| 35401 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bình Than - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.144.000
|
3.086.400
|
2.006.160
|
1.404.312
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35402 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án DCDV Khả Lễ) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.340.000
|
1.638.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35403 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án DCDV Khả Lễ) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.856.000
|
4.113.600
|
2.673.840
|
1.871.688
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35404 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án DCDV Khả Lễ) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.712.000
|
4.627.200
|
3.007.680
|
2.105.376
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35405 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án DCDV Khả Lễ) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.568.000
|
5.140.800
|
3.341.520
|
2.339.064
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35406 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án DCDV Khả Lễ) |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.488.000
|
4.492.800
|
2.920.320
|
2.044.224
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35407 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
8.736.000
|
5.241.600
|
3.407.040
|
2.384.928
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35408 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
9.984.000
|
5.990.400
|
3.893.760
|
2.725.632
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35409 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
11.232.000
|
6.739.200
|
4.380.480
|
3.066.336
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35410 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
12.480.000
|
7.488.000
|
4.867.200
|
3.407.040
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35411 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.488.000
|
4.492.800
|
2.920.320
|
2.044.224
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35412 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
8.736.000
|
5.241.600
|
3.407.040
|
2.384.928
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35413 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
9.984.000
|
5.990.400
|
3.893.760
|
2.725.632
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35414 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
11.232.000
|
6.739.200
|
4.380.480
|
3.066.336
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35415 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
12.480.000
|
7.488.000
|
4.867.200
|
3.407.040
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35416 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.488.000
|
4.492.800
|
2.920.320
|
2.044.224
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35417 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
8.736.000
|
5.241.600
|
3.407.040
|
2.384.928
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35418 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
9.984.000
|
5.990.400
|
3.893.760
|
2.725.632
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35419 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
11.232.000
|
6.739.200
|
4.380.480
|
3.066.336
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35420 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
12.480.000
|
7.488.000
|
4.867.200
|
3.407.040
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35421 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.488.000
|
4.492.800
|
2.920.320
|
2.044.224
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35422 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (Tiếp giáp Bồ Sơn 2) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
8.736.000
|
5.241.600
|
3.407.040
|
2.384.928
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35423 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (Tiếp giáp Bồ Sơn 2) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
9.984.000
|
5.990.400
|
3.893.760
|
2.725.632
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35424 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (Tiếp giáp Bồ Sơn 2) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
11.232.000
|
6.739.200
|
4.380.480
|
3.066.336
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35425 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (Tiếp giáp Bồ Sơn 2) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
12.480.000
|
7.488.000
|
4.867.200
|
3.407.040
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35426 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (Tiếp giáp Bồ Sơn 2) |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.688.000
|
4.012.800
|
2.608.320
|
1.825.824
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35427 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.800.000
|
4.680.000
|
3.042.000
|
2.129.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35428 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.912.000
|
5.347.200
|
3.475.680
|
2.432.976
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35429 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
10.032.000
|
6.019.200
|
3.912.480
|
2.738.736
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35430 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
11.144.000
|
6.686.400
|
4.346.160
|
3.042.312
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35431 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.144.000
|
3.086.400
|
2.006.160
|
1.404.312
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35432 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.340.000
|
1.638.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35433 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.856.000
|
4.113.600
|
2.673.840
|
1.871.688
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35434 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.712.000
|
4.627.200
|
3.007.680
|
2.105.376
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35435 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.568.000
|
5.140.800
|
3.341.520
|
2.339.064
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35436 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.080.000
|
2.448.000
|
1.591.200
|
1.113.840
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35437 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.760.000
|
2.856.000
|
1.856.400
|
1.299.480
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35438 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.440.000
|
3.264.000
|
2.121.600
|
1.485.120
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35439 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.120.000
|
3.672.000
|
2.386.800
|
1.670.760
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35440 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.800.000
|
4.080.000
|
2.652.000
|
1.856.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35441 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.144.000
|
3.086.400
|
2.006.160
|
1.404.312
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35442 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (Đối diện khu nhà ở Đồng Quán) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.340.000
|
1.638.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35443 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (Đối diện khu nhà ở Đồng Quán) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.856.000
|
4.113.600
|
2.673.840
|
1.871.688
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35444 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (Đối diện khu nhà ở Đồng Quán) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.712.000
|
4.627.200
|
3.007.680
|
2.105.376
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35445 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (Đối diện khu nhà ở Đồng Quán) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.568.000
|
5.140.800
|
3.341.520
|
2.339.064
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35446 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (Đối diện khu nhà ở Đồng Quán) |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.520.000
|
3.312.000
|
2.152.800
|
1.506.960
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35447 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B Khả Lễ |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.440.000
|
3.864.000
|
2.511.600
|
1.758.120
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35448 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.360.000
|
4.416.000
|
2.870.400
|
2.009.280
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35449 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.280.000
|
4.968.000
|
3.229.200
|
2.260.440
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35450 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.200.000
|
5.520.000
|
3.588.000
|
2.511.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35451 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.400.000
|
3.240.000
|
2.106.000
|
1.474.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35452 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở HUDLAND - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.304.000
|
3.782.400
|
2.458.560
|
1.720.992
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35453 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở HUDLAND - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35454 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở HUDLAND - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.104.000
|
4.862.400
|
3.160.560
|
2.212.392
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35455 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở HUDLAND - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.510.000
|
2.457.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35456 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở HUDLAND - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.960.000
|
4.176.000
|
2.714.400
|
1.900.080
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35457 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nam Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
8.120.000
|
4.872.000
|
3.166.800
|
2.216.760
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35458 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nam Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
9.280.000
|
5.568.000
|
3.619.200
|
2.533.440
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35459 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nam Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
10.440.000
|
6.264.000
|
4.071.600
|
2.850.120
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35460 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nam Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
11.600.000
|
6.960.000
|
4.524.000
|
3.166.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35461 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nam Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
8.640.000
|
5.184.000
|
3.369.600
|
2.358.720
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35462 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hòa Đình 1, 3 phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
10.080.000
|
6.048.000
|
3.931.200
|
2.751.840
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35463 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hòa Đình 1, 3 phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
11.520.000
|
6.912.000
|
4.492.800
|
3.144.960
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35464 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hòa Đình 1, 3 phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
12.960.000
|
7.776.000
|
5.054.400
|
3.538.080
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35465 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hòa Đình 1, 3 phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
14.400.000
|
8.640.000
|
5.616.000
|
3.931.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35466 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hòa Đình 1, 3 phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.400.000
|
3.240.000
|
2.106.000
|
1.474.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35467 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.304.000
|
3.782.400
|
2.458.560
|
1.720.992
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35468 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35469 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
8.104.000
|
4.862.400
|
3.160.560
|
2.212.392
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35470 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.510.000
|
2.457.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35471 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Hoà Đình 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.144.000
|
3.086.400
|
2.006.160
|
1.404.312
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35472 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.340.000
|
1.638.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35473 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.856.000
|
4.113.600
|
2.673.840
|
1.871.688
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35474 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.712.000
|
4.627.200
|
3.007.680
|
2.105.376
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35475 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.568.000
|
5.140.800
|
3.341.520
|
2.339.064
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35476 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.144.000
|
3.086.400
|
2.006.160
|
1.404.312
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35477 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ B - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.340.000
|
1.638.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35478 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ B - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.856.000
|
4.113.600
|
2.673.840
|
1.871.688
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35479 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ B - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.712.000
|
4.627.200
|
3.007.680
|
2.105.376
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35480 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ B - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.568.000
|
5.140.800
|
3.341.520
|
2.339.064
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35481 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Xuân ổ B - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.320.000
|
2.592.000
|
1.684.800
|
1.179.360
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35482 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35483 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.760.000
|
3.456.000
|
2.246.400
|
1.572.480
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35484 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.480.000
|
3.888.000
|
2.527.200
|
1.769.040
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35485 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35486 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ A - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.320.000
|
2.592.000
|
1.684.800
|
1.179.360
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35487 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35488 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.760.000
|
3.456.000
|
2.246.400
|
1.572.480
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35489 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.480.000
|
3.888.000
|
2.527.200
|
1.769.040
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35490 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35491 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Xuân Ổ B |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.320.000
|
2.592.000
|
1.684.800
|
1.179.360
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35492 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lò Ngói - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35493 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lò Ngói - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.760.000
|
3.456.000
|
2.246.400
|
1.572.480
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35494 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lò Ngói - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.480.000
|
3.888.000
|
2.527.200
|
1.769.040
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35495 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lò Ngói - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35496 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lò Ngói - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
2.400.000
|
1.440.000
|
936.000
|
655.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35497 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (Sau UBND phường Võ Cường) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.092.000
|
764.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35498 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (Sau UBND phường Võ Cường) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.248.000
|
873.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35499 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (Sau UBND phường Võ Cường) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 35500 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Gò Ngát (Sau UBND phường Võ Cường) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.560.000
|
1.092.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |