| 14701 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường thôn 4 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14702 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường thôn 5 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14703 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường thôn 6 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14704 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường thôn 7 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14705 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hẻm số 3 thôn 5 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14706 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hoàng Sa (tên cũ: Láng Cát – Long Sơn) |
Trọn đường
|
3.075.600
|
2.152.800
|
1.537.800
|
1.230.600
|
922.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14707 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Liên thôn 1- Rạch Lùa |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14708 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Liên thôn 4-6 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14709 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Liên thôn 5-8 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14710 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Liên thôn Bến Điệp |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14711 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Ông Hưng |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14712 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Số 2 thôn 5 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14713 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Số 2 thôn 6 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14714 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tây Hồ Mang Cá |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14715 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường 28 tháng 4 |
Trọn đường
|
3.075.600
|
2.152.800
|
1.537.800
|
1.230.600
|
922.800
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14716 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Ba đường hẻm thuộc khu dân cư thôn 4 |
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14717 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Khu vực Gò Găng (Trọn đường) |
|
1.320.000
|
858.000
|
660.000
|
488.400
|
396.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14718 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trường Sa |
Cầu Gò Găng P,12 TP VT - Nhà lớn Long Sơn
|
3.844.800
|
2.691.600
|
1.922.400
|
1.537.800
|
1.153.200
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14719 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường vào khu công nghiệp Dầu khí Long Sơn (toàn tuyến), xã Long Sơn |
Cầu Ba Nanh thôn 10 - Dự án tổ hợp hóa dầu Miền Nam thôn 2
|
3.844.800
|
2.691.600
|
1.922.400
|
1.537.800
|
1.153.200
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14720 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường trải nhựa rộng từ 25m đến 36m (bao gồm lòng đường, vỉa hè, giải phân cách) - đường nội bộ thuộc dự án Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư Long Sơn giai đoạn 1 |
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14721 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường trải nhựa rộng từ 12m đến 16m (bao gồm lòng đường, vỉa hè) - đường nội bộ thuộc dự án Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư Long Sơn giai đoạn 1 |
|
1.521.000
|
1.065.000
|
760.800
|
608.400
|
456.600
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14722 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Bến Điệp |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14723 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Cồn Bần |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14724 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đông Hồ Mang Cá |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14725 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường thôn 2 Bến Đá |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14726 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường thôn 4 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14727 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường thôn 5 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14728 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường thôn 6 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14729 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường thôn 7 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14730 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hẻm số 3 thôn 5 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14731 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Hoàng Sa (tên cũ: Láng Cát – Long Sơn) |
Trọn đường
|
3.075.600
|
2.152.800
|
1.537.800
|
1.230.600
|
922.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14732 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Liên thôn 1- Rạch Lùa |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14733 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Liên thôn 4-6 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14734 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Liên thôn 5-8 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14735 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Liên thôn Bến Điệp |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14736 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Ông Hưng |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14737 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Số 2 thôn 5 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14738 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Số 2 thôn 6 |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14739 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Tây Hồ Mang Cá |
Trọn đường
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14740 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường 28 tháng 4 |
Trọn đường
|
3.075.600
|
2.152.800
|
1.537.800
|
1.230.600
|
922.800
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14741 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Ba đường hẻm thuộc khu dân cư thôn 4 |
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14742 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Khu vực Gò Găng (Trọn đường) |
|
1.320.000
|
858.000
|
660.000
|
488.400
|
396.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14743 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Trường Sa |
Cầu Gò Găng P,12 TP VT - Nhà lớn Long Sơn
|
3.844.800
|
2.691.600
|
1.922.400
|
1.537.800
|
1.153.200
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14744 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường vào khu công nghiệp Dầu khí Long Sơn (toàn tuyến), xã Long Sơn |
Cầu Ba Nanh thôn 10 - Dự án tổ hợp hóa dầu Miền Nam thôn 2
|
3.844.800
|
2.691.600
|
1.922.400
|
1.537.800
|
1.153.200
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14745 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường trải nhựa rộng từ 25m đến 36m (bao gồm lòng đường, vỉa hè, giải phân cách) - đường nội bộ thuộc dự án Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư Long Sơn giai đoạn 1 |
|
2.460.600
|
1.722.600
|
1.230.600
|
984.000
|
738.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14746 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Đường trải nhựa rộng từ 12m đến 16m (bao gồm lòng đường, vỉa hè) - đường nội bộ thuộc dự án Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư Long Sơn giai đoạn 1 |
|
1.521.000
|
1.065.000
|
760.800
|
608.400
|
456.600
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14747 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các Phường thuộc Thành phố Vũng Tàu |
|
450.000
|
405.000
|
360.000
|
315.000
|
270.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14748 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các Phường thuộc Thành phố Vũng Tàu |
|
450.000
|
405.000
|
360.000
|
315.000
|
270.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14749 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các Phường thuộc Thành phố Vũng Tàu |
|
375.000
|
338.000
|
300.000
|
262.000
|
225.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14750 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các Phường thuộc Thành phố Vũng Tàu |
|
190.000
|
171.000
|
152.000
|
133.000
|
114.000
|
Đất rừng sản xuất |
| 14751 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các Phường thuộc Thành phố Vũng Tàu |
|
127.000
|
114.000
|
102.000
|
89.000
|
76.000
|
Đất rừng đặc dụng |
| 14752 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Các Phường thuộc Thành phố Vũng Tàu |
|
127.000
|
114.000
|
102.000
|
89.000
|
76.000
|
Đất rừng phòng hộ |
| 14753 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xã Long Sơn |
Khu vực 1
|
300.000
|
270.000
|
240.000
|
210.000
|
180.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14754 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xã Long Sơn |
Khu vực 2
|
270.000
|
245.000
|
220.000
|
190.000
|
165.000
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14755 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xã Long Sơn |
Khu vực 1
|
300.000
|
270.000
|
240.000
|
210.000
|
180.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14756 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xã Long Sơn |
Khu vực 2
|
270.000
|
245.000
|
220.000
|
190.000
|
165.000
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14757 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xã Long Sơn |
Khu vực 1
|
250.000
|
225.000
|
200.000
|
175.000
|
150.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14758 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xã Long Sơn |
Khu vực 2
|
225.000
|
204.000
|
183.000
|
158.000
|
137.000
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14759 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xã Long Sơn |
Khu vực 1
|
152.000
|
137.000
|
122.000
|
106.000
|
91.000
|
Đất rừng sản xuất |
| 14760 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xã Long Sơn |
Khu vực 2
|
137.000
|
123.000
|
119.000
|
96.000
|
82.000
|
Đất rừng sản xuất |
| 14761 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xã Long Sơn |
Khu vực 1
|
101.000
|
91.000
|
81.000
|
71.000
|
61.000
|
Đất rừng đặc dụng |
| 14762 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xã Long Sơn |
Khu vực 2
|
91.000
|
82.000
|
73.000
|
64.000
|
55.000
|
Đất rừng đặc dụng |
| 14763 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xã Long Sơn |
Khu vực 1
|
101.000
|
91.000
|
81.000
|
71.000
|
61.000
|
Đất rừng phòng hộ |
| 14764 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Xã Long Sơn |
Khu vực 2
|
91.000
|
82.000
|
73.000
|
64.000
|
55.000
|
Đất rừng phòng hộ |
| 14765 |
Thành Phố Vũng Tàu |
Thành phố Vũng Tàu |
Toàn TP
|
135.000
|
121.500
|
108.000
|
94.500
|
81.000
|
Đất làm muối |
| 14766 |
Thị xã Phú Mỹ |
Bạch Mai - Phường Phú Mỹ |
Ngô Quyền - Phan Bội Châu
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14767 |
Thị xã Phú Mỹ |
Độc Lập (Quốc lộ 51 cũ) - Phường Phú Mỹ |
Trọn đường
|
19.800.000
|
13.860.000
|
9.900.000
|
7.920.000
|
5.940.000
|
Đất ở đô thị |
| 14768 |
Thị xã Phú Mỹ |
Đường quy hoạch 8A khu dân cư Ngọc Hà - Phường Phú Mỹ |
Quốc lộ 51 (Đường Độc Lập) - Phạm Hữu Chí
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14769 |
Thị xã Phú Mỹ |
Đường 12 nối 13 - Phường Phú Mỹ |
Lê Lợi - Nguyễn Chí Thanh
|
7.392.000
|
5.174.000
|
3.696.000
|
2.957.000
|
2.218.000
|
Đất ở đô thị |
| 14770 |
Thị xã Phú Mỹ |
Hoàng Diệu - Phường Phú Mỹ |
Từ Quốc lộ 51 - đến hết tuyến đường nhựa về phía Tây (đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật)
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14771 |
Thị xã Phú Mỹ |
Hoàng Hoa Thám (quy hoạch đường số 5 khu dân cư Ngọc Hà) - Phường Phú Mỹ |
Từ Quốc lộ 51 - đến hết tuyến đường nhựa về phía Tây (đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật)
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14772 |
Thị xã Phú Mỹ |
Hoàng Việt (quy hoạch số 7 cũ) - Phường Phú Mỹ |
Từ Quốc lộ 51 - đến hết tuyến đường nhựa về phía Tây (đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật)
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14773 |
Thị xã Phú Mỹ |
Hùng Vương - Phường Phú Mỹ |
Trường Chinh - Đường vành đai khu Đô thị mới Phú Mỹ 22 ha
|
4.200.000
|
2.730.000
|
2.100.000
|
1.554.000
|
1.260.000
|
Đất ở đô thị |
| 14774 |
Thị xã Phú Mỹ |
Huỳnh Thúc Kháng (quy hoạch đường số 25) - Phường Phú Mỹ |
Quốc lộ 51 - Đường vành đai khu tái định cư 25 ha
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14775 |
Thị xã Phú Mỹ |
Huỳnh Tịnh Của (quy hoạch G cũ) - Phường Phú Mỹ |
Ngô Quyền - Phan Bội Châu
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14776 |
Thị xã Phú Mỹ |
Lê Duẩn (quy hoạch số 26) - Phường Phú Mỹ |
Từ Quốc lộ 51 - đến ranh Khu TĐC 25ha
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14777 |
Thị xã Phú Mỹ |
Lê Duẩn (quy hoạch số 26) - Phường Phú Mỹ |
Từ Quốc lộ 51 - đến hết tuyến đường nhựa về phía Tây (đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật)
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14778 |
Thị xã Phú Mỹ |
Lê Lợi (quy hoạch số 12) - Phường Phú Mỹ |
Quốc lộ 51 - Hết tuyến đường nhựa về phía Tây
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14779 |
Thị xã Phú Mỹ |
Lê Lợi (quy hoạch số 12) - Phường Phú Mỹ |
Quốc lộ 51 - Hết tuyến đường nhựa về phía Đông
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14780 |
Thị xã Phú Mỹ |
Lê Quý Đôn (quy hoạch số 2) - Phường Phú Mỹ |
Từ đường Bạch Mai - đến Hết tuyến đường nhựa về phía Tây (đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật)
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14781 |
Thị xã Phú Mỹ |
Ngô Quyền (quy hoạch số 1) - Phường Phú Mỹ |
Từ đường Bạch Mai - đến Hết tuyến đường nhựa về phía Tây (đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật)
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14782 |
Thị xã Phú Mỹ |
Nguyễn Chí Thanh (quy hoạch số 13) - Phường Phú Mỹ |
Quốc lộ 51 - Hết tuyến đường nhựa về phía Tây
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14783 |
Thị xã Phú Mỹ |
Nguyễn Cư Trinh (quy hoạch số 4 cũ) - Phường Phú Mỹ |
Từ Quốc lộ 51 - đến Hết tuyến đường nhựa về phía Tây (đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật)
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14784 |
Thị xã Phú Mỹ |
Nguyễn Du - Phường Phú Mỹ |
Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Chí Thanh
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14785 |
Thị xã Phú Mỹ |
Nguyễn Huệ (ChinFon cũ) - Phường Phú Mỹ |
Quốc lộ 51 - Ranh KCN Phú Mỹ 1
|
11.880.000
|
8.316.000
|
5.940.000
|
4.752.000
|
3.564.000
|
Đất ở đô thị |
| 14786 |
Thị xã Phú Mỹ |
Nguyễn Lương Bằng (quy hoạch số 10) - Phường Phú Mỹ |
Từ Quốc lộ 51 - đến Hết tuyến đường nhựa về phía Tây (đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật)
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14787 |
Thị xã Phú Mỹ |
Nguyễn Trãi (quy hoạch số 11) - Phường Phú Mỹ |
Quốc lộ 51 - Hết tuyến đường nhựa về phía Tây
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14788 |
Thị xã Phú Mỹ |
Nguyễn Trãi (quy hoạch số 11) - Phường Phú Mỹ |
Quốc lộ 51 - Hết tuyến đường nhựa về phía Đông
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14789 |
Thị xã Phú Mỹ |
Nguyễn Tất Thành - Phường Phú Mỹ |
Quốc lộ 51 - Hết tuyến đường nhựa về phía Tây
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14790 |
Thị xã Phú Mỹ |
Nguyễn Tất Thành - Phường Phú Mỹ |
Quốc lộ 51 - Hết tuyến đường nhựa về phía Đông
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14791 |
Thị xã Phú Mỹ |
Nguyễn Văn Linh (đường chính vào cảng Bà Rịa Serece cũ) - Phường Phú Mỹ |
Quốc lộ 51 - Ngã 3 Nhà máy thép Vinakyoei
|
11.880.000
|
8.316.000
|
5.940.000
|
4.752.000
|
3.564.000
|
Đất ở đô thị |
| 14792 |
Thị xã Phú Mỹ |
Phạm Hữu Chí (quy hoạch F) - Phường Phú Mỹ |
Ngô Quyền - Phan Bội Châu
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14793 |
Thị xã Phú Mỹ |
Phạm Ngọc Thạch (quy hoạch H) - Phường Phú Mỹ |
Trọn đường
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14794 |
Thị xã Phú Mỹ |
Phạm Văn Đồng (quy hoạch số 27 cũ) - Phường Phú Mỹ |
Quốc lộ 51 - Ranh khu tái định cư 25ha
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14795 |
Thị xã Phú Mỹ |
Phan Bội Châu (quy hoạch số 8) - Phường Phú Mỹ |
Từ Quốc lộ 51 - đến Hết tuyến đường nhựa về phía Tây (đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật)
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14796 |
Thị xã Phú Mỹ |
Phan Châu Trinh (vào Nhà máy nhiệt điện cũ) - Phường Phú Mỹ |
Quốc lộ 51 - Hết tuyến
|
11.880.000
|
8.316.000
|
5.940.000
|
4.752.000
|
3.564.000
|
Đất ở đô thị |
| 14797 |
Thị xã Phú Mỹ |
Tôn Đức Thắng (quy hoạch số 15) - Phường Phú Mỹ |
Quốc lộ 51 - Hết tuyến đường nhựa về phía Đông
|
9.504.000
|
6.653.000
|
4.752.000
|
3.802.000
|
2.851.000
|
Đất ở đô thị |
| 14798 |
Thị xã Phú Mỹ |
Tôn Thất Tùng (Vạn Hạnh cũ) - Phường Phú Mỹ |
Quốc lộ 51 - Lê Thánh Tôn
|
11.088.000
|
7.762.000
|
5.544.000
|
4.435.000
|
3.326.000
|
Đất ở đô thị |
| 14799 |
Thị xã Phú Mỹ |
Tôn Thất Tùng (Vạn Hạnh cũ) - Phường Phú Mỹ |
Lê Thánh Tôn - Hết tuyến
|
9.240.000
|
6.468.000
|
4.620.000
|
3.696.000
|
2.772.000
|
Đất ở đô thị |
| 14800 |
Thị xã Phú Mỹ |
Trần Hưng Đạo - Phường Phú Mỹ |
Quốc lộ 51 (vào KCN Phú Mỹ I) - Ranh KCN Phú Mỹ 1
|
11.880.000
|
8.316.000
|
5.940.000
|
4.752.000
|
3.564.000
|
Đất ở đô thị |