| 5701 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Quốc lộ 3 - Đi Văn phòng mỏ than Phấn Mễ (hết đất thị trấn Giang Tiên)
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 5702 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến Bãi than 3, Mỏ than Phấn Mễ
|
1.600.000
|
960.000
|
576.000
|
345.600
|
-
|
Đất ở |
| 5703 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 + 200m - Đi khu hầm lò Mỏ Phấn Mễ
|
1.600.000
|
960.000
|
576.000
|
345.600
|
-
|
Đất ở |
| 5704 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi Tân Bình (Vô Tranh) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến Nhà Văn hóa xóm Mỹ Khánh
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 5705 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi Tân Bình (Vô Tranh) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Nhà Văn hóa xóm Mỹ Khánh - Đến đầm Thiếu nhi
|
1.550.000
|
930.000
|
558.000
|
334.800
|
-
|
Đất ở |
| 5706 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến Trường Tiểu học Phấn Mễ 1
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5707 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến Nhà Văn hoá xóm Giá 1
|
2.200.000
|
1.320.000
|
792.000
|
475.200
|
-
|
Đất ở |
| 5708 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến đất Trung tâm Dạy nghề huyện Phú Lương
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.296.000
|
777.600
|
-
|
Đất ở |
| 5709 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ giáp đất Trung tâm Dạy nghề huyện Phú Lương + 500m - Đi Thọ Lâm (các hướng)
|
2.100.000
|
1.260.000
|
756.000
|
453.600
|
-
|
Đất ở |
| 5710 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến Phòng Giáo dục huyện Phú Lương
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.440.000
|
864.000
|
-
|
Đất ở |
| 5711 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến hết đất khu dân cư Ngân hàng Thương nghiệp
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.440.000
|
864.000
|
-
|
Đất ở |
| 5712 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 + 250m - Đi Thọ Lâm (ngã ba)
|
2.700.000
|
1.620.000
|
972.000
|
583.200
|
-
|
Đất ở |
| 5713 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đến giáp đường đi Yên Lạc - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến hết đất Trung tâm Bồi dưỡng Chính trị huyện
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
648.000
|
-
|
Đất ở |
| 5714 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đến giáp đường đi Yên Lạc - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Đoạn còn lại - Đến giáp đường Đi Yên Lạc
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5715 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi Trường Tiểu học thị trấn Đu - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến hết đất Trường Tiểu học thị trấn Đu
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.008.000
|
604.800
|
-
|
Đất ở |
| 5716 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi Trường Tiểu học thị trấn Đu - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ giáp đất Trường Tiểu học thị trấn Đu - Vào 150m
|
1.600.000
|
960.000
|
576.000
|
345.600
|
-
|
Đất ở |
| 5717 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Vào cổng Huyện đội Phú Lương
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.260.000
|
756.000
|
-
|
Đất ở |
| 5718 |
Huyện Phú Lương |
Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến cổng Trung đoàn 677
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5719 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 vào đền Khuôn - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Vào 75m
|
1.800.000
|
1.080.000
|
648.000
|
388.800
|
-
|
Đất ở |
| 5720 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 vào đền Khuôn - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Sau 75 m - Đến 300m
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5721 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 vào đền Khuôn - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Sau 300m - Đến đền Khuôn
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
129.600
|
-
|
Đất ở |
| 5722 |
Huyện Phú Lương |
Quốc lộ 3 (đền Đuổm) đi xóm Ao Sen đến đường Đu - Yên Lạc - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Vào 75m
|
1.800.000
|
1.080.000
|
648.000
|
388.800
|
-
|
Đất ở |
| 5723 |
Huyện Phú Lương |
Quốc lộ 3 (đền Đuổm) đi xóm Ao Sen đến đường Đu - Yên Lạc - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Sau 75 m - Đến 300m
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5724 |
Huyện Phú Lương |
Quốc lộ 3 (đền Đuổm) đi xóm Ao Sen đến đường Đu - Yên Lạc - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Sau 300m - Đến gặp đường Đu - Yên Lạc
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
129.600
|
-
|
Đất ở |
| 5725 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi xóm Gốc Vải (hai hướng) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Vào 75m
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
259.200
|
-
|
Đất ở |
| 5726 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi xóm Gốc Vải (hai hướng) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Sau 75 m - Đến 300m
|
700.000
|
420.000
|
252.000
|
151.200
|
-
|
Đất ở |
| 5727 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 đi xóm Gốc Vải (hai hướng) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Sau 300m - Đến đền hết địa phận xóm Gốc Vải
|
400.000
|
240.000
|
144.000
|
86.400
|
-
|
Đất ở |
| 5728 |
Huyện Phú Lương |
Đường từ Quốc lộ 3 đi kho K87B đến hết đất Yên Đổ - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Đi hết địa phận xóm Phố Trào
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5729 |
Huyện Phú Lương |
Đường từ Quốc lộ 3 đi kho K87B đến hết đất Yên Đổ - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ hết địa phận xóm Phố Trào - Đến hết địa phận xóm Kẻm
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5730 |
Huyện Phú Lương |
Đường từ Quốc lộ 3 đi kho K87B đến hết đất Yên Đổ - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ hết địa phận xóm Kẻm - Đến cầu Khe Nác
|
500.000
|
300.000
|
180.000
|
108.000
|
-
|
Đất ở |
| 5731 |
Huyện Phú Lương |
Đường từ Quốc lộ 3 đi kho K87B đến hết đất Yên Đổ - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ cầu Khe Nác - Đến hết đất Yên Đổ
|
400.000
|
240.000
|
144.000
|
86.400
|
-
|
Đất ở |
| 5732 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 + 200m đi đền Thắm (Chợ Mới, Bắc Kạn) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ Quốc lộ 3 - Vào 75m
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 5733 |
Huyện Phú Lương |
Từ Quốc lộ 3 + 200m đi đền Thắm (Chợ Mới, Bắc Kạn) - Trục phụ - QUỐC LỘ 3 CŨ (Từ giáp đất thành phố Thái Nguyên đến hết đất xã Yên Ninh) |
Từ sau 75m - Đến 200m Đi đền Thắm (Chợ Mới, Bắc Kạn)
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
194.400
|
-
|
Đất ở |
| 5734 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH (từ Quốc lộ 3 qua cầu Bắc Bé đến hết đất Phú Lương) |
Từ Quốc lộ 3 - Đến cầu Bắc Bé
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5735 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH (từ Quốc lộ 3 qua cầu Bắc Bé đến hết đất Phú Lương) |
Từ cầu Bắc Bé - Đến hết đất huyện Phú Lương
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5736 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 MỚI (từ Quốc lộ 3 cũ tại Km75+200, giáp đất xã Sơn Cẩm đến Km93 +320, hết đất Yên Lạc) |
Từ Km75 + 200 (giáp đất xã Sơn Cẩm, thành phố Thái Nguyên) - Đến Km79 (hết đất xã Vô Tranh)
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 5737 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 MỚI (từ Quốc lộ 3 cũ tại Km75+200, giáp đất xã Sơn Cẩm đến Km93 +320, hết đất Yên Lạc) |
Từ Km79 - Đến Km80+600
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 5738 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 MỚI (từ Quốc lộ 3 cũ tại Km75+200, giáp đất xã Sơn Cẩm đến Km93 +320, hết đất Yên Lạc) |
Từ Km80 + 600 - Đến Km81+ 400
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
648.000
|
-
|
Đất ở |
| 5739 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 MỚI (từ Quốc lộ 3 cũ tại Km75+200, giáp đất xã Sơn Cẩm đến Km93 +320, hết đất Yên Lạc) |
Từ Km81+ 400 - Đến Km87 (hết đất xã Tức Tranh)
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 5740 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 MỚI (từ Quốc lộ 3 cũ tại Km75+200, giáp đất xã Sơn Cẩm đến Km93 +320, hết đất Yên Lạc) |
Từ Km87 - Đến Km87 + 900 (hết đất xã Phú Đô)
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5741 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 MỚI (từ Quốc lộ 3 cũ tại Km75+200, giáp đất xã Sơn Cẩm đến Km93 +320, hết đất Yên Lạc) |
Từ Km87 + 900 - Đến Km88 + 700
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5742 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3 MỚI (từ Quốc lộ 3 cũ tại Km75+200, giáp đất xã Sơn Cẩm đến Km93 +320, hết đất Yên Lạc) |
Từ Km88 + 700 - Đến Km93 + 320 (hết đất xã Yên Lạc)
|
780.000
|
468.000
|
280.800
|
168.480
|
-
|
Đất ở |
| 5743 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 37 (từ ngã ba Bờ Đậu đến hết đất xã Cổ Lũng) |
Từ ngã ba Bờ đậu - Đến 100m
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.440.000
|
864.000
|
-
|
Đất ở |
| 5744 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 37 (từ ngã ba Bờ Đậu đến hết đất xã Cổ Lũng) |
Qua 100m - Đến 500m
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
648.000
|
-
|
Đất ở |
| 5745 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 37 (từ ngã ba Bờ Đậu đến hết đất xã Cổ Lũng) |
Qua 500m - Đến cầu Lò Bát
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5746 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 37 (từ ngã ba Bờ Đậu đến hết đất xã Cổ Lũng) |
Từ cầu Lò Bát - Đến hết đất xã Cổ Lũng (giáp đất huyện Đại Từ)
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 5747 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3C (từ Quốc lộ 3 đi Định Hóa đến giáp đất huyện Định Hóa) |
Từ Km0 - Đến Km0 + 500
|
1.800.000
|
1.080.000
|
648.000
|
388.800
|
-
|
Đất ở |
| 5748 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3C (từ Quốc lộ 3 đi Định Hóa đến giáp đất huyện Định Hóa) |
Từ Km0 + 500 - Đến Km2
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5749 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3C (từ Quốc lộ 3 đi Định Hóa đến giáp đất huyện Định Hóa) |
Từ Km2 - Đến Km2 + 400
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
259.200
|
-
|
Đất ở |
| 5750 |
Huyện Phú Lương |
QUỐC LỘ 3C (từ Quốc lộ 3 đi Định Hóa đến giáp đất huyện Định Hóa) |
Từ Km2 + 400 - Đến giáp đất huyện Định Hóa
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5751 |
Huyện Phú Lương |
TỈNH LỘ 263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Ôn Lương) |
Từ Km0 - Đến cầu tràn
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.440.000
|
864.000
|
-
|
Đất ở |
| 5752 |
Huyện Phú Lương |
TỈNH LỘ 263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Ôn Lương) |
Từ cầu tràn - Đến Km1 + 300 (lối rẽ Đi Cổ Cò)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5753 |
Huyện Phú Lương |
TỈNH LỘ 263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Ôn Lương) |
Từ Km1 + 300 - Đến Km1 + 700 (hết đất thị trấn Đu)
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 5754 |
Huyện Phú Lương |
TỈNH LỘ 263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Ôn Lương) |
Từ Km1 + 700 - Đến Km1 + 900 (hết đất xã Động Đạt)
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
259.200
|
-
|
Đất ở |
| 5755 |
Huyện Phú Lương |
TỈNH LỘ 263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Ôn Lương) |
Từ Km1 + 900 - Đến Km3
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5756 |
Huyện Phú Lương |
TỈNH LỘ 263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Ôn Lương) |
Từ Km3 - Đến Km4
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 5757 |
Huyện Phú Lương |
TỈNH LỘ 263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Ôn Lương) |
Từ Km4 - Đến Km7 + 300
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5758 |
Huyện Phú Lương |
TỈNH LỘ 263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Ôn Lương) |
Từ Km7 + 300 - Đến qua ngã tư Ôn Lương 100m
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5759 |
Huyện Phú Lương |
TỈNH LỘ 263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Ôn Lương) |
Từ qua ngã tư Ôn Lương 100m - Đến hết đất xã Ôn Lương
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5760 |
Huyện Phú Lương |
TỪ GIANG TIÊN - PHÚ ĐÔ - NÚI PHẤN GẶP QUỐC LỘ 3 - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Quốc lộ 3 - Đến cầu Lồng Bồng (hết đất thị trấn Giang Tiên)
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 5761 |
Huyện Phú Lương |
TỪ GIANG TIÊN - PHÚ ĐÔ - NÚI PHẤN GẶP QUỐC LỘ 3 - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ cầu Lồng Bồng - Đến Km2
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 5762 |
Huyện Phú Lương |
TỪ GIANG TIÊN - PHÚ ĐÔ - NÚI PHẤN GẶP QUỐC LỘ 3 - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Km2 - Đến Km4 + 700m (giáp đất xã Tức Tranh)
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5763 |
Huyện Phú Lương |
TỪ GIANG TIÊN - PHÚ ĐÔ - NÚI PHẤN GẶP QUỐC LỘ 3 - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Km4 + 700 - Đến Km5 + 200m (hết cánh đồng Ao Xanh)
|
700.000
|
420.000
|
252.000
|
151.200
|
-
|
Đất ở |
| 5764 |
Huyện Phú Lương |
TỪ GIANG TIÊN - PHÚ ĐÔ - NÚI PHẤN GẶP QUỐC LỘ 3 - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Km5+ 200 - Đến Km6+ 100m (cầu Đồng Chùa, xã Tức Tranh)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5765 |
Huyện Phú Lương |
TỪ GIANG TIÊN - PHÚ ĐÔ - NÚI PHẤN GẶP QUỐC LỘ 3 - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Km6 +100 - Đến Km7 + 300m (Xí nghiệp Chè)
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 5766 |
Huyện Phú Lương |
TỪ GIANG TIÊN - PHÚ ĐÔ - NÚI PHẤN GẶP QUỐC LỘ 3 - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Km7 + 300 - Đến Km7 + 600 (cầu tràn)
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5767 |
Huyện Phú Lương |
TỪ GIANG TIÊN - PHÚ ĐÔ - NÚI PHẤN GẶP QUỐC LỘ 3 - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Km7 + 600 - Đến Km9 + 300 (ngã ba rẽ xóm Khe Vàng 1)
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5768 |
Huyện Phú Lương |
TỪ GIANG TIÊN - PHÚ ĐÔ - NÚI PHẤN GẶP QUỐC LỘ 3 - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Km9 + 300 - Đến Km11 + 300 (ngã ba rẽ xóm Cúc Lùng)
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 5769 |
Huyện Phú Lương |
TỪ GIANG TIÊN - PHÚ ĐÔ - NÚI PHẤN GẶP QUỐC LỘ 3 - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Km11 + 300 - Đến Km16 + 600 (giáp đất xã Yên Lạc)
|
500.000
|
300.000
|
180.000
|
108.000
|
-
|
Đất ở |
| 5770 |
Huyện Phú Lương |
TỪ GIANG TIÊN - PHÚ ĐÔ - NÚI PHẤN GẶP QUỐC LỘ 3 - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Km16 + 600 (giáp đất xã Phú Đô) - Đến Km17 + 800
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 5771 |
Huyện Phú Lương |
TỪ GIANG TIÊN - PHÚ ĐÔ - NÚI PHẤN GẶP QUỐC LỘ 3 - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Km17 + 800 - Đến Km18 + 300
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5772 |
Huyện Phú Lương |
TỪ GIANG TIÊN - PHÚ ĐÔ - NÚI PHẤN GẶP QUỐC LỘ 3 - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Km18 + 300 - Đến hết đất xã Yên Lạc
|
500.000
|
300.000
|
180.000
|
108.000
|
-
|
Đất ở |
| 5773 |
Huyện Phú Lương |
TỪ GIANG TIÊN - PHÚ ĐÔ - NÚI PHẤN GẶP QUỐC LỘ 3 - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ giáp đất Yên Lạc - Đến ngã ba rẽ vườn ươm (Dự án 661)
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5774 |
Huyện Phú Lương |
TỪ GIANG TIÊN - PHÚ ĐÔ - NÚI PHẤN GẶP QUỐC LỘ 3 - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ ngã ba rẽ vườn ươm (Dự án 661) - Đến cổng nhà máy Chè
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5775 |
Huyện Phú Lương |
TỪ GIANG TIÊN - PHÚ ĐÔ - NÚI PHẤN GẶP QUỐC LỘ 3 - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ cổng nhà máy chè - Đến gặp Quốc lộ 3
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 5776 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG PHẤN MỄ - TỨC TRANH - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Quốc lộ 3 + 100m - Đi dốc Ông Thọ
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
648.000
|
-
|
Đất ở |
| 5777 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG PHẤN MỄ - TỨC TRANH - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Sau 100m - Đến Nhà Văn hóa xóm Đồng Hút
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5778 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG PHẤN MỄ - TỨC TRANH - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Nhà Văn hóa xóm Đồng Hút - Đến ngã ba gặp đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 5779 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG TỪ QUỐC LỘ 3 (Phấn Mễ) - cầu Làng Giang - đến cầu treo Làng Cọ - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Quốc lộ 3 - Đến cổng Trường Trung học cơ sở Phấn Mễ 1
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.260.000
|
756.000
|
-
|
Đất ở |
| 5780 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG TỪ QUỐC LỘ 3 (Phấn Mễ) - cầu Làng Giang - đến cầu treo Làng Cọ - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ cổng Trường Trung học cơ sở Phấn Mễ 1 - Đến qua ngã tư Làng Bò 100m Đi Làng Giang
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 5781 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG TỪ QUỐC LỘ 3 (Phấn Mễ) - cầu Làng Giang - đến cầu treo Làng Cọ - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ cách ngã tư Làng Bò 100m - Đến khu quy hoạch dân cư cầu Làng Giang
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 5782 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG TỪ QUỐC LỘ 3 (Phấn Mễ) - cầu Làng Giang - đến cầu treo Làng Cọ - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ khu Quy hoạch dân cư cầu Làng Giang - Đến cầu treo Làng Cọ (giáp thị trấn Đu)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5783 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG TỪ QUỐC LỘ 3 (thị trấn Đu) đi Làng Cọ - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Quốc lộ 3 +200m
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.440.000
|
864.000
|
-
|
Đất ở |
| 5784 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG TỪ QUỐC LỘ 3 (thị trấn Đu) đi Làng Cọ - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ 200m - Đến cầu treo Làng Cọ (giáp đất xã Phấn Mễ)
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
648.000
|
-
|
Đất ở |
| 5785 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG ĐU – YÊN LẠC - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Bưu điện Phú Lương + 250m (đến ngã ba)
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.440.000
|
864.000
|
-
|
Đất ở |
| 5786 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG ĐU – YÊN LẠC - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ ngã ba - Đến hết đất thị trấn Đu (giáp xã Động Đạt)
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
Đất ở |
| 5787 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG ĐU – YÊN LẠC - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ giáp đất thị trấn Đu - Đến Km3
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5788 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG ĐU – YÊN LẠC - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Km3 - Đến hết đất Động Đạt
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
Đất ở |
| 5789 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG ĐU – YÊN LẠC - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ giáp đất Động Đạt - Đến cách UBND xã Yên Lạc 200m
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5790 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG ĐU – YÊN LẠC - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ cách UBND xã Yên Lạc 200m - Đến qua UBND xã Yên Lạc 200m
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở |
| 5791 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG ĐU – YÊN LẠC - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ qua UBND xã Yên Lạc 200m - Đến gặp đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5792 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ TỨC TRANH - YÊN LẠC - YÊN ĐỔ - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ cổng làng xóm Yên Thủy 4 - Đến hết đất xóm Yên Thủy 4
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5793 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ TỨC TRANH - YÊN LẠC - YÊN ĐỔ - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ hết đất xóm Yên Thủy 4 - Đến cầu Ông Mạch
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
129.600
|
-
|
Đất ở |
| 5794 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ TỨC TRANH - YÊN LẠC - YÊN ĐỔ - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ cầu Ông Mạch - Đến Nhà Văn hóa xóm Yên Thủy 2 + 100m
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở |
| 5795 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ TỨC TRANH - YÊN LẠC - YÊN ĐỔ - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Nhà Văn hóa xóm Yên Thủy 2 + 100m - Đến cầu Yên Thủy 1
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
129.600
|
-
|
Đất ở |
| 5796 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ TỨC TRANH - YÊN LẠC - YÊN ĐỔ - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ cầu Yên Thủy 1 - Đến Trung tâm UBND xã Yên Lạc (ngã 3 đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn)
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5797 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ TỨC TRANH - YÊN LẠC - YÊN ĐỔ - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ ngã 3 đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn - Đến cách chợ xóm Ó 300m
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
129.600
|
-
|
Đất ở |
| 5798 |
Huyện Phú Lương |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ TỨC TRANH - YÊN LẠC - YÊN ĐỔ - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ cách chợ xóm Ó 300m - Đến hết đất xã Yên Lạc
|
800.000
|
480.000
|
288.000
|
172.800
|
-
|
Đất ở |
| 5799 |
Huyện Phú Lương |
TUYẾN ĐƯỜNG LIÊN XÃ XÓM ĐỒNG BÒNG - YÊN LẠC ĐI XÓM QUYẾT THẮNG - TỨC TRANH - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Toàn tuyến
|
600.000
|
360.000
|
216.000
|
129.600
|
-
|
Đất ở |
| 5800 |
Huyện Phú Lương |
TRỤC QUỐC LỘ 3 - YÊN NINH - YÊN TRẠCH - PHÚ TIẾN - ĐƯỜNG LIÊN XÃ |
Từ Quốc lộ 3 - Đến cầu tràn (Đi Yên Trạch)
|
1.200.000
|
720.000
|
432.000
|
259.200
|
-
|
Đất ở |