| 30901 |
Huyện Tân Yên |
Đất ở biệt thự đơn lập - Thị trấn Cao Thượng |
Các đường phố còn lại (Các ô mặt tiếp giáp đường 16.5m) (mặt cắt 3.1-3.1)
|
1.800.000
|
1.100.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30902 |
Huyện Tân Yên |
Khu đô thị dịch vụ Đồng Cửa Đầu - Thị trấn Cao Thượng |
Làn 1
|
6.800.000
|
4.100.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30903 |
Huyện Tân Yên |
Khu đô thị dịch vụ Đồng Cửa Đầu - Thị trấn Cao Thượng |
Làn 2
|
3.400.000
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30904 |
Huyện Tân Yên |
Khu đô thị dịch vụ Đồng Cửa Đầu - Thị trấn Cao Thượng |
Các vị trí còn lại
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30905 |
Huyện Tân Yên |
Đường thị trấn Cao Thượng đi xã Phúc Hòa - Thị trấn Cao Thượng |
TT Cao Thượng cũ: Đoạn đường thuộc xã Cao Thượng
|
2.600.000
|
1.600.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30906 |
Huyện Tân Yên |
Đường thị trấn Cao Thượng đi xã Phúc Hòa - Thị trấn Cao Thượng |
Các vị trí còn lại trong các tổ dân phố thuộc thị trấn Cao Thượng (đối với các thôn trước đây thuộc xã Cao Thượng)
|
500.000
|
400.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30907 |
Huyện Tân Yên |
Đường Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Nhã Nam |
Đoạn từ dốc Bùng - đến hết cống Cụt (gần cây xăng)
|
2.800.000
|
1.700.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30908 |
Huyện Tân Yên |
Đường Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Nhã Nam |
Đoạn từ hết cống Cụt - đến hết đất Công ty TNHH Thanh Hoàn
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30909 |
Huyện Tân Yên |
Đường Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Nhã Nam |
Đoạn từ hết đất Công ty TNHH Thanh Hoàn - đến ngã tư Thị trấn
|
3.600.000
|
2.200.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30910 |
Huyện Tân Yên |
Đường Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Nhã Nam |
Đoạn từ TT Nhã Nam - đến đường rẽ đi thôn Nam Cường ( Xã Nhã Nam cũ)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30911 |
Huyện Tân Yên |
Đường Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Nhã Nam |
Đoạn từ đường rẽ vào thôn Nam Cường - đến hết đất TT Nhã Nam ( Xã Nhã Nam cũ)
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30912 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 - Thị trấn Nhã Nam |
Từ ngã ba đi Tiến Phan - đến hết đất TT Nhã Nam.
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30913 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 296 - Thị trấn Nhã Nam |
Đoạn từ Ngã Tư thị trấn - đến Ngã ba Tiến Phan
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30914 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 297 - Thị trấn Nhã Nam |
Đoạn từ ngã tư thị trấn đi hết trường THCS
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30915 |
Huyện Tân Yên |
Đường nội thị - Thị trấn Nhã Nam |
Đường trong khu phố và các vị trí còn lại thuộc TT Nhã Nam
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30916 |
Huyện Tân Yên |
Đường nội thị - Thị trấn Nhã Nam |
Đường 17-7 (từ ngã tư thị trấn - đến hết đồi phủ quan Đoàn kết xuống đến hết trường THCS thị trấn)
|
1.600.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30917 |
Huyện Tân Yên |
Đường nội thị - Thị trấn Nhã Nam |
Đường Cả Trọng (từ cống làng Đoàn Kết - đến giáp đường tỉnh lộ 294)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30918 |
Huyện Tân Yên |
Đường Hà Thị Quế (xã Nhã Nam cũ) - Thị trấn Nhã Nam |
Đoạn từ TT Nhã Nam đi Tân Trung - đến tiếp giáp đường điện 10KV 973
|
1.800.000
|
1.100.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30919 |
Huyện Tân Yên |
Đường Hà Thị Quế (xã Nhã Nam cũ) - Thị trấn Nhã Nam |
Đoạn từ TT Nhã Nam - đến hết đất trường Tiểu học
|
2.200.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30920 |
Huyện Tân Yên |
Đường Hà Thị Quế (xã Nhã Nam cũ) - Thị trấn Nhã Nam |
Đoạn từ hết đất trường Tiểu học - đến hết Cầu Trắng
|
1.600.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30921 |
Huyện Tân Yên |
Đường Hà Thị Quế (xã Nhã Nam cũ) - Thị trấn Nhã Nam |
Đoạn từ hết cầu Trắng - đến giáp đất Quang Tiến
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30922 |
Huyện Tân Yên |
Khu dân cư Chuôm Nho ( thuộc thị trấn Nhã Nam) - Thị trấn Nhã Nam |
Làn 1
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30923 |
Huyện Tân Yên |
Khu dân cư Chuôm Nho ( thuộc thị trấn Nhã Nam) - Thị trấn Nhã Nam |
Làn 2
|
2.800.000
|
1.700.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30924 |
Huyện Tân Yên |
Làn 1 - Thị trấn Nhã Nam |
Làn 1
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30925 |
Huyện Tân Yên |
Làn 2 - Thị trấn Nhã Nam |
Làn 2
|
1.600.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30926 |
Huyện Tân Yên |
Đường liên xã Nhã Nam - An Thượng ( Đường Yên Viễn) - Thị trấn Nhã Nam |
|
600.000
|
400.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30927 |
Huyện Tân Yên |
Các vị trí còn lại trong các tổ dân phố thuộc thị trấn Nhã Nam (đối với các thôn trước đây thuộc xã Nhã Nam) - Thị trấn Nhã Nam |
|
500.000
|
400.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30928 |
Huyện Tân Yên |
Quốc lộ 17 - Xã Quế Nham |
Đoạn từ giáp đất Bắc Giang - đến hết cầu Điếm Tổng
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30929 |
Huyện Tân Yên |
Quốc lộ 17 - Xã Quế Nham |
Đoạn từ hết cầu Điếm Tổng - đến đường vào Trại thương binh
|
2.400.000
|
1.400.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30930 |
Huyện Tân Yên |
Quốc lộ 17 - Xã Quế Nham |
Đoạn từ Trại thương binh - đến hết đất xã Quế Nham
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30931 |
Huyện Tân Yên |
Quốc lộ 17 - Xã Việt Lập |
Đoạn từ Cầu Quận - đến giáp cây đa Kim Tràng
|
1.700.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30932 |
Huyện Tân Yên |
Quốc lộ 17 - Xã Việt Lập |
Đoạn từ giáp cây đa Kim Tràng - đến hết đất Chi nhánh Ngân hàng NN
|
1.800.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30933 |
Huyện Tân Yên |
Quốc lộ 17 - Xã Việt Lập |
Đoạn từ Kênh 556 Văn Miếu - đến tiếp giáp đất xã Cao Thượng
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30934 |
Huyện Tân Yên |
Quốc lộ 17 - Xã Việt Lập |
Các đoạn còn lại thuộc xã Việt Lập
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30935 |
Huyện Tân Yên |
Quốc lộ 17 - Các đoạn còn lại của xã Cao Xá |
Các đoạn còn lại của xã Cao Xá
|
1.800.000
|
1.100.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30936 |
Huyện Tân Yên |
Quốc lộ 17 - Xã Liên Sơn |
Đoạn tiếp giáp TT Cao Thượng - đến hết thôn Chiềng
|
2.600.000
|
1.600.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30937 |
Huyện Tân Yên |
Quốc lộ 17 - Xã Liên Sơn |
Ngã 3 Đình Nẻo từ hộ ông Trang - đến hộ ông Thạch thôn Chung 1
|
2.200.000
|
1.300.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30938 |
Huyện Tân Yên |
Quốc lộ 17 - Xã Liên Sơn |
Các đoạn còn lại thuộc xã Liên Sơn
|
1.600.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30939 |
Huyện Tân Yên |
Quốc lộ 17 - Xã Tân Trung |
Đoạn từ thôn Đồng Điều 8 - đến giáp đất Yên Thế
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30940 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 287 (294) - Xã Tân Trung |
Đoạn từ giáp đất Yên Thế - đến hết khu dân cư thôn Ngoài, Tân Lập, Giữa
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30941 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 287 (294) - Xã Tân Trung |
Đoạn từ hết khu dân cư thôn Ngoài - đến hết Nghĩa trang xã Tân Trung
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30942 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 287 (294) - Xã Tân Trung |
Đoạn từ hết Nghĩa Trang xã Tân Trung - đến đường rẽ vào Đình Hả
|
1.600.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30943 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 287 (294) - Xã Tân Trung |
Đoạn từ đường rẽ vào Đình Hả - đến tiếp giáp với xã Nhã Nam
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30944 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 287 (294) - Xã Quang Tiến |
Đoạn từ Cầu Trấn (nhà ông Minh) - đến quán xe máy nhà ông Quảng Thuật (đường rẽ đi xã Lan Giới)
|
1.600.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30945 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 287 (294) - Xã Quang Tiến |
Đường 294 đoạn còn lại thuộc UBND xã Quang Tiến
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30946 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 287 (294) - Xã Đại Hóa |
Đoạn qua xã Đại Hóa
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30947 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 287 (294) - Xã Phúc Sơn |
Đoạn từ cầu Lữ Vân - đến hết chợ Lữ Vân
|
1.600.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30948 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 287 (294) - Xã Phúc Sơn |
Các đoạn còn lại thuộc xã Phúc Sơn
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30949 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 - Xã Hợp Đức |
Đoạn từ Cầu Bến Tuần - đến UBND xã Hợp Đức
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30950 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 - Xã Hợp Đức |
Đoạn từ đường rẽ UBND xã - đến Kênh Nổi
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30951 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 - Xã Hợp Đức |
Từ Kênh nổi - đến đường rẽ thôn Tiến Sơn, xã Hợp Đức
|
2.200.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30952 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 - Xã Hợp Đức |
Đoạn từ Đường rẽ thôn Tiến Sơn - đến hết cầu Cút xã Hợp Đức
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30953 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 - Xã Hợp Đức |
Đoạn từ nhà ông Tư thôn Quất - đến Tân Hòa
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30954 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -TT Cao Thượng |
Đoạn từ tiếp giáp với xã Hợp Đức - đến đường vào tổ dân phố Hợp Tiến
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30955 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -TT Cao Thượng |
Đoạn từ đường vào tổ dân phố Hợp Tiến thị trấn Cao Thượng
|
2.200.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30956 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Xã Cao Xá |
Đoạn từ TT Cao Thượng - đến đường rẽ làng Nguộn
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30957 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Xã Cao Xá |
Đoạn từ đường rẽ làng Nguộn - đến đường rẽ thôn Na Gu
|
1.100.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30958 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Xã Cao Xá |
Đoạn từ đường rẽ thôn Na Gu - đến tiếp giáp xã Ngọc Châu
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30959 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Xã Ngọc Châu |
Đoạn từ giáp đất Cao Xá - đến hết thôn Khánh Giàng bám đường 295
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30960 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Xã Ngọc Châu |
Đoạn từ Cầu Xi - đến đường rẽ vào làng Mỗ
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30961 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Xã Ngọc Châu |
Các đoạn còn lại thuộc xã Ngọc Châu
|
800.000
|
400.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30962 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Xã Ngọc Thiện |
Khu Cầu Treo Bỉ thuộc xã Ngọc Thiện
|
2.400.000
|
1.400.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30963 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Xã Ngọc Thiện |
Các đoạn còn lại thuộc xã Ngọc Thiện
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30964 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Xã Song Vân |
Đoạn từ đầu cầu treo Bỉ - đến hết khu dân cư bám đường thôn Đồng Kim
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30965 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Xã Song Vân |
Các đoạn còn lại thuộc xã Song Vân
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30966 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Xã Ngọc Vân |
Đoạn từ nhà Văn hóa thôn Hợp Tiến - đến hết Nghĩa trang liệt sỹ Ngọc Vân
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30967 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Xã Ngọc Vân |
Đoạn từ hết nghĩa trang liệt sỹ Ngọc Vân - đến cổng làng thôn Đồng Bông
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30968 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Xã Ngọc Vân |
Đoạn còn lại thuộc xã Ngọc Vân
|
700.000
|
400.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30969 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Xã Việt Ngọc |
Đoạn từ đường rẽ vào chùa Hội Phúc - đến hết Quỹ tín dụng Việt Ngọc
|
1.100.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30970 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Xã Việt Ngọc |
Đoạn còn lại thuộc xã Việt Ngọc
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30971 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Cụm dân cư Khu Đồng Sỏi, thôn Lục Liễu Trên, xã Hợp Đức |
Làn 1
|
2.200.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30972 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Cụm dân cư Khu Đồng Sỏi, thôn Lục Liễu Trên, xã Hợp Đức |
Làn 2
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30973 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 295 -Cụm dân cư Khu Đồng Sỏi, thôn Lục Liễu Trên, xã Hợp Đức |
Làn 3
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30974 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý |
Đoạn từ ngã tư làng Đồng bám đường 298
|
2.200.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30975 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý |
Đoạn từ cây xăng làng Đồng - đến khu đất quy hoạch Chợ
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30976 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý |
Đoạn từ cây xăng đi cầu Đồng - đến đầu làng Đồng
|
1.900.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30977 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý |
Khu vực Cầu Đồng (từ trạm biến áp - đến Cầu Đồng)
|
1.600.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30978 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý |
Khu thuộc thôn An Lập từ đường vào Sỏi Làng - đến giáp đất Nghĩa Thượng xã Minh Đức
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30979 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Cao Xá |
Đoạn từ Ngã tư Cao Xá - đến hết trường THCS thị trấn Cao Thượng
|
2.200.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30980 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Cao Xá |
Đoạn từ hết trường THCS thị trấn Cao Thượng - đến hết đất Ngân hàng cũ (bên trái)
|
1.800.000
|
1.100.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30981 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Cao Xá |
Đoạn từ hết đất Ngân hàng cũ - đến hết khu đất Thị trấn Cao Thượng (bên trái)
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30982 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Cao Xá |
Các đoạn còn lại bám đường 298 thuộc xã Cao Xá
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30983 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Liên Sơn |
Đoạn từ giáp đất Cao Xá - đến hết hộ bà Chúc thôn Chung 1
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30984 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Liên Sơn |
Từ hết hộ bà Chúc thôn Chung 1 - đến ngã 3 đình Nẻo
|
1.600.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30985 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 297 - Xã Việt Ngọc |
Đoạn từ ngã 3 Mả Ngò - đến giáp Cống sông
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30986 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 297 - Xã Việt Ngọc |
Đoạn từ giáp Cống sông - đến Dốc Núi Đồn
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30987 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 297 - Xã Việt Ngọc |
Đoạn từ Cầu Cửu khúc - đến địa phận Phố Mới
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30988 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 297 - Xã Việt Ngọc |
Đoạn từ địa phận Phố mới - đến hết đất Việt Ngọc
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30989 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 297 - Xã Lam cốt |
Đoạn từ giáp đất Việt Ngọc - đến hết đất Lam Cốt (đường 297)
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30990 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 297 - Xã Phúc Sơn |
Đoạn từ Cầu treo Lữ Vân - đến hết nhà ông Chín
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30991 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 297 - Xã Phúc Sơn |
Đoạn từ cống dẫn nước vào Giếng Chùa thôn Mai Hoàng - đến đường rẽ vào Chùa Am Vân
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30992 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 297 - Xã Phúc Sơn |
Đoạn từ Cầu Vồng đi Tiền Sơn hết đất Phúc Sơn
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30993 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 297 - Xã Phúc Sơn |
Các đoạn còn lại của xã Phúc Sơn
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30994 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 297 - Xã Song Vân |
Từ đường Kênh chính đi Ngọc Vân - đến đường rẽ vào trường Tiểu Học Song Vân
|
1.600.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30995 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 297 - Xã Song Vân |
Các đoạn còn lại của xã Song Vân
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30996 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 297 - Xã Ngọc Vân |
Đoạn từ Ngã ba thôn Làng Sai - đến đường rẽ vào thôn Đồng Gai
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30997 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 297 - Xã Ngọc Vân |
Khu vực UBND xã (từ đường rẽ thôn Đồng Gai - đến đường rẽ vào thôn Đồng Khanh)
|
1.200.000
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30998 |
Huyện Tân Yên |
Tỉnh lộ 297 - Xã Ngọc Vân |
Các đoạn còn lại thuộc xã Ngọc Vân
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 30999 |
Huyện Tân Yên |
Đường Kênh chính - Xã Phúc Sơn |
Từ cầu treo Lữ Vân - đến hết đất hộ ông Oánh
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 31000 |
Huyện Tân Yên |
Đường Kênh chính - Xã Phúc Sơn |
Các đoạn còn lại thuộc xã Phúc Sơn
|
700.000
|
400.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |