| 21801 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21802 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
5.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21803 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m)
|
5.670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21804 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
5.670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21805 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 21,5m (4m-15m-2,5m)
|
6.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21806 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,5m (6m-11,5m-6m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21807 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
6.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21808 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
6.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21809 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
4.770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21810 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
5.130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21811 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc |
Đường 21,25m (5m-11,25m-5m)
|
5.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21812 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,25m (6m-11,25m-6m)
|
5.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21813 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,5m (6m-11,5m-6m)
|
5.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21814 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
6.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21815 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc |
Đường 40m (5m-7,5m-15m-7,5m-5m)
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21816 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
5.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21817 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc |
Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m)
|
5.670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21818 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
5.670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21819 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
6.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21820 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc |
Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21821 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc |
Đường rộng 5,5m (không có lề đường)
|
4.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21822 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc |
Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m)
|
5.130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21823 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
5.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21824 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,25m (6m-11,25m-6m)
|
6.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21825 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 5,5m không lề
|
4.230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21826 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 7,5m
|
4.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21827 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m)
|
4.770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21828 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
4.770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21829 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
5.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21830 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21831 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (2,5m-10,5m-2,5m)
|
6.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21832 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
5.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21833 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 23,25m (6m-11,25m-6m)
|
6.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21834 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (5,5m-7,5m-1m-7,5m-5,5m)
|
6.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21835 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21836 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21837 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 14m (5m-7,5m-1,5m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21838 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21839 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
6.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21840 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m)
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21841 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21842 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21843 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21844 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 7,5m (1m-5,5m-1m)
|
3.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21845 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 8,5m (3m-5,5m)
|
3.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21846 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m)
|
3.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21847 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
4.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21848 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
4.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21849 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
4.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21850 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 7,5m (1m-5,5m-1m)
|
3.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21851 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21852 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21853 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21854 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (5m-7,5m-3m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21855 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
6.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21856 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21857 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21858 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21859 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường rộng 7,5m (không lề)
|
4.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21860 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21861 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21862 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21863 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
6.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21864 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21865 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô
|
7.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21866 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc |
Đường 9,5m (2m-5,5m-2m)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21867 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21868 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 9,5m (2m-5,5m-2m)
|
3.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21869 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
4.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21870 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
4.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21871 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
4.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21872 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
4.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21873 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 7m (1,5m-4m-1,5m)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21874 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m)
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21875 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 10m (1,5m-5,5m-3m)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21876 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21877 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21878 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21879 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21880 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 7,5m (1m-5,5m-1m)
|
4.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21881 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 9,5m (2m-5,5m-2m)
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21882 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
5.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21883 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17m (5,5mx2-6m)
|
5.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21884 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21885 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21886 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
4.770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21887 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
5.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21888 |
Huyện Điện Bàn |
Vệt khớp nối giữa Khu đô thị số 3 và Trường Cao đẳng Công nghệ Đông Á - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
4.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21889 |
Huyện Điện Bàn |
Vệt khớp nối giữa Khu đô thị số 3 và Trường Cao đẳng Công nghệ Đông Á - Phường Điện Ngọc |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
5.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21890 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 27,0m (5,0m - 7,5m - 2,0m - 7,5m - 5,0m)
|
6.476.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21891 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m tâm linh (5,0m - 7,5m -2,0m - 7,5m - 5,0m) (áp dụng cho các lô đất C12-01, C12-02; C11-07, C13-01 đến C13-04; D6-28)
|
6.091.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21892 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5,0m - 10,5m - 5,0m)
|
5.703.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21893 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m tâm linh (5,0m - 10,5m - 5,0m) (áp dụng cho các lô đất C13-05 đến C13-29; D8-01 đến D8-11, D9-28)
|
5.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21894 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5,0m - 7,5m - 5,0m)
|
5.251.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21895 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3,0m - 7,5m - 3,0m)
|
4.989.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21896 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3,0m - 5,5m -3,0m)
|
4.746.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21897 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m+5,5m+3m)
|
4.583.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21898 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m+7,5m+5m)
|
5.065.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21899 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc |
Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A2, A14, A15, A16 và các lô từ A8-14 đến A8-19.
|
5.998.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21900 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc |
Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A1 và A17
|
6.931.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |