| 43401 |
Huyện Ba Tri |
Đường Hoàng Lam |
Trần Văn An (Thửa 64 tờ 44) - Nhà 2 Niên (Thửa 49 tờ 45)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43402 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Văn Ơn |
Vĩnh Phú (Thửa 184 tờ 6) - Võ Trường Toản (Thửa 238 tờ 7)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43403 |
Huyện Ba Tri |
Đường Trần Văn Ơn |
Vĩnh Phú (Thửa 195 tờ 6) - Võ Trường Toản (Thửa 255 tờ 7)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43404 |
Huyện Ba Tri |
Khu dân cư Việt Sinh |
Đường Đông Tây (Thửa 906 tờ 2) - Thửa 39 tờ 2
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43405 |
Huyện Ba Tri |
Khu dân cư Việt Sinh |
Đường Đông Tây (Thửa 1024 tờ 2) - Thửa 239 tờ 2
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43406 |
Huyện Ba Tri |
Khu dân cư Việt Sinh |
Các tuyến đường còn lại
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43407 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Văn Bảnh |
Nguyễn Thị Định (Thửa 51 tờ 18) - Giáp An Bình Tây (Thửa 116 tờ 18)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43408 |
Huyện Ba Tri |
Đường Nguyễn Văn Bảnh |
Nguyễn Thị Định (Thửa 50 tờ 18) - Giáp An Bình Tây (Thửa 153 tờ 18)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43409 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Liêm |
Chu Văn An (Thửa 4 tờ 39) - Hoàng Hoa Thám (Thửa 94 tờ 32)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43410 |
Huyện Ba Tri |
Đường Phan Liêm |
Chu Văn An (Thửa 12 tờ 39) - Hoàng Hoa Thám (Thửa 55 tờ 32)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43411 |
Huyện Ba Tri |
Đường Gò Dinh |
Phan Ngọc Tòng (Thửa 1 tờ 38) - Hoàng Hoa Thám (Thửa 30 tờ 31)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43412 |
Huyện Ba Tri |
Đường Gò Dinh |
Phan Ngọc Tòng (Thửa 2 tờ 38) - Hoàng Hoa Thám (Thửa 92 tờ 31)
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43413 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Anh Xuân |
Gò Dinh (Thửa 88 tờ 31) - Phan Liêm (Thửa 55 tờ 32)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43414 |
Huyện Ba Tri |
Đường Lê Anh Xuân |
Gò Dinh (Thửa 59 tờ 31) - Phan Liêm (Thửa 3 tờ 39)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43415 |
Huyện Ba Tri |
Nhánh rẻ Đường Trần Văn An |
Trần Văn An (Thửa 26 tờ 37) - Cầu Kênh Sặc (Thửa 273 tờ 3)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43416 |
Huyện Ba Tri |
Nhánh rẻ Đường Trần Văn An |
Trần Văn An (Thửa 297 tờ 3) - Cầu Kênh Sặc (Thửa 289 tờ 3)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43417 |
Huyện Ba Tri |
Nhánh rẻ Đường Trần Văn An |
Cầu Kênh Sặc (Thửa 227 tờ 3) - Văn phòng ấp An Hội (Thửa 127 tờ 3)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43418 |
Huyện Ba Tri |
Đường nội bộ công viên Thị Trấn |
Trần Hưng Đạo (Thửa 276 tờ 42) - Thủ Khoa Huân (Thửa 120 tờ 42)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43419 |
Huyện Ba Tri |
Nhánh rẻ Võ Trường Toản |
Võ Trường Toản (Thửa 4 tờ 10) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 248 tờ 6)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43420 |
Huyện Ba Tri |
Đường nội bộ Trung Tâm giải trí huyện |
Võ Trường Toản (Thửa 208 tờ 34) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 191 tờ 34)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43421 |
Huyện Ba Tri |
Đường nội bộ Trung Tâm giải trí huyện |
Võ Trường Toản (Thửa 192 tờ 34) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 201 tờ 34)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43422 |
Huyện Ba Tri |
Đường nội bộ Chợ Ba Tri |
Thửa 48 tờ 26 - Thửa 100 tờ 26
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 43423 |
Huyện Ba Tri |
Huyện Ba Tri |
Các vị trí còn lại
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 43424 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C - Xã An Bình Tây(vlap) |
Hết Bến xe An Bình Tây (Thửa 67 tờ 26) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 160 tờ 27)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43425 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C - Xã An Bình Tây(vlap) |
Hết Bến xe An Bình Tây (Thửa 88 tờ 26) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 176 tờ 27)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43426 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C - Xã Vĩnh An(vlap) |
Hết ranh Thị Trấn (Thửa 255 tờ 1) - Đền thờ liệt sĩ xã Vĩnh An (Thửa 226 tờ 4)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43427 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C - Xã Vĩnh An(vlap) |
Hết ranh Thị Trấn (Thửa 245 tờ 1) - Đền thờ liệt sĩ xã Vĩnh An (Thửa 242 tờ 4)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43428 |
Huyện Ba Tri |
Cầu Xây - Xã Vĩnh An(vlap) |
Hết ranh Thị Trấn (Thửa 291 tờ 3) - Chợ Vĩnh An (Thửa 53 tờ 3)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43429 |
Huyện Ba Tri |
Cầu Xây - Xã Vĩnh An(vlap) |
Hết ranh Thị Trấn (Thửa 280 tờ 3) - Chợ Vĩnh An (Thửa 295 tờ 3)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43430 |
Huyện Ba Tri |
Xã An Đức |
Võ Trường Toản (Thửa 113 tờ 7) - Ngã 4 chùa Long Phước (đường vào Cụm công nghiệp) (Thửa 228 tờ 3)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43431 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện dự kiến 04 xã An Bình Tây |
Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 159 tờ 27) - Ngã 3 An Bình Tây (cây xăng 9 Bé) (Thửa 359 tờ 20)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43432 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện dự kiến 04 xã An Bình Tây |
Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 166 tờ 27) - Ngã 3 An Bình Tây (cây xăng 9 Bé) (Thửa 398 tờ 20)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43433 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 133 tờ 17 - Thửa 120 tờ 17
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43434 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 146 tờ 17 - Thửa 134 tờ 17
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43435 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 154 tờ 17 - Thửa 147 tờ 17
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43436 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 167 tờ 17 - Thửa 181 tờ 17
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43437 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 180 tờ 17 - Thửa 182 tờ 17
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43438 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 196 tờ 17 - Thửa 183 tờ 17
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43439 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 204 tờ 17 - Thửa 197 tờ 17
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43440 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 212 tờ 17 - Thửa 205 tờ 17
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43441 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 213 tờ 17 - Thửa 216 tờ 17
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43442 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh |
Thửa 217 tờ 17 - Thửa 239 tờ 17
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43443 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ) - Các dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 276 tờ 23 - Thửa 241tờ 23
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43444 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ) - Các dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 23 tờ 24 - Thửa 37 tờ 24
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43445 |
Huyện Ba Tri |
ĐH12 - Các dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 263 tờ 23 - Thửa 141tờ 23
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43446 |
Huyện Ba Tri |
ĐH12 - Các dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 274 tờ 23 - Thửa 138 tờ 23
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43447 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 241 tờ 23 - Thửa 148 tờ 23
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43448 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 306 tờ 09 - Thửa 175 tờ 09
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43449 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 407 tờ 09 - Thửa 424 tờ 09
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43450 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 425 tờ 09 - Thửa 437 tờ 09
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43451 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 379 tờ 09 - Thửa 394 tờ 09
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43452 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 395 tờ 09 - Thửa 406 tờ 09
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43453 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 438 tờ 09 - Thửa 468 tờ 09
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43454 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố Chợ Cái Bông |
Thửa 345 tờ 09 - Thửa 375 tờ 09
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43455 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện 10 cũ (ĐH.10) - Các dãy phố Chợ Tân Xuân |
Thửa 182 tờ 7 - Thửa 332 tờ 15
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43456 |
Huyện Ba Tri |
2 dãy phố Chợ Tân Xuân |
Thửa 74 tờ 25 - Thửa 94 tờ 25
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43457 |
Huyện Ba Tri |
2 dãy phố Chợ Tân Xuân |
Thửa 61 tờ 25 - Thửa 26 tờ 25
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43458 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tiệm Tôm |
Thửa 216 tờ 21 - Thửa 233 tờ 21
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43459 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tiệm Tôm |
Thửa 271 tờ 21 - Thửa 276 tờ 21
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43460 |
Huyện Ba Tri |
Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ) - Các dãy phố Chợ Tân Bình |
Thửa 388 tờ 8 - Thửa 428 tờ 8
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43461 |
Huyện Ba Tri |
Hẻm trong chợ - Các dãy phố Chợ Tân Bình |
Thửa 389 tờ 8 - Thửa 399 tờ 8
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43462 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Tân Bình |
Thửa 400 tờ 8 - Thửa 415 tờ 8
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43463 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Tân Bình |
Thửa 417 tờ 8 - Thửa 427 tờ 8
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43464 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Tân Bình |
Thửa 429 tờ 8 - Thửa 439 tờ 8
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43465 |
Huyện Ba Tri |
Chợ ấp An Hòa - Các dãy phố Chợ An Bình Tây |
Thửa 821 tờ 13 - Thửa 824 tờ 13
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43466 |
Huyện Ba Tri |
Chợ ấp An Hòa - Các dãy phố Chợ An Bình Tây |
Thửa 826 tờ 13 - Thửa 830 tờ 13
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43467 |
Huyện Ba Tri |
Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây |
Thửa 1230 tờ 8 - Thửa 1235 tờ 8
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43468 |
Huyện Ba Tri |
Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây |
Thửa 1236 tờ 8 - Thửa 1243 tờ 8
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43469 |
Huyện Ba Tri |
Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây |
Thửa 929 tờ 8 - Thửa 1115 tờ 8
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43470 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 373 tờ 5 - Thửa 383 tờ 5
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43471 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 384 tờ 5 - Thửa 399 tờ 5
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43472 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 400 tờ 5 - Thửa 406 tờ 5
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43473 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 407 tờ 5 - Thửa 412 tờ 5
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43474 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 413 tờ 5 - Thửa 415 tờ 5
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43475 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 416 tờ 5 - Thửa 419 tờ 5
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43476 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 420 tờ 5 - Thửa 423 tờ 5
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43477 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây |
Thửa 424 tờ 5 - Thửa 433 tờ 5
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43478 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Bảy Ngao |
Thửa 406 tờ 16 - Thửa 415 tờ 16
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43479 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân An |
Thửa 738 tờ 10 - Thửa 746 tờ 10
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43480 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân An |
Thửa 747 tờ 10 - Thửa 754 tờ 10
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43481 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân An |
Thửa 757 tờ 10 - Thửa 765 tờ 10
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43482 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Tân An |
Thửa 766 tờ 10 - Thửa 756 tờ 10
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43483 |
Huyện Ba Tri |
Đường huyện 10 (ĐHBT.26 cũ) - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn |
Thửa 575 tờ 2 - Thửa 715 tờ 2
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43484 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn |
Thửa 463 tờ 6 - Thửa 456 tờ 6
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43485 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn |
Thửa 464 tờ 6 - Thửa 469 tờ 6
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43486 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn |
Thửa 450 tờ 6 - Thửa 454 tờ 6
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43487 |
Huyện Ba Tri |
ĐH.16 (ĐH.10 cũ) - Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh |
Thửa 453 tờ 15 - Thửa 523 tờ 15
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43488 |
Huyện Ba Tri |
ĐH.16 (ĐH.10 cũ) - Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh |
Thửa 312 tờ 15 - Thửa 319 tờ 15
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43489 |
Huyện Ba Tri |
ĐH.16 (ĐH.10 cũ) - Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh |
Thửa 290 tờ 16 - Thửa 264 tờ 16
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43490 |
Huyện Ba Tri |
Lộ liên ấp - Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh |
Thửa 533 tờ 15 - Thửa 524 tờ 15
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43491 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Bảo Thuận |
Thửa 480 tờ 10 Nguyễn Văn Xung - Thửa 497 tờ 10 Võ Văn Được
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43492 |
Huyện Ba Tri |
Các dãy phố Chợ Bảo Thuận |
Thửa 474 tờ 10 - Thửa 485 tờ 10
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43493 |
Huyện Ba Tri |
ĐH14 - Các dãy phố Chợ Phú Lễ |
Nhà ông Lê Văn Hoàng thửa 443 tờ 8 - Nhà ông Huỳnh Thiện Trí thửa 673 tờ 8
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43494 |
Huyện Ba Tri |
Dãy A - Các dãy phố Chợ Phú Lễ |
Thửa 741 tờ 8 - Thửa 801 tờ 8
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43495 |
Huyện Ba Tri |
Dãy B - Các dãy phố Chợ Phú Lễ |
Thửa 755 tờ 8 - Thửa 799 tờ 8
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43496 |
Huyện Ba Tri |
Khuôn viên chợ - Các dãy phố Chợ Phú Lễ |
HL 14 - Kênh
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43497 |
Huyện Ba Tri |
Lộ xã - Các dãy phố Chợ Phú Ngãi |
Thửa 943 tờ 5 - Thửa 1099 tờ 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43498 |
Huyện Ba Tri |
Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Phú Ngãi |
Thửa 1112 tờ 5 - Thửa 1135 tờ 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43499 |
Huyện Ba Tri |
Cặp chợ - Các dãy phố Chợ Phú Ngãi |
Thửa 922 tờ 5 - Thửa 912 tờ 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 43500 |
Huyện Ba Tri |
Cặp chợ - Các dãy phố Chợ Phú Ngãi |
Thửa 912 tờ 5 - Thửa 1099 tờ 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |