| 36101 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36102 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.601.000
|
3.960.600
|
2.574.390
|
1.802.073
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36103 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36104 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV khu 2,3,4,5,6,7,8,9 phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.880.000
|
3.528.000
|
2.293.200
|
1.605.240
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36105 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV khu 2,3,4,5,6,7,8,9 phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.720.000
|
4.032.000
|
2.620.800
|
1.834.560
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36106 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV khu 2,3,4,5,6,7,8,9 phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.560.000
|
4.536.000
|
2.948.400
|
2.063.880
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36107 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV khu 2,3,4,5,6,7,8,9 phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.276.000
|
2.293.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36108 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV khu 2,3,4,5,6,7,8,9 phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.852.000
|
3.511.200
|
2.282.280
|
1.597.596
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36109 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.825.000
|
4.095.000
|
2.661.750
|
1.863.225
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36110 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.798.000
|
4.678.800
|
3.041.220
|
2.128.854
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36111 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.778.000
|
5.266.800
|
3.423.420
|
2.396.394
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36112 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.751.000
|
5.850.600
|
3.802.890
|
2.662.023
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36113 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Trường công nhân kỹ thuật - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.852.000
|
3.511.200
|
2.282.280
|
1.597.596
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36114 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Sáo Sậu - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.825.000
|
4.095.000
|
2.661.750
|
1.863.225
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36115 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Sáo Sậu - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.798.000
|
4.678.800
|
3.041.220
|
2.128.854
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36116 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Sáo Sậu - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.778.000
|
5.266.800
|
3.423.420
|
2.396.394
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36117 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Sáo Sậu - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.751.000
|
5.850.600
|
3.802.890
|
2.662.023
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36118 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Sáo Sậu - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.350.000
|
4.410.000
|
2.866.500
|
2.006.550
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36119 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đại Dương - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
8.575.000
|
5.145.000
|
3.344.250
|
2.340.975
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36120 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đại Dương - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
9.800.000
|
5.880.000
|
3.822.000
|
2.675.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36121 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đại Dương - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
11.025.000
|
6.615.000
|
4.299.750
|
3.009.825
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36122 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đại Dương - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
12.250.000
|
7.350.000
|
4.777.500
|
3.344.250
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36123 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đại Dương - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
9.625.000
|
5.775.000
|
3.753.750
|
2.627.625
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36124 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Mạc Đĩnh Chi |
|
5.796.000
|
3.477.600
|
2.260.440
|
1.582.308
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36125 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.762.000
|
4.057.200
|
2.637.180
|
1.846.026
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36126 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.728.000
|
4.636.800
|
3.013.920
|
2.109.744
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36127 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.694.000
|
5.216.400
|
3.390.660
|
2.373.462
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36128 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.660.000
|
5.796.000
|
3.767.400
|
2.637.180
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36129 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.245.000
|
4.347.000
|
2.825.550
|
1.977.885
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36130 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
8.456.000
|
5.073.600
|
3.297.840
|
2.308.488
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36131 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
9.660.000
|
5.796.000
|
3.767.400
|
2.637.180
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36132 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
10.871.000
|
6.522.600
|
4.239.690
|
2.967.783
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36133 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
12.075.000
|
7.245.000
|
4.709.250
|
3.296.475
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36134 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
8.456.000
|
5.073.600
|
3.297.840
|
2.308.488
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36135 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Vũ Miên |
|
4.410.000
|
2.646.000
|
1.719.900
|
1.203.930
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36136 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Him Lam - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.145.000
|
3.087.000
|
2.006.550
|
1.404.585
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36137 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Him Lam - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.880.000
|
3.528.000
|
2.293.200
|
1.605.240
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36138 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Him Lam - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.615.000
|
3.969.000
|
2.579.850
|
1.805.895
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36139 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Him Lam - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.350.000
|
4.410.000
|
2.866.500
|
2.006.550
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36140 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Him Lam - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.852.000
|
3.511.200
|
2.282.280
|
1.597.596
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36141 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 6 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.825.000
|
4.095.000
|
2.661.750
|
1.863.225
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36142 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 6 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.798.000
|
4.678.800
|
3.041.220
|
2.128.854
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36143 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 6 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.778.000
|
5.266.800
|
3.423.420
|
2.396.394
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36144 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 6 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.751.000
|
5.850.600
|
3.802.890
|
2.662.023
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36145 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 6 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36146 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.880.000
|
3.528.000
|
2.293.200
|
1.605.240
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36147 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.720.000
|
4.032.000
|
2.620.800
|
1.834.560
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36148 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.560.000
|
4.536.000
|
2.948.400
|
2.063.880
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36149 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.276.000
|
2.293.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36150 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36151 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Khả Lễ 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.880.000
|
3.528.000
|
2.293.200
|
1.605.240
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36152 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Khả Lễ 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.720.000
|
4.032.000
|
2.620.800
|
1.834.560
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36153 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Khả Lễ 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.560.000
|
4.536.000
|
2.948.400
|
2.063.880
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36154 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Khả Lễ 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.276.000
|
2.293.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36155 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Khả Lễ 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.552.000
|
3.931.200
|
2.555.280
|
1.788.696
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36156 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bình Than - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.644.000
|
4.586.400
|
2.981.160
|
2.086.812
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36157 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bình Than - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.736.000
|
5.241.600
|
3.407.040
|
2.384.928
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36158 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bình Than - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
9.828.000
|
5.896.800
|
3.832.920
|
2.683.044
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36159 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bình Than - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
10.920.000
|
6.552.000
|
4.258.800
|
2.981.160
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36160 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bình Than - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.501.000
|
2.700.600
|
1.755.390
|
1.228.773
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36161 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án DCDV Khả Lễ) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.250.000
|
3.150.000
|
2.047.500
|
1.433.250
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36162 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án DCDV Khả Lễ) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.999.000
|
3.599.400
|
2.339.610
|
1.637.727
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36163 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án DCDV Khả Lễ) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.748.000
|
4.048.800
|
2.631.720
|
1.842.204
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36164 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án DCDV Khả Lễ) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.497.000
|
4.498.200
|
2.923.830
|
2.046.681
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36165 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án DCDV Khả Lễ) |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.552.000
|
3.931.200
|
2.555.280
|
1.788.696
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36166 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.644.000
|
4.586.400
|
2.981.160
|
2.086.812
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36167 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.736.000
|
5.241.600
|
3.407.040
|
2.384.928
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36168 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
9.828.000
|
5.896.800
|
3.832.920
|
2.683.044
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36169 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
10.920.000
|
6.552.000
|
4.258.800
|
2.981.160
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36170 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.552.000
|
3.931.200
|
2.555.280
|
1.788.696
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36171 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.644.000
|
4.586.400
|
2.981.160
|
2.086.812
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36172 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.736.000
|
5.241.600
|
3.407.040
|
2.384.928
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36173 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
9.828.000
|
5.896.800
|
3.832.920
|
2.683.044
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36174 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
10.920.000
|
6.552.000
|
4.258.800
|
2.981.160
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36175 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.552.000
|
3.931.200
|
2.555.280
|
1.788.696
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36176 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.644.000
|
4.586.400
|
2.981.160
|
2.086.812
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36177 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.736.000
|
5.241.600
|
3.407.040
|
2.384.928
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36178 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
9.828.000
|
5.896.800
|
3.832.920
|
2.683.044
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36179 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
10.920.000
|
6.552.000
|
4.258.800
|
2.981.160
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36180 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.552.000
|
3.931.200
|
2.555.280
|
1.788.696
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36181 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (Tiếp giáp Bồ Sơn 2) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.644.000
|
4.586.400
|
2.981.160
|
2.086.812
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36182 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (Tiếp giáp Bồ Sơn 2) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.736.000
|
5.241.600
|
3.407.040
|
2.384.928
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36183 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (Tiếp giáp Bồ Sơn 2) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
9.828.000
|
5.896.800
|
3.832.920
|
2.683.044
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36184 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (Tiếp giáp Bồ Sơn 2) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
10.920.000
|
6.552.000
|
4.258.800
|
2.981.160
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36185 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (Tiếp giáp Bồ Sơn 2) |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.852.000
|
3.511.200
|
2.282.280
|
1.597.596
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36186 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.825.000
|
4.095.000
|
2.661.750
|
1.863.225
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36187 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.798.000
|
4.678.800
|
3.041.220
|
2.128.854
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36188 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.778.000
|
5.266.800
|
3.423.420
|
2.396.394
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36189 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.751.000
|
5.850.600
|
3.802.890
|
2.662.023
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36190 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.501.000
|
2.700.600
|
1.755.390
|
1.228.773
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36191 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.250.000
|
3.150.000
|
2.047.500
|
1.433.250
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36192 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.999.000
|
3.599.400
|
2.339.610
|
1.637.727
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36193 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.748.000
|
4.048.800
|
2.631.720
|
1.842.204
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36194 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.497.000
|
4.498.200
|
2.923.830
|
2.046.681
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36195 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.570.000
|
2.142.000
|
1.392.300
|
974.610
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36196 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.165.000
|
2.499.000
|
1.624.350
|
1.137.045
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36197 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.760.000
|
2.856.000
|
1.856.400
|
1.299.480
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36198 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.355.000
|
3.213.000
|
2.088.450
|
1.461.915
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36199 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.950.000
|
3.570.000
|
2.320.500
|
1.624.350
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36200 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.501.000
|
2.700.600
|
1.755.390
|
1.228.773
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |