| 9401 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường trung tâm xã - Xã Đại Ân 1 |
Cầu Kinh Đào (đường Tỉnh 933) - Cầu treo khém Bà Hành (ấp Văn Sáu)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9402 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường trung tâm xã - Xã Đại Ân 1 |
Giáp huyện Lộ 10 - Hết đất Trường THCS Đại Ân 1 (điểm nhà ông Lập)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9403 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường trung tâm xã - Xã Đại Ân 1 |
Giáp Trường THCS Đại Ân 1 (điểm nhà ông Lập) - Hết đất bà Phan Thị Lơn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9404 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường trung tâm xã - Xã Đại Ân 1 |
Đầu ranh nhà Phan Thị Lơn - Hết đường lộ trung tâm (cuối ấp Nguyễn Tăng)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9405 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal Nhà thờ - Xã Đại Ân 1 |
Giáp đường Trung tâm xã - Rạch Nhà thờ
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9406 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal Cây bàng - Xã Đại Ân 1 |
Giáp đường trung tâm xã - Hết đất ông Tư Cảnh (ấp Nguyễn Tăng)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9407 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal rạch Hai Lòng - Xã Đại Ân 1 |
Giáp đường trung tâm xã - Hết đất ông Nguyễn Văn Diệp
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9408 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT Tân Tạo - Xã Đại Ân 1 |
Giáp đường trung tâm xã - Đất ông Nguyễn Văn Độ (ấp Văn Tố)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9409 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal Rạch lớn - Xã Đại Ân 1 |
Giáp đường trung tâm xã - Đê bao Tả Hữu
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9410 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal Bần Cầu - Xã Đại Ân 1 |
Cầu treo Khém Bà Hành (ấp Văn Sau) - Hết ranh đất ông Bùi Dũng
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9411 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal Kênh Xáng - Xã Đại Ân 1 |
Giáp đường trung tâm xã - Hết đất ông Huỳnh Văn Đơ
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9412 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal CIDA - Xã Đại Ân 1 |
Giáp đường trung tâm xã - Sông Cồn Tròn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9413 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal Sáu Tịnh - Xã Đại Ân 1 |
Giáp đường trung tâm xã - Bến phà Xóm Mới
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9414 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal Xẻo Sú - Xã Đại Ân 1 |
Giáp đường trung tâm xã - Sông Cồn Tròn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9415 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal Khai Luông - Xã Đại Ân 1 |
Giáp đường trung tâm xã - Hết ranh đất bà Tư Sang
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9416 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal Rạch Đôi - Xã Đại Ân 1 |
Giáp đường trung tâm xã - Sông Cồn Tròn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9417 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal Chủ Đài - Xã Đại Ân 1 |
Giáp đường trung tâm xã - Trường Học
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9418 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal Khai Luông (sông Cồn Tròn) - Xã Đại Ân 1 |
Giáp cầu nối đường trung tâm xã - Tiếp giáp đê bao
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9419 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal Kênh Đào 1 - Xã Đại Ân 1 |
Giáp đường trung tâm xã - Cầu Cồn Tròn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9420 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal Bần Cầu (xã An Thạnh Tây) - Xã Đại Ân 1 |
Giáp lộ Bần Cầu - Cầu qua xã An Thạnh Tây
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9421 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal Rạch Lớn (ấp Nguyễn Tăng) - Xã Đại Ân 1 |
Giáp đường trung tâm xã - Đê bao Tả - Hữu
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9422 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đal lộ trung tâm - Đê bao - Xã Đại Ân 1 |
Giáp lộ Rạch lòng - Đê bao Tả - Hữu
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9423 |
Huyện Cù Lao Dung |
Lộ đal Rạch ông Hai - Xã Đại Ân 1 |
Huyện lộ 10 - Đê Tả Hữu
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9424 |
Huyện Cù Lao Dung |
Huyện lộ 60 - Xã Đại Ân 1 |
Huyện lộ 10 - Đê Tả Hữu
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9425 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT bến cầu - Xã Đại Ân 1 |
Cầu Khém Sâu - Hết tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9426 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT bến cầu - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Sông Cồn Tròn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9427 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT - Xã Đại Ân 1 |
Nhà Bảy Bắc - Đê Bao Tả Hữu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9428 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT tân tạo - Xã Đại Ân 1 |
Ban Nhân Dân Đoàn Văn Tố - Đê Bao Tả Hữu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9429 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT kênh sáng - Xã Đại Ân 1 |
Cầu Kênh Sáng - Sông Cồn Tròn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9430 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT rạch giữa (Đoàn Văn Tố) - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Hết tuyến
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9431 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT xẻo lướt - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Hết tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9432 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT CIDA - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Sông Cồn Tròn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9433 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT xã bảy - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Đê Bao Tả Hữu
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9434 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT xóm di cư - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Đê Bao Tả Hữu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9435 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT rạch đôi - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Sông Cồn Tròn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9436 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT rạch lớn - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Đê Bao Tả Hữu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9437 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT rạch bé - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Đê bao Sông Hậu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9438 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT 6 Tịnh - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Bến phà Xóm Mới
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9439 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT lộ tẻ xóm hậu - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Đê Bao Tả Hữu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9440 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT xẻo xủ - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Sông Cồn Tròn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9441 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT rạch cây dương - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Đê Bao Tả Hữu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9442 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT chủ đài - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Trường Tiểu Học
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9443 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT - Xã Đại Ân 1 |
Nhà thờ (Sông Hậu) - Đê Bao Tả Hữu
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9444 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT rạch lớn - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Sông Hậu (Cồn Tròn)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9445 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT rạch Tài Sên - Xã Đại Ân 1 |
Đê Bao - tả hữu ( sông cồn tròn) - Hết tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9446 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT rạch ông hai - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Đê Bao Tả Hữu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9447 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT rạch giữa - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 11 - Hết đường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9448 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT khai luông - Xã Đại Ân 1 |
Đê bao Sông Hậu - Đê bao Cồn Tròn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9449 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT Hai Lòng - Xã Đại Ân 1 |
Giáp lộ trung tâm xã - Đê Bao Tả Hữu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9450 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT cây bàng - Xã Đại Ân 1 |
Đường trung tâm xã - Hết tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9451 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường trung tâm xã - Xã Đại Ân 1 |
Huyện Lộ 10 - Hết đường lộ trung tâm (ấp Nguyễn Tăng)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9452 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT trung tâm - Đê bao - Xã Đại Ân 1 |
Giáp rạch Hai Long - Đê Bao Tả Hữu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9453 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT dân cư xẻo bảy - Xã Đại Ân 1 |
Giáp Sông Hậu - Hết đường đal
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9454 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT kênh đào 1 - Xã Đại Ân 1 |
Cầu Kênh Đào 1 - Cầu Cồn Tròn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9455 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường GTNT khu dân cư 74 - Xã Đại Ân 1 |
Đầu lộ CIDA - Hết tuyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9456 |
Huyện Cù Lao Dung |
Đường đê bao tả hữu suốt tuyến - Xã Đại Ân 1 |
Cầu Khém Sâu - Rạch Xã Xú Sông cồn Tròn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9457 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 1A - Thị trấn Châu Thành |
Ranh xã Hồ Đắc Kiện - Hết ranh đất Cây xăng Vạn Phúc Lộc (hết thửa số 669, tờ bản đồ số 8)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9458 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 1A - Thị trấn Châu Thành |
Giáp ranh đất Cây xăng Vạn Phúc Lộc (giáp thửa số 669, tờ bản đồ số 8) - Hết ranh UBND thị trấn cũ
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9459 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 1A - Thị trấn Châu Thành |
Hết ranh UBND thị trấn cũ - Giáp ranh xã Thuận Hòa
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9460 |
Huyện Châu Thành |
Đường hai bên nhà lồng chợ - Thị trấn Châu Thành |
Toàn tuyến
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9461 |
Huyện Châu Thành |
Các đường khác khu vực chợ - Thị trấn Châu Thành |
Toàn tuyến
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9462 |
Huyện Châu Thành |
Đường Tỉnh 939B - Thị trấn Châu Thành |
Từ cầu chợ Thuận Hòa - Hết ranh đất Cây xăng Quang Minh (hết thửa số 1228, tờ bản đồ số 01)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9463 |
Huyện Châu Thành |
Đường Tỉnh 939B - Thị trấn Châu Thành |
Giáp ranh đất Cây xăng Quang Minh (giáp thửa số 1228, tờ bản đồ số 01) - Giáp ranh xã Thuận Hòa
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9464 |
Huyện Châu Thành |
Đường Trần Phú - Thị trấn Châu Thành |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Hết ranh đất nhà trọ Út Nhỏ (hết thửa số 1334, tờ bản đồ số 02)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9465 |
Huyện Châu Thành |
Đường Trần Phú - Thị trấn Châu Thành |
Giáp ranh đất nhà trọ Út Nhỏ (giáp thửa số 1334, tờ bản đồ số 02) - Đường Trần Hưng Đạo
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9466 |
Huyện Châu Thành |
Đường Huyện 5 (đường Huyện 94) - Thị trấn Châu Thành |
Đường Trần Hưng Đạo - Cầu Xây Cáp
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9467 |
Huyện Châu Thành |
Đường Huyện 5 (đường Huyện 94) - Thị trấn Châu Thành |
Cầu Xây Cáp - Cầu 30/4
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9468 |
Huyện Châu Thành |
Khu tái định cư Xây Đá - Thị trấn Châu Thành |
Khu tái định cư Xây Đá đã đầu tư cơ sở hạ tầng
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9469 |
Huyện Châu Thành |
Khu tái định cư Xây Đá - Thị trấn Châu Thành |
Vị trí tiếp giáp khu tái định cư chưa đầu tư cơ sở hạ tầng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9470 |
Huyện Châu Thành |
Khu tái định cư Quốc lộ 1A - Thị trấn Châu Thành |
Các đường khác trong khu tái định cư
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9471 |
Huyện Châu Thành |
Khu tái định cư Quốc lộ 1A - Thị trấn Châu Thành |
Các vị trí tiếp giáp khu tái định cư
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9472 |
Huyện Châu Thành |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Châu Thành |
Giáp Quốc lộ 1A - Đường Phạm Ngũ Lão
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9473 |
Huyện Châu Thành |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Châu Thành |
Đường Phạm Ngũ Lão - Đường Trần Hưng Đạo
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9474 |
Huyện Châu Thành |
Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Châu Thành |
Toàn tuyến
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9475 |
Huyện Châu Thành |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Châu Thành |
Toàn tuyến
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9476 |
Huyện Châu Thành |
Tuyến đê bao Thuận Hòa (đường Huyện 93) - Thị trấn Châu Thành |
Đường ĐT 939 B - Cống Ông Minh
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9477 |
Huyện Châu Thành |
Tuyến đê bao Thuận Hòa (đường Huyện 93) - Thị trấn Châu Thành |
Cống Ông Minh - Giáp ranh xã Thuận Hòa
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9478 |
Huyện Châu Thành |
Tuyến đê bao Thuận Hòa (đường Huyện 93) - Thị trấn Châu Thành |
Cống Thuận Hoà - Giáp ranh xã Hồ Đắc Kiện
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9479 |
Huyện Châu Thành |
Đường Bạch Đằng (đường kênh Hậu cũ) - Thị trấn Châu Thành |
Đường đal Xây Cáp - Giáp ranh xã Thuận Hòa
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9480 |
Huyện Châu Thành |
Đường Bạch Đằng (đường kênh Hậu cũ) - Thị trấn Châu Thành |
Đường Hùng Vương - Hết ranh đất Ngân hàng Sacombank
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9481 |
Huyện Châu Thành |
Đường Bạch Đằng (đường kênh Hậu cũ) - Thị trấn Châu Thành |
Giáp ranh đất Ngân hàng Sacombank - Đường đal Xây Cáp
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9482 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal - Thị trấn Châu Thành |
Các đoạn đường trong phạm vi quy hoạch Khu hành chính đô thị thị trấn Châu Thành
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9483 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal - Thị trấn Châu Thành |
Nhà sinh hoạt cộng đồng ấp Trà Quýt - Hết ranh đất bà Kiều Anh (hết thửa số 271, tờ bản đồ số 01)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9484 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal - Thị trấn Châu Thành |
Cống ông Ướng - Cầu ranh xã Thuận Hoà
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9485 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal - Thị trấn Châu Thành |
Đầu ranh đất bà Châu Thị Nguyệt (đầu ranh thửa số 246, tờ bản đồ số 03) - Giáp đê bao
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9486 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal - Thị trấn Châu Thành |
Đầu ranh đất bà Châu Thị Nguyệt (đầu ranh thửa số 246, tờ bản đồ số 03) - Cống Thuận Hoà
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9487 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal - Thị trấn Châu Thành |
Đường Xây Cáp (toàn tuyến)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9488 |
Huyện Châu Thành |
Lộ đal - Thị trấn Châu Thành |
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Cầu Xây Cáp
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9489 |
Huyện Châu Thành |
Đường đất - Thị trấn Châu Thành |
Cống Thuận Hoà - Giáp ranh xã Hồ Đắc Kiện
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9490 |
Huyện Châu Thành |
Đường đất - Thị trấn Châu Thành |
Đầu ranh đất ông Đẳng (thửa số 2324, tờ bản đồ số 05) - Kênh 30/4
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9491 |
Huyện Châu Thành |
Đường đất - Thị trấn Châu Thành |
Đầu ranh đất Trịnh Thị Tý (thửa số 37, tờ bản đồ số 01) - Hết ranh đất Công an huyện
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9492 |
Huyện Châu Thành |
Đường đất - Thị trấn Châu Thành |
Đầu ranh đất ông Xiêm (thửa số 651, tờ bản đồ số 08) - Kênh Mai Thanh
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9493 |
Huyện Châu Thành |
Đường đất - Thị trấn Châu Thành |
Đầu ranh đất ông Đường (thửa số 1228, tờ bản đồ số 01) - Giáp ranh đất Công an huyện
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9494 |
Huyện Châu Thành |
Đường đất - Thị trấn Châu Thành |
Đầu ranh đất ông Trần Văn Nhứt (thửa số 311, tờ bản đồ số 03) - Hết ranh đất bà Thị Tiên (thửa số 40, tờ bản đồ số 03)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9495 |
Huyện Châu Thành |
Đường đất - Thị trấn Châu Thành |
Kênh Mai Thanh (toàn tuyến)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9496 |
Huyện Châu Thành |
Đường đất - Thị trấn Châu Thành |
Kênh Lò gạch hai bên (toàn tuyến)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9497 |
Huyện Châu Thành |
Đường đất - Thị trấn Châu Thành |
Kênh Hai Long hai bên (toàn tuyến)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9498 |
Huyện Châu Thành |
Đường đất - Thị trấn Châu Thành |
Kênh 30/4 (toàn tuyến)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9499 |
Huyện Châu Thành |
Đường đất - Thị trấn Châu Thành |
Rạch Xây Cáp hai bên (toàn tuyến)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9500 |
Huyện Châu Thành |
Đường đất - Thị trấn Châu Thành |
Kênh 6 Sệp (toàn tuyến)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |