| 35901 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ thửa 1035, tờ 1 - đến thửa 832, tờ 14
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35902 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ Ô Phúc Luận (thửa 56, tờ số 15) - đến Ông Năm (thửa 282, tờ 15)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35903 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ Ô Hai Vả (thửa 262, tờ số 14) - đến Ô Chương (thửa 337, tờ số14)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35904 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường trung tâm xã (thuộc thôn 3 ) - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Phúc (thửa số 1045, tờ số 11) - đến ông Minh Hội (thửa 61, tờ số 12)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35905 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Tâm Cội (thửa số 231, tờ số 15) - đến anh Cường Chung (thửa 336, tờ số 15)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35906 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường trục chính của các thôn - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ a Hùng Tuyết (thửa 580, tờ số 11) - đến a Chương Hoa (thửa 311, tờ số 11) đường trục chính thôn 1
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35907 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường trục chính thôn 2 - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đường trục chính thôn 2: Đoạn từ anh Thương Hương (thửa 836, tờ số 11) - đến Ông Trác (thửa 3, tờ số 12)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35908 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường trục chính thôn 3 - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đường trục chính thôn 3: Đoạn từ ông Hùng Lan (thửa 889, tờ số 11) - đến ông Đàn Hạnh (thửa 21, tờ số 12 )
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35909 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường trục chính thôn 4 - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ a Thống Hằng (thửa số 1052, tờ số 11) - đến Ô Tương Phương (thửa số 98, tờ số 12)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35910 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường trục chính thôn 4 - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ a Thịnh Cường (thửa số 26, tờ số 15) - đến Ông Cẩn (thửa số 159, tờ số 12)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35911 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường trục chính thôn 4 - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ chị Mừng (thửa số 102, tờ số 12) - đến chị Dung (thửa số 130, tờ số 12)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35912 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường trục chính thôn 5 - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đường trục chính thôn 5: Đoạn từ nhà ông Hiệp (thửa số 146, tờ số 15) - đến nhà ông Khanh Quynh (thửa số 81, tờ số 15)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35913 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường trục chính thôn 6 - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ a Hải Nga (thửa số 114, tờ số 15) - đến a Đốc Lan (thửa 420, tờ số 15)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35914 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường trục chính thôn 6 - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Đoạn từ a Long Lan (thửa 360, tờ số 15) - đến chị Hinh (thửa 160, tờ số 15)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35915 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ ông Ngợi Lan (thửa 489, tờ số 11) - đến ông Tâm Mỳ (thửa 420, tờ số 11)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35916 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ ông Dung Liên (thửa 755, tờ số 11) - đến ông Diện Thoa (thưả 732, tờ số 11)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35917 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ ông Tuất (thửa 794, tờ số 11) - đến anh Quế Vinh (thửa 93, tờ số 12)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35918 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ Anh Thanh Lan (thửa 935, tờ số 11) - đến Ô Thông Tuyết (thửa 891, tờ số 11)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35919 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ ông Chuyên Học (thửa 49, tờ số 12) - đến bà Tuyết Gia (thửa 55, tờ số 12)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35920 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ ông Lê Ngọc Hùng (thửa 900, tờ số 11) - đến ông Thiết (thửa 936, tờ số 11)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35921 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ ông Tháp (thửa 454, tờ số 15) - đến chị Năm (thửa 413, tờ số 15)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35922 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ Anh Hải Yên (thửa 307, tờ số 15) - đến anh Thủy Bình (thửa 565, tờ số 15)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35923 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
Từ ông Đường (thửa 343, tờ số 15) - đến ông Tý Xuân (thửa 352, tờ số 15)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35924 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Khánh ( nay là xã Xuân Hồng) (đồng bằng) |
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35925 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ ông Chiêu Hố Dăm (Th 253, Tờ 11) - đến hộ ông Trung Trình Đồng Luồng (Th 352, Tờ 12)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35926 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ hộ ông Bảy Chiến Đồng Luồng (Th 394, Tờ 12) - đến hộ bà Phú thôn 12 (Th 44, Tờ 12)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35927 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ NVH thôn Đồng Luồng (Th 629, Tờ 12) - đến hộ ông Vận thôn Làng Bài (Th 232, Tờ 25)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35928 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ nhà ông Đại thôn Đồng Luồng (Th 779, tờ 12) - đến ông Lương Văn Vinh thôn Bàn Lai (Th 489, tờ 14) - Đường tuyến số 4 mới.
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35929 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - đội 3 - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ hộ ông Đường (Th198, Tờ 5) - đến hộ bà Yến (Th 142, Tờ 5)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35930 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hố Dăm - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ nhà ông Bảy Hố Dăm (Th 279, Tờ) - đến ông Bảy Đá Dựng (Th 446, Tờ 6)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35931 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hố Dăm - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ hộ ông Hùng (Th 254, Tờ 5) - đến hộ ông Anh (Th 491, Tờ 5, đất đấu giá)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35932 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hố Dăm - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà ông Thanh - đến nhà bà Tiến
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35933 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hố Dăm - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà Thiện Anh - đến trại gà Phú Gia
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35934 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Hố Dăm - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà bà Cành - đến nhà anh Năm Mùi
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35935 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Luồng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ hộ ông Sáu (Th 328, Tờ 12) - đến hộ bà Chuyển thôn Cửa Trát (Th 543, Tờ 13)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35936 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Luồng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ hộ ông Năm (Th 579, Tờ 13) - đến hộ ông Thanh (Th 604, Tờ 12)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35937 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Luồng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ hộ ông Tài Đồng Luồng (Th546, Tờ 13) - đến hộ ông Huấn thôn Cửa Trát (Th 419, Tờ 13)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35938 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Luồng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà ông Thuận - đến nhà ông Hòa ( Đường ra Trạm Y tế xã)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35939 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Luồng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà ông Bộ - đến nhà ông Lập
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35940 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Luồng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
từ nhà ông Tiễn - đến nhà ông Kiệm
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35941 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Làng Bài - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ ông Vĩnh ( Th 224, Tờ 18) - đến hộ ông Quý (Th286, Tờ 17)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35942 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Làng Bài - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà anh Quang Thanh - đến dầu dốc 81 (cũ)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35943 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Làng Bài - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà anh Đô - đến nhà ông Hữu
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35944 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đá Dựng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ ông Đọa Đồng Luồng (Th 280, Tờ 12) - đến ông Hậu thôn Đá Dựng (Th 325, Tờ 6)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35945 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đá Dựng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ ông Bỉnh thôn Đá Dựng (Th 334, Tờ 6) - đến ông Tuấn thôn Đồng Cốc (Th 37, Tờ 13)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35946 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đá Dựng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ ông Chung ( Th 51, Tờ 6) - đến giáp Xưởng Phân
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35947 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đá Dựng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ ông Hợi Đá Dựng (Th 190, Tờ 6) - đến ông Đức thôn Đồng Cốc (Th 60, Tờ 7)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35948 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đá Dựng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà ông Đức - đến nhà ông Đường
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35949 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đá Dựng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà ông Ngọ - đến nhà ông Đạo Ơn
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35950 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đá Dựng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà bà Thủy Hải - đến nhà ông Sáu Tám
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35951 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đá Dựng - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà bà Vân Quý - đến nhà bà Cúc
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35952 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Cốc - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ NVH Đồng Cốc (Th 671, Tờ 7) - đến ông Sơn (Th 458, Tờ 7)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35953 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Cốc - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ ông Thiệu (Th 672, Tờ 7) - đến ông Được ( Th 677, Tờ 7)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35954 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Cốc - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ ông Nòi (Th 43, Tờ 13) - đến ông Bình (Th 433, Tờ 13)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35955 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Cốc - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà ông Việt - đến nhà ông Hậu
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35956 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Đồng Cốc - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà Việt - đến nhà ông Hùng Minh
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35957 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Làng Pheo - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ Trạm điện (Th 84, Tờ 31) - đến NVH thôn Làng Pheo (Th185, Tờ 32)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35958 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Làng Pheo - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ ông Tuấn (Th 235, Tờ 32) - đến ông Mói (Th 35, Tờ 33)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35959 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Làng Sung - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ hộ ông Lâm Làng Sung (Th 36, Tờ 31) - đến giáp xã Luận Thành (Th 49, Tờ 36)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35960 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Phú (miền núi) |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35961 |
Huyện Thọ Xuân |
Các trục đường giao thông liên xã - Xã Thọ Diên (đồng bằng) |
Đoạn từ TL 506 nhà Ô Long Thôn 13 (Thửa 1087 tờ 05) - đến Cầu Trắng Ô Long Thôn 1 (thửa 1456 tờ 05)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35962 |
Huyện Thọ Xuân |
Các đường giao thông liên thôn - Xã Thọ Diên (đồng bằng) |
Đoạn từ Lò vôi thôn 1 (ST 1091 ; TBĐ 05) - đến Trạm xá thôn 7 (ST 917 TBĐ 06)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35963 |
Huyện Thọ Xuân |
Các đường giao thông liên thôn - Xã Thọ Diên (đồng bằng) |
Từ đốc Ô Bính thôn 8 (ST 1061 ; TBĐ 06) - đến Ô Bình thôn 9 (ST 1090 ; TBĐ 06)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35964 |
Huyện Thọ Xuân |
Các đường giao thông liên thôn - Xã Thọ Diên (đồng bằng) |
Đoạn từ đốc Làng Ô Tám thôn 11 ST 641 ; TBĐ 07 - đến Ngã tư Ô Liệu thôn 12 ST 434 ; TBĐ 07
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35965 |
Huyện Thọ Xuân |
Đoạn thuộc các thôn 12,1,2,3,4,5,6,7 bên trong các trục liên thôn - Xã Thọ Diên (đồng bằng) |
từ Lò vôi TBĐ 05; - đến Trạm xá thôn 7 TBĐ 06
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35966 |
Huyện Thọ Xuân |
Đoạn thuộc các thôn 8,9 bên trong các trục đường liên thôn - Xã Thọ Diên (đồng bằng) |
từ đốc Ô Bính thôn 8,TBĐ 06 - đến Ô bình thôn 9 TBĐ 06
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35967 |
Huyện Thọ Xuân |
Đoạn thuộc các thôn 10,11,12 bên trong các trục liên thôn bên trong các trục liên thôn - Xã Thọ Diên (đồng bằng) |
từ đốc làng Ô Tám thôn 11 TBĐ 07 - đến ngã tư Ô Liệu thôn 11 TBĐ 07
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35968 |
Huyện Thọ Xuân |
Đoạn khu vực Sáu Mẫu ST 205 Ô Thông đến ST 229 Ô Định thôn 1 TBĐ 04 - Xã Thọ Diên (đồng bằng) |
Đoạn khu vực Sáu Mẫu ST 205 Ô Thông - đến ST 229 Ô Định thôn 1 TBĐ 04
|
220.000
|
176.000
|
132.000
|
88.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35969 |
Huyện Thọ Xuân |
Đoạn khu dân cư mới Sáu Mẫu bên trong đường liên xã - Xã Thọ Diên (đồng bằng) |
từ thửa 158 tờ bản đồ 04 - đến thửa 1224 tờ BĐ số 5.
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35970 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thọ Diên (đồng bằng) |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35971 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường phân lô khu dân cư mới (tại MBQH 2610/QĐ-UBND ngày 24/11/2016) thuộc các thôn Hương I, Hương II, Phấn Thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35972 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ Bà Thia thửa 1423 tờ BĐ số 6 - đến ô Vượng thửa 824 tờ BĐ số 6.
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35973 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ ô Thực thửa 1332 tờ BĐ số 6 - đến ô Tân thửa 967 tờ BĐ số 6; Từ Bà Luận thửa 902 tờ BĐ số 6 đến ô Hải thửa 908 tờ BĐ số 6; Từ Bà Thúy thửa 1421 tờ BĐ số 6 đến ô Quý thửa 1420 tờ BĐ
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35974 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ ô Định thửa 870 tờ BĐ số 6 - đến ô Đông thửa 608 tờ BĐ số 6; Từ ô Lương thửa 1075 tờ BĐ số 6 đến bà Kích thửa 1407 tờ BĐ số 6; Từ ô Dụng thửa 1194 tờ BĐ số 6 đến ô Sáng thửa 1160
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35975 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ ô Hương thửa 1072 tờ BĐ số 6 - đến ô Dũng Hương II thửa 1288 tờ BĐ số 6; Từ ô Tuấn thửa 1223 tờ BĐ số 6 đến Bà Hà Hương II thửa 1550 tờ BĐ số 6; Từ ông Báu thửa 1338 đến ô Cảng thửa
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35976 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ ô Thắng thửa 774 tờ BĐ số 6 - đến ô Thọ thửa 604 tờ BĐ số 6; Từ ô Đề thửa 603 tờ BĐ số 6 đến ông Cấn Hương II thửa 915 tờ BĐ số 5;
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35977 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ bà Mến thửa 1537 tờ BĐ số 6 - đến ô Thao thửa 1398 tờ BĐ số 6; Từ ô Xước thửa 1560 tờ BĐ số 6 đến ông Hinh thửa 1207 tờ BĐ số 6; Đọan từ ông Đáo thửa 1613 tờ BĐ số 6 đến ông Dũng t
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35978 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ bà Khiêm thửa 150 tờ BĐ 11 - đến ông Lập thửa 916 tờ BĐ số 5;
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35979 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ ông Tâm thửa 73 tờ BĐ số 11đến ông Lượng thửa 79 tờ BĐ số 11;
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35980 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ ông Thực thửa 1357 tờ BĐ số 6 - đến ông Vẻ thửa 997 tờ BĐ số 5; Từ ô Tạo thửa 1410 tờ BĐ số 6 đến Bà Thân thửa 1084 tờ BĐ số 5;
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35981 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ nhà bà Nhớ thửa 297 tờ BĐ số 11 - đến ông Báu thửa 1038 tờ BĐ số 11;
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35982 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Đường quy hoạch mới sau chợ Hương từ thửa 1893 tờ BĐ 10 - đến thửa 1819 tờ BĐ 11.
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35983 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ nhà ô Tam thửa số 213 tờ BĐ số 11 - đến ô Hách thửa 912 tờ BĐ số 11;
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35984 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ nhà ô Biểu thửa 236 tờ BĐ số 11 - đến bà Là thửa 366 tờ BĐ số 11; Từ nhà ô Hùng thửa 358 tờ BĐ số 11 đến ô Nhuần thửa 440 tờ BĐ số 11;
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35985 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ nhà ô Thái thửa 574 tờ BĐ số 11 - đến nhà bà Thành thửa 448 tờ BĐ số 11; Từ nhà ô Chín thửa 688 tờ BĐ số 11 đến ô Sáu thửa 506 tờ BĐ số 11;
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35986 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ ô Thao thửa 904 tờ BĐ số 11 - đến nhà ô Huyên thửa 837 tờ BĐ số 11; Từ ô Phương thửa 1009 tờ BĐ số 11đến ô Mạng thửa 803 tờ BĐ số 11; Từ ô Quê thửa 136 tờ BĐ số 11 đến ô Doan thửa
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35987 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ nhà ô Sáu thửa 307 tờ BĐ só 11 - đến ô Cát thửa 770 tờ BĐ số 11; Từ ô Võ thửa 765 tờ BĐ số 11 đến ông Nghị thửa 695 tờ BĐ số 11;
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35988 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ ô Vũ thửa 944 tờ BĐ số 11 - đến ông Dũng thửa 938 tờ BĐ số 11; Từ ông Sáu thửa 602 tờ BĐ số 11 đến ô Vang thửa 571 tờ BĐ số 11
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35989 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Ba Ngọc - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ ông Mùi (Th 30, Tờ 26) - đến ông Vinh (Th 197, Tờ 27)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35990 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Bàn Lai - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà ông Phú - đến chị Lợi
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35991 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Bàn Lai - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ ông Xuân (Th 533, Tờ 14) - đến ông Chiến (Th 575, Tờ 14)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35992 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Bàn Lai - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ ông Lộc (Th 549, Tờ 14) - đến bà Gan (Th 19, Tờ 21)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35993 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Cửa Trát - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà ông Dân Thúy - đến nhà ông Sinh Tâm
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35994 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Cửa Trát - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Từ nhà ông Thực - đến nhà ông Chiều
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35995 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Cửa Trát - Xã Xuân Phú (miền núi) |
Đoạn từ ông Kính thôn Cửa Trát (Th 849, Tờ 13) - đến ông Thiết thôn Bàn Lai (Th 7, Tờ 21)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35996 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ ô Bảy thửa 151 tờ BĐ số 11 - đến ông Bích thửa 917 tờ BĐ số 5; Từ ô Lung thửa 173 tờ BĐ số 10 đến ông Văn thửa 1077 tờ BĐ số 5;
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35997 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ ông Quân thửa 262 tờ BĐ số 10 - đến ô Năm thửa 11 tờ BĐ số 10; Từ bà Lan thửa 231 tờ BĐ số 10 đến ô Châu thửa 1091 tờ BĐ số 5; Từ ô Hiệp thửa 25 tờ BĐ số 10 đến ô Dũng thửa 76 tờ BĐ
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35998 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ ông Đại thửa 261 tờ BĐ số 10 - đến ông Lý thửa 12 tờ BĐ số 10; Từ ô Thắng thửa 132 tờ BĐ số 10 đến ông Thuận thửa 135 tờ BĐ số 10; Từ ông Thính thửa 1087 tờ BĐ số 5 đến ông Vu thửa
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35999 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ ông Chấn thửa 1157 tờ BĐ số 10 - đến bà Hồng thửa 1105 tờ BĐ số 10; Từ ông Khảm thửa 1158 tờ BĐ số 10 đến ông Thủy thửa 1480 tờ BĐ số 10;
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36000 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường xã, thôn - Xã Thọ Hải (đồng bằng) |
Từ ông Hùng thửa 1355 tờ BĐ số 10 - đến ô Thanh thửa 1156 tờ BĐ số 10;
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |