| 4301 |
Huyện Cầu Kè |
Đường huyện 8 |
Quốc lộ 54 - Chùa Cao đài ấp 3 Phong Thạnh
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4302 |
Huyện Cầu Kè |
Đường huyện 8 |
Chùa Cao đài ấp 3 Phong Thạnh - Chợ Trà Ốt
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4303 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Thôn Rơm Phong Thạnh |
Quốc lộ 54 - Hết nhà Lâm Rỡ (Chín Sam); đối diện hết nhà Thạch Hòa
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4304 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Thôn Rơm Phong Thạnh |
Hết nhà Lâm Rỡ (Chín Sam); đối diện hết nhà Thạch Hòa - Cầu Đập ấp 1 Phong Thạnh
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4305 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Liên xã Hoà Tân - Châu Điền - Phong Phú |
Đường tỉnh 915 - Hết ranh đất Chùa Rùm Sóc; đối diện hết ranh đất Trường Tiểu học Châu Điền B
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4306 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Liên xã Hoà Tân - Châu Điền - Phong Phú |
Nhà máy ông Bích - Đường huyện 51
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4307 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Ô Tưng - Ô Rồm |
Quốc lộ 54 - Cầu Ô Rồm
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4308 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Ngọc Hồ-Giồng Nổi |
Đường huyện 32 - Hết đường nhựa (ấp Giồng Nổi)
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4309 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Bến Đình |
Ngã ba lộ Ngọc Hồ -Giồng Nổi - Đường tỉnh 915
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4310 |
Huyện Cầu Kè |
Đường Bến Đình |
Đường tỉnh 915 - Chợ Bến Đình
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4311 |
Huyện Cầu Kè |
Đường T10 |
Đường huyện 32 - Đường tỉnh 915
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4312 |
Huyện Cầu Kè |
Đường huyện 29 |
Giáp thị trấn Cầu Kè - Hết ranh Chùa Sâm Bua; đối diện hết ranh đất bà Châu Thị Cọt
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4313 |
Huyện Cầu Kè |
Đường huyện 29 |
Hết ranh Chùa Sâm Bua; đối diện hết ranh đất bà Châu Thị Cọt - Quốc lộ 54
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4314 |
Huyện Cầu Kè |
Đường vào Trung tâm xã Hoà Tân |
Ngã ba Trung tâm xã Hoà Tân; đối diện từ Cây Xăng Hữu Bình - Đường tỉnh 915
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4315 |
Huyện Cầu Kè |
Đường vào Trung tâm xã Tam Ngãi |
Đường huyện 32 - Chợ Bà My
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4316 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa Ranh Hạt -Cây Gòn |
Quốc lộ 54 - Hết đường nhựa Cây Gòn
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4317 |
Huyện Cầu Kè |
Đường tránh Cầu Trà Mẹt |
Quốc lộ 54 - Đường tỉnh 906
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4318 |
Huyện Cầu Kè |
Đường vào Cụm Công nghiệp Vàm Bến Cát (xã An Phú Tân) |
Giáp Đường tỉnh 915 - Doanh nghiệp Vạn Phước II
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4319 |
Huyện Cầu Kè |
Đường xuống Bến Phà ấp An Bình |
Đường tỉnh 915 - Bến phà
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4320 |
Huyện Cầu Kè |
Đường vào khối dân vận huyện |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4321 |
Huyện Cầu Kè |
Đường vào quán Cẩm Hưng |
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4322 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa liên ấp Ô Tưng-ô Mịch-Rùm Sóc xã Châu Điền |
Quốc lộ 54 - Cầu Ô Mịch
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4323 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa liên ấp Châu Hưng-Trà Bôn xã Châu Điền |
Đường huyện 8 - Giáp ranh xã Tân An
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4324 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa ấp Ô Tưng xã Châu Điền |
Quốc lộ 54 - Chùa Ô Tưng
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4325 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa ấp Ô Rồm xã Châu Điền phía đông |
Đường vào Trung tâm xã - Ranh ấp Kinh Xáng xã Phong Phú
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4326 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa Tam Ngãi I xã Tam Ngãi |
Cầu Tam Ngãi II - Giáp nhà 2 Dũng
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4327 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa ấp Bưng Lớn xã Tam Ngãi |
Đường huyện 32 - Giáp nhà 6 Kiện
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4328 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa liên ấp Trà Ốt-Kinh Xuôi xã Thông Hòa |
Đường huyện 33 - Giáp kênh Kinh Xuôi
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4329 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa ấp Kinh Xuôi xã Thông Hòa |
Ngã ba miễu - Cầu Phan Văn Em
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4330 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa vào nhà mẹ VNAH (Nguyễn Thị Xua) xã Thông Hòa |
Quốc lộ 54 - Giáp nhà Nguyễn Văn Hiền
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4331 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa liên ấp Trà Mẹt-Rạch Nghệ xã Thông Hòa |
Giáp ranh Đỗ Thành Nhân - Giáp ranh Nguyễn Thị Ngọc Thanh
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4332 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa ấp Rạch Nghệ xã Thông Hòa giai đoạn I, II |
Giáp ranh Nguyễn Văn Khởi - Ngã tư Ô Chích
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4333 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa liên xã Tam Ngãi-Thông Hòa giai đoạn I |
Quốc lộ 54 - Ngã ba miễu
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4334 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa Trà Mẹt xã Thông Hòa |
Quốc lộ 54 - Giáp Nguyễn Văn Đực Nhỏ
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4335 |
Huyện Cầu Kè |
Đường nhựa ấp III, IV xã Phong Phú |
Cầu ông Hàm - Cầu Cây Trôm
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4336 |
Huyện Cầu Kè |
Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc các xã trong huyện |
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 4337 |
Huyện Cầu Kè |
Thị trấn Cầu Kè |
|
250.000
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm (đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác) |
| 4338 |
Huyện Cầu Kè |
Các xã |
|
195.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm (đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác) |
| 4339 |
Huyện Cầu Kè |
Đất tiếp giáp Quốc lộ |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm (đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác) |
| 4340 |
Huyện Cầu Kè |
Thị trấn Cầu Kè |
|
250.000
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4341 |
Huyện Cầu Kè |
Các xã |
|
195.000
|
120.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4342 |
Huyện Cầu Kè |
Đất tiếp giáp Quốc lộ |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4343 |
Huyện Cầu Kè |
Thị trấn Càng Long |
|
280.000
|
165.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4344 |
Huyện Cầu Kè |
Thị trấn Cầu Kè |
|
280.000
|
165.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4345 |
Huyện Cầu Kè |
Các xã |
|
215.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4346 |
Huyện Cầu Kè |
Đất tiếp giáp Quốc lộ |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 4347 |
Huyện Cầu Kè |
Huyện Cầu Kè |
|
55.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 4348 |
Huyện Cầu Kè |
Huyện Cầu Kè |
Toàn huyện
|
75.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 4349 |
Huyện Cầu Kè |
Huyện Cầu Kè |
Toàn huyện
|
40.000
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 4350 |
Huyện Cầu Kè |
Thị trấn Cầu Kè |
Toàn huyện
|
280.000
|
165.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4351 |
Huyện Cầu Kè |
Các xã |
|
165.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4352 |
Huyện Cầu Kè |
Đất tiếp giáp Quốc lộ |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4353 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 - Thị trấn Cầu Ngang |
Kênh Thống Nhất - Đường Sơn Vọng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4354 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Sơn Vọng - Cầu Cầu Ngang
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4355 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 - Thị trấn Cầu Ngang |
Cầu Cầu Ngang - Đường 2/9
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4356 |
Huyện Càng Long |
Quốc lộ 53 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Giáp ranh Thuận Hoà
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4357 |
Huyện Càng Long |
Dãy phố chợ - Thị trấn Cầu Ngang |
Phía mặt trời mọc
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4358 |
Huyện Càng Long |
Dãy phố chợ - Thị trấn Cầu Ngang |
Phía mặt trời lặn
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4359 |
Huyện Càng Long |
Đường 30/4 - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Đường Nguyễn Văn Hưng
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4360 |
Huyện Càng Long |
Đường 30/4 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Văn Hưng - Sông Cầu Ngang; đối diện hết thửa 162, tờ bản đồ 12 (đường đất)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4361 |
Huyện Càng Long |
Đường 2/9 - Thị trấn Cầu Ngang |
Sông Cầu Ngang (Minh Thuận B) - Quốc lộ 53
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4362 |
Huyện Càng Long |
Đường 2/9 - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Cầu Thuỷ Lợi
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4363 |
Huyện Càng Long |
Đường 2/9 (áp dụng chung cho xã Thuận Hòa) - Thị trấn Cầu Ngang |
Cầu Thuỷ Lợi - Lộ số 7 (giáp ranh Thuận Hòa); đối diện hết 2557, tờ bản đồ 5 xã Thuận Hòa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4364 |
Huyện Càng Long |
Đường Trương Văn Kỉnh - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 30/4 - Bờ sông Chợ cá
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4365 |
Huyện Càng Long |
Đường Nguyễn Duy Khâm, khóm Minh Thuận B - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Bờ sông nhà máy chà
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4366 |
Huyện Càng Long |
Đường Nguyễn Duy Khâm, khóm Minh Thuận A - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Sông Cầu Ngang (Cầu đal)
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4367 |
Huyện Càng Long |
Đường Nguyễn Văn Hưng - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 30/4 - Đường 2/9
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4368 |
Huyện Càng Long |
Đường Nguyễn Trí Tài - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Quốc lộ 53
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4369 |
Huyện Càng Long |
Đường Trần Thành Đại - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (đoạn vào Nhà Thờ) - Đường Sơn Vọng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4370 |
Huyện Càng Long |
Đường Hồ Văn Biện - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Trần Thành Đại - Sông Cầu Ngang (nhà Chín Truyền)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4371 |
Huyện Càng Long |
Đường Hồ Văn Biện - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Đường 2/9
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4372 |
Huyện Càng Long |
Đường Huỳnh Văn Lộng - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Giáp ranh xã Thuận Hòa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4373 |
Huyện Càng Long |
Đường Sơn Vọng - Thị trấn Cầu Ngang |
Giáp ranh xã Mỹ Hòa - Đường bờ kênh
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4374 |
Huyện Càng Long |
Đường Dương Minh Cảnh - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (Cây Xăng) - Cầu Thanh Niên Thống Nhất
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4375 |
Huyện Càng Long |
Đường Dương Minh Cảnh - Thị trấn Cầu Ngang |
Cầu Thanh Niên Thống Nhất - Bờ sông thị trấn Cầu Ngang
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4376 |
Huyện Càng Long |
Đường Thất Đạo - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (Bưu điện huyện) - Cầu Ấp Rạch
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4377 |
Huyện Càng Long |
Đường số 6 - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (Trường Dương Quang Đông) - Kênh cấp III (Minh Thuận B)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4378 |
Huyện Càng Long |
Đường số 7 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Trí Tài - Đường Huỳnh Văn Lộng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4379 |
Huyện Càng Long |
Đường số 7 - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Huỳnh Văn Lộng - Đường 2/9
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4380 |
Huyện Càng Long |
Đường nội bộ khu dân cư - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Văn Hưng - Đường đal (nhà Nguyễn Thị Thu Sương)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4381 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Văn Hưng - Đường đal
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4382 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Đường 30/4
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4383 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (khu vực nhà thuốc Minh Đức) - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Giáp Trung tâm Thương mại
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4384 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường Nguyễn Văn Hưng (Đình khóm Minh Thuận A) - Nhà bà Năm Hảo
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4385 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (nhà bác sĩ Lan) - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Cầu Thanh Niên
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4386 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa (Cây xăng Kim Anh) - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Đường Trần Thành Đại
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4387 |
Huyện Càng Long |
Đường tránh Quốc lộ 53 - Thị trấn Cầu Ngang |
Cầu Nhị Trung - Giáp ranh xã Thuận Hòa
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4388 |
Huyện Càng Long |
Đường nhựa Minh Thuận A - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường 2/9 - Hết Đường nhựa (đầu đường đal)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4389 |
Huyện Càng Long |
Đường Đal Minh Thuận B - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 (Thửa 149, tờ bản đồ 13) - Sông Cầu Ngang
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4390 |
Huyện Càng Long |
Đường Đal (Lò hột ba Vân) - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Sông Cầu Ngang
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4391 |
Huyện Càng Long |
Đường Đal Minh Thuận B - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Cầu Thất
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4392 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Minh Thuận A - Thị trấn Cầu Ngang |
Đường nhựa (nhà bác sĩ Lan) - Đường nhựa Minh Thuận A
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4393 |
Huyện Càng Long |
Đường đal Thống Nhất - Thị trấn Cầu Ngang |
Quốc lộ 53 - Kênh cấp II
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4394 |
Huyện Càng Long |
Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc thị trấn Cầu Ngang |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4395 |
Huyện Càng Long |
Hai dãy phố chợ - Thị trấn Mỹ Long |
Đường huyện 19 - Giáp ranh Khóm 3
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4396 |
Huyện Càng Long |
Hẻm (Khóm 3) - Thị trấn Mỹ Long |
Đường đal (nhà ông Kim Hoàng Sơn) - Đường đất (giáp ranh Khóm 4)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4397 |
Huyện Càng Long |
Hẻm (Khóm 4) - Thị trấn Mỹ Long |
Đường đất (giáp ranh Khóm 4); đối diện hết thửa 93, tờ bản đồ 2 - Đường tỉnh 915B
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4398 |
Huyện Càng Long |
Hẻm Bưu điện - Thị trấn Mỹ Long |
Đường huyện 19 - Giáp ranh Khóm 3
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4399 |
Huyện Càng Long |
Hẻm (đường đal) - Thị trấn Mỹ Long |
Hẻm đầu chợ (nhà ông Yến) - Giáp ranh Khóm 4
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4400 |
Huyện Càng Long |
Đường đal - Thị trấn Mỹ Long |
Giáp ranh khóm 2 (nhà ông Đoàn Văn Hiệp) - Giáp ranh Khóm 4
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |