| 29801 |
Huyện Yên Dũng |
Thị trấn Neo |
Đoạn từ gầm cầu Bến Đám - đến hết địa phận TT Neo
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29802 |
Huyện Yên Dũng |
Thị trấn Neo |
Các vị trí còn lại của các tiểu khu Thị trấn Neo
|
1.120.000
|
680.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29803 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 299 - Thị trấn Tân Dân |
Đoạn từ giáp xã Thái Đào - đến ngã tư Tân An (lối rẽ chùa Vĩnh Nghiêm)
|
2.880.000
|
1.720.000
|
1.040.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29804 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 299 - Thị trấn Tân Dân |
Đoạn từ ngã tư Tân An - đến điểm giao cắt tỉnh lộ 299 với tỉnh lộ 293
|
2.560.000
|
1.520.000
|
920.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29805 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 299 - Thị trấn Tân Dân |
Đoạn từ điểm giao cắt tỉnh lộ 299 với tỉnh lộ 293 - đến hết đất thị trấn Tân Dân (giáp xã Xuân Phú)
|
1.600.000
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29806 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 293 thuộc địa phận thị trấn Tân Dân |
Tỉnh lộ 293 thuộc địa phận thị trấn Tân Dân
|
1.920.000
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29807 |
Huyện Yên Dũng |
Thị trấn Tân Dân |
Đoạn đường từ đoạn rẽ nhà Nga Giảng - đến cầu thôn Nguyễn (đường đi xã Lão Hộ)
|
1.600.000
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29808 |
Huyện Yên Dũng |
Thị trấn Tân Dân |
Các vị trí còn lại ở các tổ dân phố của thị trấn Tân Dân
|
1.120.000
|
680.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29809 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 398 |
Đoạn từ bến phà Đồng Việt - đến điểm chân dốc đất nhà Bà Thúy
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29810 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 398 |
Chân dốc nhà bà Thúy đi - đến điểm rẽ xã Đồng Phúc
|
1.280.000
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29811 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 398 |
Đoạn từ điểm rẽ xã Đồng Phúc - đến điểm rẽ xã Tiến Dũng (quán bà Trà)
|
1.920.000
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29812 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 398 |
Đoạn từ giáp điểm rẽ xã Tiến Dũng (quán bà Trà) - đến hết đất trường PTTH Yên Dũng số 3
|
2.720.000
|
1.640.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29813 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 398 |
Đoạn từ hết đất trường PTTH Yên Dũng số 3 - đến điểm rẽ thôn Tân Mỹ, xã Cảnh Thụy
|
2.240.000
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29814 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 398 |
Đoạn từ điểm rẽ thôn Tân Mỹ, xã Cảnh Thụy - đến Cây xăng ông Bộ
|
2.880.000
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29815 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 398 |
Đoạn từ Cây xăng ông Bộ, xã Cảnh Thụy - đến cống Buộm
|
4.480.000
|
2.680.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29816 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 398 |
Đoạn từ hết đất cây xăng Anh Phong - đến nhà ông Ánh
|
2.880.000
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29817 |
Huyện Yên Dũng |
Quốc lộ 17 |
Đoạn từ hết đất nhà ông Ánh - đến đầu cống Kem xã Nham Sơn
|
2.880.000
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29818 |
Huyện Yên Dũng |
Quốc lộ 17 |
Đoạn từ Cống Kem xã Nham Sơn - đến hết trạm biến thế Liên Sơn xã Tiền Phong
|
1.600.000
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29819 |
Huyện Yên Dũng |
Quốc lộ 17 |
Đoạn từ hết trạm biến thế Liên Sơn xã Tiền Phong - đến Bưu điện xã Tiền Phong
|
2.560.000
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29820 |
Huyện Yên Dũng |
Quốc lộ 17 |
Đoạn từ Bưu điện xã Tiền Phong - đến đường QL1
|
4.480.000
|
2.680.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29821 |
Huyện Yên Dũng |
Quốc lộ 17 |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1 - đến cầu Lịm Xuyên (phần đất thuộc địa phận huyện Yên Dũng)
|
3.400.000
|
2.040.000
|
1.240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29822 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 299 |
Đoạn cầu bến Đám - đến ngã ba giao cắt giữa đường tỉnh 299 với đường tỉnh 293 đoạn cây xăng ông Tâm
|
1.280.000
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29823 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 299 |
Đoạn từ ngã ba giao cắt giữa đường tỉnh 299 với đường tỉnh 293 (đoạn cây xăng ông Tâm địa phận xã Xuân Phú) - đến điểm giao tỉnh lộ 299 và tỉnh lộ 293 (địa phận xã Tân An)
|
1.600.000
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29824 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 299 |
Đoạn từ giáp điểm giao tỉnh lộ 299 và tỉnh lộ 293 (địa phận xã Tân An) - đến ngã tư Tân An (lối rẽ chùa Vĩnh Nghiêm)
|
2.560.000
|
1.520.000
|
920.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29825 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 299B |
Đoạn từ ngã tư Tân An (lối rẽ chùa Vĩnh Nghiêm) - đến hết đất nhà ông Thưởng, Bà Hạnh thôn Kim Xuyên, xã Tân An
|
2.880.000
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29826 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 299B |
Đoạn từ hết đất nhà ông Thưởng, Bà Hạnh thôn Kim Xuyên, xã Tân An - đến điểm rẽ làng nghề, xã Lãng Sơn
|
1.920.000
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29827 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 299B |
Đoạn từ phố Tân Sơn - đến làng nghề (xã Quỳnh Sơn)
|
1.280.000
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29828 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 299B |
Đoạn từ giáp điểm rẽ vào làng nghề xã Lãng Sơn hết đất trạm Bưu chính viễn thông xã Quỳnh Sơn.
|
1.920.000
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29829 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 299B |
Đoạn từ hết đất trạm bưu chính viễn thông xã Quỳnh Sơn - đến hết đất nhà bà Lan Hội, hết dốc Đèo Dẻ đường rẽ vào thôn Sơn Thịnh- xã Trí Yên
|
1.280.000
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29830 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 299B |
Đoạn từ hết đất nhà bà Lan Hội (đèo Dẻ) - đến cổng chùa Vĩnh Nghiêm
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29831 |
Huyện Yên Dũng |
Đường huyện ĐH3 |
Đoạn từ Cây Xăng ông Bộ - đến hết địa phận xã Cảnh Thụy
|
1.920.000
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29832 |
Huyện Yên Dũng |
Đường huyện ĐH3 |
Đoạn hết đất xã Cảnh Thụy - đến cầu Thượng, Đông Khánh, xã Tư Mại (kênh cấp 1)
|
1.280.000
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29833 |
Huyện Yên Dũng |
Trục đường nối từ Quốc lộ 17 đi Quốc lộ 18 |
|
2.560.000
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29834 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 293 thuộc địa phận các xã Hương Gián, Tân An, Lão Hộ |
|
1.920.000
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29835 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 293 thuộc địa phận xã Hương Gián |
|
4.000.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29836 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 293 thuộc địa phận xã Tân An, Tân Dân |
|
4.000.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29837 |
Huyện Yên Dũng |
Tỉnh lộ 293 thuộc địa phận xã Lão Hộ |
|
2.000.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29838 |
Huyện Yên Dũng |
Đoạn từ thôn Ninh Xuyên đến Ổ cá, thôn Chùa, xã Tiến Dũng |
Đoạn từ thôn Ninh Xuyên - đến Ổ cá, thôn Chùa, xã Tiến Dũng
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29839 |
Huyện Yên Dũng |
Đoạn từ phố Tân Sơn đến làng nghề xã Lãng Sơn (đoạn qua xã Quỳnh Sơn) |
Đoạn từ phố Tân Sơn - đến làng nghề xã Lãng Sơn (đoạn qua xã Quỳnh Sơn)
|
1.280.000
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29840 |
Huyện Yên Dũng |
Khu dân cư Lạc Phú xã Nham Sơn |
Đoạn từ đầu đường tỉnh 398 - đến hết đất Lạc Phú đường đi Thiền viện Trúc Lâm Phượng Hoàng
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29841 |
Huyện Yên Dũng |
Khu dân cư Lạc Phú xã Nham Sơn |
Đoạn đường tiếp giáp với kênh Nham Biền (song song với đường tỉnh 398)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29842 |
Huyện Yên Dũng |
Khu dân cư Lạc Phú xã Nham Sơn |
Các vị trí còn lại của Khu dân cư Lạc Phú và diện tích đất ở tiếp giáp với các trục đường quy hoạch khu dân cư Lạc Phú
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29843 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Cảnh Thụy |
Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo (nhà bà Hoa Sức) - đến điểm giao cắt đường Pháp Loa đi cống đình (giáp đất nhà ông Vượng)
|
1.600.000
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29844 |
Huyện Yên Dũng |
Đường dẫn cầu Đồng Sơn |
Địa phận xã Hương Gián
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29845 |
Huyện Yên Dũng |
Đường dẫn cầu Đồng Sơn |
Địa phận xã Tiền Phong
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29846 |
Huyện Yên Dũng |
Trục đường chính địa phận xã Nội Hoàng |
Đoạn đường trục xã Nội Hoàng từ nhà Nghỉ Thanh Tùng thôn Nội - đến Bờ Suôi thôn Chiền (hết đất nhà ông Vượng)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29847 |
Huyện Yên Dũng |
Trục đường chính địa phận xã Nội Hoàng |
Khu đất dịch vụ Nội Hoàng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29848 |
Huyện Yên Dũng |
Trục đường chính địa phận xã Tiền Phong |
Đoạn Đường trục xã Tiền Phong Từ nối rẽ QL 17 (Công ty Cổ phần phát triển Fuji) - đến trường tiểu học xã Tiền Phong
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29849 |
Huyện Yên Dũng |
Trục đường chính địa phận xã Tiền Phong |
Đoạn từ trường tiểu học xã Tiền Phong - đến hết đất nhà bà Dư thôn thành Công
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29850 |
Huyện Yên Dũng |
Trục đường chính địa phận xã Yên Lư |
Đoạn từ cống kem thuộc xã Yên Lư - đến Bến đò Cung kiệm
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29851 |
Huyện Yên Dũng |
Trục đường chính địa phận xã Yên Lư |
Từ Ngã 3 Yên Phượng - đến Kè Chàn (hết đất nhà bà Luyến, thôn Yên Sơn
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29852 |
Huyện Yên Dũng |
Trục đường chính địa phận xã Yên Lư |
Từ đoạn rẽ đường nối QL 17 địa phận xã Yên Lư đi Trạm Bơm Yên Tập (hết đất nhà ông Chinh, thôn Yên Tập Bắc)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29853 |
Huyện Yên Dũng |
Trục đường chính địa phận xã Tư Mại |
Đoạn từ Cổng Trạm Y tế xã - đến hết đất nhà ông Toản, thôn Bắc Am
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29854 |
Huyện Yên Dũng |
Trục đường chính địa phận xã Tư Mại |
Đoạn từ nhà ông Toản thôn Bắc Am - đến dốc đê (hết địa phận nhà ô Đào)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29855 |
Huyện Yên Dũng |
Trục đường chính địa phận xã Tiến Dũng |
Đoạn từ trường Trung học cơ sở Tiến Dũng - đến hết địa phận thôn Huyện xã Tiến Dũng (Đường về miếu cô hoa giáp Cảnh Thụy)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29856 |
Huyện Yên Dũng |
Trục đường chính địa phận xã Đồng Phúc |
Ngã 3 nối đường tỉnh 398 - đến dốc đê Cao Đồng (hết đất nhà ông Đàm)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29857 |
Huyện Yên Dũng |
Trục đường chính địa phận xã Đồng Phúc |
Từ nhà ông Đàm - đến trạm bơm cổ pháp, thôn Cựu Dưới
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29858 |
Huyện Yên Dũng |
Trục đường chính địa phận xã Lãng Sơn |
Đoạn ĐH 10 trên địa bàn xã Lãng Sơn
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29859 |
Huyện Yên Dũng |
Trục đường chính địa phận xã Hương Gián |
Từ đốc Chân bờ đê thôn Đồng Tiến - đến hết địa phận đất nhà ông Đặng Ngọc Sỹ thôn Đông Tiến
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29860 |
Huyện Yên Dũng |
Trục đường chính địa phận xã Hương Gián |
Từ Đường rẽ thôn Chanh - đến hết địa phận cầu đồng Sơn (hết địa phận xã Hương gián)
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29861 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Nham Sơn; Xã Tân An; Xã Tiền Phong; Xã Đức Giang; Xã Tư Mại; Xã Tiến Dũng; Xã Nội Hoàng; Xã Cảnh Thụy - Khu vực 1 |
|
1.800.000
|
1.080.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29862 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Yên Lư; Xã Lãng Sơn; Xã Quỳnh Sơn; Xã Hương Gián; Xã Xuân Phú - Khu vực 1 |
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29863 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Đồng Phúc; Xã Đồng Việt; Xã Tân Liễu; Xã Lão Hộ; Xã Trí Yên; Xã Thắng Cương - Khu vực 1 |
|
1.300.000
|
780.000
|
470.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29864 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Nham Sơn; Xã Tân An; Xã Tiền Phong; Xã Đức Giang; Xã Tư Mại; Xã Tiến Dũng; Xã Nội Hoàng; Xã Cảnh Thụy - Khu vực 2 |
|
1.620.000
|
970.000
|
580.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29865 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Yên Lư; Xã Lãng Sơn; Xã Quỳnh Sơn; Xã Hương Gián; Xã Xuân Phú - Khu vực 2 |
|
1.350.000
|
810.000
|
490.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29866 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Đồng Phúc; Xã Đồng Việt; Xã Tân Liễu; Xã Lão Hộ; Xã Trí Yên; Xã Thắng Cương - Khu vực 2 |
|
1.170.000
|
700.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29867 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Nham Sơn; Xã Tân An; Xã Tiền Phong; Xã Đức Giang; Xã Tư Mại; Xã Tiến Dũng; Xã Nội Hoàng; Xã Cảnh Thụy - Khu vực 3 |
|
1.460.000
|
880.000
|
530.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29868 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Yên Lư; Xã Lãng Sơn; Xã Quỳnh Sơn; Xã Hương Gián; Xã Xuân Phú - Khu vực 3 |
|
1.220.000
|
730.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29869 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Đồng Phúc; Xã Đồng Việt; Xã Tân Liễu; Xã Lão Hộ; Xã Trí Yên; Xã Thắng Cương - Khu vực 3 |
|
1.050.000
|
630.000
|
380.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29870 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Nham Sơn; Xã Tân An; Xã Tiền Phong; Xã Đức Giang; Xã Tư Mại; Xã Tiến Dũng; Xã Nội Hoàng; Xã Cảnh Thụy - Khu vực 1 |
|
1.080.000
|
648.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29871 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Yên Lư; Xã Lãng Sơn; Xã Quỳnh Sơn; Xã Hương Gián; Xã Xuân Phú - Khu vực 1 |
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29872 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Đồng Phúc; Xã Đồng Việt; Xã Tân Liễu; Xã Lão Hộ; Xã Trí Yên; Xã Thắng Cương - Khu vực 1 |
|
780.000
|
468.000
|
282.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29873 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Nham Sơn; Xã Tân An; Xã Tiền Phong; Xã Đức Giang; Xã Tư Mại; Xã Tiến Dũng; Xã Nội Hoàng; Xã Cảnh Thụy - Khu vực 2 |
|
972.000
|
582.000
|
348.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29874 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Yên Lư; Xã Lãng Sơn; Xã Quỳnh Sơn; Xã Hương Gián; Xã Xuân Phú - Khu vực 2 |
|
810.000
|
486.000
|
294.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29875 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Đồng Phúc; Xã Đồng Việt; Xã Tân Liễu; Xã Lão Hộ; Xã Trí Yên; Xã Thắng Cương - Khu vực 2 |
|
702.000
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29876 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Nham Sơn; Xã Tân An; Xã Tiền Phong; Xã Đức Giang; Xã Tư Mại; Xã Tiến Dũng; Xã Nội Hoàng; Xã Cảnh Thụy - Khu vực 3 |
|
876.000
|
528.000
|
318.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29877 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Yên Lư; Xã Lãng Sơn; Xã Quỳnh Sơn; Xã Hương Gián; Xã Xuân Phú - Khu vực 3 |
|
732.000
|
438.000
|
264.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29878 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Đồng Phúc; Xã Đồng Việt; Xã Tân Liễu; Xã Lão Hộ; Xã Trí Yên; Xã Thắng Cương - Khu vực 3 |
|
630.000
|
378.000
|
228.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29879 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Nham Sơn; Xã Tân An; Xã Tiền Phong; Xã Đức Giang; Xã Tư Mại; Xã Tiến Dũng; Xã Nội Hoàng; Xã Cảnh Thụy - Khu vực 1 |
|
720.000
|
432.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29880 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Yên Lư; Xã Lãng Sơn; Xã Quỳnh Sơn; Xã Hương Gián; Xã Xuân Phú - Khu vực 1 |
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29881 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Đồng Phúc; Xã Đồng Việt; Xã Tân Liễu; Xã Lão Hộ; Xã Trí Yên; Xã Thắng Cương - Khu vực 1 |
|
520.000
|
312.000
|
188.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29882 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Nham Sơn; Xã Tân An; Xã Tiền Phong; Xã Đức Giang; Xã Tư Mại; Xã Tiến Dũng; Xã Nội Hoàng; Xã Cảnh Thụy - Khu vực 2 |
|
648.000
|
388.000
|
232.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29883 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Yên Lư; Xã Lãng Sơn; Xã Quỳnh Sơn; Xã Hương Gián; Xã Xuân Phú - Khu vực 2 |
|
540.000
|
324.000
|
196.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29884 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Đồng Phúc; Xã Đồng Việt; Xã Tân Liễu; Xã Lão Hộ; Xã Trí Yên; Xã Thắng Cương - Khu vực 2 |
|
468.000
|
280.000
|
168.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29885 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Nham Sơn; Xã Tân An; Xã Tiền Phong; Xã Đức Giang; Xã Tư Mại; Xã Tiến Dũng; Xã Nội Hoàng; Xã Cảnh Thụy - Khu vực 3 |
|
584.000
|
352.000
|
212.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29886 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Yên Lư; Xã Lãng Sơn; Xã Quỳnh Sơn; Xã Hương Gián; Xã Xuân Phú - Khu vực 3 |
|
488.000
|
292.000
|
176.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29887 |
Huyện Yên Dũng |
Xã Đồng Phúc; Xã Đồng Việt; Xã Tân Liễu; Xã Lão Hộ; Xã Trí Yên; Xã Thắng Cương - Khu vực 3 |
|
420.000
|
252.000
|
152.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29888 |
Huyện Yên Dũng |
Các thị trấn thuộc huyện Yên Dũng |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và cây hàng năm khác |
| 29889 |
Huyện Yên Dũng |
Các xã Trung du thuộc huyện Yên Dũng |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và cây hàng năm khác |
| 29890 |
Huyện Yên Dũng |
Các thị trấn thuộc huyện Yên Dũng |
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 29891 |
Huyện Yên Dũng |
Các xã Trung du thuộc huyện Yên Dũng |
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 29892 |
Huyện Yên Dũng |
Các thị trấn thuộc huyện Yên Dũng |
|
14.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 29893 |
Huyện Yên Dũng |
Các xã Trung du thuộc huyện Yên Dũng |
|
13.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 29894 |
Huyện Yên Dũng |
Các thị trấn thuộc huyện Yên Dũng |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 29895 |
Huyện Yên Dũng |
Các xã Trung du thuộc huyện Yên Dũng |
|
38.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 29896 |
Huyện Việt Yên |
Đường Thân Nhân Trung (Quốc lộ 37)-Thị trấn Bích Động |
Đoạn từ giáp địa phận xã Hồng Thái - đến giáp đất nhà ông Khung
|
17.000.000
|
6.800.000
|
3.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29897 |
Huyện Việt Yên |
Đường Thân Nhân Trung (Quốc lộ 37)-Thị trấn Bích Động |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Khung - đến hết đất công ty Bảo hiểm
|
18.000.000
|
7.200.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29898 |
Huyện Việt Yên |
Đường Thân Nhân Trung (Quốc lộ 37)-Thị trấn Bích Động |
Đoạn từ hết đất công ty Bảo Hiểm - đến giáp đất nhà ông Văn, bà Phong
|
19.000.000
|
7.600.000
|
3.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29899 |
Huyện Việt Yên |
Đường Thân Nhân Trung (Quốc lộ 37)-Thị trấn Bích Động |
Đoạn từ đất nhà ông Văn, bà Phong - đến đường rẽ bệnh viện
|
20.000.000
|
8.000.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29900 |
Huyện Việt Yên |
Đường Thân Nhân Trung (Quốc lộ 37)-Thị trấn Bích Động |
Đoạn từ đường rẽ bệnh viện - đến đường tránh Quốc lộ 37 (nối quốc lộ 37 đi vành đai 4)
|
19.000.000
|
7.600.000
|
3.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |