| 76 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ nhà ông Chiến Luân (thửa 126, tờ BĐ 162) xã Vạn Xuân - đến Cây xăng Liên Hoan, xã Vạn Xuân (thửa 205, tờ bản đồ 162) |
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 77 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo thửa 240 tờ bản đồ 162 - đến giáp xã Xuân Lộc |
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 78 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Vạn Xuân - đến nhà ông Nguyễn Văn Tám thôn Pà Cầu, xã Xuân Lộc (thửa 04, tờ BĐ 09) |
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 79 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Tám thôn Pà Cầu (thửa 04, tờ BĐ 09) - đến giáp nhà ông Cầm Bá Lưu thôn Chiềng (thửa 130, tờ BĐ 29) |
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 80 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Lưu thôn Chiềng (thửa 130, tờ BĐ 29) - đến cầu Hón Vành thôn Chiềng, xã Xuân Lộc |
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 81 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến UBND xã Xuân Lộc |
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 82 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ BĐ 36 |
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 83 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến giáp xã Xuân Thắng |
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 84 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ tràn Hón Lung giáp xã Xuân Lộc - đến nhà ông Vi Văn Quy thôn Dín, xã Xuân Thắng |
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 85 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông vi Văn Quy thôn Dín, xã Xuân Thắng - đến nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Xuân Thắng |
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 86 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Xuân Thắng - đến đập tràn thôn Xem Đót, xã Xuân Thắng |
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 87 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ đập tràn thôn Xem Đót xã Xuân Thắng - đến nhà ông Vi Văn Thêm giáp xã Tân Thành. |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 88 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Xuân Thắng - đến Nhà văn hóa thôn Thành Lai, xã Tân Thành (thửa 124, tờ BĐ 53) |
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 89 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Thành Lai - đến cầu Khếu thôn Thành Thượng (thửa 592, tờ BĐ 38) |
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 90 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Trạm viễn thông (thửa 509, tờ BĐ 38) - đến Cầu tràn Thành Nàng. |
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 91 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Cầu tràn Thành Nàng xã Tân Thành (thửa 325, tờ BĐ 20) - đến giáp xã Luận Khê. |
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 92 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Tân Thành - đến nhà Lê Văn Nứa thôn Yên Mỹ (thửa 227, tờ BĐ 53) |
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 93 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Cầm Văn Chốm thôn An Nhân (thửa 18, tờ BĐ 52) |
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 94 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến giáp xã Luận Thành |
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 95 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Luận Khê - đến nhà ông Đinh Quang Trường thôn Liên Thành, xã Luận Thành (thửa 171, tờ BĐ 25) |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 96 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Trần Văn Trung (Ái) thôn Liên Thành xã Luận Thành |
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 97 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lê Văn Minh thôn Liên Thành, xã Luận Thành (thửa 15, tờ BĐ 25) |
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 98 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến cầu Hón Na thôn Tiến Hưng 1, xã Luận Thành (thửa 120, tờ BĐ 26) |
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 99 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ cầu Hón Na - đến nhà ông Nguyễn Xuân Quảng thôn Tiến Hưng 2, xã Luận Thành (thửa 101, tờ BĐ 28) |
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 100 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến xã Bình Sơn huyện Triệu Sơn |
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 101 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ nhà ông Chiến Luân (thửa 126, tờ BĐ 162) xã Vạn Xuân - đến Cây xăng Liên Hoan, xã Vạn Xuân (thửa 205, tờ bản đồ 162) |
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 102 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo thửa 240 tờ bản đồ 162 - đến giáp xã Xuân Lộc |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 103 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Vạn Xuân - đến nhà ông Nguyễn Văn Tám thôn Pà Cầu, xã Xuân Lộc (thửa 04, tờ BĐ 09) |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 104 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Tám thôn Pà Cầu (thửa 04, tờ BĐ 09) - đến giáp nhà ông Cầm Bá Lưu thôn Chiềng (thửa 130, tờ BĐ 29) |
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 105 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Lưu thôn Chiềng (thửa 130, tờ BĐ 29) - đến cầu Hón Vành thôn Chiềng, xã Xuân Lộc |
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 106 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến UBND xã Xuân Lộc |
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 107 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ BĐ 36 |
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 108 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến giáp xã Xuân Thắng |
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 109 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ tràn Hón Lung giáp xã Xuân Lộc - đến nhà ông Vi Văn Quy thôn Dín, xã Xuân Thắng |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 110 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông vi Văn Quy thôn Dín, xã Xuân Thắng - đến nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Xuân Thắng |
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 111 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Xuân Thắng - đến đập tràn thôn Xem Đót, xã Xuân Thắng |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 112 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ đập tràn thôn Xem Đót xã Xuân Thắng - đến nhà ông Vi Văn Thêm giáp xã Tân Thành. |
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 113 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Xuân Thắng - đến Nhà văn hóa thôn Thành Lai, xã Tân Thành (thửa 124, tờ BĐ 53) |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 114 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Thành Lai - đến cầu Khếu thôn Thành Thượng (thửa 592, tờ BĐ 38) |
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 115 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Trạm viễn thông (thửa 509, tờ BĐ 38) - đến Cầu tràn Thành Nàng. |
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 116 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Cầu tràn Thành Nàng xã Tân Thành (thửa 325, tờ BĐ 20) - đến giáp xã Luận Khê. |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 117 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Tân Thành - đến nhà Lê Văn Nứa thôn Yên Mỹ (thửa 227, tờ BĐ 53) |
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 118 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Cầm Văn Chốm thôn An Nhân (thửa 18, tờ BĐ 52) |
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 119 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến giáp xã Luận Thành |
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 120 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Luận Khê - đến nhà ông Đinh Quang Trường thôn Liên Thành, xã Luận Thành (thửa 171, tờ BĐ 25) |
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 121 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Trần Văn Trung (Ái) thôn Liên Thành xã Luận Thành |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 122 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lê Văn Minh thôn Liên Thành, xã Luận Thành (thửa 15, tờ BĐ 25) |
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 123 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến cầu Hón Na thôn Tiến Hưng 1, xã Luận Thành (thửa 120, tờ BĐ 26) |
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 124 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ cầu Hón Na - đến nhà ông Nguyễn Xuân Quảng thôn Tiến Hưng 2, xã Luận Thành (thửa 101, tờ BĐ 28) |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 125 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến xã Bình Sơn huyện Triệu Sơn |
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 126 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ nhà ông Chiến Luân (thửa 126, tờ BĐ 162) xã Vạn Xuân - đến Cây xăng Liên Hoan, xã Vạn Xuân (thửa 205, tờ bản đồ 162) |
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 127 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo thửa 240 tờ bản đồ 162 - đến giáp xã Xuân Lộc |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 128 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Vạn Xuân - đến nhà ông Nguyễn Văn Tám thôn Pà Cầu, xã Xuân Lộc (thửa 04, tờ BĐ 09) |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 129 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Tám thôn Pà Cầu (thửa 04, tờ BĐ 09) - đến giáp nhà ông Cầm Bá Lưu thôn Chiềng (thửa 130, tờ BĐ 29) |
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 130 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Lưu thôn Chiềng (thửa 130, tờ BĐ 29) - đến cầu Hón Vành thôn Chiềng, xã Xuân Lộc |
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 131 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến UBND xã Xuân Lộc |
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 132 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ BĐ 36 |
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 133 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến giáp xã Xuân Thắng |
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 134 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ tràn Hón Lung giáp xã Xuân Lộc - đến nhà ông Vi Văn Quy thôn Dín, xã Xuân Thắng |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 135 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông vi Văn Quy thôn Dín, xã Xuân Thắng - đến nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Xuân Thắng |
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 136 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Xuân Thắng - đến đập tràn thôn Xem Đót, xã Xuân Thắng |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 137 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ đập tràn thôn Xem Đót xã Xuân Thắng - đến nhà ông Vi Văn Thêm giáp xã Tân Thành. |
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 138 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Xuân Thắng - đến Nhà văn hóa thôn Thành Lai, xã Tân Thành (thửa 124, tờ BĐ 53) |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 139 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Thành Lai - đến cầu Khếu thôn Thành Thượng (thửa 592, tờ BĐ 38) |
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 140 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Trạm viễn thông (thửa 509, tờ BĐ 38) - đến Cầu tràn Thành Nàng. |
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 141 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Cầu tràn Thành Nàng xã Tân Thành (thửa 325, tờ BĐ 20) - đến giáp xã Luận Khê. |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 142 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Tân Thành - đến nhà Lê Văn Nứa thôn Yên Mỹ (thửa 227, tờ BĐ 53) |
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 143 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Cầm Văn Chốm thôn An Nhân (thửa 18, tờ BĐ 52) |
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 144 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến giáp xã Luận Thành |
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 145 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Luận Khê - đến nhà ông Đinh Quang Trường thôn Liên Thành, xã Luận Thành (thửa 171, tờ BĐ 25) |
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 146 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Trần Văn Trung (Ái) thôn Liên Thành xã Luận Thành |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 147 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lê Văn Minh thôn Liên Thành, xã Luận Thành (thửa 15, tờ BĐ 25) |
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 148 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến cầu Hón Na thôn Tiến Hưng 1, xã Luận Thành (thửa 120, tờ BĐ 26) |
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 149 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ cầu Hón Na - đến nhà ông Nguyễn Xuân Quảng thôn Tiến Hưng 2, xã Luận Thành (thửa 101, tờ BĐ 28) |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 150 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến xã Bình Sơn huyện Triệu Sơn |
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |