| 2101 |
Huyện Đa Krông |
Xã Tà Long |
|
9.900
|
6.820
|
5.610
|
4.070
|
3.300
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2102 |
Huyện Đa Krông |
Xã Húc Nghì |
|
9.900
|
6.820
|
5.610
|
4.070
|
3.300
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2103 |
Huyện Đa Krông |
Xã Pa Nang |
|
9.900
|
6.820
|
5.610
|
4.070
|
3.300
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2104 |
Huyện Đa Krông |
Xã Tà Rụt |
|
9.900
|
6.820
|
5.610
|
4.070
|
3.300
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2105 |
Huyện Đa Krông |
Xã A Ngo |
|
9.900
|
6.820
|
5.610
|
4.070
|
3.300
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2106 |
Huyện Đa Krông |
Xã A Bung |
|
9.900
|
6.820
|
5.610
|
4.070
|
3.300
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2107 |
Huyện Đa Krông |
Xã A Vao |
|
9.900
|
6.820
|
5.610
|
4.070
|
3.300
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2108 |
Huyện Đa Krông |
Huyện ĐaKrông |
Toàn huyện
|
6.500
|
6.000
|
5.500
|
5.000
|
-
|
Đất làm muối |
| 2109 |
Huyện Đa Krông |
Xã Hướng Hiệp |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 2110 |
Huyện Đa Krông |
Xã Đakrông |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 2111 |
Huyện Đa Krông |
Xã Mò Ó |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 2112 |
Huyện Đa Krông |
Xã Triệu Nguyên |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 2113 |
Huyện Đa Krông |
Xã Ba Lòng |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 2114 |
Huyện Đa Krông |
Xã Hải Phúc |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 2115 |
Huyện Đa Krông |
Xã Tà Long |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 2116 |
Huyện Đa Krông |
Xã Húc Nghì |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 2117 |
Huyện Đa Krông |
Xã Pa Nang |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 2118 |
Huyện Đa Krông |
Xã Tà Rụt |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 2119 |
Huyện Đa Krông |
Xã A Ngo |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 2120 |
Huyện Đa Krông |
Xã A Bung |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 2121 |
Huyện Đa Krông |
Xã A Vao |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 2122 |
Huyện Gio Linh |
Lê Duẩn (Quốc lộ 1) - Thị trấn Gio Linh |
Đoạn từ đường Chế Lan Viên - đến đường Trần Đình Ân.
|
4.320.000
|
1.512.000
|
1.123.000
|
864.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2123 |
Huyện Gio Linh |
Lê Duẩn (Quốc lộ 1) - Thị trấn Gio Linh |
Đoạn từ đường Chế Lan Viên - đến đường Dốc Miếu.
|
3.888.000
|
1.361.000
|
1.011.000
|
778.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2124 |
Huyện Gio Linh |
Lê Duẩn (Quốc lộ 1) - Thị trấn Gio Linh |
Từ đường Trần Đình Ân - đến ranh giới giữa thị trấn Gio Linh và xã Gio Châu.
|
3.456.000
|
1.210.000
|
899.000
|
691.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2125 |
Huyện Gio Linh |
Đường 2/4 - Thị trấn Gio Linh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến đường Võ Nguyên Giáp
|
3.024.000
|
1.058.000
|
786.000
|
605.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2126 |
Huyện Gio Linh |
Đường 2/4 - Thị trấn Gio Linh |
Đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp - đến đường Lương Thế Vinh.
|
3.888.000
|
1.361.000
|
1.011.000
|
778.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2127 |
Huyện Gio Linh |
Bùi Trung Lập - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
3.888.000
|
1.361.000
|
1.011.000
|
778.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2128 |
Huyện Gio Linh |
Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Gio Linh |
Đường Trần Đình Ân - đến đường Kim Đồng.
|
3.456.000
|
1.210.000
|
899.000
|
691.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2129 |
Huyện Gio Linh |
Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Gio Linh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến đường Trần Đình Ân.
|
1.642.000
|
575.000
|
427.000
|
328.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2130 |
Huyện Gio Linh |
Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Gio Linh |
Từ đường Kim Đồng - đến đường Dốc Miếu.
|
1.642.000
|
575.000
|
427.000
|
328.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2131 |
Huyện Gio Linh |
Đường phía Nam chợ Cầu - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
3.024.000
|
1.058.000
|
786.000
|
605.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2132 |
Huyện Gio Linh |
Đường phía Bắc chợ Cầu - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
3.024.000
|
1.058.000
|
786.000
|
605.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2133 |
Huyện Gio Linh |
Lê Duẩn (đường gom Quốc lộ 1) - Thị trấn Gio Linh |
Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh - đến đường Phạm Văn Đồng.
|
2.678.000
|
937.000
|
696.000
|
536.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2134 |
Huyện Gio Linh |
Kim Đồng - Thị trấn Gio Linh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến đường Lý Thường Kiệt
|
2.678.000
|
937.000
|
696.000
|
536.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2135 |
Huyện Gio Linh |
Kim Đồng - Thị trấn Gio Linh |
Từ đường Lý Thường Kiệt - đến đường Bùi Trung Lập
|
1.642.000
|
575.000
|
427.000
|
328.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2136 |
Huyện Gio Linh |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn Gio Linh |
Đoạn từ đường 2/4 - đến đường Kim Đồng.
|
2.678.000
|
937.000
|
696.000
|
536.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2137 |
Huyện Gio Linh |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn Gio Linh |
Đoạn từ đường Kim Đồng - đến đường Chế Lan Viên
|
1.382.000
|
484.000
|
359.000
|
276.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2138 |
Huyện Gio Linh |
Chi Lăng - Thị trấn Gio Linh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến ranh giới giữa Thị trấn Gio Linh và xã Gio Châu.
|
2.333.000
|
816.000
|
607.000
|
467.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2139 |
Huyện Gio Linh |
Phạm Văn Đồng - Thị trấn Gio Linh |
Từ đường Lê Duẩn - đến đường Võ Nguyên Giáp.
|
1.987.000
|
696.000
|
517.000
|
397.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2140 |
Huyện Gio Linh |
Phạm Văn Đồng - Thị trấn Gio Linh |
Từ đường Lý Thường Kiệt - đến đường Bùi Trung Lập
|
1.642.000
|
575.000
|
427.000
|
328.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2141 |
Huyện Gio Linh |
Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
1.987.000
|
696.000
|
517.000
|
397.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2142 |
Huyện Gio Linh |
Hiền Lương - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
1.987.000
|
696.000
|
517.000
|
397.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2143 |
Huyện Gio Linh |
Lý Nam Đế - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
1.642.000
|
575.000
|
427.000
|
328.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2144 |
Huyện Gio Linh |
Trần Đình Ân - Thị trấn Gio Linh |
Đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp - đến đường Duy Tân
|
1.642.000
|
575.000
|
427.000
|
328.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2145 |
Huyện Gio Linh |
Trần Đình Ân - Thị trấn Gio Linh |
Từ đường Lê Duẩn - đến đường Võ Nguyên Giáp.
|
1.123.000
|
393.000
|
292.000
|
225.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2146 |
Huyện Gio Linh |
Chế Lan Viên - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
1.382.000
|
484.000
|
359.000
|
276.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2147 |
Huyện Gio Linh |
Trương Công Kỉnh - Thị trấn Gio Linh |
Từ đường Lê Duẩn - đến đường Võ Nguyên Giáp.
|
1.123.000
|
393.000
|
292.000
|
225.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2148 |
Huyện Gio Linh |
Đường Dốc Miếu - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
1.123.000
|
393.000
|
292.000
|
225.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2149 |
Huyện Gio Linh |
Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Gio Linh |
Từ đường Lê Duẩn - đến đường Phan Bội Châu
|
1.123.000
|
393.000
|
292.000
|
225.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2150 |
Huyện Gio Linh |
Phan Bội Châu - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
864.000
|
302.000
|
225.000
|
173.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2151 |
Huyện Gio Linh |
Văn Cao - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
864.000
|
302.000
|
225.000
|
173.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2152 |
Huyện Gio Linh |
Lê Thế Hiếu - Thị trấn Gio Linh |
Từ đường 2/4 - đến Giếng nước (Công ty cấp thoát nước)
|
864.000
|
302.000
|
225.000
|
173.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2153 |
Huyện Gio Linh |
Lê Thế Hiếu - Thị trấn Gio Linh |
Từ Giếng nước (Cty cấp thoát nước) - đến hết đường
|
605.000
|
212.000
|
157.000
|
121.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2154 |
Huyện Gio Linh |
Thị trấn Gio Linh |
Từ đường Lê Duẩn - đến hết thị trấn Gio Linh theo hướng vào đường sắt Hà Trung.
|
864.000
|
302.000
|
225.000
|
173.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2155 |
Huyện Gio Linh |
Thị trấn Gio Linh |
Từ đường 2/4 - đến trụ sở Công an huyện (mới)
|
864.000
|
302.000
|
225.000
|
173.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2156 |
Huyện Gio Linh |
Thị trấn Gio Linh |
Từ đường Lê Duẩn - đến vào đường sắt Hà Thượng.
|
864.000
|
302.000
|
225.000
|
173.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2157 |
Huyện Gio Linh |
Chu Văn An - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
864.000
|
302.000
|
225.000
|
173.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2158 |
Huyện Gio Linh |
Duy Tân - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
864.000
|
302.000
|
225.000
|
173.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2159 |
Huyện Gio Linh |
Hà Huy Tập - Thị trấn Gio Linh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến đường Lý Thường Kiệt
|
864.000
|
302.000
|
225.000
|
173.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2160 |
Huyện Gio Linh |
Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
864.000
|
302.000
|
225.000
|
173.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2161 |
Huyện Gio Linh |
Lương Thế Vinh - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
864.000
|
302.000
|
225.000
|
173.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2162 |
Huyện Gio Linh |
Phan Đình Phùng - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
864.000
|
302.000
|
225.000
|
173.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2163 |
Huyện Gio Linh |
Lương Văn Can - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
605.000
|
212.000
|
157.000
|
121.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2164 |
Huyện Gio Linh |
Nguyễn Công Trứ - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
605.000
|
212.000
|
157.000
|
121.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2165 |
Huyện Gio Linh |
Trần Cao Vân - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
605.000
|
212.000
|
157.000
|
121.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2166 |
Huyện Gio Linh |
Trần Hoài - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
605.000
|
212.000
|
157.000
|
121.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2167 |
Huyện Gio Linh |
Võ Thị Sáu - Thị trấn Gio Linh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
605.000
|
212.000
|
157.000
|
121.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2168 |
Huyện Gio Linh |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông - Thị trấn Gio Linh |
Mặt cắt từ 20m trở lên:
|
1.642.000
|
575.000
|
427.000
|
328.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2169 |
Huyện Gio Linh |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông - Thị trấn Gio Linh |
Mặt cắt từ 13m đến dưới 20m:
|
1.382.000
|
484.000
|
359.000
|
276.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2170 |
Huyện Gio Linh |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông - Thị trấn Gio Linh |
Mặt cắt từ 8m đến dưới 13m:
|
1.123.000
|
393.000
|
292.000
|
225.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2171 |
Huyện Gio Linh |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông - Thị trấn Gio Linh |
Mặt cắt từ 6m đến dưới 8m:
|
864.000
|
302.000
|
225.000
|
173.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2172 |
Huyện Gio Linh |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông - Thị trấn Gio Linh |
Mặt cắt từ 3m đến dưới 6m:
|
605.000
|
212.000
|
157.000
|
121.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2173 |
Huyện Gio Linh |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Gio Linh |
Mặt cắt từ 20m trở lên:
|
1.382.000
|
484.000
|
359.000
|
276.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2174 |
Huyện Gio Linh |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Gio Linh |
Mặt cắt từ 13m đến dưới 20m:
|
1.123.000
|
393.000
|
292.000
|
225.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2175 |
Huyện Gio Linh |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Gio Linh |
Mặt cắt từ 8m đến dưới 13m:
|
864.000
|
302.000
|
225.000
|
173.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2176 |
Huyện Gio Linh |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Gio Linh |
Mặt cắt từ 6m đến dưới 8m:
|
605.000
|
212.000
|
157.000
|
121.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2177 |
Huyện Gio Linh |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Gio Linh |
Mặt cắt từ 3m đến dưới 6m:
|
432.000
|
151.000
|
112.000
|
86.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2178 |
Huyện Gio Linh |
Quốc lộ 9 (Trần Hưng Đạo) - Thị trấn Cửa Việt |
Từ đường Hai Bà Trưng - đến Cảng Cửa Việt
|
3.600.000
|
1.260.000
|
936.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2179 |
Huyện Gio Linh |
Quốc lộ 9 (Trần Hưng Đạo) - Thị trấn Cửa Việt |
Từ Gio Việt - đến đường Hai Bà Trưng
|
3.240.000
|
1.134.000
|
842.000
|
648.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2180 |
Huyện Gio Linh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Cửa Việt |
Từ đường QL9 - đến đường Bạch Đằng
|
2.880.000
|
1.008.000
|
749.000
|
576.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2181 |
Huyện Gio Linh |
Nguyễn Hữu Thọ - Thị trấn Cửa Việt |
Từ đường QL9 - đến Giáp ranh giới xã Gio Hải
|
3.240.000
|
1.134.000
|
842.000
|
648.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2182 |
Huyện Gio Linh |
Hùng Vương - Thị trấn Cửa Việt |
Từ đường Nguyễn Lương Bằng - đến đường Phạm Văn Đồng
|
2.880.000
|
1.008.000
|
749.000
|
576.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2183 |
Huyện Gio Linh |
Trần Phú - Thị trấn Cửa Việt |
Từ đường Hùng Vương - đến đường QL9
|
2.880.000
|
1.008.000
|
749.000
|
576.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2184 |
Huyện Gio Linh |
Bùi Dục Tài - Thị trấn Cửa Việt |
Từ đường QL9 - đến đường Bạch Đằng
|
2.880.000
|
1.008.000
|
749.000
|
576.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2185 |
Huyện Gio Linh |
Ngô Quyền - Thị trấn Cửa Việt |
Từ đường QL9 - đến đường Bạch Đằng
|
2.880.000
|
1.008.000
|
749.000
|
576.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2186 |
Huyện Gio Linh |
Đường nhựa - Thị trấn Cửa Việt |
Từ đường QL9 - đến Cảng Cửa Việt
|
2.880.000
|
1.008.000
|
749.000
|
576.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2187 |
Huyện Gio Linh |
Bạch Đằng (nhựa) - Thị trấn Cửa Việt |
Từ ranh giới xã Gio Việt và TT Cửa Việt - đến Chợ Cửa Việt
|
2.880.000
|
1.008.000
|
749.000
|
576.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2188 |
Huyện Gio Linh |
Nguyễn Lương Bằng - Thị trấn Cửa Việt |
Từ đường QL9 - đến Giáp ranh giới xã Gio Hải
|
2.880.000
|
1.008.000
|
749.000
|
576.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2189 |
Huyện Gio Linh |
Phạm Văn Đồng - Thị trấn Cửa Việt |
Từ đường QL9 - đến đường Hùng Vương
|
2.520.000
|
882.000
|
655.000
|
504.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2190 |
Huyện Gio Linh |
Phạm Văn Đồng - Thị trấn Cửa Việt |
Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu (KP8) - đến đường Nguyễn Lương Bằng
|
2.520.000
|
882.000
|
655.000
|
504.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2191 |
Huyện Gio Linh |
Phạm Văn Đồng - Thị trấn Cửa Việt |
Từ đường Hùng Vương - đến nhà bà Nguyễn Thị Thu (KP8)
|
1.800.000
|
630.000
|
468.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2192 |
Huyện Gio Linh |
Bạch Đằng (bê tông) - Thị trấn Cửa Việt |
Từ chợ Cửa Việt - đến Cầu Cửa Việt
|
2.520.000
|
882.000
|
655.000
|
504.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2193 |
Huyện Gio Linh |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Cửa Việt |
|
1.440.000
|
504.000
|
374.000
|
288.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2194 |
Huyện Gio Linh |
Đường Nguyễn Viết Xuân - Thị trấn Cửa Việt |
|
1.440.000
|
504.000
|
374.000
|
288.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2195 |
Huyện Gio Linh |
Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Cửa Việt |
|
1.440.000
|
504.000
|
374.000
|
288.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2196 |
Huyện Gio Linh |
Đường Hai Bà Trưng - Thị trấn Cửa Việt |
|
1.440.000
|
504.000
|
374.000
|
288.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2197 |
Huyện Gio Linh |
Đường Lê Quý Đôn - Thị trấn Cửa Việt |
|
1.440.000
|
504.000
|
374.000
|
288.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2198 |
Huyện Gio Linh |
Đường Lý Tự Trọng - Thị trấn Cửa Việt |
|
1.440.000
|
504.000
|
374.000
|
288.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2199 |
Huyện Gio Linh |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Cửa Việt |
|
1.440.000
|
504.000
|
374.000
|
288.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2200 |
Huyện Gio Linh |
Đường Lê Lai - Thị trấn Cửa Việt |
|
1.440.000
|
504.000
|
374.000
|
288.000
|
-
|
Đất ở đô thị |