| 33601 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Thắng (nay là thị trấn Sao Vàng) (miền núi) |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33602 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ anh Sáu Nem thửa 184; tờ 11 (Minh Thành 1) - đến anh Phú Liên thửa 5, tờ 11; Từ Bà Trà thửa 98, tờ 9 (Minh thành 2) đến Bờ Hồ thôn 6; Đoạn ô Chín hà thửa 163 tờ, 9 (M,Thành 2) đến ô Phú thửa 9, t
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33603 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ Phú Liên thửa 5, tờ 11 (Minh Thành 1) - đến Phú Ty thửa 9, tờ 8 (Thôn 4); Từ Ba Vy thửa 28, tờ 15 (Quyết Thắng 1) đến cầu Trắng thửa 566, tờ 11; Từ anh Hùng thửa 24, tờ 7(thôn 7) đi Thọ Xươn
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33604 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ anh Phú thửa 90, tờ 8 (thôn 4) - đến Bờ Hồ thôn 6 thửa 56, tờ 7
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33605 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ Bờ hồ thửa 50, tờ 7 (thôn 6) - đến bà Vang thửa 26, tờ 4 (thôn 8)
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33606 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ ông Phương thửa 39, tờ 9 - đến đường Bà Trà (Thôn 4); Từ ông Cư thửa 373, tờ 11 đến bà Lâm thửa 530, tờ 11 (Quyết Thắng 2); Từ ông Tuấn cồ thửa 473, tờ 11( Quyết Thắng 1) đến ôn
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33607 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ ông Sang thửa 141, trờ 11 - đến ông Tăng thửa 241, tờ 11 (M. Thành 1); Từ ông Phú ( Liên) thửa 5, tờ 11 Đến ông Hồng thửa 149, tờ 11 (M. Thành
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33608 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
1) ; Từ ông Mão thửa 226, tờ 9 - đến ông Lợi thửa 137, tờ 12 (Minh Thành
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33609 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
2) ; Từ ông Thặn thửa 174, tờ 11 - đến ông Phương thửa 107, tờ 12 (M.Thành 2); Từ ông Doanh thửa 136, tờ 12 ( Minh Thành 2) đến Ông Lý thửa 509, tờ 11 ( Quyết Thắng 2) Từ ông Thân thửa
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33610 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ ông Chinh thửa 160, tờ 12 - đến ông Dũng thửa 10 tờ 17 (thôn 2); Từ cầu Trắng ( Quyết Thắng 1) đến ông Chinh thửa 160, tờ 12 (thôn 2).
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33611 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ ô Hùng thửa 195, tờ 8 - đến ô Quyết thửa 95, tờ 11 (Thôn 3); Từ bà Hồng thửa 6, tờ 9 đến ô Phượng thửa 154, tờ 6( Thôn 5); Từ trạm điện thửa 89, tờ 7 đến ông Hùng thửa 159, t
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33612 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ bà Ly thửa 139, tờ 8 - đến ông Vinh thửa 101, tờ 8 (Thôn 4); Từ ông Chủ thửa 182, tờ 8 đến ông Tâm thửa 160, tờ 8 ( Thôn 4); Từ ông Thành ( ái) thửa 56, tờ 8 đến ông Tình th
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33613 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Từ ông Tiến thửa 22, tờ 6 - đến ông Gia thửa 101, tờ 4 ( thôn 7); Từ ông Liên thửa 50, tờ 6 đến ông Long thửa 14, tờ 6 ( Thôn 7); Từ ông Tuyến thửa 36, tờ 5 đến ông Cảnh thửa 86,
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33614 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ bà Trà - đến đường ngang đi mương Co (khu đồng thôn 4)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33615 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ bà Bia - đến đường ngang đi mương Co (khu đồng thôn 4)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33616 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Khu dân cư Đồng Bưu (Bờ Hón) - đến Bà Tám
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33617 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp khu dân cư TT Lam Sơn - đến đường Tránh cầu Khe Mục (khu dân cư thôn 1)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33618 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn các trục đường còn lại khu dân cư thôn 1
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33619 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ ngã 3 thôn Quyết Thắng 2 - đến Cầu Trắng
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33620 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tùng (cận) - đến nhà ông khánh (Quyết Thắng 1)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33621 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Bái (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thành - đến nhà ông Thịnh (Tràng) thôn Quyết Thắng 1
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33622 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Thủ Trinh và 7 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ đường Hồ Chí Minh - đến Ông Chung thôn 7 (Thửa 600, Tờ 29); Từ ông Cần (thửa 592, tờ 29) đến ông Giang (thửa 622, tờ 29)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33623 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Thủ Trinh và 7 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Dần (Thửa 516, tờ 29) - đến ông Tâm (thửa 299, tờ 29); Từ ông Xuân (thửa 247 tờ BĐ 29) đến ô Khương (Thửa 502 tờ BĐ 29); Từ ô Sự (thửa 269 tờ BĐ 29) đến ô Tuyển (thửa 549 tờ
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33624 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Thủ Trinh và 7 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Tới thửa 242 - đến ô Xuân vui thửa 280; Từ ông Xuân Vui thửa 280 đến Bà Tươi thửa 474; Từ bà Giai thửa 431 tờ BĐ 29 đến ô Tý thửa 484 tờ BĐ 29
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33625 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn Thủ Trinh và 7 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Thực thửa 107 tờ BĐ 27đến ô Nhâm thửa 53 tờ BĐ 27
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33626 |
Huyện Thọ Xuân |
Các vị trí còn lại thôn Thủ Trinh và thôn 7 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33627 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn 8 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ giáp TT Lam Sơn - đến ông Ba thửa 413, tờ 30.
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33628 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn 8 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ông Hành thửa 531 tờ BĐ 30 - đến ô Khang thửa 533 tờ BĐ 30
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33629 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn 8 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ bà Phúc Thưởng thửa 365 tờ BĐ 30 - đến ông Bính thửa 217 tờ BĐ 30; Từ ông Nha thửa 437 tơ BĐ 30 đến ô Gia thửa 245 tờ BĐ 30
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33630 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn 8 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ ô Nho thửa 443 tơ BĐ 30 - đến ô Hưng thửa 280 tơ BĐ 30; Từ ô Hiếu thửa 470 tơ BĐ 30 đến ô Tuấn thửa 541 tơ BĐ 30; Từ ô Sâm M Ngoại thửa 665 tơ BĐ 30 đến ô Phấn thửa 734 tơ BĐ 3
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33631 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn 8 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ bà Thanh thửa 636 tơ BĐ 30 - đến ô Đại thửa 633 tơ BĐ 30; Từ nhà văn hoá thửa 33 tơ BĐ 31 đến ô Quang Nê thủa 16 tơ BĐ 33
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33632 |
Huyện Thọ Xuân |
Các vị trí còn lại hết thôn 8 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33633 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn 9 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ Đường Hồ Chí Minh - đến Nhà máy cồn
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33634 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn 9 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ Ông Tuấn thửa 39 tờ BĐ 44 - đến Ông Long Thửa 14 tơ BĐ 44
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33635 |
Huyện Thọ Xuân |
Thôn 9 - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
Từ Nhà văn hoá thửa 24 tơ BĐ 44 - đến giáp làng Ngọc
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33636 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thọ Xương (đồng bằng) |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33637 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Từ ngã 3 Đăng Lâu ( Bà Lý, Thửa 932; Tờ BĐ số 9) - đến giáp ranh xã Xuân Hưng.
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33638 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Từ dốc cầu Tráng thôn Quần Ngọc - đến Quốc lộ 47A ( Ô.Quý Thửa 654, Tờ BĐ số: 21a Đo đạc năm 2009)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33639 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp Ông Lâm thôn 1 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 344, Tờ BĐ 06, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33640 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp Bà Vân thôn 1 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 339, Tờ BĐ 06, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33641 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp Ô. Thục thôn 1 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa 522, Tờ BĐ 06, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33642 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp Ô. Hưng thôn 1 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa 327, Tờ BĐ 06, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33643 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp Ông Sơn thôn 1 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 348a, Tờ BĐ 06, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33644 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp ông Trình thôn 2 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 281, Tờ BĐ 06, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33645 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp ông Khoa thôn 2 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 729, Tờ BĐ 07, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33646 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp ông Dân thôn 2 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 726, Tờ BĐ 07, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33647 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp ông Hải thôn 2 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 723, Tờ BĐ 07, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33648 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp ông Dung thôn 2 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 592, Tờ BĐ 07, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33649 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp ông Bình thôn 2 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 546, Tờ BĐ 07, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33650 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp ông Long thôn 2 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 671, Tờ BĐ 07, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33651 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp ông Liên thôn 2 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 653, Tờ BĐ 07, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33652 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp ông Phương thôn 3 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Giáp ông Phương thôn 3 sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33653 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp ông Trung thôn 3 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 424. Tờ BĐ 07, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33654 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp ông Thục thôn 3 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 386, Tờ BĐ 07, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33655 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp Bà Quang thôn 3 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 320, Tờ BĐ 07, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33656 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp Ông Đượm thôn 3 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 303, Tờ BĐ 07, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33657 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp Ông Bính thôn 3 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 258, Tờ BĐ 07, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33658 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp Bà Tấn thôn 3 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 257, Tờ BĐ 07, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33659 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp Bà Chung thôn 3 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 210, Tờ BĐ 07, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33660 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp Ông Cường thôn 3 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 205, Tờ BĐ 07, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33661 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp Bà Quyên thôn 3 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 220, Tờ BĐ 08, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33662 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp Ông Lâm thôn 3 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 144, Tờ BĐ 08, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33663 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp ông Thịnh thôn 4 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 143, Tờ BĐ 08, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33664 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp ông Hanh thôn 4 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 433. Tờ BĐ 03, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33665 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp ông Huấn thôn 4 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 369, Tờ BĐ 03, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33666 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Hòa (đồng bằng) |
Ô.Nghĩa (Thửa 1439,Tbđ:6) - đến Ô.Lâm (Thửa 1554,TBĐ:6), Ô Đề (Thửa 1025,Tbđ:3) đến A Khương (Thửa 1276,Tbđ:7)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33667 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Hòa (đồng bằng) |
Ô. Đỗ Văn Cúc (Thửa 358,Tbđ:4) - đến Đường Hà
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33668 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Hòa (đồng bằng) |
Ô Ngợi (Thửa 1095,Tbđ:3) - đến A Tuấn (Thửa 190,Tbđ:2) Ô.Tâm (Thửa 1359,Tbđ:3) đến Ô.Chuyền (Thửa 1083,Tbđ:3),Ô.Hào (Thửa 1529,Tbđ:3) đến Ô.Năm (Thửa 1438,Tbđ:3), A.Thọ (Thửa 15
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33669 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Hòa (đồng bằng) |
Ô.Thỏa (Thửa 1371,Tbđ:3) - đến Bà Mùi (Thửa 1230,Tbđ:3), A Bình (Thửa 1211,Tbđ:3) Đến A Chiến (Thửa 978,Tbđ:3), Ô Hớn (Thửa 1013,Tbđ:3) Đến A Quế (Thửa 930,Tbđ:3), Ô Thịnh (Thửa
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33670 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Hòa (đồng bằng) |
Ô. Vệ (1100,Tbđ:3) - đến Bà Quyền (1001,Tbđ:3), Ô. Thạch (1172,Tbđ:6) đến Ô Chiến (978,Tbđ:3), Ô.Tính (888,Tbđ:3) đến đường Hà ,Ô.Trường (416,Tbđ:7) đến Ô Đàm (266,Tbđ:7),
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33671 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Hòa (đồng bằng) |
Ông Thêu, Ô thìn, Ông Phú,Ô Bường, Ô Tại (Thửa 102,Tbđ: 2) - đến Ô Biện (Thửa 927,Tbđ: 3), Ô Nhung (Thửa 1098,Tbđ: 3) đến A thuận (Thửa 347,Tbđ:2) Thường, A Xuất, Ô Cừ, A Bàng, A Văn, Ô Đính, Ô Đằng, Ô Biết, Ô H
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33672 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Hòa (đồng bằng) |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33673 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp Ông Thuận thôn 4 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 68, Tờ BĐ 08, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33674 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp Ông Lắt thôn 4 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa: 550, Tờ BĐ 03, - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33675 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp ông Phong thôn 5 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa 247 Tờ BĐ 3 - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33676 |
Huyện Thọ Xuân |
Giáp ông Thảo thôn 5 - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
Thửa 143 Tờ BĐ 3 - đến giáp sông Nông giang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33677 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngỗ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33678 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ô Văn thôn Long Linh Ngoại 2 tờ BĐ 11 thửa 146 - đến nhà ông Vinh Lập Long Linh Ngoại 1 tờ BĐ số 22 thửa 30
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33679 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà Bà Kỳ Long Linh Ngoại 2 tờ bản đồ 11 thưa 145 - đến nhà ông Vân Long Linh Ngoại 2 tờ bản đồ 11 thửa số 79
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33680 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Đức Trường Long Linh Ngoại 2 tờ bản đồ 11 thửa 103 - đến Trạm y tế xã tờ bản đồ 6 thửa 464
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33681 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Linh Tiền Long Linh Ngoại 2 tờ BĐ 11 thửa 125 - đến nhà ông Hải Hanh Long Linh Ngoại 1 tờ BĐ 18 thửa 446
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33682 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Chanh thôn Căng Hạ tờ BĐ 26 thửa số 118 - đến nhà ông Huấn Căng Hạ1 tờ BĐ 26 thửa số 309
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33683 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đường thôn
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33684 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Dởn thôn Long Linh Nội tờ bản đồ số 4 - đến nhà ông Hiền kết thôn Long Linh Nội tờ bản đồ số 3 thửa số 3
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33685 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Nam Việt thôn Long Linh Nội tờ BĐ số 4 thửa số 52 - đến nhà ông Huấn thôn Long Linh Nội tờ BĐ số 4 thửa 193
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33686 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà bà Sinh Hải thôn Long Linh Ngoại 1 tờ bản đồ 18 thửa 239 - đến nhà ông Be thôn Long Linh Ngoại 1 tờ bản đồ 18 thửa 394
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33687 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Hợp thôn Long Linh Ngoại 1 tờ BĐ 18 thửa 70, - đến nhà ông Thành Chuông thôn Long Linh Ngoại 1 tờ BĐ 17 thửa số 18
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33688 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông trụ Hoan thôn Long Linh Ngoại 1 tờ BĐ 18 thửa số 7, - đến nhà ông Mạnh thôn Long Linh Ngoại 1 tờ BĐ 12 thửa 656
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33689 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà Văn hoá thôn 4 cũ tờ BĐ số 12 thửa 666 - đến nhà ông Quý Lan thôn Long Linh Ngoại 1tờ BĐ số 17 thửa số 1
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33690 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tụ Hợp thôn Long Linh Ngoại 2 tờ bản đồ số 11 thửa 292 - đến nhà ông Tâm Tích thôn Long Linh Ngoại 2
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33691 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Cương Hà thôn thôn Long Linh Ngoại 2 tờ BĐsố 11 thửa 270 - đến nhà ông Trụ Cân thôn thôn Long Linh Ngoại 2 tờ BĐ 12 thửa 240
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33692 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Sơn Loan thôn thôn Long Linh Ngoại 2 tờ BĐ 11 thửa số 227 - đến nhà ông Cúc thôn thôn Long Linh Ngoại 2 tờ BĐ 11 thửa 150
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33693 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn ông Dũng Thịnh thôn Long Linh Nội tờ BĐ số 3 thửa 156 - đến ông Quỳnh Chén thôn Long Linh Nộ tờ BĐ số 7, thửa 83
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33694 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Đan thôn 7 tờ BĐ số 7 thửa 115 - đến nhà chị Lan Vui thôn 7 tờ bản đồ số 7 thửa 142
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33695 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà văn hoá thôn 4 cũ tờ bản đồ 12 thửa 666 - đến nhà ông Lư thôn thôn Long Linh ngoại 1.tờ bản đồ 12 thửa 309.
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33696 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Trạo thôn Long Linh Ngoại 2 tờ BĐ số 6 thửa 472 - đến nhà ông Linh Tiền thôn Long Linh Ngoại 2 tờ BĐ 11 thửa 125
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33697 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Thơm Thủy thôn Căng Hạ tờ BĐ số 23 thửa 671 - đến nhà Bà khoá thôn Căng Hạ tờ BĐ số 23 thửa 661
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33698 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Vị thôn Căng Hạ tờ BĐ 26 thửa 124 - đến nhà ông Thắng Quynh thôn Căng Hạ tờ BĐ 26 thửa 242
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33699 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Lực thôn Long Linh Ngoại 1 tờ bản đồ số 18 thửa số 1 - đến nhà Bà Sinh hải thôn Long Linh Ngoại 1tờ bản đồ 18 thửa 239
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33700 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Long Thìn thôn Long Linh Ngoại 2 tờ bản đồ 11 thửa 100 - đến nhà ông Lư thôn Long Linh Ngoại 1 tờ bản đồ 12 thửa 309
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |