| 6601 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 72 Hạc Thành - Phường Tân Sơn |
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6602 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 16 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6603 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 26 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6604 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 40 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6605 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 44 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
Đến sâu 50m
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6606 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 44 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến 100m
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6607 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 44 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6608 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 54 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
Đến sâu 50m
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6609 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 54 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến 100m
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6610 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 54 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6611 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 78 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
Đến sâu 50m
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6612 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 78 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6613 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 86 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
Đến sâu 50m
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6614 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 86 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6615 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 94 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6616 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 104 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6617 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 118 Phan Bội châu - Phường Tân Sơn |
Đến sâu 50m
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6618 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 118 Phan Bội châu - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến 100m
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6619 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 118 Phan Bội châu - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6620 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 130 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6621 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 146 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6622 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 154 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6623 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 190 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6624 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 202 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6625 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 208 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6626 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 139 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6627 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 140 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6628 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 112 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6629 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 193 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn |
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6630 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên - Phường Tân Sơn |
Đến SN 10
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6631 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên - Phường Tân Sơn |
Từ SN 09 - Đến hết ngõ
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6632 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 60 Phan Huy Chú - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6633 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 74 Phan Huy Chú - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6634 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Phan Huy ích - Phường Tân Sơn |
từ SN 17 - Đến SN 31 Phan Huy ích
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6635 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 43 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn |
đến Lê Văn Hưu
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6636 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 239 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn |
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6637 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 275 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn |
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6638 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 289 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn |
Đến sâu 50m
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6639 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 289 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6640 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 305 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6641 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 308 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6642 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 314 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6643 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 315 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6644 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 18 Cao Điền - Phường Tân Sơn |
Đến sâu 50m
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6645 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 18 Cao Điền - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6646 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 18 Hoàng Bá Đạt - Phường Tân Sơn |
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6647 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 6 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn |
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6648 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 8 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn |
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6649 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 10 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6650 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 24 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn |
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6651 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 38 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn |
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6652 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 19 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn |
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6653 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 80 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6654 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 92 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6655 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 132 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6656 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 160 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6657 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Đội Cấn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Đoạn nối từ đường Trần Phú - đến hết khu dân cư, thôn Cổ Đam
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6658 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường song song Đội Cấn - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 19 tờ bản đồ số 111 (nhà ông Am) - đến thửa 89 tờ bản đồ số 111 (nhà bà Huệ), thôn Cổ Đam
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6659 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Yết Kiêu - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến thửa 75 tờ bản đồ số 111 (ông Mai Văn Thụ)
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6660 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Yết Kiêu - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 82 tờ bản đồ số 111 (ông Lê Hồng Thanh) - đến hết khu dân cư, thôn Cổ Đam
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6661 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phan Chu Trinh - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến hết thửa 117 tờ bản đồ số 106, Thôn Cổ Đam
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6662 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phan Chu Trinh - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 120 tờ bản đồ số 106 - đến hết thửa 12 tờ bản đồ số 107 (bà Kiệm), Thôn Cổ Đam
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6663 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Phan Chu Trinh - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 6 tờ bản đồ số 107 đi qua đường Trần Hưng Đạo - đến đường vào cổng 4A Nhà máy xi măng Bỉm Sơn, khu phố 6
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6664 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 36 tờ bản đồ số 107 về phía đông - đến ngã 3 phố Hàm Nghi, thôn Cổ Đam
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6665 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Bắc qua hộ ông Môn giao với phố Ngô Văn Sở, thôn Cổ Đam
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6666 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Đường nối Trần Phú về phía Nam - đến hết khu tái định cư ( hộ ông Lương) Cổ đam
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6667 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Ngô Văn Sở - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến thửa 62 tờ bản đồ số 107 (ô.Thành), Thôn Cổ Đam
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6668 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Ngô Văn Sở - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ thửa 70 tờ bản đồ số 107 - đến Phố Hàm Nghi, thôn Cổ Đam
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6669 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Hàm Nghi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ đường Trần Phú - đến ngã ba Phố Ngô Văn Sở, thôn Cổ Đam
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6670 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Hàm Nghi - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ thửa số 38 tờ bản đồ số 108 (bà Hoa) - đến hết đường dân cư, Thôn Cổ Đam
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6671 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Phú (phía Tây Trường THPT Lê Hồng Phong) - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến thửa 34 tờ bản đồ số 113
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6672 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường còn lại của thôn Cổ Đam có bề rộng từ 3m trở lên.- Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6673 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Thiện - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến hết thửa số 12 tờ bản đồ số 119 (nhà ông Do), thôn Nghĩa Môn
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6674 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Thiện - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ sau thửa số 12 tờ bản đồ số 119 (nhà ông Do) - đến hết khu dân cư, thôn Nghĩa Môn
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6675 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Thi Sách - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến đền Cây Vải (phía Tây thị đội), thôn Nghĩa Môn
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6676 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú Về phía Bắc qua hộ ông Tuấn Mão - đến hết dân cư, thôn Nghĩa Môn
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6677 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường lô 2 - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ Nhà văn hoá Nghĩa Môn về phía Tây giáp suối (thửa 40 tờ bản đồ số 119), thôn Nghĩa Môn
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6678 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường lô 2 - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ Nhà Văn hoá Nghĩa Môn Về phía Đông - đến thửa 44 tờ bản đồ số 125 (nhà ông Lanh), thôn Nghĩa Môn
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6679 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Cao Điển - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến Nhà Văn hoá thôn Nghĩa Môn
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6680 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Cao Điển - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ Nhà văn hoá thôn Nghĩa Môn - đến thửa 9 tờ bản đồ 131, thôn Nghĩa Môn
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6681 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Cao Điển - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 20 tờ bản đồ 131 về phía Tây - đến hết dân cư, thôn Nghĩa Môn
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6682 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Cầm Bá Thước - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến thửa 95 tờ 126, thôn Nghĩa Môn
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6683 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ Phố Cầm Bá Thước về phía Nam - đến thửa 62 tờ bản đồ số 125, thôn Nghĩa Môn
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6684 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 77 tờ bản đồ số 125 về phía Đông - đến thửa 79 tờ bản đồ số 125, thôn Nghĩa Môn
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6685 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Các đường còn lại của thôn Nghĩa Môn có bề rộng từ 3m trở lên - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6686 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Quốc Trị - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú đến thửa 23, 27 tờ bản đồ số 132, khu phố 1, 2, thôn Nghĩa Môn
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6687 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Phú - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 28 tờ bản đồ số 126 về phía Bắc hết khu dân cư, khu phố 1
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6688 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường nối Trần Phú (phía sau dãy đất mượn) - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 103 tờ bản đồ số 126 về phía Đông - đến thửa 49 tờ bản đồ số 134, khu phố 1
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6689 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 42 tờ bản đồ số 127 về phía Đông - đến thửa 74 tờ bản đồ số 127, khu phố 1
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6690 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 38 tờ bản đồ số 127 về phía Đông - đến thửa 56 tờ bản đồ số 127, khu phố 1
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6691 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 18 tờ bản đồ số 127 về phía Đông - đến thửa 27 tờ bản đồ số 127
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6692 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 11 tờ bản đồ số 127 về phía Đông - đến thửa 25 tờ bản đồ số 127, khu phố 1
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6693 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 99 tờ bản đồ số 127 - đến thửa 106 tờ bản đồ số 127, khu phố 1
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6694 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 48 tờ bản đồ số 134 - đến thửa 21 tờ bản đồ số 134, khu phố 1
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6695 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lương Văn Can - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ Phố Nguyễn Quốc Trị - đến đường Hà Văn Mao, khu phố 2 (sau công ty Viglacera)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6696 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường Ngô Thì Nhậm - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ thửa 6 tờ bản đồ 139 về phía Tây - đến thửa 5 tờ bản đồ số 137, khu phố 2
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6697 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Ngô Thì Nhậm - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ đường Trần Phú - đến đường Ngô Thì Nhậm, khu phố 2
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6698 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Kiên - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến thửa 54 tờ 139, khu phố 2
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6699 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Phố Phạm Bành - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
từ đường Trần Phú - đến hết đường, khu phố 2
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6700 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư - Phường Lam Sơn (đồng bằng) |
Từ thửa 39 tờ bản đồ số 135 - đến thửa 44 tờ bản đồ số 135, khu phố 2
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |