| 36501 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Khăm thôn Cạn xã Bát Mọt
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36502 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Duẫn (thửa 330, tờ BĐ 56) thôn Cạn, xã Bát Mọt
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36503 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến Đồn Biên phòng (thửa 215, tờ BĐ 51), xã Bát Mọt
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36504 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến Trạm Biên phòng xã Bát Mọt (thửa 46, tờ BĐ 66)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36505 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 16 |
Đoạn từ nhà ông Lang Văn Én - đến chợ Yên Nhân
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36506 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 16 |
Đoạn từ cầu Na Nghịu - đến nhà ông Cán thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36507 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 16 |
Đoạn cầu thôn Lửa - đến nhà ông Chung thôn Lửa, xã Yên Nhân
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36508 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn từ Cây xăng Công ty Thương nghiệp Miền Núi - đến Nhà văn hóa khu 2 thị trấn
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36509 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến giáp xã Xuân Cẩm (cũ)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36510 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn từ cầu Cửa Đạt thửa 01, tờ BĐ 91 - đến thửa 26, tờ bản đồ 102, xã Vạn Xuân
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36511 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến Cầu Thác Làng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36512 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Từ đầu cầu Thác Làng - đến nhà anh Nghĩa Thái (thửa số 28, tờ BĐ 138)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36513 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Chính Nhung, thửa 32 tờ bản đồ 138
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36514 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến cầu Sông Luộc
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36515 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Từ đầu cầu Sông Luộc - đến Xưởng băm Keo (thửa 90, tờ BĐ 151)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36516 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Chính Hương, thửa 49, tờ bản đồ 150
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36517 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Chiến Luân, thửa 126 tờ bản đồ 162
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36518 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến cầu Bù Đồn
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36519 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn từ Cầu Bù Đồn - thửa 794, tờ bản đồ 161 nhà ông Lê Đình Kế (cánh đồng Bù Đồn)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36520 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến hộ ông Cầm Bá Mùi, thửa 814, tờ bản đồ 160
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36521 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến hộ ông Sáu, thửa 79 tờ bản đồ 160
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36522 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến ông Hoàng Viết Đại, thửa 105 tờ bản đồ 134
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36523 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến đập phụ Hón Can
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36524 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ nhà ông Chiến Luân (thửa 126, tờ BĐ 162) xã Vạn Xuân - đến Cây xăng Liên Hoan, xã Vạn Xuân (thửa 205, tờ bản đồ 162)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36525 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo thửa 240 tờ bản đồ 162 - đến giáp xã Xuân Lộc
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36526 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Vạn Xuân - đến nhà ông Nguyễn Văn Tám thôn Pà Cầu, xã Xuân Lộc (thửa 04, tờ BĐ 09)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36527 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Tám thôn Pà Cầu (thửa 04, tờ BĐ 09) - đến giáp nhà ông Cầm Bá Lưu thôn Chiềng (thửa 130, tờ BĐ 29)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36528 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Lưu thôn Chiềng (thửa 130, tờ BĐ 29) - đến cầu Hón Vành thôn Chiềng, xã Xuân Lộc
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36529 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến UBND xã Xuân Lộc
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36530 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ BĐ 36
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36531 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến giáp xã Xuân Thắng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36532 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ tràn Hón Lung giáp xã Xuân Lộc - đến nhà ông Vi Văn Quy thôn Dín, xã Xuân Thắng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36533 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông vi Văn Quy thôn Dín, xã Xuân Thắng - đến nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Xuân Thắng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36534 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Xuân Thắng - đến đập tràn thôn Xem Đót, xã Xuân Thắng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36535 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ đập tràn thôn Xem Đót xã Xuân Thắng - đến nhà ông Vi Văn Thêm giáp xã Tân Thành.
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36536 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Xuân Thắng - đến Nhà văn hóa thôn Thành Lai, xã Tân Thành (thửa 124, tờ BĐ 53)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36537 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Thành Lai - đến cầu Khếu thôn Thành Thượng (thửa 592, tờ BĐ 38)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36538 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Trạm viễn thông (thửa 509, tờ BĐ 38) - đến Cầu tràn Thành Nàng.
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36539 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Cầu tràn Thành Nàng xã Tân Thành (thửa 325, tờ BĐ 20) - đến giáp xã Luận Khê.
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36540 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Tân Thành - đến nhà Lê Văn Nứa thôn Yên Mỹ (thửa 227, tờ BĐ 53)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36541 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Cầm Văn Chốm thôn An Nhân (thửa 18, tờ BĐ 52)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36542 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến giáp xã Luận Thành
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36543 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Luận Khê - đến nhà ông Đinh Quang Trường thôn Liên Thành, xã Luận Thành (thửa 171, tờ BĐ 25)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36544 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Trần Văn Trung (Ái) thôn Liên Thành xã Luận Thành
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36545 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lê Văn Minh thôn Liên Thành, xã Luận Thành (thửa 15, tờ BĐ 25)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36546 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến cầu Hón Na thôn Tiến Hưng 1, xã Luận Thành (thửa 120, tờ BĐ 26)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36547 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ cầu Hón Na - đến nhà ông Nguyễn Xuân Quảng thôn Tiến Hưng 2, xã Luận Thành (thửa 101, tờ BĐ 28)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36548 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến xã Bình Sơn huyện Triệu Sơn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36549 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ Chợ Ngọc Phụng (thửa 373, tờ BĐ 23) - đến hộ ông Vân (thửa 415, tờ BĐ 23)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36550 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ nhà ông Thanh giáp bà Soạn Ten (thửa 49, tờ BĐ 23) thôn Hưng Long - đến nhà ông Thiết (thửa 1036, tờ BĐ 18), thôn Hòa Lâm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36551 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đăng Thủy (thửa 963, tờ BĐ 18) - đến hộ ông Hoàng Trung Thành (thửa 912, tờ BĐ 18)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36552 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Bộ (thửa 1042, tờ BĐ 18) - đến nhà bà Ninh (thửa 252, tờ BĐ 25), thôn Hưng Long
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36553 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường nhà bà Thục (thửa 37, tờ BĐ 23) - đến nhà ông Vinh (thửa 144, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36554 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn V Dân, thôn X. Lập - đến nhà ông Trịnh V Thường, thôn Xuân Lập
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36555 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Thắng (thửa 469, tờ BĐ 10) - đến nhà ông Quyết (thôn 480, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36556 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ nhà ông Côn (thửa 529, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Sự (thửa 524, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36557 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Phú (thửa 686, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Đồng (thửa 670, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36558 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Bắc (thửa 412, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Long (thửa 364, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36559 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Tùng (thửa 288, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Trực (thửa 286, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36560 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Hòa Lâm (thửa 291, tờ BĐ 23), - đến nhà bà Ngần (thửa 311, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36561 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ chợ Ngọc Phụng (thửa 373, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Vinh (thửa 144, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36562 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ bà Quế (thửa 318, tờ BĐ 23), - đến nhà bà Sữu (thửa 478, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36563 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Lực (thửa 700, tờ BĐ 23) - đến nhà ông Tường (thửa 722, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36564 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ nhà ông Tại (thửa 99, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Sơn (thửa 631, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36565 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Long (thửa 199, tờ BĐ 17), - đến nhà ông Hồng (thửa 146, tờ BĐ 17), thôn Xuân Thắng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36566 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Thành (thửa 1279, tờ BĐ 11) - đến nhà ông Hộ (thửa 1154, tờ BĐ 11), thôn Xuân Thắng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36567 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Việt (thửa 388, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Văn (thửa 553, tờ BĐ 11), thôn Xuân Thắng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36568 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Thành (thửa 365, tờ BĐ 17) - đến nhà ông Sang (thửa 383, tờ BĐ 17), thôn Xuân Thắng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36569 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Tân (thửa 295, tờ BĐ 17), - đến nhà ông Việt (thửa 324, tờ BĐ 17), thôn Xuân Thắng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36570 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Hải (thửa 425, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Thành (thửa 620, tờ BĐ 11), thôn Xuân Thắng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36571 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Sơn (thửa 300, tờ BĐ 10) - đến nhà ông Viện (thửa 309, tờ BĐ 10), thôn Xuân Thắng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36572 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Thanh (thửa 40, tờ BĐ 10) - đến nhà ông Tình (thửa 1358, tờ BĐ 06), thôn Xuân Lập
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36573 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Tám (thửa 370, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Chung (thửa 436, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36574 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Nha (thửa 260, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Sơn (thửa 123, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36575 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Tám (thửa 166, tờ BĐ 10) - đến nhà ông Mão (Thửa 11, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36576 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Tới (thửa 129, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Tần (thửa 07, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36577 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Tân (thửa 211, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Thôn (thửa 319, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36578 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ ông Bốn thửa 343, - đến ông Đông thửa 415 tờ BĐ 10, thôn Xuân Lập
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36579 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ ông Tám thửa 370, - đến ông Thanh thửa 447 tờ BĐ 10, thôn Xuân Lập
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36580 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Thanh (thửa 395, tờ BĐ 05) - đến nhà ông Khoa (thửa 422, tờ BĐ 06), thôn Xuân Thành
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36581 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ ông Bình (thửa 774, tờ BĐ 17), - đến bà Hương (thửa 05, tờ BD 16), thôn Xuân Thắng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36582 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ ông Du, thửa 576 tờ BĐ 23, - đến Cầu Tràn giáp xã Xuân Cẩm
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36583 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Ngọc Phụng |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36584 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ ngã từ cây xăng Liên Hoan - đến giáp xã Xuân Chinh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36585 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Mùi - đến giáp xã Xuân Lẹ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36586 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Phú làng Ná Nọt - đến nhà ông Cò Bắc, thôn Lùm Nưa
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36587 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Liếu Đăng thôn Na Mén - đến nhà ông Nghĩa đi thôn Ná Mén
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36588 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Thông Thiết thôn Ná Mén - đến nhà ông Tình thôn Cang Khèn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36589 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Hoan - đến nhà ông Phúc thôn Lùm Nưa
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36590 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Trang thôn Nhồng (thửa 146, tờ BĐ 147), - đến nhà ông Thanh Sáu thôn Khằm (thửa 400, tờ BĐ 147)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36591 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Thanh Sáu thôn Khằm, - đến nhà ông Lại thôn Quạn (thửa 465, tờ BĐ 147)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36592 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà bà Nhung thôn Hang Cáu (thửa 63, tờ BĐ 148), - đến nhà ông Thân thôn Quạn (thửa 294, tờ BĐ 148)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36593 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Quang thôn Hang Cáu (thửa 12, tờ BĐ 134), - đến nhà ông Lại thôn Quạn (thửa 472, tờ BĐ 134)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36594 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Thành Quân (thửa 234, tờ BĐ 146), - đến nhà ông Thanh Thướng, thôn Hang Cáu
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36595 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tiến (thửa 928, tờ BĐ 160), - đến ông Cầm Bá Khơi (thửa 962, tờ BĐ 160)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36596 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Trường (thửa số 783 tờ BĐ 161), - đến Nhà văn hóa thôn Cang Khèn (thửa 265, tờ BĐ 168)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36597 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Luận (thửa số 844, tờ BĐ 161), - đến ông Cầm Bá Chiến (thửa 6, tờ BĐ 168)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36598 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Minh Tham (thửa 1176, tờ BĐ 161), - đến hộ ông Vi Xuân Tiến (thửa 61, tờ BĐ 168)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36599 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Hoàng Hữu Nhỡ (thửa 238, tờ BĐ 161), - đến ông Cầm Bá Huế (thửa 166, tờ BĐ 162)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36600 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Ngọc Cấp (thửa 135, tờ BĐ 162) - đến bà Cầm Thị Máy (thửa 61, tờ BĐ 162)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |