| 16001 |
Huyện Long Điền |
Đường chữ U tại khu phố Long An - Thị trấn Long Điền |
Ngã 3 Trường Trần Văn Quan - Ngã 3 nhà ông Bảy Vị giáp đường Võ Thị Sáu
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16002 |
Huyện Long Điền |
Đường nội bộ Khu tái định cư Bắc Nam - Thị trấn Long Điền |
Đoạn tiếp giáp đường Trần Xuân Độ - từ lô B35 - Đường quy hoạch số 8 (bắt đầu đến hết lô B1)
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16003 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 2 - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Mạc Thanh Đạm
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16004 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 7 - Thị trấn Long Điền |
Trần Xuân Độ - Mạc Thanh Đạm
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16005 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 8 - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Mạc Thanh Đạm
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16006 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 9 - Thị trấn Long Điền |
Đường quy hoạch số 7 - Dương Bạch Mai
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16007 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 11 - Thị trấn Long Điền |
Mạc Thanh Đạm - Đường quy hoạch số 14
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16008 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 12 - Thị trấn Long Điền |
Mạc Thanh Đạm - Đường quy hoạch số 14
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16009 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 13 - Thị trấn Long Điền |
Mạc Thanh Đạm - Đường quy hoạch số 14
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16010 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 14 - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Hương lộ 10
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16011 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 16 - Thị trấn Long Điền |
Phạm Hữu Chí - Giáp ranh xã An Ngãi
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16012 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 17 - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Quốc lộ 55
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16013 |
Huyện Long Điền |
Đường Trường Trung học Cơ sở Văn Lương - Thị trấn Long Điền |
Mạc Thanh Đạm - Trần Hưng Đạo
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16014 |
Huyện Long Điền |
Đường từ ngã năm Long Điền đến Cầu bà Sún - Thị trấn Long Điền |
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16015 |
Huyện Long Điền |
Hồ Tri Tân - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Vòng xoay Vũng Vằn
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16016 |
Huyện Long Điền |
Hương lộ 10 - Thị trấn Long Điền |
Ngã 5 Long Điền - Trại huấn luyện chó Long Toàn
|
4.672.800
|
3.271.200
|
2.336.400
|
1.869.000
|
336.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16017 |
Huyện Long Điền |
Lê Hồng Phong - Thị trấn Long Điền |
Đình Long Phượng - Đường quy hoạch số 7
|
2.136.000
|
1.495.200
|
1.068.000
|
854.400
|
640.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16018 |
Huyện Long Điền |
Mạc Đĩnh Chi - Thị trấn Long Điền |
Mạc Thanh Đạm - Nguyễn Công Trứ
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16019 |
Huyện Long Điền |
Mạc Thanh Đạm - Thị trấn Long Điền |
Đường bao Công Viên - Ngã 5 Long Điền
|
5.874.000
|
4.111.800
|
2.937.000
|
2.349.600
|
1.762.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16020 |
Huyện Long Điền |
Ngô Gia Tự - Thị trấn Long Điền |
Ngã 3 Bàu ông Dân - Nguyễn Văn Trỗi
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16021 |
Huyện Long Điền |
Nguyễn Công Trứ - Thị trấn Long Điền |
Mạc Thanh Đạm - Trụ sở khu phố Long Liên
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16022 |
Huyện Long Điền |
Nguyễn Thị Đẹp: đường Nhà thờ Long Điền - Thị trấn Long Điền |
Đường quy hoạch số 17 - Phạm Hồng Thái
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16023 |
Huyện Long Điền |
Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Lê Hồng Phong
|
4.005.000
|
2.803.800
|
2.002.800
|
1.602.000
|
1.201.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16024 |
Huyện Long Điền |
Nguyễn Văn Trỗi (Đường Bắc - Nam giai đoạn 2) - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Quốc lộ 55
|
5.340.000
|
3.738.000
|
2.670.000
|
2.136.000
|
1.602.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16025 |
Huyện Long Điền |
Phạm Hồng Thái - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Nguyễn Văn Trỗi
|
4.005.000
|
2.803.800
|
2.002.800
|
1.602.000
|
1.201.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16026 |
Huyện Long Điền |
Phạm Hữu Chí - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Đường TL44A
|
4.005.000
|
2.803.800
|
2.002.800
|
1.602.000
|
1.201.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16027 |
Huyện Long Điền |
Phan Đăng Lưu - Thị trấn Long Điền |
Trọn đường
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16028 |
Huyện Long Điền |
Quốc lộ 55 - Thị trấn Long Điền |
Vòng xoay Vũng Vằn - Giáp ranh xã An Ngãi
|
3.738.000
|
2.616.600
|
1.869.000
|
1.495.200
|
1.121.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16029 |
Huyện Long Điền |
Tỉnh lộ 44A - Thị trấn Long Điền |
Vòng xoay Vũng Vằn - Giáp ranh xã An Ngãi
|
3.738.000
|
2.616.600
|
1.869.000
|
1.495.200
|
1.121.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16030 |
Huyện Long Điền |
Tỉnh lộ 44B - Thị trấn Long Điền |
Ngã 3 Bàu ông Dân - Giáp ranh xã An Ngãi
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16031 |
Huyện Long Điền |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Dương Bạch Mai
|
4.005.000
|
2.803.800
|
2.002.800
|
1.602.000
|
1.201.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16032 |
Huyện Long Điền |
Trần Xuân Độ (Đường Bắc – Nam giai đoạn 1) - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Dương Bạch Mai
|
5.340.000
|
3.738.000
|
2.670.000
|
2.136.000
|
1.602.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16033 |
Huyện Long Điền |
Viền quanh chợ mới Long Điền - Thị trấn Long Điền |
Mạc Thanh Đạm - Đường QH số 9
|
5.340.000
|
3.738.000
|
2.670.000
|
2.136.000
|
1.602.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16034 |
Huyện Long Điền |
Viền quanh chợ mới Long Điền - Thị trấn Long Điền |
Cổng sau chợ mới Long Điền - Đường quy hoạch số 9
|
5.340.000
|
3.738.000
|
2.670.000
|
2.136.000
|
1.602.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16035 |
Huyện Long Điền |
Viền quanh chợ mới Long Điền - Thị trấn Long Điền |
Dương Bạch Mai - Hết dãy phố Chợ Mới
|
5.340.000
|
3.738.000
|
2.670.000
|
2.136.000
|
1.602.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16036 |
Huyện Long Điền |
Võ Thị Sáu - Thị trấn Long Điền |
Miễu ông Hổ - Ngã 3 Bàu ông Dân
|
5.874.000
|
4.111.800
|
2.937.000
|
2.349.600
|
1.762.200
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16037 |
Huyện Long Điền |
Võ Thị Sáu - Thị trấn Long Điền |
Ngã 3 Bàu ông Dân - Cây xăng Bàu Thành
|
3.738.000
|
2.616.600
|
1.869.000
|
1.495.200
|
1.121.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16038 |
Huyện Long Điền |
Đường nội bộ Khu TĐC số 1 - Thị trấn Long Hải |
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16039 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 01 - Thị trấn Long Hải |
Đoạn viền quanh chợ mới Long Hải
|
5.340.000
|
3.738.000
|
2.670.000
|
2.136.000
|
1.602.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16040 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 01 - Thị trấn Long Hải |
Đường viền quanh chợ mới Long Hải (từ thửa số 100, tờ BĐ số 91) - Đường quy hoạch số 8
|
4.272.000
|
2.990.400
|
2.136.000
|
1.708.800
|
1.281.600
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16041 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 01 - Thị trấn Long Điền |
Đường quy hoạch số 8 - Đường Tỉnh lộ 44A (GĐ2)
|
3.738.000
|
2.616.600
|
1.869.000
|
1.495.200
|
1.121.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16042 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 01 - Thị trấn Long Hải |
Đường Tỉnh lộ 44A (GĐ2) - Quy hoạch số 11
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16043 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 01 - Thị trấn Long Hải |
Đường quy hoạch số 11 - Cuối tuyến về hướng núi
|
2.136.000
|
1.495.200
|
1.068.000
|
854.400
|
640.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16044 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 2 - Thị trấn Long Hải |
Đường thị trấn Long Hải - Đường Tỉnh lộ 44A (GĐ2)
|
3.738.000
|
2.616.600
|
1.869.000
|
1.495.200
|
1.121.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16045 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 2 - Thị trấn Long Hải |
Đường Tỉnh lộ 44A (GĐ2) - Cuối tuyến quy hoạch số 2
|
2.136.000
|
1.495.200
|
1.068.000
|
854.400
|
640.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16046 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 3 - Thị trấn Long Hải |
Đường trung tâm thị trấn - Đường Tỉnh lộ 44A (GĐ2)
|
3.738.000
|
2.616.600
|
1.869.000
|
1.495.200
|
1.121.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16047 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 3 - Thị trấn Long Hải |
Tỉnh lộ 44A GĐ2 - Cuối tuyến về hướng núi
|
2.136.000
|
1.495.200
|
1.068.000
|
854.400
|
640.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16048 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 4 - Thị trấn Long Hải |
Đường thị trấn Long Hải - Đường Tỉnh lộ 44A (GĐ2)
|
3.738.000
|
2.616.600
|
1.869.000
|
1.495.200
|
1.121.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16049 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 4 - Thị trấn Long Hải |
Đường Tỉnh lộ 44A (GĐ2) - Cuối tuyến quy hoạch số 4
|
2.136.000
|
1.495.200
|
1.068.000
|
854.400
|
640.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16050 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 6 - Thị trấn Long Hải |
Ngã 3 Long Hải - Dinh Cô
|
6.408.000
|
4.485.600
|
-
|
2.563.200
|
1.922.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16051 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 08 - Thị trấn Long Hải |
Quy hoạch số 01, thị trấn Long Hải - Cuối tuyến (khu vực đô thị)
|
3.738.000
|
2.616.600
|
1.869.000
|
1.495.200
|
1.121.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16052 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 9 - Thị trấn Long Hải |
Từ Phía sau Dinh Cô - đến Tỉnh lộ 44A (GĐ2)
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16053 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 9 - Thị trấn Long Hải |
Từ Tỉnh lộ 44A (GĐ2) - đến Cuối tuyến (gần đường ống dẫn khí về hướng núi)
|
3.738.000
|
2.616.600
|
1.869.000
|
1.495.200
|
1.121.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16054 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 11 - Thị trấn Long Hải |
Quy hoạch số 01, thị trấn Long Hải - Cuối tuyến (khu vực đô thị)
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16055 |
Huyện Long Điền |
Đường Tỉnh lộ 44A (GĐ2) - Thị trấn Long Hải |
Từ Giáp ranh xã Phước Hưng - đến Đường ống dẫn khí
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16056 |
Huyện Long Điền |
Đường Tỉnh lộ 44A (GĐ2) - Thị trấn Long Hải |
Từ Đường ống dẫn khí - đến Đường Trung tâm thị trấn Long Hải
|
3.738.000
|
2.616.600
|
1.869.000
|
1.495.200
|
1.121.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16057 |
Huyện Long Điền |
Đường trung tâm thị trấn Long Hải |
Từ Ngã 3 Lò Vôi - đến Giáp ranh thị trấn Phước Hải
|
6.408.000
|
4.485.600
|
3.204.000
|
2.563.200
|
1.922.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16058 |
Huyện Long Điền |
Đường viền quanh chợ mới Long Hải - Thị trấn Long Hải |
|
5.340.000
|
3.738.000
|
2.670.000
|
2.136.000
|
1.602.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16059 |
Huyện Long Điền |
Điện Biên Phủ - Thị trấn Long Hải |
Võ Thị Sáu - Nguyễn Tất Thành
|
6.408.000
|
4.485.600
|
3.204.000
|
2.563.200
|
1.922.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16060 |
Huyện Long Điền |
Điện Biên Phủ - Thị trấn Long Hải |
Nguyễn Tất Thành - Hoàng Văn Thụ
|
4.485.600
|
3.139.800
|
2.242.800
|
1.794.000
|
1.345.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16061 |
Huyện Long Điền |
Điện Biên Phủ - Thị trấn Long Hải |
Hoàng Văn Thụ - Trần Hưng Đạo
|
3.738.000
|
2.616.600
|
1.869.000
|
1.495.200
|
1.121.400
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16062 |
Huyện Long Điền |
Đường EC |
Đường QH số 2 - Khu sinh thái Ngọc Sương
|
2.136.000
|
1.495.200
|
1.068.000
|
854.400
|
640.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16063 |
Huyện Long Điền |
Đường Suối Tiên |
Đường trung tâm Thị trấn Long Hải - Đường ống dẫn khí
|
2.136.000
|
1.495.200
|
1.068.000
|
854.400
|
640.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16064 |
Huyện Long Điền |
Đường Xí nghiệp đá |
Đường trung tâm Thị trấn Long Hải - Đường ống dẫn khí
|
2.136.000
|
1.495.200
|
1.068.000
|
854.400
|
640.800
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16065 |
Huyện Long Điền |
Mạc Thanh Đạm |
Đường trung tâm Thị trấn Long Hải - Đường số 6
|
2.990.400
|
2.093.400
|
1.495.200
|
1.196.400
|
897.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16066 |
Huyện Long Điền |
Lý Tự Trọng |
Đường trung tâm Thị trấn Long Hải - Khu điều dưỡng thương binh 298
|
2.990.400
|
2.093.400
|
1.495.200
|
1.196.400
|
897.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16067 |
Huyện Long Điền |
Bùi Công Minh - Thị trấn Long Điền |
Ngã 4 Ngân Hàng - Miễu Cây Quéo
|
5.874.000
|
4.111.800
|
2.937.000
|
2.349.600
|
1.762.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16068 |
Huyện Long Điền |
Các tuyến đường nội bộ khu tái định cư số 2 (Miễu Cây Quéo) - Thị trấn Long Điền |
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16069 |
Huyện Long Điền |
Các tuyến đường nội bộ khu tái định cư số 6 - Thị trấn Long Điền |
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16070 |
Huyện Long Điền |
Cao Văn Ngọc - Thị trấn Long Điền |
Bùi Công Minh - Phạm Hồng Thái
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16071 |
Huyện Long Điền |
Châu Văn Biếc - Thị trấn Long Điền |
Mạc Thanh Đạm - Chùa bà
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16072 |
Huyện Long Điền |
Dương Bạch Mai - Thị trấn Long Điền |
Ngã 5 Long Điền - Cây xăng Bàu Thành
|
3.738.000
|
2.616.600
|
1.869.000
|
1.495.200
|
1.121.400
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16073 |
Huyện Long Điền |
Đường bên hông Trung học Cơ sở Văn Lương - Thị trấn Long Điền |
Đường quy hoạch số 10 - Đường quy hoạch số 7
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16074 |
Huyện Long Điền |
Đường chữ U tại khu phố Long An - Thị trấn Long Điền |
Ngã 3 Trường Trần Văn Quan - Ngã 3 nhà ông Bảy Vị giáp đường Võ Thị Sáu
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16075 |
Huyện Long Điền |
Đường nội bộ Khu tái định cư Bắc Nam - Thị trấn Long Điền |
Đoạn tiếp giáp đường Trần Xuân Độ - từ lô B35 - Đường quy hoạch số 8 (bắt đầu đến hết lô B1)
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16076 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 2 - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Mạc Thanh Đạm
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16077 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 7 - Thị trấn Long Điền |
Trần Xuân Độ - Mạc Thanh Đạm
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16078 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 8 - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Mạc Thanh Đạm
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16079 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 9 - Thị trấn Long Điền |
Đường quy hoạch số 7 - Dương Bạch Mai
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16080 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 11 - Thị trấn Long Điền |
Mạc Thanh Đạm - Đường quy hoạch số 14
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16081 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 12 - Thị trấn Long Điền |
Mạc Thanh Đạm - Đường quy hoạch số 14
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16082 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 13 - Thị trấn Long Điền |
Mạc Thanh Đạm - Đường quy hoạch số 14
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16083 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 14 - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Hương lộ 10
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16084 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 16 - Thị trấn Long Điền |
Phạm Hữu Chí - Giáp ranh xã An Ngãi
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16085 |
Huyện Long Điền |
Đường quy hoạch số 17 - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Quốc lộ 55
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16086 |
Huyện Long Điền |
Đường Trường Trung học Cơ sở Văn Lương - Thị trấn Long Điền |
Mạc Thanh Đạm - Trần Hưng Đạo
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16087 |
Huyện Long Điền |
Đường từ ngã năm Long Điền đến Cầu bà Sún - Thị trấn Long Điền |
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16088 |
Huyện Long Điền |
Hồ Tri Tân - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Vòng xoay Vũng Vằn
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16089 |
Huyện Long Điền |
Hương lộ 10 - Thị trấn Long Điền |
Ngã 5 Long Điền - Trại huấn luyện chó Long Toàn
|
4.672.800
|
3.271.200
|
2.336.400
|
1.869.000
|
336.600
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16090 |
Huyện Long Điền |
Lê Hồng Phong - Thị trấn Long Điền |
Đình Long Phượng - Đường quy hoạch số 7
|
2.136.000
|
1.495.200
|
1.068.000
|
854.400
|
640.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16091 |
Huyện Long Điền |
Mạc Đĩnh Chi - Thị trấn Long Điền |
Mạc Thanh Đạm - Nguyễn Công Trứ
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16092 |
Huyện Long Điền |
Mạc Thanh Đạm - Thị trấn Long Điền |
Đường bao Công Viên - Ngã 5 Long Điền
|
5.874.000
|
4.111.800
|
2.937.000
|
2.349.600
|
1.762.200
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16093 |
Huyện Long Điền |
Ngô Gia Tự - Thị trấn Long Điền |
Ngã 3 Bàu ông Dân - Nguyễn Văn Trỗi
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16094 |
Huyện Long Điền |
Nguyễn Công Trứ - Thị trấn Long Điền |
Mạc Thanh Đạm - Trụ sở khu phố Long Liên
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16095 |
Huyện Long Điền |
Nguyễn Thị Đẹp: đường Nhà thờ Long Điền - Thị trấn Long Điền |
Đường quy hoạch số 17 - Phạm Hồng Thái
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16096 |
Huyện Long Điền |
Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Lê Hồng Phong
|
4.005.000
|
2.803.800
|
2.002.800
|
1.602.000
|
1.201.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16097 |
Huyện Long Điền |
Nguyễn Văn Trỗi (Đường Bắc - Nam giai đoạn 2) - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Quốc lộ 55
|
5.340.000
|
3.738.000
|
2.670.000
|
2.136.000
|
1.602.000
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16098 |
Huyện Long Điền |
Phạm Hồng Thái - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Nguyễn Văn Trỗi
|
4.005.000
|
2.803.800
|
2.002.800
|
1.602.000
|
1.201.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16099 |
Huyện Long Điền |
Phạm Hữu Chí - Thị trấn Long Điền |
Võ Thị Sáu - Đường TL44A
|
4.005.000
|
2.803.800
|
2.002.800
|
1.602.000
|
1.201.800
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16100 |
Huyện Long Điền |
Phan Đăng Lưu - Thị trấn Long Điền |
Trọn đường
|
2.670.000
|
1.869.000
|
1.335.000
|
1.068.000
|
801.000
|
Đất SX-KD đô thị |