| 29201 |
Huyện Yên Thế |
Đường Bến Lường - Đông Sơn - Bố Hạ - Xã Đông Sơn |
Các đoạn còn lại
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29202 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Tam Tiến |
Đoạn từ ngã ba Mỏ Trạng - đến cầu Đồng Vương
|
6.500.000
|
3.900.000
|
2.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29203 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Vương |
Đoạn từ giáp cầu Đồng Vương - đến ngã ba đi Đồng Tiến
|
3.100.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29204 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Vương |
Từ ngã ba rẽ vào UBND xã Đồng Vương đì về các phía (khoảng cách 500m)
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29205 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Vương |
Từ cổng trại giam Đồng Vương đi về 2 phía 300m
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29206 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Vương |
Các đoạn còn lại (xã Đồng Vương)
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29207 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Kỳ |
Từ UBND xã Đồng Kỳ đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29208 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Đồng Kỳ |
Các đoạn còn lại (xã Đồng Kỳ)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29209 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Hồng Kỳ |
Từ UBND xã Hồng Kỳ đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29210 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Hồng Kỳ |
Các đoạn còn lại (xã Hồng Kỳ)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29211 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Bố Hạ |
Đoạn tiếp giáp TT Bố Hạ - đến cầu Phưa
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29212 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Xã Hương Vĩ |
Đoạn từ giáp xã Bố Hạ - đến xã Đồng Kỳ
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29213 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Phồn Xương |
Đoạn từ tiếp giáp TT Cầu Gồ - đến hết trường THCS xã Phồn Xương
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29214 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Phồn Xương |
Đoạn từ trường THCS Phồn Xương đền hết Công ty may
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29215 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Phồn Xương |
Các đoạn còn lại (xã Phồn Xương)
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29216 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Tam Hiệp |
Đoạn từ Kiểm Lâm - đến hết đất UBND xã
|
6.500.000
|
3.900.000
|
2.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29217 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Tam Hiệp |
Các đoạn còn lại (Tam Hiệp)
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29218 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Xuân Lương |
Đoạn từ trung tâm UBND xã Xuân Lương đi về các phía (khoảng cách 300 m) đoạn QL 17 đi Xuân Lung
|
5.300.000
|
3.200.000
|
1.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29219 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Xuân Lương |
Các đoạn còn lại (xã Xuân Lương)
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29220 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Tam Tiến |
Khu vực ngã ba Mỏ Trạng xã Tam Tiến đi về các phía (khoảng cách 500 m)
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29221 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Tam Tiến |
Các đoạn còn lại (Tam Tiến)
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29222 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Xã Tân Hiệp |
Các đoạn còn lại
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29223 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) |
Đoạn từ TT Bố Hạ - đến giáp xã Hương Vĩ
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29224 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) |
Từ giáp xã Bố Hạ - đến cây xăng Hương Vĩ
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29225 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) |
Từ cây xăng Hương Vĩ - đến giáp xã Đồng Hưu
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29226 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) |
Khu vực Công Châu xã Đồng Hưu đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29227 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 242 (Đường 292 cũ) |
Các đoạn còn lại (xã Đồng Hưu)
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29228 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 294 (Đường 287 cũ) - Xã Tân Sỏi |
Khư vực ngã ba Tân sỏi đi Nhã Nam đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
4.200.000
|
2.500.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29229 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 294 (Đường 287 cũ) - Xã Tân Sỏi |
Các đoạn còn lại
|
2.600.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29230 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 294 (Đường 287 cũ) - Xã Tân Sỏi |
Điểm dân cư xã Tân Sỏi (không áp dụng với đất giáp Tỉnh lộ)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29231 |
Huyện Yên Thế |
Xã Đồng Tâm |
Đoạn từ TL 292 - đến ngã ba (Cây xăng) xã Đồng Tâm
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29232 |
Huyện Yên Thế |
Xã Đồng Tâm |
Đoạn từ Cây Xăng - đến hết đất nhà ông Hòa
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29233 |
Huyện Yên Thế |
Xã Đồng Tâm |
Đoạn từ hết đất nhà ông Hòa - đến ngã ba cửa nhà ông Hứa Hinh
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29234 |
Huyện Yên Thế |
Xã Hồng Kỳ |
Đoạn từ hết đất nhà ông Hứa Hinh - đến hết đất nhà ông Việt
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29235 |
Huyện Yên Thế |
Xã Hồng Kỳ |
Đoạn từ hết đất nhà ông Việt - đến hết đất nhà ông Tuyển
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29236 |
Huyện Yên Thế |
Xã Hồng Kỳ |
Đoạn từ hết đất nhà ông Tuyển - đến giáp đường 268
|
2.800.000
|
1.700.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29237 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Canh Nậu |
Từ cây xăng Canh Nậu - đến ngã ba ông Trần Ngọc Ín
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29238 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Canh Nậu |
Các đoạn còn lại (xã Canh Nậu)
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29239 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Đồng Tiến |
Từ suối dùng - đến trường mầm non Đồng Tiến
|
1.800.000
|
1.100.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29240 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Đồng Tiến |
Từ trường mầm non - đến Thiện Kỵ (Lạng Sơn)
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29241 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ tiếp giáp đường 268 đi Đồng Tiến đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29242 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tiến Thắng |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm xã Tiến Thắng đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29243 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tiến Thắng |
Từ Ngã ba Tiến Thịnh đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29244 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã An Thượng |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm xã An Thượng đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29245 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã An Thượng |
Từ giáp xã Nhã Nam - đến ngã ba Châu Phê
|
1.800.000
|
1.100.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29246 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã An Thượng |
Từ Ngã ba cầu Châu Phê An Thượng khoảng cách 500m về phía UBND xã và về phía đi Tiến Thắng
|
1.800.000
|
1.100.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29247 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tân Hiệp |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm xã Tân Hiệp đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29248 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tân Hiệp |
Từ Ngã ba thôn Chùa Tân Hiệp đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
2.200.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29249 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tân Hiệp |
Quốc lộ 17 đoạn cổng xây - đến hết nhà ông bà Thành Hải
|
2.200.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29250 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tân Hiệp |
Đoạn từ cách ngã ba 500m ra suối đá
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29251 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tân Hiệp |
Đoạn từ cách ngã ba 500m giáp xã Tiến Thắng
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29252 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Đông Sơn |
Đoạn từ ngã ba Đông Sơn giáp TL 292 đi trường Lâm Sinh (khoảng cách 500m)
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29253 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Đông Sơn |
Đoạn từ cổng ông Thành đi trường Lâm Sinh
|
1.400.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29254 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Đồng Hưu |
Đoạn từ ngã ba đường TL242 đi về trại mới (khoảng cách 500 m)
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29255 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tam Hiệp |
Đoạn từ QL 17 - đến hết nhà ông Tám Vinh và ông Hoàng Cai Phương
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29256 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Tam Hiệp |
Đoạn từ QL 17 (tòa án huyện) - đến ngã tư đường Cầu Gồ - Đồng Vương
|
5.500.000
|
3.300.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29257 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) - Xã Bố Hạ |
Từ Ba Gốc - đến cổng trường Tiểu học xã Bố Hạ
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29258 |
Huyện Yên Thế |
Đường huyện lộ thuộc trung tâm các xã đi về các phía (khoảng cách 500m) |
Đoạn tiếp giáp TT Cầu Gồ - đến tiếp giáp đường 268 (đi Trại Tù Đồng Vương) (qua các xã: Phồn Xương, Đồng Tâm, Đồng Vương, Tam Hiệp)
|
1.800.000
|
1.100.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29259 |
Huyện Yên Thế |
Xã Phồn Xương |
Đoạn từ TL 292 đi trường PTTH Yên Thế
|
8.000.000
|
4.800.000
|
2.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29260 |
Huyện Yên Thế |
Xã Phồn Xương |
Đoạn từ TL 292 - đến ngã ba (Cây xăng) xã Đồng Tâm
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29261 |
Huyện Yên Thế |
Xã Phồn Xương |
Đất xã phồn Xương, Đoạn xóm chẽ từ đường TL 292 đi QL QL17
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29262 |
Huyện Yên Thế |
Xã Phồn Xương |
Đất xã Phồn Xương, Đoạn Tiếp giáp Quốc lộ 17 đi Nhà văn hóa thôn Chẽ, xã Phồn Xương (khoảng cách 300 m)
|
2.700.000
|
1.600.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29263 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã đoạn qua thôn Phan |
Đoạn từ quốc lộ 17 (gốc phống) đi xã Tân Hiệp
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29264 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã qua thôn Đồng Nhân |
Đoạn từ giáp thôn Trại Cọ xã Tam Hiệp - đến hồ Đồng Nhân
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29265 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã qua thôn Đồng Nhân |
Đoạn từ hồ Đồng Nhân - đến giáp thôn Đề Thám, xã Đồng Tâm
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29266 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã qua thôn Hồi và thôn Đồng Nhân |
Đường liên thôn đoạn từ phố Cả Trọng TT Cầu Gồ - đến hết nhà ông Cổ (Hòa)
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29267 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã qua thôn Hồi và thôn Đồng Nhân |
Đoạn từ hết nhà ông Cổ (Hòa) - đến hết đất nhà ông Viên
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29268 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã qua thôn Hồi và thôn Đồng Nhân |
Đoạn từ hết nhà ông Viên - đến nhà văn hóa thôn Đồng Nhân
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29269 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư số 1, thuộc KDC trung tâm xã Phồn Xương |
Mặt cắt 3-3 (đường nội bộ)
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29270 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư số 1, thuộc KDC trung tâm xã Phồn Xương |
Mặt cắt 3B - 3B (dọc QL17)
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29271 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư số 1, thuộc KDC trung tâm xã Phồn Xương |
Mặt cắt 1-1 (trục chính đô thị)
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29272 |
Huyện Yên Thế |
Xã Tam Tiến |
Đoạn ngã tư khu dân cư bản Quỳnh Lâu khoảng cách 500m đi về các phía
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29273 |
Huyện Yên Thế |
Xã Xuân Lương |
Đoạn Quốc lộ 17 đi Xuân Lung, xã Xuân Lương - đến UBND mới bên phải đường
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29274 |
Huyện Yên Thế |
Xã Xuân Lương |
Từ trụ sở UBND mới - đến cây Lim
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29275 |
Huyện Yên Thế |
Xã Xuân Lương |
Từ cây Lim - đến đường rẽ vào bản ven
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29276 |
Huyện Yên Thế |
Xã Xuân Lương |
Từ đường rẽ vào bản ven - đến Thác Ngà
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29277 |
Huyện Yên Thế |
Đường cầu ông Bang |
Đoạn từ ba gốc - đến hết cầu ông Bang
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29278 |
Huyện Yên Thế |
Đường cầu ông Bang |
Đoạn từ giáp cầu ông Bang - đến hết đất hội trường thôn Trại Chuối 1
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29279 |
Huyện Yên Thế |
Đường cầu ông Bang |
Đoạn từ hết đất hội trường thôn Trại Chuối 1 - đến hết đất hội trường thôn Trại Quân
|
2.200.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29280 |
Huyện Yên Thế |
Đường cầu ông Bang |
Đoạn từ hết đất hội trường thôn Trại Quân - đến giáp đường TL 268
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29281 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã Đồng Kỳ - Đồng Hưu |
Đoạn từ đường TL268 - đến hết đất xã Đồng Kỳ
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29282 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã Đồng Kỳ - Đồng Hưu |
Đoạn từ giáp xã Đồng Kỳ - đến cách UBND xã Đồng Hưu 500m
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29283 |
Huyện Yên Thế |
Đường liên xã Đồng Kỳ - Đồng Hưu |
Đoạn từ UBND xã Đồng Hưu bán kính 500m đi về hai phía
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29284 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Đề Nắm - TT Cầu Gồ |
Đoạn từ ngã tư trung tâm - đến đường vào trường mầm non
|
6.600.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29285 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Đề Nắm - TT Cầu Gồ |
Đoạn từ đường rẽ vào trường mầm non - đến giáp xã Tam Hiệp
|
5.400.000
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29286 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ ngã tư trung tâm - đến đến hết Ngân hàng NN & PTNT
|
6.600.000
|
3.960.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29287 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ hết Ngân hàng NN & PTNT - đến hết nhà ông Viên
|
6.000.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29288 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ hết đất nhà ông Viên - đến hết Bưu Điện Cầu Gồ
|
5.100.000
|
3.060.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29289 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ hết Bưu Điện Cầu Gồ - đến giáp xã Phồn Xương
|
4.620.000
|
2.760.000
|
1.680.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29290 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ ngã tư trung tâm - đến hết cổng chợ (nhà ông Nam)
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29291 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ giáp cổng chợ (nhà ông Nam) - đến hết đất NH Chính sách
|
7.800.000
|
4.680.000
|
2.820.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29292 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ hết đất Ngân hàng Chính sách - đến giáp xã Phồn Xương
|
6.600.000
|
3.960.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29293 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ ngã tư - đến Cổng UBND huyện
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29294 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ QL 17 (nhà bà Lương) - đến ngã 3 Tam Hiệp (Cầu Gồ)
|
2.700.000
|
1.620.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29295 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn Kiểm lâm từ QL 17 đi suối Đá (Tân Hiệp)
|
2.100.000
|
1.260.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29296 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn Vườn Hồi (từ TL 292 - đến giáp xã Phồn Xương)
|
2.100.000
|
1.260.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29297 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ cổng trường Trung cấp nghề QL17 đi qua trường mầm non thị trấn Cầu Gồ - đến giáp QL17
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29298 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn đường vòng tránh cổng UBND Huyện - đến giáp xã Tam Hiệp
|
1.800.000
|
1.080.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29299 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ TT dạy nghề đi Thôn Chẽ xã Phồn Xương
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29300 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ hồ Chung đi đường cống suối đá
|
1.260.000
|
780.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |