| 31201 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Hồ Chí Minh |
Đoạn từ giáp đất xã Thạch Lâm - đến nhà ông Phúc Hoa xã Thạch Quảng
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31202 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Hồ Chí Minh |
Đoạn từ giáp nhà ông Phúc Hoa xã Thạch Quảng - đến cầu Quảng Trung xã Thạch Quảng
|
640.000
|
512.000
|
384.000
|
256.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31203 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Hồ Chí Minh |
Đoạn từ Cầu Quảng Trung - đến hết bến xe khách xã Thạch Quảng
|
880.000
|
704.000
|
528.000
|
352.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31204 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Hồ Chí Minh |
Đoạn từ nhà ông Thắng Tươi xã Thạch Quảng - đến hết đất nhà ông Huân xã Thạch Quảng .
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31205 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Hồ Chí Minh |
Đoạn từ giáp nhà ông Huân - đến giáp đất xã Cẩm Tú huyện Cẩm Thủy.
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31206 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn Từ cầu Vạn Bảo - đến giáp nhà ông Thái thôn Tân Lý xã Thành Tâm
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31207 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn nhà ông Thái thôn Tân Lý - đến nhà ông Hảo thôn Tân Liên (Thành Tâm)
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31208 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn Từ nhà ông Hảo thôn Tân Liên - đến Dốc Lụi (giáp thị trấn Vân Du)
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31209 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ Dốc Lụi giáp danh xã Thành Tâm - đến hết nhà ông Ái khu phố 4 thị trấn Vân Du
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31210 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ đường rẽ vào Long Vân cạnh nhà ông Ái - đến đường rẽ vào Trạm y tế Vân Du
|
880.000
|
704.000
|
528.000
|
352.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31211 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ đường rẽ vào Trạm y tế Vân Du - đến giáp ranh xã Thành Vân
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31212 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ giáp ranh thị trấn Vân Du - đến đường rẽ vào thôn Yên Lão xã Thành Vân (cũ)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31213 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ đường rẽ thôn Yên Lão - đến cầu Sậy giáp xã Thành Tân (xã Thành Vân, cũ)
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31214 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ giáp ranh xã Thành Vân - đến ngã tư Đồng Phú xã Thành Tân .
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31215 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ nhà bà Thanh (ngã tư Đồng Phú) thôn Đồng Phú - đến giáp danh xã Thành Công (Thành Tân)
|
440.000
|
352.000
|
264.000
|
176.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31216 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn giáp xã Thành Tân - đến đến nhà ông Nguyễn Văn Thành thôn Đồng Thượng xã Thành Công
|
440.000
|
352.000
|
264.000
|
176.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31217 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Thành thôn Đồng Thượng - đến cầu Bông Bụt xã Thành Công
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31218 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ cầu Bông Bụt - đến hồ Đầm Lung xã Thành Công
|
440.000
|
352.000
|
264.000
|
176.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31219 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ hồ Đầm Lung - đến giáp xã Thành Minh (Thành Công)
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31220 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ giáp xã Thành Công - đến giáp Trạm biến áp thôn Cốc, xã Thành Minh
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31221 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ Trạm biến áp thôn Cốc - đến giáp bảng tin Thôn Mặc, xã Thành Minh
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31222 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ bảng tin Thôn Mặc - đến giáp đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang, xã Thành Minh
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31223 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang - đến giáp đất ông Lê Văn Viện thôn Minh Hải,, xã Thành Minh
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31224 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ đất ông Lê Văn Viện thôn Minh Hải - đến giáp hộ ông Trương Văn Luận thôn Mỹ Đàm
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31225 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ hộ ông Trương Văn Luận thôn Mỹ Đàm - đến giáp ranh xã Thành Trực (Thành Minh)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31226 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ giáp ranh xã Thành Minh - đến ranh xã Thành Vinh (Thành Trực)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31227 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ giáp xã Thành Trực - đến giáp hội trường thôn Bãi Cháy xã Thành Vinh
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31228 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ hội trường thôn Bãi Cháy - đến đường ra cầu phao thôn Lộc Phượng I, xã Thành Vinh
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31229 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ đường đi cầu phao thôn Lộc Phượng I - đến đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31230 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan - đến giáp kênh mương cấp 1 thôn Quyết Thắng
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31231 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ kênh mương cấp I thôn Quyết Thắng - đến giáp xã Thành Mỹ
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31232 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ giáp xã Thành Vinh - đến đường vào thôn Lệ Cẩm 1 (Thành Mỹ)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31233 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ đường vào Thôn Lệ Cẩm 1 - đến ngã ba Tây Hương đi Thành Yên (Thành Mỹ)
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31234 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ ngã ba Tây Hương đi Thành Yên - đến giáp khu chợ cũ xã Thành Mỹ
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31235 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ khu chợ cũ xã Thành Mỹ - đến giáp xã Thạch Quảng (Thành Mỹ)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31236 |
Huyện Thạch Thành |
Quốc Lộ 217B |
Đoạn từ cầu Thạch Quảng - đến giáp đường Hồ Chí Minh thuộc địa phận xã Thạch Quảng
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31237 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 523C |
Đoạn từ ngã ba thôn 3 đi xã Vĩnh Long huyện Vĩnh Lộc (Thạch Long)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31238 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 523C |
Đoạn từ ngã ba thôn 3 - đến giáp ranh xã Thạch Đồng (Thạch Long)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31239 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 523C |
Đoạn từ giáp thôn 6 xã Thạch Long - đến giáp thôn Án Đình xã Thạch Bình (Thạch Đồng)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31240 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 523C |
Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Đồng - đến giáp ranh xã Cẩm Long thuôc huyện Cẩm Thủy
|
68.000
|
54.400
|
40.800
|
27.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31241 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ cầu cứng Kim Tân - đến nhà ông Tý thôn Thạch Toàn giáp ranh xã Thạch Tân thuộc xã Thạch Định
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31242 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Định - đến ngã ba bà Lanh xã Thạch Tân (cũ)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31243 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ ngã ba Bà Lanh - đến giáp Cống Bầu Khuyên xã Thạch Tân (cũ)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31244 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ Cống Bầu Khuyên - đến cây xăng giáp xã Thạch Bình
|
920.000
|
736.000
|
552.000
|
368.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31245 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Tân (Km3 +15)đến nhà ông Dinh thôn Yên Thanh (xã Thạch Bình)
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31246 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ nhà ông Dinh (Km3 +640) thôn Yên Thanh - đến đường rẽ vào UBND xã Thạch Bình (Km4 + 65) .
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31247 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ đường rẽ vào UBND xã Thạch Bình (Km4 +65) - đến giáp ranh xã Thạch Sơn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31248 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Bình - đến giáp đất nhà ông Lâm thôn Minh Sơn, xã Thạch Sơn
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31249 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ đất nhà Ông Lâm thôn Minh Sơn - đến giáp cổng Trạm y tế xã Thạch Sơn
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31250 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ cổng Trạm y tế - đến ngã 3 mương Vó ấm xã Thạch Sơn
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31251 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ ngã 3 mương Vó ấm - đến Km 10 ngã 3 vào thôn Bái Đằng (Thạch Sơn)
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31252 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ Km 10 ngã 3 vào thôn Bái Đằng - đến giáp ranh xã Thạch Cẩm.
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31253 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Sơn - đến hết đất hộ ôngViệt thôn Xuân Tiến, xã Thạch Cẩm
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31254 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ hộ ông Việt thôn Xuân Tiến - đến giáp đất hộ ông Phán thôn Cẩm Lợi 1
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31255 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ đất hộ ông Phán thôn Cẩm Lợi 1 - đến ngã tư thôn Thạch Yến
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31256 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ ngã tư thôn Thạch Yến - đến giáp ranh hộ ông Huân thôn Thạch Môn
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31257 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ đất hộ ông Huân thôn Thạch Môn - đến giáp ranh xã Thạch Quảng.
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31258 |
Huyện Thạch Thành |
Đường Tỉnh Lộ 516 |
Đoạn từ giáp xã Thạch cẩm - đến giáp đường Hồ Chí Minh thuộc xã Thạch Quảng
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31259 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ Hiệu sách thị trấn Kim Tân - đến hết đất nhà ông Xướng KP5 (Kim Tân)
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31260 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ nhà ông Yên - đến giáp Trường TTGDTX (Kim Tân)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31261 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ giáp Trung tâm giáo dục thường xuyên - đến giáp xã Thành Kim (Kim Tân)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31262 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ tiếp giáp thị trấn Kim Tân - đến giáp ngã ba Bà Chắt xã Thành Kim
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31263 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ ngã ba Bà Chắt - đến giáp cầu Đồng Nga (giáp xã Thành Tiến).(Thành Kim)
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31264 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ cầu Đồng Nga - đến ngã ba đường rẽ vào thôn 4 xã Thành Tiến
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31265 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn 4 - đến ngã ba rẽ vào thôn 5 xã Thành Tiến.
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31266 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn 5 - đến giáp ranh xã Thành Long. (Thành Tiến)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31267 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn giáp ranh xã Thành Tiến - đến ngã 3 Gốc Đa thuộc địa phận xã Thánh Long
|
220.000
|
176.000
|
132.000
|
88.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31268 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ ngã 3 giáp ranh xã Thành Tiến - đến giáp đường rẽ vào Đơn vị T974 thuộc địa phận xã Thành Long
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31269 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ đường rẽ vào đơn vị T974 - đến giáp ranh với xã Vĩnh Hùng. (Thành Long)
|
128.000
|
102.400
|
76.800
|
51.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31270 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ Km 9+900 (ranh giới giữa nhà ông Hán và Nhà ông Cừ) - đến Km 10+400 (Đường rẽ lên bãi tha ma Mả Cọ), thuộc địa phận xã Ngọc Trạo
|
320.000
|
256.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31271 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ Km 10+400 (đường rẽ lên bãi tha ma Mả Cọ) - đến km 10+600 (hết chợ Ngọc Trạo)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31272 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Thửa Đất có mặt đường tiếp giáp với Đoạn từ km 9+700 - đến Km 9+900.
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31273 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ Km 10+600 (hết chợ Ngọc Trạo) - đến giáp ranh xã Hà Tiến huyện Hà Trung
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31274 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Thửa đất có mặt đường tiếp giáp với Đoạn từ km 9+700 (Hết nhà ông Tôn Đô Biên) - đến giáp ranh xã Thành An
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31275 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ giáp ranh xã Ngọc Trạo - đến đến đường rẽ đi thôn Thạch cừ (trước Nhà mầm non) xã Thành An
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31276 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ đường rẽ đi thôn Thạch Cừ - đến đường vào nhà Văn hóa thôn Dỹ Thắng, xã Thành An
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31277 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Dĩ Thắng - đến giáp ranh xã Thành Thọ ( Thành An)
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31278 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ giáp ranh xã Thành An - đến giáp chợ Hoa Sói xã Thành Thọ
|
140.000
|
112.000
|
84.000
|
56.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31279 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ chợ Hoa Sói - đến giáp Bưu điện văn hoá xã Thành Thọ
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31280 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ Bưu điện văn hoá - đến giáp Nhà văn hoá xã Thành Thọ
|
144.000
|
115.200
|
86.400
|
57.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31281 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ Nhà văn hoá xã - đến ngã ba vào Bệnh viện cũ xã Thành Thọ
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31282 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ ngã ba Bệnh viện cũ - đến giáp xã Thành Kim (Thành Thọ)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31283 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ giáp ranh xã Thành Thọ - đến giáp Quốc lộ 45 địa phận xã Thành Kim
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31284 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ ngã ba Dốc trầu - đến Nhà nghỉ Kim Thành (Thành Kim)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31285 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ giáp đất Nhà nghỉ Kim Thành - đến hết Chùa Cảnh Yên
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31286 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ giáp đất Chùa Cảnh Yên - đến giáp ranh Thành Trực;
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31287 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ cầu Đá Bàn - đến giáp Hộ Ông Khuyến xã Thành Trực
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31288 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ hộ ông Khuyến - đến giáp đập Đá Bạc xã Thành Trực
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31289 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ Đập Đá bạc - đến giáp hộ Bà Ngữ xã Thành Trực
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31290 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ hộ bà Ngữ - đến giáp hộ ông Hoàn xã Thành Trực
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31291 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ hộ ông Hoàn - đến giáp hộ ông Căn xã Thành Trực
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31292 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ hộ ông Căn - đến giáp hộ ông Phương xã Thành Trực
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31293 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ hộ ông Phương - đến giáp hộ Bà Dung xã Thành Trực
|
80.000
|
64.000
|
48.000
|
32.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31294 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh lộ 516 B |
Đoạn từ hộ bà Dung Thành Trực - đến giáp xã Thành Vinh
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31295 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh Lộ 522 |
Đoạn từ ngã ba thôn Đồng Ngư - đến giáp ranh xã Thành Thọ (Thành An)
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31296 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh Lộ 522 |
Đoạn từ ngã ba thôn Dỹ Thắng - đến thôn Đồng Ngư (Thành An)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31297 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh Lộ 522 |
Đoạn từ ngã 3 nhà ông Bùi Văn Điệp thôn Hòa Lễ - đến giáp ranh xã Thành Tâm (Thành An)
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31298 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh Lộ 522 |
Đoạn từ giáp xã Thành An - đến giáp ranh xã Thành Long (Thành Thọ)
|
144.000
|
115.200
|
86.400
|
57.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31299 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh Lộ 522 |
Đoạn từ giáp ranh với xã Thành Thọ - đến Sân vận động thôn Thành Minh (Thành Long)
|
160.000
|
128.000
|
96.000
|
64.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 31300 |
Huyện Thạch Thành |
Tỉnh Lộ 522 |
Đoạn từ Sân vận động thôn Thành Minh - đến ngã tư Trung tâm xã. (Thành Long)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |