| 16601 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Cỏ Ống (Cách mạng tháng 8) |
Đường Nguyễn Công Tộc - Ngã 3 Tam Lộ
|
3.199.200
|
2.239.200
|
1.599.600
|
1.279.800
|
960.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16602 |
Huyện Côn Đảo |
Các tuyến đường chưa xác định tên, đã được huyện trải nhựa và đưa vào sử dụng |
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16603 |
Huyện Côn Đảo |
Đường quy hoạch Nhánh 1 |
Trần Phú - Phạm Văn Đồng
|
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16604 |
Huyện Côn Đảo |
Đường quy hoạch Nhánh 2 |
Trọn đường
|
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16605 |
Huyện Côn Đảo |
Đường quy hoạch Nhánh 3 (đường vòng cung phía sau Trường Mầm non Tuổi Thơ) |
Hồ Thanh Tòng - Hồ Thanh Tòng
|
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16606 |
Huyện Côn Đảo |
Đường quy hoạch nhánh 4 |
Phạm Văn Đồng - Hồ Thanh Tòng
|
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16607 |
Huyện Côn Đảo |
Hà Huy Giáp |
Hồ Văn Mịch (điểm chờ Nguyễn Văn Linh nối dài) - Đường Bến Đầm
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16608 |
Huyện Côn Đảo |
Hồ Thanh Tòng |
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Văn Linh
|
6.747.600
|
4.723.200
|
3.373.800
|
2.700.000
|
2.024.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16609 |
Huyện Côn Đảo |
Hồ Văn Mịch |
Huỳnh Thúc Kháng - Hà Huy Giáp (điểm chờ Nguyễn Văn Linh nối dài)
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16610 |
Huyện Côn Đảo |
Hoàng Phi Yến |
Ngã 3 đi An Hải - Huỳnh Thúc Kháng
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16611 |
Huyện Côn Đảo |
Hoàng Phi Yến |
Huỳnh Thúc Kháng - Hồ Văn Mịch
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16612 |
Huyện Côn Đảo |
Hoàng Quốc Việt |
Phạm Hùng - Vũ Văn Hiếu
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16613 |
Huyện Côn Đảo |
Huỳnh Thúc Kháng |
Hoàng Phi Yến - Hồ Văn Mịch
|
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16614 |
Huyện Côn Đảo |
Huỳnh Thúc Kháng |
Hồ Văn Mịch - Ngã 3 Tam lộ (Võ Thị Sáu – Phan Chu Trinh – Huỳnh Thúc Kháng)
|
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16615 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Duẩn |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16616 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Đức Thọ |
Nguyễn An Ninh - Tôn Đức Thắng
|
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16617 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Hồng Phong |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16618 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Văn Việt |
Lê Duẩn - Lê Đức Thọ
|
6.664.800
|
4.665.000
|
3.332.400
|
2.665.800
|
1.999.200
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16619 |
Huyện Côn Đảo |
Lương Thế Trân |
Nguyễn Đức Thuận - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16620 |
Huyện Côn Đảo |
Ngô Gia Tự |
Nguyễn Huệ - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16621 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn An Ninh |
Nguyễn Huệ - Cổng vào nghĩa trang Hàng Dương
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16622 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn An Ninh (đường Lưu Chí Hiếu) |
Giáp tường rào nghĩa trang Hàng Dương - Nguyễn Văn Cừ
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16623 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Đức Thuận |
Ngã 4 Tôn Đức Thắng - Ngã 3 An Hải
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16624 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Duy Trinh |
Nguyễn Huệ - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16625 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Huệ |
Nguyễn Đức Thuận - Nguyễn Văn Cừ
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16626 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16627 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Cừ |
Công viên Võ Thị Sáu - Lò Vôi
|
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16628 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Cừ |
Lò Vôi - Nguyễn An Ninh (Lưu Chí Hiếu)
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16629 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Cừ |
Nguyễn An Ninh (Lưu Chí Hiếu) - Tam Lộ
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16630 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Linh |
Huỳnh Thúc Kháng - Vũ Văn Hiếu
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16631 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Linh |
Vũ Văn Hiếu - Nguyễn An Ninh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16632 |
Huyện Côn Đảo |
Phạm Hùng |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16633 |
Huyện Côn Đảo |
Phạm Quốc Sắc |
Võ Thị Sáu - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16634 |
Huyện Côn Đảo |
Phạm Văn Đồng |
Vũ Văn Hiếu - Nguyễn An Ninh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16635 |
Huyện Côn Đảo |
Phan Chu Trinh |
Ngã 3 Tam Lộ - Nguyễn An Ninh
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16636 |
Huyện Côn Đảo |
Phan Chu Trinh |
Nguyễn An Ninh - Ngã ba Võ Thị Sáu, Huỳnh Thúc Kháng
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16637 |
Huyện Côn Đảo |
Tạ Uyên |
Huỳnh Thúc Kháng - Huỳnh Thúc Kháng
|
4.800.000
|
3.360.000
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16638 |
Huyện Côn Đảo |
Tô Hiệu |
Nguyễn Huệ - Hồ Thanh Tòng
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16639 |
Huyện Côn Đảo |
Tôn Đức Thắng |
Ngã 4 Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Cừ
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16640 |
Huyện Côn Đảo |
Trần Huy Liệu (đường Nguyễn Văn Trỗi cũ) |
Nguyễn Huệ - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16641 |
Huyện Côn Đảo |
Trần Phú |
Vũ Văn Hiếu - Trần Huy Liệu
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16642 |
Huyện Côn Đảo |
Võ Thị Sáu |
Nguyễn Huệ - Đài tiếp hình (Nguyễn Văn Linh)
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16643 |
Huyện Côn Đảo |
Võ Thị Sáu |
Đoạn còn lại
|
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16644 |
Huyện Côn Đảo |
Vũ Văn Hiếu |
Nguyễn Đức Thuận - Nguyễn Văn Linh
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16645 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Song Hành (Song song với đường Nguyễn Huệ) |
Lê Hồng Phong - Vũ Văn Hiếu
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16646 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội Bộ số 8 |
Trần Huy Liệu - Tô Hiệu và từ Tô Hiệu đến Đường Nội bộ số 8
|
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16647 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội bộ Quy hoạch lô G (G1) |
Nguyễn Văn Linh - Hồ Thanh Tòng
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16648 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội bộ Quy hoạch lô G (G2) |
Nguyễn Văn Linh - Hồ Thanh Tòng
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16649 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội bộ Quy hoạch lô G (G3) |
Nguyễn Văn Linh - Hồ Thanh Tòng
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16650 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội bộ Quy hoạch lô G (G4) |
Nguyễn Văn Linh - Giáp nhà dân (đường cụt)
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16651 |
Huyện Côn Đảo |
Đường vào bãi Đầm Trầu |
Cỏ Ống - Bãi biển Đầm Trầu
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16652 |
Huyện Côn Đảo |
Huyện Côn Đảo |
Đường loại 1
|
330.000
|
295.000
|
265.000
|
230.000
|
200.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 16653 |
Huyện Côn Đảo |
Huyện Côn Đảo |
Đường loại 2
|
330.000
|
295.000
|
265.000
|
230.000
|
200.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 16654 |
Huyện Côn Đảo |
Huyện Côn Đảo |
Đường loại 1
|
330.000
|
295.000
|
265.000
|
230.000
|
200.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16655 |
Huyện Côn Đảo |
Huyện Côn Đảo |
Đường loại 2
|
330.000
|
295.000
|
265.000
|
230.000
|
200.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 16656 |
Huyện Côn Đảo |
Huyện Côn Đảo |
Đường loại 1
|
275.000
|
246.000
|
221.000
|
192.000
|
167.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16657 |
Huyện Côn Đảo |
Huyện Côn Đảo |
Đường loại 2
|
275.000
|
246.000
|
221.000
|
192.000
|
167.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16658 |
Huyện Côn Đảo |
Huyện Côn Đảo |
Đường loại 1
|
139.000
|
125.000
|
111.000
|
97.000
|
83.000
|
Đất rừng sản xuất |
| 16659 |
Huyện Côn Đảo |
Huyện Côn Đảo |
Đường loại 2
|
139.000
|
125.000
|
111.000
|
97.000
|
83.000
|
Đất rừng sản xuất |
| 16660 |
Huyện Côn Đảo |
Huyện Côn Đảo |
Đường loại 1
|
93.000
|
84.000
|
74.000
|
65.000
|
56.000
|
Đất rừng đặc dụng |
| 16661 |
Huyện Côn Đảo |
Huyện Côn Đảo |
Đường loại 2
|
93.000
|
84.000
|
74.000
|
65.000
|
56.000
|
Đất rừng đặc dụng |
| 16662 |
Huyện Côn Đảo |
Huyện Côn Đảo |
Đường loại 1
|
93.000
|
84.000
|
74.000
|
65.000
|
56.000
|
Đất rừng phòng hộ |
| 16663 |
Huyện Côn Đảo |
Huyện Côn Đảo |
Đường loại 2
|
93.000
|
84.000
|
74.000
|
65.000
|
56.000
|
Đất rừng phòng hộ |
| 16664 |
Huyện Côn Đảo |
Huyện Côn Đảo |
|
135.000
|
121.500
|
108.000
|
94.500
|
81.000
|
Đất làm muối |
| 16665 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phan Ngọc Hiển |
Lê Văn Duyệt - Hà Huy Tập
|
38.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16666 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phan Ngọc Hiển |
Hà Huy Tập - Trần Phú
|
35.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16667 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phan Ngọc Hiển |
Trần Phú - Mai Thanh Thế
|
30.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16668 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trung tâm Thương mại Bạc Liêu |
Gồm tất cả các tuyến đường phân lô nội bộ đã hoàn thành trong dự án
|
38.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16669 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hai Bà Trưng |
Nguyễn Huệ - Trần Phú
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16670 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hai Bà Trưng (Hai Bà Trưng và Lý Tự Trọng cũ) |
Trần Phú - Hà Huy Tập
|
45.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16671 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hai Bà Trưng (Hai Bà Trưng và Lý Tự Trọng cũ) |
Hà Huy Tập - Lê Văn Duyệt
|
37.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16672 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hai Bà Trưng (Hai Bà Trưng và Lý Tự Trọng cũ) |
Lê Văn Duyệt - Phan Đình Phùng
|
31.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16673 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hai Bà Trưng (Hai Bà Trưng và Lý Tự Trọng cũ) |
Phan Đình Phùng - Lê Lợi
|
28.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16674 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hai Bà Trưng (Hai Bà Trưng và Lý Tự Trọng cũ) |
Lê Lợi - Ngô Gia Tự
|
24.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16675 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hoàng Văn Thụ |
Trần Phú - Ninh Bình
|
38.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16676 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hoàng Văn Thụ |
Ninh Bình - Lê Lợi
|
32.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16677 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hoàng Văn Thụ |
Lê Lợi - Ngô Gia Tự
|
26.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16678 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hà Huy Tập |
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
|
37.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16679 |
Thành phố Bạc Liêu |
Hà Huy Tập |
Hai Bà Trưng - Hòa Bình
|
31.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16680 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lê Văn Duyệt |
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
|
35.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16681 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lê Văn Duyệt |
Hai Bà Trưng - Hòa Bình
|
29.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16682 |
Thành phố Bạc Liêu |
Điện Biên Phủ |
Phòng CSGT đường thủy - Võ Thị Sáu
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16683 |
Thành phố Bạc Liêu |
Điện Biên Phủ |
Võ Thị Sáu - Trần Phú
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16684 |
Thành phố Bạc Liêu |
Điện Biên Phủ |
Trần Phú - Lê Hồng Nhi
|
17.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16685 |
Thành phố Bạc Liêu |
Điện Biên Phủ |
Lê Hồng Nhi - Lê Lợi
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16686 |
Thành phố Bạc Liêu |
Điện Biên Phủ |
Lê Lợi - Cuối đường
(Hết ranh Chùa Vĩnh Triều Minh)
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16687 |
Thành phố Bạc Liêu |
Mai Thanh Thế |
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16688 |
Thành phố Bạc Liêu |
Phan Đình Phùng |
Hoàng Văn Thụ - Hòa Bình
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16689 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lê Lợi |
Điện Biên Phủ - Hòa Bình
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16690 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lê Lợi |
Hòa Bình - Ngô Quang Nhã (sau UBND tỉnh)
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16691 |
Thành phố Bạc Liêu |
Võ Văn Kiệt (Hùng Vương cũ) |
Ngã năm Vòng Xoay - Hẻm 4
|
7.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16692 |
Thành phố Bạc Liêu |
Võ Văn Kiệt (Hùng Vương cũ) |
Hẻm 4 - Tôn Đức Thắng
|
6.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16693 |
Thành phố Bạc Liêu |
Võ Văn Kiệt (Hùng Vương cũ) |
Tôn Đức Thắng (Giao Thông cũ) - Trần Huỳnh
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16694 |
Thành phố Bạc Liêu |
Thủ Khoa Huân |
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
|
11.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16695 |
Thành phố Bạc Liêu |
Minh Diệu |
Điện Biên Phủ - Hoàng Văn Thụ
|
22.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16696 |
Thành phố Bạc Liêu |
Đường Trương Chính Thanh (đường Ninh Bình cũ) |
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
|
22.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16697 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Văn Thời |
Ngô Gia Tự - Lê Lợi
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16698 |
Thành phố Bạc Liêu |
Trần Văn Thời |
Lê Lợi - Phan Đình Phùng
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16699 |
Thành phố Bạc Liêu |
Lê Hồng Nhi (Đinh Tiên Hoàng cũ) |
Điện Biên Phủ - Hai Bà Trưng
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 16700 |
Thành phố Bạc Liêu |
Ngô Gia Tự |
Hoàng Văn Thụ - Bà Triệu
|
16.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |