 Thị trấn - Thửa 177 tờ 31 Thị trấn
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45048 |
Huyện Bình Đại |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
Giáp QL 57B (Thửa 17 tờ 26 Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 25 tờ 26 Thị trấn)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45049 |
Huyện Bình Đại |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
Giáp QL 57B (Thửa 27 tờ 26 Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 45 tờ 26 Thị trấn)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45050 |
Huyện Bình Đại |
Đường 268 |
Giáp QL 57B (Thửa 6 tờ 40 Thị trấn) - Giáp cầu chợ Bình Đại (Thửa 18 tờ 40 Thị trấn)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45051 |
Huyện Bình Đại |
Đường 268 |
Giáp QL 57B (Thửa 25 tờ 40 Thị trấn) - Giáp cầu chợ Bình Đại (Thửa 51 tờ 40 Thị trấn)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45052 |
Huyện Bình Đại |
Đường chợ thực phẩm |
Giáp đường 268 (Thửa 194 tờ 40 Thị trấn) - Giáp kênh chợ (Thửa 6 tờ 40 Thị trấn)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45053 |
Huyện Bình Đại |
Đường Lê Phát Dân |
Giáp QL 57B - Hiệu thuốc huyện (Thửa 119 tờ 40 Thị trấn) - Giáp Bình Thắng (Thửa 68 tờ 40 Thị trấn)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45054 |
Huyện Bình Đại |
Đường Lê Phát Dân |
Giáp QL 57B - Hiệu thuốc huyện (Thửa 101 tờ 40 Thị trấn) - Giáp Bình Thắng (Thửa 34 tờ 40 Thị trấn)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45055 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bà Khoai |
Giáp đường 30 tháng 4 (Thửa 208 tờ 31 Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 246 tờ 31 Thị trấn)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45056 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bà Khoai |
Giáp đường 30 tháng 4 (Thửa 182 tờ 31 Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 219 tờ 31 Thị trấn)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45057 |
Huyện Bình Đại |
Đường Trịnh Viết Bàng |
Giáp đường 30 tháng 4 - Ngân hàng Công thương cũ (Thửa 312 tờ 31 Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định - quán Hồng Phước 1 (Thửa 92 tờ 30 Thị trấn)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45058 |
Huyện Bình Đại |
Đường Trịnh Viết Bàng |
Giáp đường 30 tháng 4 - Ngân hàng Công thương cũ (Thửa 354 tờ 31 Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định - quán Hồng Phước 1 (Thửa 31 tờ 30 Thị trấn)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45059 |
Huyện Bình Đại |
Đường Võ Thị Phò |
Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 49 tờ 34 Thị trấn) - Giáp QL 57B (cống Soài Bọng) (Thửa 38 tờ 59 Thị trấn)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45060 |
Huyện Bình Đại |
Đường Võ Thị Phò |
Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 47 tờ 34 Thị trấn) - Giáp QL 57B (cống Soài Bọng) (Thửa 93 tờ 59 Thị trấn)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45061 |
Huyện Bình Đại |
Đường Mậu Thân |
Giáp đường Bùi Sĩ Hùng (Thửa 48 tờ 9 Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu - cổng văn hoá Bình Hoà (Thửa 56 tờ 33 Thị trấn)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45062 |
Huyện Bình Đại |
Đường Mậu Thân |
Giáp đường Bùi Sĩ Hùng (Thửa 01 tờ 4 Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu - cổng văn hoá Bình Hoà (Thửa 145 tờ 33 Thị trấn)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45063 |
Huyện Bình Đại |
Đường Lê Hoàng Chiếu |
Giáp QL 57B- nhà bảy Thảo (Thửa 79 tờ 27 Thị trấn) - Giáp đường Mậu Thân - chùa Đông Phước (Thửa 99 tờ 29 Thị trấn)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45064 |
Huyện Bình Đại |
Đường Lê Hoàng Chiếu |
Giáp QL 57B- nhà bảy Thảo (Thửa 50 tờ 26 Thị trấn (trừ thửa 89 và 233 tờ 27)) - Giáp đường Mậu Thân - chùa Đông Phước (Thửa 88 tờ 29 Thị trấn)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45065 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bùi Sĩ Hùng |
Giáp QL 57B - ngã ba nhà Ba Sắt (Thửa 16 tờ 8) - Giáp đường Mậu Thân (Thửa 03 tờ 4)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45066 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên đường khu vực cảng cá (Địa phận thị trấn) |
Đường Đồng Khởi (Thửa 02 tờ 3) - Giáp cầu Bà Nhựt (Thửa 133 tờ 3)
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45067 |
Huyện Bình Đại |
Huyện Bình Đại |
Các vị trí còn lại
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45068 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Đường Bùi Sĩ Hùng (Thửa 21 tờ 6 Thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 63 tờ 27 Thị trấn)
|
4.888.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45069 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Đường Bùi Sĩ Hùng (Thửa 01 tờ 8 Thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 66 tờ 27 Thị trấn)
|
4.888.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45070 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Đường Đồng Khởi (Thửa 67 tờ 27 thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 164 tờ 40 thị trấn)
|
8.944.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45071 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Đường Đồng Khởi (Thửa 73 tờ 27 thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 163 tờ 40 thị trấn)
|
8.944.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45072 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 01 tờ 41 Thị trấn) - Giáp khu phố 1, 3 ấp Bình Chiến (Thửa 28 tờ 41 Thị trấn)
|
4.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45073 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 165 tờ 40 Thị trấn) - Giáp khu phố 1, 3 ấp Bình Chiến (Thửa 26 tờ 41 Thị trấn)
|
4.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45074 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Giáp khu phố 1, 3 ấp Bình Chiến (Thửa 27 tờ 41 Thị trấn) - Cống Soài Bọng (Thửa 10 tờ 60 Thị trấn)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45075 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Giáp khu phố 1, 3 ấp Bình Chiến (Thửa 133 tờ 41 Thị trấn) - Cống Soài Bọng (Thửa 58 tờ 59 Thị trấn)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45076 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Cống Soài Bọng (Thửa 170 tờ 49 Thị trấn) - Cầu 30 tháng 4 (Thửa 55 tờ 69 Thị trấn)
|
1.456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45077 |
Huyện Bình Đại |
Hai bên Quốc lộ 57B |
Cống Soài Bọng (Thửa 12 tờ 64 Thị trấn) - Cầu 30 tháng 4 (Thửa 62 tờ 69 Thị trấn)
|
1.456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45078 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bà Nhựt |
Quốc lộ 57B (Thửa 35 tờ 14 Thị trấn) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 90 tờ 17 Thị trấn)
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45079 |
Huyện Bình Đại |
Đường Bà Nhựt |
Quốc lộ 57B (Thửa 57 tờ 14 Thị trấn) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 132 tờ 13 Thị trấn)
|
1.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45080 |
Huyện Bình Đại |
Đường Nguyễn Đình Chiểu nối dài đến giáp ranh xã Đại Hoà Lộc |
Quốc lộ 57B (Thửa 93 tờ 41 Thị trấn) - Giáp xã Đại Hoà Lộc (Thửa 118 tờ 46 Thị trấn)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45081 |
Huyện Bình Đại |
Đường Nguyễn Đình Chiểu nối dài đến giáp ranh xã Đại Hoà Lộc |
Quốc lộ 57B (Thửa 168 tờ 40 Thị trấn) - Giáp xã Đại Hoà Lộc (Thửa 166 tờ 23 Thị trấn)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45082 |
Huyện Bình Đại |
Đường Đồng Khởi |
Quốc lộ 57B (Thửa 55 tờ 27) - Công ty CP Thuỷ sản (Thửa 46 tờ 3)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45083 |
Huyện Bình Đại |
Đường Đồng Khởi |
Quốc lộ 57B (Thửa 68 tờ 27) - Công ty CP Thuỷ sản (Thửa 29 tờ 27)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45084 |
Huyện Bình Đại |
Đường Nguyễn Thị Định |
Giáp đường Bà Nhựt (Thửa 166 tờ 17 Thị trấn) - Đ Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 6 tờ 34 Thị trấn)
|
1.872.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45085 |
Huyện Bình Đại |
Đường Nguyễn Thị Định |
Giáp đường Bà Nhựt (Thửa 4 tờ 17 Thị trấn) - Đ Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 194 tờ 34 Thị trấn)
|
1.872.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45086 |
Huyện Bình Đại |
Đường 30 tháng 4 |
Giáp đường Lê Hoàng Chiếu (Thửa 89 tờ 27 Thị trấn) - Đ Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 21 tờ 34 Thị trấn)
|
4.608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45087 |
Huyện Bình Đại |
Đường 30 tháng 4 |
Giáp đường Lê Hoàng Chiếu (Thửa 233 tờ 27 Thị trấn) - Đ Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 25 tờ 34 Thị trấn)
|
4.608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45088 |
Huyện Bình Đại |
Đường Trần Ngọc Giải |
Giáp QL 57B - nhà ông Khiết (Thửa 231 tờ 31 Thị trấn) - Giáp đường 30 tháng 4 - nhà may Lê Bôi (Thửa 254 tờ 31 Thị trấn)
|
3.456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45089 |
Huyện Bình Đại |
Đường Trần Ngọc Giải |
Giáp QL 57B - nhà ông Khiết (Thửa 199 tờ 31 Thị trấn) - Giáp đường 30 tháng 4 - nhà may Lê Bôi (Thửa 344 tờ 31 Thị trấn)
|
3.456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45090 |
Huyện Bình Đại |
Đường Trần Hoàn Vũ |
Giáp QL 57B - quán phở Thuý An (Thửa 54 tờ 31 Thị trấn) - Giáp đường 30 tháng 4 - Đài Truyền thanh huyện (Thửa 65 tờ 31 Thị trấn)
|
3.456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45091 |
Huyện Bình Đại |
Đường Trần Hoàn Vũ |
Giáp QL 57B - quán phở Thuý An (Thửa 107 tờ 31 Thị trấn) - Giáp đường 30 tháng 4 - Đài Truyền thanh huyện (Thửa 105 tờ 31 Thị trấn)
|
3.456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45092 |
Huyện Bình Đại |
Đường Cách mạng tháng 8 - Hai dãy phố cặp nhà lồng chợ thị trấn |
Giáp QL 57B (Thửa 120 tờ 31 Thị trấn) - Giáp đường 30 tháng 4 (Thửa 316 tờ 31 Thị trấn)
|
5.568.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45093 |
Huyện Bình Đại |
Đường 3 tháng 2 Hai dãy phố cặp nhà lồng chợ thị trấn |
Thửa 165 tờ 31 Thị trấn - Thửa 177 tờ 31 Thị trấn
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45094 |
Huyện Bình Đại |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
Giáp QL 57B (Thửa 17 tờ 26 Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 25 tờ 26 Thị trấn)
|
1.344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45095 |
Huyện Bình Đại |
Đường Huỳnh Tấn Phát |
Giáp QL 57B (Thửa 27 tờ 26 Thị trấn) - Giáp đường Nguyễn Thị Định (Thửa 45 tờ 26 Thị trấn)
|
1.344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45096 |
Huyện Bình Đại |
Đường 268 |
Giáp QL 57B (Thửa 6 tờ 40 Thị trấn) - Giáp cầu chợ Bình Đại (Thửa 18 tờ 40 Thị trấn)
|
2.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45097 |
Huyện Bình Đại |
Đường 268 |
Giáp QL 57B (Thửa 25 tờ 40 Thị trấn) - Giáp cầu chợ Bình Đại (Thửa 51 tờ 40 Thị trấn)
|
2.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45098 |
Huyện Bình Đại |
Đường chợ thực phẩm |
Giáp đường 268 (Thửa 194 tờ 40 Thị trấn) - Giáp kênh chợ (Thửa 6 tờ 40 Thị trấn)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45099 |
Huyện Bình Đại |
Đường Lê Phát Dân |
Giáp QL 57B - Hiệu thuốc huyện (Thửa 119 tờ 40 Thị trấn) - Giáp Bình Thắng (Thửa 68 tờ 40 Thị trấn)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 45100 |
Huyện Bình Đại |
Đường Lê Phát Dân |
Giáp QL 57B - Hiệu thuốc huyện (Thửa 101 tờ 40 Thị trấn) - Giáp Bình Thắng (Thửa 34 tờ 40 Thị trấn)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |