| 7001 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Bắc - đến sau lô 1 Phố Phạm Sư Mạnh (nhà ông Ngạch thửa 6 tờ bản đồ số 106), thôn Cổ Đam
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7002 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Bắc - đến sau lô 1 Phố Phạm Sư Mạnh (Hộ bà Nga Tuấn thửa 60 tờ bản đồ số 106), thôn Cổ Đam
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7003 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Bắc - đến sau lô 1 Phố Phạm Sư Mạnh (ô.Loan thửa 95 tờ bản đồ số 106), thôn Cổ Đam
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7004 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Nam giáp tường phía Tây Trường Trung cấp nghề Bỉm Sơn hết khu dân cư
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7005 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Nam giáp tường phía Đông Trường TC nghề Bỉm Sơn hết đường, Thôn Cổ Đam
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7006 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Nam - đến thửa 51 tờ bản đồ số 105, Thôn Cổ Đam
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7007 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Đội Cấn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ sau lô 1 đường Trần Phú - đến hết khu dân cư, thôn Cổ Đam
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7008 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường song song Đội Cấn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 19 tờ bản đồ số 111 (nhà ông Am) - đến thửa 89 tờ bản đồ số 111 (nhà bà Huệ), thôn Cổ Đam
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7009 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Yết Kiêu - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến thửa 75 tờ bản đồ số 111 (ông Mai Văn Thụ)
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7010 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Yết Kiêu - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 82 tờ bản đồ số 111 (ông Lê Hồng Thanh) - đến hết khu dân cư, thôn Cổ Đam
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7011 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phan Chu Trinh - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến hết thửa 117 tờ bản đồ số 106, Thôn Cổ Đam
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7012 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phan Chu Trinh - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 120 tờ bản đồ số 106 - đến hết thửa 12 tờ bản đồ số 107 (bà Kiệm), Thôn Cổ Đam
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7013 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phan Chu Trinh - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 6 tờ bản đồ số 107 đi qua đường Trần Hưng Đạo - đến đường vào cổng 4A Nhà máy xi măng Bỉm Sơn, khu phố 6
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7014 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 36 tờ bản đồ số 107 về phía đông - đến ngã 3 phố Hàm Nghi, thôn Cổ Đam
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7015 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Bắc qua hộ ông Môn giao với phố Ngô Văn Sở, thôn Cổ Đam
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7016 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Đường nối Trần Phú về phía Nam - đến hết khu tái định cư ( hộ ông Lương) Cổ đam
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7017 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Ngô Văn Sở - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến thửa 62 tờ bản đồ số 107 (ô.Thành), Thôn Cổ Đam
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7018 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Ngô Văn Sở - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ thửa 70 tờ bản đồ số 107 - đến Phố Hàm Nghi, thôn Cổ Đam
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7019 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Hàm Nghi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ đường Trần Phú - đến ngã ba Phố Ngô Văn Sở, thôn Cổ Đam
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7020 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Hàm Nghi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ thửa số 38 tờ bản đồ số 108 (bà Hoa) - đến hết đường dân cư, Thôn Cổ Đam
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7021 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Phú (phía Tây Trường THPT Lê Hồng Phong) - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến thửa 34 tờ bản đồ số 113
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7022 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường còn lại của thôn Cổ Đam có bề rộng từ 3m trở lên.- Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7023 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Thiện - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến hết thửa số 12 tờ bản đồ số 119 (nhà ông Do), thôn Nghĩa Môn
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7024 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Thiện - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ sau thửa số 12 tờ bản đồ số 119 (nhà ông Do) - đến hết khu dân cư, thôn Nghĩa Môn
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7025 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Thi Sách - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến đền Cây Vải (phía Tây thị đội), thôn Nghĩa Môn
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7026 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú Về phía Bắc qua hộ ông Tuấn Mão - đến hết dân cư, thôn Nghĩa Môn
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7027 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường lô 2 - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ Nhà văn hoá Nghĩa Môn về phía Tây giáp suối (thửa 40 tờ bản đồ số 119), thôn Nghĩa Môn
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7028 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường lô 2 - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ Nhà Văn hoá Nghĩa Môn Về phía Đông - đến thửa 44 tờ bản đồ số 125 (nhà ông Lanh), thôn Nghĩa Môn
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7029 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Cao Điển - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến Nhà Văn hoá thôn Nghĩa Môn
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7030 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Cao Điển - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ Nhà văn hoá thôn Nghĩa Môn - đến thửa 9 tờ bản đồ 131, thôn Nghĩa Môn
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7031 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Cao Điển - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 20 tờ bản đồ 131 về phía Tây - đến hết dân cư, thôn Nghĩa Môn
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7032 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Cầm Bá Thước - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến thửa 95 tờ 126, thôn Nghĩa Môn
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7033 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ Phố Cầm Bá Thước về phía Nam - đến thửa 62 tờ bản đồ số 125, thôn Nghĩa Môn
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7034 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 77 tờ bản đồ số 125 về phía Đông - đến thửa 79 tờ bản đồ số 125, thôn Nghĩa Môn
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7035 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường còn lại của thôn Nghĩa Môn có bề rộng từ 3m trở lên - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7036 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Quốc Trị - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú đến thửa 23, 27 tờ bản đồ số 132, khu phố 1, 2, thôn Nghĩa Môn
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7037 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 28 tờ bản đồ số 126 về phía Bắc hết khu dân cư, khu phố 1
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7038 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Phú (phía sau dãy đất mượn) - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 103 tờ bản đồ số 126 về phía Đông - đến thửa 49 tờ bản đồ số 134, khu phố 1
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7039 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 42 tờ bản đồ số 127 về phía Đông - đến thửa 74 tờ bản đồ số 127, khu phố 1
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7040 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 38 tờ bản đồ số 127 về phía Đông - đến thửa 56 tờ bản đồ số 127, khu phố 1
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7041 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 18 tờ bản đồ số 127 về phía Đông - đến thửa 27 tờ bản đồ số 127
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7042 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 11 tờ bản đồ số 127 về phía Đông - đến thửa 25 tờ bản đồ số 127, khu phố 1
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7043 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 99 tờ bản đồ số 127 - đến thửa 106 tờ bản đồ số 127, khu phố 1
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7044 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 48 tờ bản đồ số 134 - đến thửa 21 tờ bản đồ số 134, khu phố 1
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7045 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lương Văn Can - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ Phố Nguyễn Quốc Trị - đến đường Hà Văn Mao, khu phố 2 (sau công ty Viglacera)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7046 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Ngô Thì Nhậm - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 6 tờ bản đồ 139 về phía Tây - đến thửa 5 tờ bản đồ số 137, khu phố 2
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7047 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Ngô Thì Nhậm - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến đường Ngô Thì Nhậm, khu phố 2
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7048 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Kiên - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến thửa 54 tờ bản đồ số 139, khu phố 2
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7049 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Phạm Bành - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến hết đường, khu phố 2
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7050 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 39 tờ bản đồ số 135 - đến thửa 44 tờ bản đồ số 135, khu phố 2
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7051 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 55 tờ bản đồ số 135 về phía Đông - đến thửa 115 tờ bản đồ số 136, khu phố 2
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7052 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 49 tờ 139 đến thửa 58 tờ 139; từ thửa 84 tờ 139 - đến thửa 79 tờ 139, khu phố 2
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7053 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối với đường Trần Phú (giữa Kho Lương thực cũ) - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú về phía Nam - đến thửa 60 tờ bản đồ số 140, khu phố 2
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7054 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Hà Văn Mao - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Lê Lợi - đến phố Lương Văn Can, khu phố 2
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7055 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Lê Lợi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa số 120 tờ bản đồ số 136 về phía Nam - đến thửa 8 tờ bản đồ số 140, khu phố 2
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7056 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường dân cư mới - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 6 tờ 139 về phía Tây - đến thửa 33 tờ 139, khu phố 2
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7057 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Tôn Thất Tùng - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến thửa 50 tờ 129, khu phố 4
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7058 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư Bắc siêu thị Lam Sơn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Lê Lợi (thửa 29 tờ bản đồ số 136) - đến thửa 34 tờ bản đồ số 136, khu phố 4
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7059 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 45 tờ bản đồ số 129 về phía Đông - đến thửa 44 tờ bản đồ số 136, khu phố 4
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7060 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trần Nhật Duật - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Lê Lợi đến thửa 67 tờ 117, khu phố 4 - đến thửa 67 tờ 117, khu phố 4
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7061 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối với đường Lê Lợi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Lê Lợi về phía Tây - đến thửa 46 tờ bản đồ số 117, khu phố 4
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7062 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Trần Thái Tông - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Lê Lợi (thửa 11 tờ 117) - đến thửa 22 tờ 117, khu phố 4
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7063 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Cao - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Lê Lợi qua đất của HTX Tam Sơn - đến hết đường, khu phố 4
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7064 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Tạ Quang Bửu - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Lê Lợi - đến hết tường rào phía Tây Trường tiểu học Lam Sơn 3, khu phố 4
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7065 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Tạ Quang Bửu - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ tường rào phía Tây Trường tiểu học Lam Sơn 3 - đến đường Trần Hưng Đạo, khu phố 4
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7066 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường KDC phía Đông Trường Tiểu học Lam Sơn 3 - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Tạ Quang Bửu (thửa 16 tờ bản đồ số 109) về phía Bắc - đến thửa 49 tờ bản đồ số 103, khu phố 4
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7067 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Lê Lợi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 4 tờ bản đồ số 98 về phía Tây - đến thửa 01 tờ bản đồ số 89, khu phố 9
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7068 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường, ngõ còn lại trong phường - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7069 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Khu dân cư phía Tây trường Trung cấp nghề - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 26 tờ bản đồ 105 - đến hết khu dân cư, thôn Cổ Đam
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7070 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư phía Bắc Ban chỉ huy quân sự thị xã Bỉm Sơn (Thị Đội), thôn Nghĩa Môn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7071 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Hải Thượng Lãn Ông - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến thửa 13 tờ 123, thôn Nghĩa Môn
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7072 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư Hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp cũ - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 49 tờ bản đồ 136 - đến thửa 4 tờ 136, khu phố 4
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7073 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ cầu Hà Lan - đến đường vào Nhà văn hóa xóm Sơn Nam (gần quán nhà Năng), xóm Sơn Nam
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7074 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ phía Bắc đường vào Nhà văn hóa xóm Sơn Nam (gần quán nhà Năng) - đến tường rào phía Bắc sân vận động 5 tầng, khu phố 8
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7075 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ tường rào phía Bắc Sân vận động 5 tầng - đến ngã 3 đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố 5, 8
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7076 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ ngã 3 đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến ngã tư đường Ben la đi mỏ đá nhà máy xi măng Bỉm Sơn, khu phố 7, xóm Trường Sơn
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7077 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ ngã Tư 5 tầng - đến đường vào cổng chợ phụ (chợ 5 tầng), khu phố 8
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7078 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 32 tờ bản đồ 160 (nhà ông Nhiễu) - đến thửa 19 tờ bản đồ 161, khu phố 8
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7079 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ tường rào phía Tây tường rào Gara xe ô tô Công ty CPXM Bỉm Sơn - đến cầu Chuyên Gia, khu phố 8, 3
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7080 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đoạn đường - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ ngã ba Benla (ngã ba đường đi Bãi rác) - đến cống số 3 lên Mỏ đá (Hồ khe Gỗ), xóm Trường Sơn
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7081 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường đi Mỏ đá phụ - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Benla (cây Xăng) - đến Mỏ đá phụ, xóm Trường Sơn
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7082 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lê Trọng Tấn - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ đường Lê Lợi - đến giáp suối, xóm Trường Sơn
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7083 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Lê Trọng Tấn - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ giáp suối - đến ngã 3 đường Đặng Tiến Đông, xóm Trường Sơn
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7084 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Trương Định - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Lê Trọng Tấn - đến đường Phùng Khắc Khoan, khu 7, xóm Trường Sơn
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7085 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hồng Thái - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 57 tờ bản đồ số118 (hộ bà Ngần) - đến thửa 45 tờ bản đồ số 118 (hộ bà Suý), khu phố 7
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7086 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hồng Thái - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 44 tờ bản đồ số 118 (nhà bà Hiếu) - đến hết đường, khu phố 7
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7087 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 142 tờ bản đồ số 118 (nhà bà Hường) - đến thửa 164 và 122 tờ bản đồ số 118, khu phố 7
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7088 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 163 và thửa 121 tờ bản đồ số 118 - đến hết đường, khu phố 7
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7089 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 93, 94 tờ bản đồ số 119 - đến thửa 70 tờ bản đồ số 125, khu phố 7
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7090 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 69 tờ bản đồ số 125 - đến đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố 7, 5
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7091 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Trần Côn - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ ngã 3 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến giáp suối, khu phố 5
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7092 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Đặng Trần Côn - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ giáp suối - đến đường Phùng Khắc Hoan, xóm Trường Sơn
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7093 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 81 tờ bản đồ số 124 (nhà ông Tỵ) - đến thửa 116 tờ bản đồ số 124 (nhà bà Dung), khu phố 5
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7094 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 122 tờ bản đồ số 124 (nhà bà Huy) - đến thửa 146 tờ bản đồ số 124, khu phố 5
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7095 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ giáp thửa 143 tờ bản đồ số 124 - đến hết đường, khu phố 5
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7096 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ đường Lê Lợi - đến hết khu tập thể Xi măng, khu phố 5
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7097 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 32 tờ bản đồ số 131 (nhà bà Trinh) - đến thửa 59 tờ bản đồ số 132 (nhà bà Nhàn), khu phố 5
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7098 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Xuân - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 08 tờ bản đồ số 141 (nhà bà Quy) - đến thửa 38 tờ bản đồ số 141 (nhà ông Triều), khu phố 5
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7099 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Xuân - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 20 tờ bản đồ số 142 (nhà bà Thành) - đến thửa 34 tờ bản đồ số 142 (nhà bà Xuyên), khu phố 5
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7100 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Xuân - Phường Đông Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 44 tờ bản đồ số 142 (nhà bà Mật) - đến hết đường, khu phố 5
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở đô thị |