| 34601 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đại Dương - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
12.250.000
|
7.350.000
|
4.777.500
|
3.344.250
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34602 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đại Dương - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
14.000.000
|
8.400.000
|
5.460.000
|
3.822.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34603 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đại Dương - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
15.750.000
|
9.450.000
|
6.142.500
|
4.299.750
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34604 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đại Dương - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
17.500.000
|
10.500.000
|
6.825.000
|
4.777.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34605 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đại Dương - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
13.750.000
|
8.250.000
|
5.362.500
|
3.753.750
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34606 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Mạc Đĩnh Chi |
|
8.280.000
|
4.968.000
|
3.229.200
|
2.260.440
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34607 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
9.660.000
|
5.796.000
|
3.767.400
|
2.637.180
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34608 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
11.040.000
|
6.624.000
|
4.305.600
|
3.013.920
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34609 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
12.420.000
|
7.452.000
|
4.843.800
|
3.390.660
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34610 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
13.800.000
|
8.280.000
|
5.382.000
|
3.767.400
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34611 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Tái định cư Nguyễn Đăng Đạo |
Mặt cắt đường > 30m
|
10.350.000
|
6.210.000
|
4.036.500
|
2.825.550
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34612 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
12.080.000
|
7.248.000
|
4.711.200
|
3.297.840
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34613 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
13.800.000
|
8.280.000
|
5.382.000
|
3.767.400
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34614 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
15.530.000
|
9.318.000
|
6.056.700
|
4.239.690
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34615 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
17.250.000
|
10.350.000
|
6.727.500
|
4.709.250
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34616 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Dân cư dịch vụ khu 10 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
12.080.000
|
7.248.000
|
4.711.200
|
3.297.840
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34617 |
Thành phố Bắc Ninh |
Phố Vũ Miên |
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.457.000
|
1.719.900
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34618 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Him Lam - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.350.000
|
4.410.000
|
2.866.500
|
2.006.550
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34619 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Him Lam - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.276.000
|
2.293.200
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34620 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Him Lam - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
9.450.000
|
5.670.000
|
3.685.500
|
2.579.850
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34621 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Him Lam - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
10.500.000
|
6.300.000
|
4.095.000
|
2.866.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34622 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Him Lam - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
8.360.000
|
5.016.000
|
3.260.400
|
2.282.280
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34623 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 6 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
9.750.000
|
5.850.000
|
3.802.500
|
2.661.750
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34624 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 6 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
11.140.000
|
6.684.000
|
4.344.600
|
3.041.220
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34625 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 6 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
12.540.000
|
7.524.000
|
4.890.600
|
3.423.420
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34626 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 6 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
13.930.000
|
8.358.000
|
5.432.700
|
3.802.890
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34627 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở số 6 - Phường Đại Phúc |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34628 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.276.000
|
2.293.200
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34629 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
9.600.000
|
5.760.000
|
3.744.000
|
2.620.800
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34630 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
10.800.000
|
6.480.000
|
4.212.000
|
2.948.400
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34631 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.680.000
|
3.276.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34632 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ 1 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34633 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Khả Lễ 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.276.000
|
2.293.200
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34634 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Khả Lễ 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
9.600.000
|
5.760.000
|
3.744.000
|
2.620.800
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34635 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Khả Lễ 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
10.800.000
|
6.480.000
|
4.212.000
|
2.948.400
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34636 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Khả Lễ 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.680.000
|
3.276.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34637 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở DCDV Khả Lễ 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
9.360.000
|
5.616.000
|
3.650.400
|
2.555.280
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34638 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bình Than - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
10.920.000
|
6.552.000
|
4.258.800
|
2.981.160
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34639 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bình Than - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
12.480.000
|
7.488.000
|
4.867.200
|
3.407.040
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34640 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bình Than - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
14.040.000
|
8.424.000
|
5.475.600
|
3.832.920
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34641 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bình Than - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
15.600.000
|
9.360.000
|
6.084.000
|
4.258.800
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34642 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bình Than - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.430.000
|
3.858.000
|
2.507.700
|
1.755.390
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34643 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án DCDV Khả Lễ) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.500.000
|
4.500.000
|
2.925.000
|
2.047.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34644 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án DCDV Khả Lễ) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.570.000
|
5.142.000
|
3.342.300
|
2.339.610
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34645 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án DCDV Khả Lễ) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
9.640.000
|
5.784.000
|
3.759.600
|
2.631.720
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34646 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án DCDV Khả Lễ) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
10.710.000
|
6.426.000
|
4.176.900
|
2.923.830
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34647 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đồng Quán (dự án DCDV Khả Lễ) |
Mặt cắt đường > 30m
|
9.360.000
|
5.616.000
|
3.650.400
|
2.555.280
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34648 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
10.920.000
|
6.552.000
|
4.258.800
|
2.981.160
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34649 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
12.480.000
|
7.488.000
|
4.867.200
|
3.407.040
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34650 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
14.040.000
|
8.424.000
|
5.475.600
|
3.832.920
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34651 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
15.600.000
|
9.360.000
|
6.084.000
|
4.258.800
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34652 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở chợ Bồ Sơn (Công ty Cao Nguyên) |
Mặt cắt đường > 30m
|
9.360.000
|
5.616.000
|
3.650.400
|
2.555.280
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34653 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
10.920.000
|
6.552.000
|
4.258.800
|
2.981.160
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34654 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
12.480.000
|
7.488.000
|
4.867.200
|
3.407.040
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34655 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
14.040.000
|
8.424.000
|
5.475.600
|
3.832.920
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34656 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
15.600.000
|
9.360.000
|
6.084.000
|
4.258.800
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34657 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Bồ Sơn 2 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
9.360.000
|
5.616.000
|
3.650.400
|
2.555.280
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34658 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
10.920.000
|
6.552.000
|
4.258.800
|
2.981.160
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34659 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
12.480.000
|
7.488.000
|
4.867.200
|
3.407.040
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34660 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
14.040.000
|
8.424.000
|
5.475.600
|
3.832.920
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34661 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
15.600.000
|
9.360.000
|
6.084.000
|
4.258.800
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34662 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 3 - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
9.360.000
|
5.616.000
|
3.650.400
|
2.555.280
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34663 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (Tiếp giáp Bồ Sơn 2) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
10.920.000
|
6.552.000
|
4.258.800
|
2.981.160
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34664 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (Tiếp giáp Bồ Sơn 2) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
12.480.000
|
7.488.000
|
4.867.200
|
3.407.040
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34665 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (Tiếp giáp Bồ Sơn 2) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
14.040.000
|
8.424.000
|
5.475.600
|
3.832.920
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34666 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (Tiếp giáp Bồ Sơn 2) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
15.600.000
|
9.360.000
|
6.084.000
|
4.258.800
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34667 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Bồ Sơn 4 (Tiếp giáp Bồ Sơn 2) |
Mặt cắt đường > 30m
|
8.360.000
|
5.016.000
|
3.260.400
|
2.282.280
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34668 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
9.750.000
|
5.850.000
|
3.802.500
|
2.661.750
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34669 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
11.140.000
|
6.684.000
|
4.344.600
|
3.041.220
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34670 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
12.540.000
|
7.524.000
|
4.890.600
|
3.423.420
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34671 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
13.930.000
|
8.358.000
|
5.432.700
|
3.802.890
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34672 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở đường Huyền Quang (Công ty DABACO) |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.430.000
|
3.858.000
|
2.507.700
|
1.755.390
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34673 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.500.000
|
4.500.000
|
2.925.000
|
2.047.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34674 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.570.000
|
5.142.000
|
3.342.300
|
2.339.610
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34675 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
9.640.000
|
5.784.000
|
3.759.600
|
2.631.720
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34676 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
10.710.000
|
6.426.000
|
4.176.900
|
2.923.830
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34677 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Khả Lễ II (Công ty nhà Bắc Ninh) |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.100.000
|
3.060.000
|
1.989.000
|
1.392.300
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34678 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.950.000
|
3.570.000
|
2.320.500
|
1.624.350
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34679 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.800.000
|
4.080.000
|
2.652.000
|
1.856.400
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34680 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.650.000
|
4.590.000
|
2.983.500
|
2.088.450
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34681 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.500.000
|
5.100.000
|
3.315.000
|
2.320.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34682 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu Văn hóa thể thao và nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.430.000
|
3.858.000
|
2.507.700
|
1.755.390
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34683 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (Đối diện khu nhà ở Đồng Quán) |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.500.000
|
4.500.000
|
2.925.000
|
2.047.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34684 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (Đối diện khu nhà ở Đồng Quán) |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.570.000
|
5.142.000
|
3.342.300
|
2.339.610
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34685 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (Đối diện khu nhà ở Đồng Quán) |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
9.640.000
|
5.784.000
|
3.759.600
|
2.631.720
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34686 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (Đối diện khu nhà ở Đồng Quán) |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
10.710.000
|
6.426.000
|
4.176.900
|
2.923.830
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34687 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Khả Lễ 3 (Đối diện khu nhà ở Đồng Quán) |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.900.000
|
4.140.000
|
2.691.000
|
1.883.700
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34688 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B Khả Lễ |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
8.050.000
|
4.830.000
|
3.139.500
|
2.197.650
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34689 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
9.200.000
|
5.520.000
|
3.588.000
|
2.511.600
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34690 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
10.350.000
|
6.210.000
|
4.036.500
|
2.825.550
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34691 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
11.500.000
|
6.900.000
|
4.485.000
|
3.139.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34692 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dịch vụ HUDLAND B Khả Lễ |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.750.000
|
4.050.000
|
2.632.500
|
1.842.750
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34693 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở HUDLAND - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.880.000
|
4.728.000
|
3.073.200
|
2.151.240
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34694 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở HUDLAND - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.510.000
|
2.457.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34695 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở HUDLAND - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
10.130.000
|
6.078.000
|
3.950.700
|
2.765.490
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34696 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở HUDLAND - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
11.250.000
|
6.750.000
|
4.387.500
|
3.071.250
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34697 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở HUDLAND - Phường Võ Cường |
Mặt cắt đường > 30m
|
8.700.000
|
5.220.000
|
3.393.000
|
2.375.100
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34698 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nam Võ Cường |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
10.150.000
|
6.090.000
|
3.958.500
|
2.770.950
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34699 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nam Võ Cường |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
11.600.000
|
6.960.000
|
4.524.000
|
3.166.800
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34700 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Nam Võ Cường |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
13.050.000
|
7.830.000
|
5.089.500
|
3.562.650
|
-
|
Đất ở đô thị |