| 2501 |
Huyện Gio Linh |
Đường 75 - Khu vực 3 - Xã Gio An (xã Trung du) |
đoạn từ Trường cấp - đến đường dây 500 KV
|
300.000
|
195.000
|
150.000
|
105.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2502 |
Huyện Gio Linh |
Đường 76 Tây - Khu vực 3 - Xã Trung Sơn (xã Trung du) |
đoạn còn lại phía Tây đường sắt
|
300.000
|
195.000
|
150.000
|
105.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2503 |
Huyện Gio Linh |
Đường T100 - Khu vực 3 - Xã Trung Sơn (xã Trung du) |
|
300.000
|
195.000
|
150.000
|
105.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2504 |
Huyện Gio Linh |
Đường 75 - Khu vực 3 - Xã Gio Châu (xã Trung du) |
Đoạn còn lại
|
300.000
|
195.000
|
150.000
|
105.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2505 |
Huyện Gio Linh |
Đường 74 - Khu vực 3 - Xã Gio Hòa (xã Trung du) |
đoạn từ Chùa Trí Hòa về phía Đông - đến hết vườn nhà ông Nguyễn Thi
|
300.000
|
195.000
|
150.000
|
105.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2506 |
Huyện Gio Linh |
Đường 76 Tây - Khu vực 3 - Xã Gio Bình (xã Trung du) |
đoạn từ nhà ông Võ Như Tráng - đến giáp với ranh giới xã Gio An
|
300.000
|
195.000
|
150.000
|
105.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2507 |
Huyện Gio Linh |
Đường 76 - Khu vực 4 - Xã Gio Sơn (xã Trung du) |
Các đoạn còn lại
|
200.000
|
130.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2508 |
Huyện Gio Linh |
Đường 74 - Khu vực 4 - Xã Gio Sơn (xã Trung du) |
Các đoạn còn lại
|
200.000
|
130.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2509 |
Huyện Gio Linh |
Đường 73 Tây - Khu vực 4 - Xã Gio Quang (xã Trung du) |
phía Tây đường sắt
|
200.000
|
130.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2510 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 4 - Xã Trung Sơn (xã Trung du) |
Đường liên xã Trung Sơn đi Gio Bình đoạn còn lạ
|
200.000
|
130.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2511 |
Huyện Gio Linh |
Đường liên thôn Kinh Môn - An Xá - Khu vực 4 - Xã Trung Sơn (xã Trung du) |
từ cổng chào thôn Kinh Môn - đến đường tàu thuộc thôn An Xá
|
200.000
|
130.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2512 |
Huyện Gio Linh |
Đường 74 - Khu vực 4 - Xã Gio Châu (xã Trung du) |
đoạn từ đường tàu bắc nam - đến hết nền Âm Hồn thôn Hà Thanh (bổ sung thêm)
|
200.000
|
130.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2513 |
Huyện Gio Linh |
Đường 75 Tây - Khu vực 4 - Xã Gio Châu (xã Trung du) |
đoạn còn lại
|
200.000
|
130.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2514 |
Huyện Gio Linh |
Đường 74 - Khu vực 4 - Xã Gio Hòa (xã Trung du) |
Đoạn còn lại
|
200.000
|
130.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2515 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 4 - Xã Gio An (xã Trung du) |
Đoạn từ ngã ba nhà bà Lê Thị Khánh Quỳnh thôn An Hướng - đến hết nhà ông Nguyễn Xuân Dũng thôn Hảo Sơn
|
200.000
|
130.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2516 |
Huyện Gio Linh |
Đường 73 - Xã Linh Hải (xã Trung du) |
|
200.000
|
130.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2517 |
Huyện Gio Linh |
Đường 74 - Khu vực 4 - Xã Linh Hải (xã Trung du) |
|
200.000
|
130.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2518 |
Huyện Gio Linh |
Đường 76 - Khu vực 4 - Xã Linh Hải (xã Trung du) |
|
200.000
|
130.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2519 |
Huyện Gio Linh |
Đường liên xã - Khu vực 4 - Xã Gio Bình (xã Trung du) |
từ Đường 75 Tây đi - đến trung tâm UBND xã Gio Bình giao nhau với Đường 76; Đường 75 Tây; các đoạn còn lại của Đường 76 Tây
|
200.000
|
130.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2520 |
Huyện Gio Linh |
Đường 75 - Khu vực 5 - Xã Gio An (xã Trung du) |
Các đoạn còn lại
|
120.000
|
78.000
|
60.000
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2521 |
Huyện Gio Linh |
Đường 76 - Khu vực 5 - Xã Gio An (xã Trung du) |
Các đoạn còn lại
|
120.000
|
78.000
|
60.000
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2522 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 5 - Xã Gio An (xã Trung du) |
từ điểm giao nhau với đường 76 về hướng đông - đến trường cấp 2 cũ và về phía Tây đến cầu
|
120.000
|
78.000
|
60.000
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2523 |
Huyện Gio Linh |
Đường liên thôn Kinh Môn - An Xá - Khu vực 5 - Xã Trung Sơn (xã Trung du) |
từ cổng chào thôn Kinh Môn - đến đường tàu thuộc thôn An Xá
|
120.000
|
78.000
|
60.000
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2524 |
Huyện Gio Linh |
Đường 74 - Khu vực 5 - Xã Gio Châu (xã Trung du) |
đoạn từ nền Âm Hồn làng Hà Thanh - đến ranh giới xã Gio Hòa
|
120.000
|
78.000
|
60.000
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2525 |
Huyện Gio Linh |
Trục đường liên thôn - Khu vực 5 - Xã Gio Châu (xã Trung du) |
đoạn đường từ đường 75 Tây - về đập Hà Thượng
|
120.000
|
78.000
|
60.000
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2526 |
Huyện Gio Linh |
Trục đường liên thôn - Khu vực 5 - Xã Gio Châu (xã Trung du) |
đoạn từ đường sắt (nhà bà Nguyễn Thị Chuộng - đến hết nhà ông Hoàng Xuân Nông thuộc thôn Hà Thanh)
|
120.000
|
78.000
|
60.000
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2527 |
Huyện Gio Linh |
Trục đường liên thôn - Khu vực 5 - Xã Gio Châu (xã Trung du) |
đoạn từ đường 74 - đến hết hội trường thôn An Trung
|
120.000
|
78.000
|
60.000
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2528 |
Huyện Gio Linh |
Trục đường liên thôn - Khu vực 5 - Xã Gio Châu (xã Trung du) |
đoạn từ đường 74 - đến khe Vực Chùa
|
120.000
|
78.000
|
60.000
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2529 |
Huyện Gio Linh |
Trục đường liên thôn - Khu vực 5 - Xã Gio Châu (xã Trung du) |
đoạn từ đường 74 - đến hết nhà ông Nguyễn Văn Thông
|
120.000
|
78.000
|
60.000
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2530 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 5 - Xã Trung du |
Các trục đường liên thôn, liên xã còn lại có mặt cắt trên 5m
|
120.000
|
78.000
|
60.000
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2531 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 5 - Xã Trung du |
Các trục đường liên thôn, liên xã còn lại có mặt cắt từ 3m-5m
|
120.000
|
78.000
|
60.000
|
30.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2532 |
Huyện Gio Linh |
Đường vào Nghĩa trang Liệt sỹ Trường Sơn - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Trường (xã Miền núi) |
đoạn từ đường Hồ Chí Minh - vào đến cổng Nghĩa Trang
|
400.000
|
280.000
|
208.000
|
152.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2533 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trường (xã Miền núi) |
Quốc lộ 15 cũ (đường đi qua UBND xã)
|
200.000
|
140.000
|
104.000
|
76.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2534 |
Huyện Gio Linh |
Đường T100 - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Trường (xã Miền núi) |
|
80.000
|
56.000
|
41.600
|
28.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2535 |
Huyện Gio Linh |
Đường 73 - Khu vực 3 - Xã Hải Thái (xã Miền núi) |
|
80.000
|
56.000
|
41.600
|
28.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2536 |
Huyện Gio Linh |
Tuyến đường liên thôn - Khu vực 3 - Xã Hải Thái (xã Miền núi) |
Đoạn từ nhà ông Phạm Công Diễn (đường Hồ Chí Minh) thôn Trung An đi theo hướng tây - đến hết vườn nhà ông Lê Viết Thái (thôn Trung An)
|
80.000
|
56.000
|
41.600
|
28.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2537 |
Huyện Gio Linh |
Tuyến đường liên thôn - Khu vực 3 - Xã Hải Thái (xã Miền núi) |
Đoạn đường từ cổng cũ trường cấp 3 Cồn Tiên đi theo hướng đông - đến Ngân hàng Nam Đông
|
80.000
|
56.000
|
41.600
|
28.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2538 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 3 - Xã Miền núi |
Các trục đường liên thôn, liên xã còn lại có mặt cắt trên 5m
|
80.000
|
56.000
|
41.600
|
28.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2539 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 3 - Xã Miền núi |
Các trục đường liên thôn, liên xã còn lại có mặt cắt từ 3m-5m
|
80.000
|
56.000
|
41.600
|
28.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2540 |
Huyện Gio Linh |
Quốc lộ 1A - Khu vực 1 - Xã Gio Quang |
đoạn từ ranh giới giáp với xã Gio Châu vào - đến Trường tiểu học thôn Trúc Lâm.
|
2.160.000
|
756.000
|
561.600
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2541 |
Huyện Gio Linh |
Quốc lộ 1A - Khu vực 1 - Xã Gio Châu |
đoạn từ ranh giới giáp với xã Gio Quang - đến hết Trạm nghỉ dưỡng Quán Ngang.
|
2.160.000
|
756.000
|
561.600
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2542 |
Huyện Gio Linh |
Quốc lộ 1A - Khu vực 2 - Xã Gio Phong |
Quốc lộ 1 (cũ) đoạn từ ranh giới thị trấn Gio Linh - đến kênh N2.
|
1.512.000
|
529.200
|
393.120
|
302.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2543 |
Huyện Gio Linh |
Quốc lộ 1A - Khu vực 2 - Xã Gio Quang |
Quốc lộ 1A đoạn còn lại
|
1.512.000
|
529.200
|
393.120
|
302.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2544 |
Huyện Gio Linh |
Quốc lộ 1A - Khu vực 2 - Xã Gio Châu |
Quốc lộ 1 đoạn còn lại
|
1.512.000
|
529.200
|
393.120
|
302.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2545 |
Huyện Gio Linh |
Quốc lộ 1A - Khu vực 3 - Xã Trung Sơn |
Xã Trung Sơn: Quốc lộ 1 (cũ) đi qua xã Trung Sơn.
|
936.000
|
327.600
|
243.360
|
187.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2546 |
Huyện Gio Linh |
Quốc lộ 1A - Khu vực 3 - Xã Gio Phong |
Xã Gio Phong: Quốc lộ 1 (cũ) đoạn còn lại của xã Gio Phong.
|
936.000
|
327.600
|
243.360
|
187.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2547 |
Huyện Gio Linh |
Quốc lộ 1A - Khu vực 4 - Xã Trung Hải |
Quốc lộ 1 đi qua xã Trung Hải
|
720.000
|
252.000
|
187.200
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2548 |
Huyện Gio Linh |
Quốc lộ 1A - Khu vực 4 - Xã Trung Sơn |
Quốc lộ 1 (tuyến đường tránh) đi qua xã Trung Sơn.
|
720.000
|
252.000
|
187.200
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2549 |
Huyện Gio Linh |
Quốc lộ 1A - Khu vực 4 - Xã Gio Phong |
Quốc lộ 1 (tuyến đường tránh) đi qua xã Gio Phong.
|
720.000
|
252.000
|
187.200
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2550 |
Huyện Gio Linh |
Quốc lộ 9 - Khu vực 1 - Xã Gio Việt |
|
1.280.000
|
448.000
|
332.800
|
256.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2551 |
Huyện Gio Linh |
Quốc lộ 9 - Khu vực 2 - Xã Gio Mai |
đoạn từ cầu Tây (thôn Mai Xá) - đến cầu Bàu Miếu (thôn Mai Xá)
|
720.000
|
252.000
|
187.200
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2552 |
Huyện Gio Linh |
Đường Hồ Chí Minh - Khu vực 3 - Xã Gio Sơn |
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2553 |
Huyện Gio Linh |
Đường Hồ Chí Minh - Khu vực 3 - Xã Hải Thái |
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2554 |
Huyện Gio Linh |
Đường Hồ Chí Minh - Khu vực 3 - Xã Gio An |
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2555 |
Huyện Gio Linh |
Quốc lộ 9 - Khu vực 3 - Xã Gio Mai |
đoạn còn lại
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2556 |
Huyện Gio Linh |
Đường Hồ Chí Minh - Khu vực 3 - Xã Linh Hải |
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2557 |
Huyện Gio Linh |
Quốc lộ 9 - Khu vực 3 - Xã Gio Quang |
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2558 |
Huyện Gio Linh |
Đường Hồ Chí Minh - Khu vực 4 - Xã Vĩnh Trường |
|
240.000
|
84.000
|
62.400
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2559 |
Huyện Gio Linh |
Đường Hồ Chí Minh - Khu vực 4 - Xã Linh Thượng |
|
240.000
|
84.000
|
62.400
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2560 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 1 - Xã Gio Châu (xã Đồng bằng) |
Đường vào trung tâm Khu Công nghiệp Quán Ngang
|
1.260.000
|
756.000
|
441.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2561 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 2 - Xã Gio Phong (xã Đồng bằng) |
Đoạn từ đường Quốc lộ 1A - đến hết đất của Trường Nguyễn Du
|
840.000
|
504.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2562 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 2 - Xã Gio Hải (xã Đồng bằng) |
Đường cơ động ven biển Cửa Tùng-Cửa Việt
|
840.000
|
504.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2563 |
Huyện Gio Linh |
Đường N8 - Khu vực 2 - Xã Gio Hải (xã Đồng bằng) |
từ cổng chào thôn 5 - đến đường Quốc Phòng
|
840.000
|
504.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2564 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 2 - Xã Trung Giang (xã Đồng bằng) |
Đường cơ động ven biển Cửa Tùng Cửa Việt
|
840.000
|
504.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2565 |
Huyện Gio Linh |
Đường 74 - Khu vực 2 - Xã Gio Châu (xã Đồng bằng) |
đoạn từ Quốc lộ 1 - đến đường tàu Bắc Nam
|
840.000
|
504.000
|
294.000
|
210.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2566 |
Huyện Gio Linh |
Đường 73 Đông - Khu vực 3 - Xã Gio Quang (xã Đồng bằng) |
đoạn từ Quốc lộ 1A - đến cầu Bàu đinh
|
448.000
|
268.800
|
156.800
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2567 |
Huyện Gio Linh |
Đường 73 Tây - Khu vực 3 - Xã Gio Quang (xã Đồng bằng) |
Phía đông đường sắt
|
448.000
|
268.800
|
156.800
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2568 |
Huyện Gio Linh |
Đường 75 Đông - Khu vực 3 - Xã Gio Mỹ (xã Đồng bằng) |
đoạn từ ranh giới thị trấn Gio Linh - đến cầu Bến Ngự
|
448.000
|
268.800
|
156.800
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2569 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 3 - Xã Gio Mỹ (xã Đồng bằng) |
Đoạn đường từ đường 02/4 - đến Bảo hiểm xã hội Huyện (đường giáp ranh với TT Gio Linh)
|
448.000
|
268.800
|
156.800
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2570 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 3 - Xã Gio Phong (xã Đồng bằng) |
Đoạn đường từ Quốc lộ 1 - đến hết đất Trường cấp 2 xã Gio Phong
|
448.000
|
268.800
|
156.800
|
112.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2571 |
Huyện Gio Linh |
Đường 73 Đông - Khu vực 4 - Xã Gio Quang (xã Đồng bằng) |
đoạn còn lại
|
252.000
|
151.200
|
88.200
|
63.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2572 |
Huyện Gio Linh |
Đường 75 Đông - Khu vực 4 - Xã Gio Việt (xã Đồng bằng) |
|
252.000
|
151.200
|
88.200
|
63.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2573 |
Huyện Gio Linh |
Đường 76 Đông - Khu vực 4 - Xã Trung Hải (xã Đồng bằng) |
|
252.000
|
151.200
|
88.200
|
63.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2574 |
Huyện Gio Linh |
Đường 75 đông - Khu vực 4 - Xã Gio Thành (xã Đồng bằng) |
đoạn từ Nghĩa trang - đến Trạm bơm điện Nhĩ Hạ Đường Gio Thành Gio Hải
|
252.000
|
151.200
|
88.200
|
63.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2575 |
Huyện Gio Linh |
Đường 76 Tây - Khu vực 4 - Xã Trung Sơn (xã Đồng bằng) |
đoạn Phía đông đường sắt
|
252.000
|
151.200
|
88.200
|
63.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2576 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 4 - Xã Trung Sơn (xã Đồng bằng) |
Đoạn đường từ QL1A - đến đường 76
|
252.000
|
151.200
|
88.200
|
63.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2577 |
Huyện Gio Linh |
Đường 75 Đông - Khu vực 4 - Xã Gio Mỹ (xã Đồng bằng) |
|
252.000
|
151.200
|
88.200
|
63.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2578 |
Huyện Gio Linh |
Đường 76 Đông - Khu vực 4 - Xã Trung Giang (xã Đồng bằng) |
|
252.000
|
151.200
|
88.200
|
63.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2579 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 4 - Xã Gio Phong (xã Đồng bằng) |
Đoạn đường từ Trường Nguyễn Du - đến đường số 2
|
252.000
|
151.200
|
88.200
|
63.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2580 |
Huyện Gio Linh |
Đường Cao Xá Thủy Khê - Khu vực 5 - Xã Trung Hải (xã Đồng bằng) |
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2581 |
Huyện Gio Linh |
Đường 75 Đông - Khu vực 5 - Xã Gio Thành (xã Đồng bằng) |
Các đoạn còn lại
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2582 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 5 - Xã Gio Thành (xã Đồng bằng) |
Đường ô tô đến trung tâm xã Trung Giang
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2583 |
Huyện Gio Linh |
Đường Cao Xá Thủy Khê - Khu vực 5 - Xã Gio Mỹ (xã Đồng bằng) |
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2584 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 5 - Xã Gio Mỹ (xã Đồng bằng) |
Đường ô tô đến trung tâm xã Trung Giang
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2585 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 5 - Xã Gio Mỹ (xã Đồng bằng) |
Đoạn đường từ thôn Tân Minh - đến thôn Phước Thị
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2586 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 5 - Xã Gio Mỹ (xã Đồng bằng) |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Ngọc Độ thôn Lại An - đến giáp đường ô tô Trung Giang thôn Nhĩ Thượng
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2587 |
Huyện Gio Linh |
Đường 76 Tây - Khu vực 5 - Xã Trung Sơn (xã Đồng bằng) |
đoạn từ Quốc lộ 1 - đến khu tập thể giáo viên
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2588 |
Huyện Gio Linh |
Đường liên xã Trung Sơn đi Gio Bình - Khu vực 5 - Xã Trung Sơn (xã Đồng bằng) |
đoạn từ Quốc lộ 1 - đến đường tàu
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2589 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 5 - Xã Gio Việt (xã Đồng bằng) |
Đường vào cụm công nghiệp đông Gio Linh
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2590 |
Huyện Gio Linh |
Đường về bến cá - Khu vực 5 - Xã Gio Việt (xã Đồng bằng) |
từ ngã tư giao nhau Quốc lộ 9 với đường 75 đông - đến hết thôn Xuân Tiến
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2591 |
Huyện Gio Linh |
Đường 75 Đông - Khu vực 5 - Xã Gio Mai (xã Đồng bằng) |
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2592 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 5 - Xã Gio Mai (xã Đồng bằng) |
Đường ô tô đến trung tâm xã Trung Giang
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2593 |
Huyện Gio Linh |
Đường 73 Đông - Khu vực 5 - Xã Gio Mai (xã Đồng bằng) |
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2594 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 5 - Xã Gio Hải (xã Đồng bằng) |
Đường thị trấn Cửa Việt đi Gio Hải - đến hết thôn Tân Hải
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2595 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 5 - Xã Gio Hải (xã Đồng bằng) |
Đường Gio Thành đi Gio Hải
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2596 |
Huyện Gio Linh |
Đường Mai Xá Phước Thị - Khu vực 5 - Xã Gio Thành (xã Đồng bằng) |
đoạn qua thôn Tân Minh
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2597 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 5 - Xã Trung Giang (xã Đồng bằng) |
Đường ô tô đến trung tâm xã Trung Giang
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2598 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 5 - xã Đồng bằng |
Các trục đường liên thôn, liên xã còn lại có mặt cắt trên 5m
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2599 |
Huyện Gio Linh |
Khu vực 5 - xã Đồng bằng |
Các trục đường liên thôn, liên xã còn lại có mặt cắt từ 3m-5m Vị trí 1 của thửa đất xác định theo giá vị trí 2 vị trí 2 của thửa đất xác định theo giá
|
112.000
|
67.200
|
39.200
|
28.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2600 |
Huyện Gio Linh |
Đường 74 - Khu vực 1 - Xã Gio Sơn (xã Trung du) |
đoạn từ ngã tư giao nhau giữa Đường 74 và Đường 76 về phía Đông - đến đường dây 500 KV và về phía Tây 300 m
|
416.000
|
270.400
|
208.000
|
145.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |