| 18901 |
Huyện Duy Xuyên |
Các khối phố: Xuyên Tây (trừ xóm Mỹ Luân); Bình An; Phước Xuyên và phía Nam của KP Châu Hiệp (tính từ đường 3 tháng 2 và đường Hòn Tàu trở vào) |
Đường rộng > =6m
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18902 |
Huyện Duy Xuyên |
Các khối phố: Xuyên Tây (trừ xóm Mỹ Luân); Bình An; Phước Xuyên và phía Nam của KP Châu Hiệp (tính từ đường 3 tháng 2 và đường Hòn Tàu trở vào) |
Đường rộng từ 4m - < 6m
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18903 |
Huyện Duy Xuyên |
Các khối phố: Xuyên Tây (trừ xóm Mỹ Luân); Bình An; Phước Xuyên và phía Nam của KP Châu Hiệp (tính từ đường 3 tháng 2 và đường Hòn Tàu trở vào) |
Đường rộng từ 2,5m - < 4m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18904 |
Huyện Duy Xuyên |
Các khối phố: Xuyên Tây (trừ xóm Mỹ Luân); Bình An; Phước Xuyên và phía Nam của KP Châu Hiệp (tính từ đường 3 tháng 2 và đường Hòn Tàu trở vào) |
Đường còn lại < 2,5m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18905 |
Huyện Duy Xuyên |
Các khối phố: Mỹ Xuyên; Xuyên Đông |
Đường rộng > =6m
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18906 |
Huyện Duy Xuyên |
Các khối phố: Mỹ Xuyên; Xuyên Đông |
Đường rộng từ 4m - < 6m
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18907 |
Huyện Duy Xuyên |
Các khối phố: Mỹ Xuyên; Xuyên Đông |
Đường rộng từ 2,5m - < 4m
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18908 |
Huyện Duy Xuyên |
Các khối phố: Mỹ Xuyên; Xuyên Đông |
Đường còn lại < 2,5m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18909 |
Huyện Duy Xuyên |
Các khối phố: Phước Mỹ; xóm Mỹ Luân KP Xuyên Tây |
Đường rộng > =6m
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18910 |
Huyện Duy Xuyên |
Các khối phố: Phước Mỹ; xóm Mỹ Luân KP Xuyên Tây |
Đường rộng từ 4m - < 6m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18911 |
Huyện Duy Xuyên |
Các khối phố: Phước Mỹ; xóm Mỹ Luân KP Xuyên Tây |
Đường rộng từ 2,5m - < 4m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18912 |
Huyện Duy Xuyên |
Các khối phố: Phước Mỹ; xóm Mỹ Luân KP Xuyên Tây |
Đường còn lại < 2,5m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18913 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Tôn Đức Thắng (20,5m) (5 - 10,5 - 5) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
Đoạn từ giáp đường Điện Biên Phủ - đến giáp đường Nguyễn Thành Hãn
|
8.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18914 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Tôn Đức Thắng (20,5m) (5 - 10,5 - 5) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Thành Hãn - đến cuối tuyến
|
7.830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18915 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Trưng Nữ Vương - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
Đoạn ngã 3 Bùi Tấn Diên - đến Nguyễn Thành Hãn (20,5m) (5m - 10,5m - 5m)
|
8.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18916 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Trưng Nữ Vương - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
Đoạn Nguyễn Thành Hãn - đến đường 28 tháng 3 (15,5m) (4m - 7,5m - 4m)
|
6.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18917 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Bùi Tấn Diên (16,5m) (4m - 7,5m - 5m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
|
7.830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18918 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Nguyễn Thành Hãn (20,5m) (5m - 10,5m - 5m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - đến giáp đường Tôn Đức Thắng
|
8.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18919 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Nguyễn Thành Hãn (20,5m) (5m - 10,5m - 5m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
Đoạn từ giáp đường Tôn Đức Thắng - đến cuối tuyến
|
7.830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18920 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường 28 tháng 3 (15,5m) (4m - 7,5m - 4m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
|
5.010.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18921 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Lê Lợi (26,5m) (8m - 10,5m - 8m) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
|
7.830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18922 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Ông Ích Khiêm - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
đoạn từ Cafe Hội Ngộ (nhà ông Nguyễn Đấu) - đến giáp quán Rồng Vàng
|
4.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18923 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
Đường quy hoạch rộng 12,5m - từ giáp đường Điện Biên Phủ - đến giáp đường Lê Lợi (2,25m - 8m - 2,25m)
|
7.830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18924 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
Từ giáp đường Bùi Tấn Diên - đến giáp đường Nguyễn Thành Hãn (Bao gồm phía Bắc và phía Nam đường) (4m - 7,5m - 14,72m - 7,5m - 4m)
|
7.830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18925 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường nối từ Nguyễn Thành Hãn đến đường 28 tháng 3 - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
Đường rộng 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
|
6.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18926 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường nối từ Nguyễn Thành Hãn đến đường 28 tháng 3 - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
Đường rộng 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
|
5.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18927 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
Đường từ 28/3 - đến giáp đường quy hoạch, rộng 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
|
5.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18928 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
Từ giáp đường Tôn Đức Thắng - đến giáp đường Trưng Nữ Vương (4m -6m - 10,25m - 6m - 4m)
|
7.830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18929 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Xuân Diệu - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
|
5.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18930 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Quang Trung - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
Đoạn từ giáp đường Điện Biên Phủ - đến giáp đường Nguyễn Thành Hãn
|
7.830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18931 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Quang Trung - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) |
Đoạn từ Nguyễn Thành Hãn - đến cuối tuyến
|
6.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18932 |
Huyện Duy Xuyên |
Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ) |
Đường 16,5 m (cách QL 1A bởi vệt 20 m cây xanh)
|
7.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18933 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nguyễn Phúc Tần - Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ) |
|
5.010.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18934 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Đinh Tiên Hoàng - Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ) |
|
4.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18935 |
Huyện Duy Xuyên |
Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ) |
Đường từ Cây Xăng dầu Khu Vực 5 (giáp đường Điện Biên Phủ) - đến hết nhà ông Nguyễn Văn Nén (Bm=6,0m)
|
3.810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18936 |
Huyện Duy Xuyên |
Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ) |
Đường bê tông rộng 50m từ Ngã ba đường quy hoạch 15,5m - đến nhà ông Nguyễn Văn Diệp
|
3.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18937 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Lương Thế Vinh - Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ) |
|
7.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18938 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu- Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ) |
|
3.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18939 |
Huyện Duy Xuyên |
Tuyến QL 1A mới (đường tránh cầu Bà Rén cũ) |
Từ ngã ba cây xăng Tuyết Mai - đến cầu Trị Yên mới (giáp xã Duy Thành)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18940 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Lê Lai |
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18941 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nguyễn Công Trứ |
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18942 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Mạc Đĩnh Chi |
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18943 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Tôn Thất Tùng |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18944 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Bùi Thị Xuân |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18945 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Yết Kiêu |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18946 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Lạc Long Quân |
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18947 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nguyễn Trãi |
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18948 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Phan Chu Trinh |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18949 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Lê Quý Đôn |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18950 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Lý Thường Kiệt |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18951 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Trần Quốc Toản |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18952 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Lê Thạnh |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18953 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Phạm Ngũ Lão |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18954 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Tú Xương |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18955 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Lê Độ |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18956 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hoàng Hoa Thám |
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18957 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nguyễn Du |
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18958 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Lê Đại Hành |
Đoạn từ giáp Hùng Vương - đến đường Nguyễn Văn Trỗi
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18959 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Lê Đại Hành |
Đoạn từ giáp Nguyễn Văn Trỗi - đến cuối tuyến
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18960 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nguyễn Xuân Hòa |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18961 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Triệu Nữ Vương |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18962 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Phan Đình Phùng |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18963 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18964 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Mai Thúc Loan |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18965 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Phạm Hùng |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18966 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Âu Cơ (Nguyễn Văn Trỗi cũ) |
Từ chợ Đình - đi đến cống Liêu (thôn Xuyên Đông, trừ mặt tiền chợ Đình)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18967 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Âu Cơ (Nguyễn Văn Trỗi cũ) |
Từ cống Liêu - đến giáp phía Nam đường Hoàng Diệu
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18968 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Âu Cơ (Nguyễn Văn Trỗi cũ) |
Từ phía Bắc đường Hoàng Diệu - đến giáp đường Lê Tuất
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18969 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ cầu Câu Lâu mới - đến phía Bắc nút giao thông giữa đường Nguyễn Hoàng với đường Điện Biên Phủ (Tính cả hai bên đường)
|
2.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18970 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ vườn nhà ông Trương Hường - đến giáp cầu Bầu Vân (phía Đông đường QL 1A)
|
3.129.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18971 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ cầu Bầu Vân - đến giáp đường Lê Quang Sung (Phía Tây đường QL1A)
|
4.473.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18972 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ cầu Bầu Vân - đến hết Café Duy Nhất (phía Đông đường QL1A)
|
4.473.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18973 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ giáp đường Lê Quang Sung - đến giáp đường Tôn Đức Thắng (Phía Tây đường QL1A)
|
7.455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18974 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ giáp đường Tôn Đức Thắng - đến giáp đường Hùng Vương - ngã ba Nam Phước (phía Tây đường QL1A)
|
6.776.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18975 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ giáp đường Lương Thế Vinh - đến giáp đường Hoàng Sa (phía Đông đường QL1A)
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18976 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ giáp đường Hùng Vương - ngã ba Nam Phước - đến hết nhà ông Huỳnh Nhì (phía Tây đường QL1A)
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18977 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ giáp đường Hoàng Sa - đến hết bệnh viện Bình An (phía Đông đường QL1A)
|
5.544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18978 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ giáp khách sạn Mỹ Sơn (cạnh vườn phía Nam nhà ông Huỳnh Nhì) - đến cống thủy lợi Xuyên Đông (phía Tây đường QL1A)
|
5.544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18979 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ cống thuỷ lợi Xuyên Đông - đến hết cống Hai (phía Tây đường QL1A)
|
4.438.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18980 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ hết cống Hai - đến hết nhà bà Trần Thị Út (phía Tây đường QL1A)
|
3.549.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18981 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ hết nhà bà Trần Thị Út - đến cạnh phía Bắc Chi Nhánh Điện (phía Tây đường QL1A)
|
966.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18982 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ hết cống Hai - đến hết cửa hàng xăng dầu Tuyết Mai (phía Đông đường QL1A)
|
3.549.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18983 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ hết cửa hàng xăng dầu Tuyết Mai - đến cống Trị Yên (phía Đông đường QL1A)
|
966.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18984 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Đồng Khởi |
từ Chi Nhánh Điện - đến cầu Bà Rén - tuyến QL1A cũ, tính cả hai bên đường
|
2.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18985 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Nguyễn Hoàng (tuyến Quốc lộ 1A cũ) |
Từ cầu Câu Lâu (cũ) - đến hết ngã ba giữa đường Nguyễn Hoàng với đường Võ Thị Sáu (tính cả hai bên đường)
|
2.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18986 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Nguyễn Hoàng (tuyến Quốc lộ 1A cũ) |
Từ ngã ba đường Võ Thị Sáu - đến giáp cầu Bầu Vân (phía Tây đường QL 1A)
|
2.604.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18987 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã ba Nam Phước - đến ngã ba đường Nguyễn Thành Hãn (đường vào chợ Nam Phước) (phía Bắc và phía Nam đường Hùng Vương)
|
5.852.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18988 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã ba đường Nguyễn Thành Hãn - đến ngã tư đường Lê Thiện Trị (phía Bắc và phía Nam đường Hùng Vương)
|
5.047.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18989 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã tư đường Lê Thiện Trị - đến ngã tư đường Trần Thị Lý (phía Bắc và phía Nam đường Hùng Vương)
|
4.312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18990 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã tư đường Trần Thị Lý - đến ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng (phía Bắc và phía Nam đường Hùng Vương)
|
3.878.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18991 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng (cạnh trạm điện Nam Phước 1) - đến hết nhà ông Sắt (phía Bắc đường Hùng Vương); đến mương thủy lợi Xuyên Đông (phía Nam đường Hùng Vương)
|
3.101.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18992 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ hết nhà ông Sắt (phía Bắc đường Hùng Vương) - đến mương thủy lợi Xuyên Đông
|
812.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18993 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ mương thủy lợi Xuyên Đông - đến kho xăng dầu Cống Định (phía Bắc và phía Nam đường Hùng Vương)
|
2.639.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18994 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ hết kho xăng Cống Định - đến giáp Bảo hiểm xã hội huyện Duy Xuyên (phía Bắc đường Hùng Vương); giáp nhà bà Lê Thị Cam (phía Nam đường Hùng Vương)
|
812.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18995 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ Bảo hiểm xã hội huyện Duy Xuyên - đến ngã tư đường Đoàn Quý Phi (phía Bắc đường Hùng Vương)
|
3.101.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18996 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ nhà bà Lê Thị Cam - đến giáp ngã tư đường Đoàn Quý Phi (phía Nam đường Hùng Vương)
|
2.793.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18997 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã tư đường Đoàn Quý Phi - đến ngã ba đường Nguyễn Văn Trỗi (phía Bắc đường Hùng Vương)
|
3.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18998 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã tư đường Đoàn Quý Phi - đến giáp đường Nông Cống (phía Nam đường Hùng Vương)
|
3.101.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 18999 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã ba đường Nguyễn Văn Trỗi - đến hết bệnh viện Duy Xuyên (phía Bắc đường Hùng Vương)
|
4.578.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19000 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ giáp đường Nông Cống - đến ngã ba đường Hồ Nghinh (phía Nam đường Hùng Vương)
|
4.312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |