| 10701 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Chùa Bưng Phniết - Giáp ranh xã Đại Ân 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10702 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Nhà ông Lưu Quốc Phong - Cống Tổng Cán (ĐT936B)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10703 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Cầu Bà Tám - Nhà ông Tám Cư
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10704 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Nhà ông Trần Văn Chấu - Giáp ranh xã Lịch Hội Thượng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10705 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Đất ông Huỳnh Văn Thi - Cầu sắt ông Thại
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10706 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Đầu ranh đất ông Châu Ngọc Tân - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Cơ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10707 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Giáp ranh đất ông Tô Văn Tĩnh - Hết ranh đất ông Trần Phước Tâm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10708 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Đầu ranh đất ông Hà Văn Phúc - Hết ranh đất ông Tô Văn Tĩnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10709 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Đầu ranh đất ông Lưu Quốc Phong - Hết ranh đất ông Huỳnh Văn Thi
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10710 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Đầu ranh đất ông Trần Văn Ùm - Hết ranh đất ông Lâm Thơm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10711 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Giáp ranh đất ông Tám Tạo - Đê ngăn mặn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10712 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Chùa Khmer Giồng Chát - Đê ngăn mặn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10713 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Kênh Chệt Yệu - Cầu sắt ông Thại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10714 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Kênh Tư mới - Hết ranh đất Trường Tiểu học Xóm 3 Bưng Triết
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10715 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Đầu ranh đất ông Phố - Hết ranh đất bà Lý Thị Phol
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10716 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Cầu ông Đỗ Đáo - Giáp ranh chùa Bưng Phniết
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10717 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Đầu ranh Trường Tiểu học Xóm 3 Bưng Triết - Lò sấy lúa ông Phát Bưng Buối
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10718 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Giáp ranh đất ông Lâm Phel - Chùa Khmer ấp Giồng Chát
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10719 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Cầu sắt ông Thại - Hết ranh đất ông Lâm Phel
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10720 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Bến đò cũ Tổng Cáng qua đất ông Hải - Hết ranh đất ông 8 Tạo
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10721 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Đầu ranh đất Trịnh Hữu Bình (thầy Đức) - Cầu ông Đáo
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10722 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Đầu ranh đất Kim Qượl - Hết ranh đất ông Tăng Huynh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10723 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Đông đường Tổng Cáng - Đại Nôn - Giáp ranh thị trấn Lịch Hội Thượng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10724 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Ngã 3 đường Tỉnh 934 - Kênh Chệt Yệu
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10725 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Cầu nhà ông Chanh - Cầu Kênh Tư mới
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10726 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Liêu Tú |
Giáp ranh xã Lịch Hội Thượng - Giáp ranh xã Viên Bình (lộ bên sông)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10727 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 934B - Xã Liêu Tú |
Giáp ranh xã Đại Ân 2 - Giáp ranh xã Long Phú
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10728 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 936B - Xã Liêu Tú |
Giáp ranh xã Lịch Hội Thượng - Giáp ranh xã Viên Bình
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10729 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 934 - Xã Liêu Tú |
Giáp ranh Trường THCS - Giáp ranh xã Viên Bình
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10730 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 934 - Xã Liêu Tú |
Giáp ranh UBND xã - Giáp ranh thị trấn Lịch Hội Thượng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10731 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 934 - Xã Liêu Tú |
Đầu ranh đất UBND xã - Hết ranh Trường THCS
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10732 |
Huyện Trần Đề |
Tuyến Cây xăng Phương Huỳnh - Xã Đại Ân 2 |
Kênh Quốc Hội - Giáp huyện Long Phú
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10733 |
Huyện Trần Đề |
Tuyến Cây xăng Phương Huỳnh - Xã Đại Ân 2 |
Giáp Huyện Lộ 34 - Kênh Quốc Hội
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10734 |
Huyện Trần Đề |
Tuyến Kênh Sáng giáp Tỉnh Lộ 934B - Xã Đại Ân 2 |
Suốt tuyến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10735 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Đại Ân 2 |
Cầu Bưng Cốc (phía Tây rạch Bưng Cốc) - Kênh Quốc Hội
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10736 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Đại Ân 2 |
Kênh 1 - Giáp Đường 934B
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10737 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Đại Ân 2 |
Đầu ranh đất ông Đào Sen - Giáp chùa Bưng Buối
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10738 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Đại Ân 2 |
Đầu ranh nhà ông Út - Kênh Quốc Hội
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10739 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Đại Ân 2 |
Giáp ranh đất Tư Kiên - Giáp ranh xã Long Phú
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10740 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Đại Ân 2 |
Đầu ranh đất bà Út Lên (ngã 3) - Cầu Ông Kên
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10741 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Đại Ân 2 |
Cầu Chùa - Hết ranh đất Tư Kiên
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10742 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Đại Ân 2 |
Đầu cầu ông Mó - Giáp ranh xã Trung Bình (kênh 2)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10743 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Đại Ân 2 |
Đầu kênh Bồn Bồn - Kênh 1
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10744 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Đại Ân 2 |
Đầu kênh Bồn Bồn qua đầu cầu chợ - Cầu nhà ông Mó
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10745 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Đại Ân 2 |
Cầu ông Mó - Giáp Huyện lộ 27
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10746 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Đại Ân 2 |
Cầu Sắt (sông Ngan Rô) - Giáp kênh 2 (lộ Bưng Lức cũ)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10747 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 934B - Xã Đại Ân 2 |
Kênh thủy lợi (giáp đường Tỉnh 933C) - Giáp ranh xã Liêu Tú
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10748 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 934B - Xã Đại Ân 2 |
Giáp ranh thị trấn Trần Đề - Giáp đường Tỉnh 933C
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10749 |
Huyện Trần Đề |
Tuyến đê ngăn mặn - Xã Đại Ân 2 |
Đập Ba Cào - Cống Xả Chỉ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10750 |
Huyện Trần Đề |
Tuyến đê ngăn mặn - Xã Đại Ân 2 |
Đập Ngan Rô - Đập Ba Cào
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10751 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 933C - Xã Đại Ân 2 |
Giáp ranh xã Long Phú - Giáp ranh thị trấn Lịch Hội Thượng (kênh 1 mới)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10752 |
Huyện Trần Đề |
Quốc lộ Nam Sông Hậu - Xã Đại Ân 2 |
Kênh Quốc Hội - Kênh Xả Chỉ - Long Phú
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10753 |
Huyện Trần Đề |
Quốc lộ Nam Sông Hậu - Xã Đại Ân 2 |
Giáp ranh thị trấn Trần Đề - Kênh Quốc Hội
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10754 |
Huyện Trần Đề |
Đường Huyện 34 - Xã Đại Ân 2 |
Cầu Bưng Cốc - Đập Ngan Rô
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10755 |
Huyện Trần Đề |
Đường Huyện 34 - Xã Đại Ân 2 |
Cống ông Til - Giáp đường Tỉnh 933C
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10756 |
Huyện Trần Đề |
Đường Huyện 34 - Xã Đại Ân 2 |
Cầu Bưng Cốc - Cống ông Til
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10757 |
Huyện Trần Đề |
Đường Huyện 34 - Xã Đại Ân 2 |
Đầu ranh nhà ông Chính Phương - Giáp lộ Nam Sông Hậu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10758 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal trong khu dân cư ấp Chợ - Xã Đại Ân 2 |
Đầu ranh nhà bà Nguyễn Thị Khánh - Hết ranh nhà ông Nguyễn Văn Lập (giáp Huyện lộ 28)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10759 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal trong khu dân cư ấp Chợ - Xã Đại Ân 2 |
Ngã 3 UBND xã - Hết ranh nhà bà Nguyễn Thị Liễu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10760 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal trong khu dân cư ấp Chợ - Xã Đại Ân 2 |
Đầu ranh nhà ông Trí Nguyện - Hết ranh quán cà phê ông Vinh (giáp đường Huyện 34)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10761 |
Huyện Trần Đề |
Đường Huyện 34 - Xã Đại Ân 2 |
Cầu Bưng Cốc - Cống ông Til
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10762 |
Huyện Trần Đề |
Đường Huyện 34 - Xã Đại Ân 2 |
Đầu ranh nhà ông Chính Phương - Giáp lộ Nam Sông Hậu
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10763 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal trong khu dân cư ấp Chợ - Xã Đại Ân 2 |
Đầu ranh nhà bà Nguyễn Thị Khánh - Hết ranh nhà ông Nguyễn Văn Lập (giáp Huyện lộ 28)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10764 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal trong khu dân cư ấp Chợ - Xã Đại Ân 2 |
Ngã 3 UBND xã - Hết ranh nhà bà Nguyễn Thị Liễu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10765 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal (cặp kênh liên huyện) - Xã Viên Bình |
Kênh Tiếp Nhựt - Giáp ranh xã Phú Đức Long Phú
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10766 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal (cặp kênh Hưng Thịnh - Tổng Cáng) - Xã Viên Bình |
Kênh Tiếp Nhựt - Kênh Bưng Con
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10767 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal (cặp kênh Hưng Thịnh - Tổng Cáng) - Xã Viên Bình |
Cầu Kênh Xáng - Lao Vên - Giáp ranh xã Thạnh Thới An
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10768 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 936B |
Toàn tuyến đến giáp ranh xã Thạnh Thới An
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10769 |
Huyện Trần Đề |
Đường Cặp kênh Trà Đuốc |
Trường Mẫu Giáo - Cống Trà Đuốc
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10770 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 935 - Xã Thạnh Thới An |
Giáp ranh xã Tài Văn - Cầu An Nô
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10771 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 935 - Xã Thạnh Thới An |
Cầu An Hòa - Cầu Lác Bưng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10772 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 935 - Xã Thạnh Thới An |
Cầu Lác Bưng - Giáp ranh xã Thạnh Thới Thuận
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10773 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 936B - Xã Thạnh Thới An |
Giáp ranh xã Thạnh Thới Thuận - Giáp ranh xã Viên Bình
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10774 |
Huyện Trần Đề |
Đường Huyện 36 - Xã Thạnh Thới An |
Từ đường Tỉnh 935 - Suốt tuyến
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10775 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Thạnh Thới An |
Huyện lộ 36 - Hết ranh đất nhà máy ông Hiệp
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10776 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Thạnh Thới An |
Giáp đường Tỉnh 935 - Hết ranh đất Trường Tiểu học ấp Tắc Bướm
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10777 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Thạnh Thới An |
Giáp đường Tỉnh 935 (vào ấp Tiên Cường) - Suốt tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10778 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Thạnh Thới An |
Đầu ranh đất ông Phan Văn Tình (qua cầu sắt dọc theo rạch Tầm Du) - Giáp đường Huyện 36
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10779 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Thạnh Thới An |
Đường Tỉnh 935 - Giáp ranh thị trấn Mỹ Xuyên
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10780 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Thạnh Thới An |
Các tuyến lộ đal còn lại trên địa bàn xã
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10781 |
Huyện Trần Đề |
Đường Huyện 36 - Xã Thạnh Thới An |
Đê bao Phú Hữu - Mỹ Thanh - Giáp ranh thị trấn Mỹ Xuyên
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10782 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 935 - Xã Thạnh Thới Thuận |
Cầu Mỹ Thanh - Đến cầu So Đũa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10783 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 935 - Xã Thạnh Thới Thuận |
Đến Cầu So Đũa - Giáp ranh xã Thạnh Thới An
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10784 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 936B - Xã Thạnh Thới Thuận |
Cống Rạch So Đũa - Giáp ranh xã Thạnh Thới An
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10785 |
Huyện Trần Đề |
Đường Tỉnh 936B - Xã Thạnh Thới Thuận |
Cống Rạch So Đũa - Bến đò Thới Lai
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10786 |
Huyện Trần Đề |
Đường Huyện 35 - Xã Thạnh Thới Thuận |
Suốt tuyến
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10787 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Thạnh Thới Thuận |
Ngã ba giáp nhà ông Trương Phi Long - Giáp đường Huyện nhà ông Thành
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10788 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Thạnh Thới Thuận |
Các tuyến lộ đal còn lại trên địa bàn xã
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10789 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal trong khu dân cư ấp Chợ - Xã Đại Ân 2 |
Đầu ranh nhà ông thầy Nhu (giáp đường Huyện 34) - Suốt tuyến giáp sông Ngan Rô (đến giáp đường Huyện 34)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10790 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal trong khu dân cư ấp Chợ - Xã Đại Ân 2 |
Đầu ranh nhà ông Trí Nguyện - Hết ranh quán cà phê ông Vinh (giáp đường Huyện 34)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10791 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal trong khu dân cư ấp Chợ - Xã Đại Ân 2 |
Ngã 3 UBND xã - Hết ranh nhà bà Nguyễn Thị Liễu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10792 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal trong khu dân cư ấp Chợ - Xã Đại Ân 2 |
Đầu ranh nhà bà Nguyễn Thị Khánh - Hết ranh nhà ông Nguyễn Văn Lập (giáp Huyện lộ 28)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10793 |
Huyện Trần Đề |
Đường Huyện 34 - Xã Đại Ân 2 |
Đầu ranh nhà ông Chính Phương - Giáp lộ Nam Sông Hậu
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10794 |
Huyện Trần Đề |
Đường Huyện 34 - Xã Đại Ân 2 |
Cầu Bưng Cốc - Cống ông Til
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10795 |
Huyện Trần Đề |
Đường Huyện 34 - Xã Đại Ân 2 |
Cống ông Til - Giáp đường Tỉnh 933C
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10796 |
Huyện Trần Đề |
Đường Huyện 34 - Xã Đại Ân 2 |
Cầu Bưng Cốc - Đập Ngan Rô
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10797 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal trong khu dân cư ấp Chợ - Xã Đại Ân 2 |
Đầu ranh nhà ông Trí Nguyện - Hết ranh quán cà phê ông Vinh (giáp đường Huyện 34)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10798 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal trong khu dân cư ấp Chợ - Xã Đại Ân 2 |
Đầu ranh nhà ông thầy Nhu (giáp đường Huyện 34) - Suốt tuyến giáp sông Ngan Rô (đến giáp đường Huyện 34)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10799 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Thạnh Thới Thuận |
Các tuyến lộ đal còn lại trên địa bàn xã
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10800 |
Huyện Trần Đề |
Đường đal - Xã Thạnh Thới Thuận |
Ngã ba giáp nhà ông Trương Phi Long - Giáp đường Huyện nhà ông Thành
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |