| 18801 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Thăng Phước (Đất trong khu dân cư) |
|
22.000
|
18.000
|
12.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18802 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Hiệp Thuận (Đất trong khu dân cư) |
|
26.000
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18803 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Bình Sơn (Đất trong khu dân cư) |
|
22.000
|
18.000
|
14.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18804 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Sông Trà (Đất trong khu dân cư) |
|
26.000
|
22.000
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18805 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Phước Trà (Đất trong khu dân cư) |
|
18.000
|
14.000
|
12.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18806 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Phước Gia (Đất trong khu dân cư) |
|
18.000
|
14.000
|
12.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18807 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Hiệp Hòa (Đất trong khu dân cư) |
|
22.000
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18808 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ cầu Câu Lâu mới - đến phía Bắc nút giao thông giữa đường Nguyễn Hoàng với đường Điện Biên Phủ (Tính cả hai bên đường)
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18809 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ vườn nhà ông Trương Hường - đến giáp cầu Bầu Vân (phía Đông đường QL 1A)
|
4.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18810 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ cầu Bầu Vân - đến giáp đường Lê Quang Sung (Phía Tây đường QL1A)
|
6.390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18811 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ cầu Bầu Vân - đến hết Café Duy Nhất (phía Đông đường QL1A)
|
6.390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18812 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ giáp đường Lê Quang Sung - đến giáp đường Tôn Đức Thắng (Phía Tây đường QL1A)
|
10.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18813 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ giáp đường Tôn Đức Thắng - đến giáp đường Hùng Vương - ngã ba Nam Phước (phía Tây đường QL1A)
|
9.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18814 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ giáp đường Lương Thế Vinh - đến giáp đường Hoàng Sa (phía Đông đường QL1A)
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18815 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ giáp đường Hùng Vương - ngã ba Nam Phước - đến hết nhà ông Huỳnh Nhì (phía Tây đường QL1A)
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18816 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ giáp đường Hoàng Sa - đến hết bệnh viện Bình An (phía Đông đường QL1A)
|
7.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18817 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ giáp khách sạn Mỹ Sơn (cạnh vườn phía Nam nhà ông Huỳnh Nhì) - đến cống thủy lợi Xuyên Đông (phía Tây đường QL1A)
|
7.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18818 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ cống thuỷ lợi Xuyên Đông - đến hết cống Hai (phía Tây đường QL1A)
|
6.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18819 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ hết cống Hai - đến hết nhà bà Trần Thị Út (phía Tây đường QL1A)
|
5.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18820 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ hết nhà bà Trần Thị Út - đến cạnh phía Bắc Chi Nhánh Điện (phía Tây đường QL1A)
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18821 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ hết cống Hai - đến hết cửa hàng xăng dầu Tuyết Mai (phía Đông đường QL1A)
|
5.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18822 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) |
Từ hết cửa hàng xăng dầu Tuyết Mai - đến cống Trị Yên (phía Đông đường QL1A)
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18823 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Đồng Khởi |
từ Chi Nhánh Điện - đến cầu Bà Rén - tuyến QL1A cũ, tính cả hai bên đường
|
3.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18824 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Nguyễn Hoàng (tuyến Quốc lộ 1A cũ) |
Từ cầu Câu Lâu (cũ) - đến hết ngã ba giữa đường Nguyễn Hoàng với đường Võ Thị Sáu (tính cả hai bên đường)
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18825 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Nguyễn Hoàng (tuyến Quốc lộ 1A cũ) |
Từ ngã ba đường Võ Thị Sáu - đến giáp cầu Bầu Vân (phía Tây đường QL 1A)
|
3.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18826 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã ba Nam Phước - đến ngã ba đường Nguyễn Thành Hãn (đường vào chợ Nam Phước) (phía Bắc và phía Nam đường Hùng Vương)
|
8.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18827 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã ba đường Nguyễn Thành Hãn - đến ngã tư đường Lê Thiện Trị (phía Bắc và phía Nam đường Hùng Vương)
|
7.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18828 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã tư đường Lê Thiện Trị - đến ngã tư đường Trần Thị Lý (phía Bắc và phía Nam đường Hùng Vương)
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18829 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã tư đường Trần Thị Lý - đến ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng (phía Bắc và phía Nam đường Hùng Vương)
|
5.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18830 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng (cạnh trạm điện Nam Phước 1) - đến hết nhà ông Sắt (phía Bắc đường Hùng Vương); đến mương thủy lợi Xuyên Đông (phía Nam đường Hùng Vương)
|
4.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18831 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ hết nhà ông Sắt (phía Bắc đường Hùng Vương) - đến mương thủy lợi Xuyên Đông
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18832 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ mương thủy lợi Xuyên Đông - đến kho xăng dầu Cống Định (phía Bắc và phía Nam đường Hùng Vương)
|
3.770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18833 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ hết kho xăng Cống Định - đến giáp Bảo hiểm xã hội huyện Duy Xuyên (phía Bắc đường Hùng Vương); giáp nhà bà Lê Thị Cam (phía Nam đường Hùng Vương)
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18834 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ Bảo hiểm xã hội huyện Duy Xuyên - đến ngã tư đường Đoàn Quý Phi (phía Bắc đường Hùng Vương)
|
4.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18835 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ nhà bà Lê Thị Cam - đến giáp ngã tư đường Đoàn Quý Phi (phía Nam đường Hùng Vương)
|
3.990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18836 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã tư đường Đoàn Quý Phi - đến ngã ba đường Nguyễn Văn Trỗi (phía Bắc đường Hùng Vương)
|
5.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18837 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã tư đường Đoàn Quý Phi - đến giáp đường Nông Cống (phía Nam đường Hùng Vương)
|
4.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18838 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã ba đường Nguyễn Văn Trỗi - đến hết bệnh viện Duy Xuyên (phía Bắc đường Hùng Vương)
|
6.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18839 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ giáp đường Nông Cống - đến ngã ba đường Hồ Nghinh (phía Nam đường Hùng Vương)
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18840 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ hết bệnh viện Duy Xuyên - đến hết vườn nhà ông Phạm Thanh (phía Bắc đường Hùng Vương)
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18841 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) |
Từ ngã ba đường Hồ Nghinh - đến ngã ba đường Hòn Tàu (phía Nam đường Hùng Vương)
|
5.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18842 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường dân sinh dọc 2 bên đường lên Cầu Chìm |
Từ cạnh vườn phía Nam nhà ông Phạm Thanh - đến hết nhà bà Văn Thị Liên (phía Bắc đường Hùng Vương)
|
930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18843 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường dân sinh dọc 2 bên đường lên Cầu Chìm |
Từ ngã ba đường Hòn Tàu - đến giáp kè (phía Nam đường Hùng Vương)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18844 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hoàng Sa (Mặt tiền đường QL 14H) - Tính cả 2 bên đường |
Từ giáp đường Điện Biên Phủ (không tính mặt tiền QL1A) - đến hết vườn ông Dương Văn Hương
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18845 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hoàng Sa (Mặt tiền đường QL 14H) - Tính cả 2 bên đường |
Từ cạnh vườn ông Dương Văn Hương - đến giáp ranh xã Duy Phước
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18846 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) |
Từ giáp đường Hùng Vương - đến giáp đường Đoàn Quý Phi (phía Bắc), giáp nhà hàng tiệc cưới Phúc Khang (phía Nam)
|
4.356.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18847 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) |
Từ giáp đường Đoàn Quý Phi (phía Bắc), nhà hàng tiệc cưới Phúc Khang (phía Nam) - đến giáp đường Nông Cống
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18848 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) |
Từ giáp đường Nông Cống - đến giáp đường Hồ Nghinh
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18849 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) |
Từ giáp đường Hồ Nghinh - đến giáp đường Hòn Tàu
|
3.630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18850 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hòn Tàu |
Từ giáp đường Hùng Vương - đến giáp đường Trương Chí Cương (không tính mặt tiền chợ Huyện)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18851 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hòn Tàu |
Từ ngã ba Trương Chí Cương - đến giáp đường Nông Cống
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18852 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hoàng Diệu (đường mới cầu Gò Nổi) |
Từ giáp đường Nguyễn Hoàng (trừ mặt tiền đường Nguyễn Hoàng - QL 1A cũ) - đến giáp khu dân cư cầu Gò Nổi
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18853 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hoàng Diệu (đường mới cầu Gò Nổi) |
Khu dân cư phía Đông cầu Gò Nổi
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18854 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hoàng Diệu (đường mới cầu Gò Nổi) |
Khu dân cư phía Tây cầu Gò Nổi - đến giáp xã Điện Phong
|
1.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18855 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 20 (Đường cầu Đen cũ) |
Từ giáp đường Nguyễn Hoàng (QL1A cũ) - đến hết vườn ông Trần Phước Châu
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18856 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 20 (Đường cầu Đen cũ) |
Từ cạnh vườn ông Trần Phước Châu - đến phía Đông cầu Đen cũ
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18857 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 20 (Đường cầu Đen cũ) |
Tuyến phía Tây cầu Đen cũ - đến giáp ngã ba đường Hoàng Diệu
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18858 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi |
Từ giáp đường Hùng Vương (cạnh UBND huyện) - đến cống Tự (KP Mỹ Hòa)
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18859 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi |
Từ cống Tự (KP Mỹ Hòa) - đến giáp Chợ Đình (Ngã tư với Lạc Long Quân và Chu Văn An) (KP Xuyên Đông)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18860 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi |
Từ chợ Đình đi - đến cống Liêu (thôn Xuyên Đông, trừ mặt tiền chợ Đình)
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18861 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi |
Từ cống Liêu - đến giáp phía Nam đường Hoàng Diệu
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18862 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi |
Từ phía Bắc đường Hoàng Diệu - đến giáp đường ĐH 20
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18863 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền tuyến đường Trường Sa |
từ giáp QL1A cũ đi Duy Thành
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18864 |
Huyện Duy Xuyên |
Tuyến T1 - KP Mỹ Xuyên (KP Mỹ Hạt cũ) |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18865 |
Huyện Duy Xuyên |
Tuyến T5 - KP Bình An |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18866 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Nam Phước |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18867 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nông Cống |
Từ giáp đường Hùng Vương - đến ngã tư đường Trương Chí Cương
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18868 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nông Cống |
Từ ngã tư Trương Chí Cương - đến hết vườn nhà bà Chín (phía Tây đường), hết vườn nhà bà Huỳnh Thị Hữu (phía Đông đường)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18869 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nông Cống |
Từ giáp vườn nhà bà Chín (phía Tây đường), giáp vườn nhà bà Huỳnh Thị Hữu (phía Đông đường) - đến giáp đường Hòn Tàu (phía Tây đường), giáp đường 3 tháng 2 (phía Đông đường)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18870 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nông Cống |
Từ giáp đường Hòn Tàu (phía Tây đường) và đường 3 tháng 2 (phía Đông đường) - đến hết vườn nhà ông Hồ Quyền
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18871 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Nông Cống |
Từ cạnh vườn ông Hồ Quyền - đến trạm bơm Châu Hiệp
|
875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18872 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hồ Nghinh |
Từ giáp đường Hùng Vương (QL14H) - đến ngã tư đường Trương Chí Cương
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18873 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Hồ Nghinh |
Từ ngã tư đường Trương Chí Cương - đến giáp vườn nhà ông Tám
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18874 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Đoàn Quý Phi |
Tuyến T1 KDC khai thác quỹ đất Xuyên Tây 1 - Từ giáp đường Hùng Vương - đến giáp đường Trương Chí Cương (KP Mỹ Hòa mới)
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18875 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Đoàn Quý Phi |
Từ giáp đường Hùng Vương (phía Bắc đường) - đến cuối tuyến
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18876 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Trần Cao Vân (T2), đường Huyền Trân Công Chúa (T3) - Khu dân cư khai thác quỹ đất Xuyên Tây 1 (KP Mỹ Hòa mới) |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18877 |
Huyện Duy Xuyên |
Các đường còn lại khu dân cư khai thác quỹ đất Xuyên Tây 1 (KP Mỹ Hòa mới) |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18878 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Chu Văn An |
Từ giáp đường Hùng Vương (QL 14H - không tính QL1A) - đến cống chợ Chùa - KP Phước Xuyên (KP Phước Mỹ 2 cũ)
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18879 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Chu Văn An |
Từ cống chợ Chùa - đến giáp chợ Đình , Xuyên Đông (trừ mặt tiền chợ Đình)
|
1.510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18880 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền chợ Huyện (đường Hòn Tàu) |
Mặt tiền chợ Huyện (đường Hòn Tàu)
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18881 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền khu vực trung tâm chợ Đình ( từ khu vực trung tâm chợ đến cống kênh thủy lợi cấp I); đến cống thủy lợi cấp II; đến giáp nhà ông Văn Phú Lai |
Mặt tiền khu vực trung tâm chợ Đình ( từ khu vực trung tâm chợ - đến cống kênh thủy lợi cấp I); đến cống thủy lợi cấp II; đến giáp nhà ông Văn Phú Lai
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18882 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Lê Thiện Trị |
|
1.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18883 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Lê Thiện Trị |
|
870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18884 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Trần Thị Lý - KP Long Xuyên 1,2 (KP Long Xuyên 2,3 cũ) |
|
970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18885 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Thu Bồn |
từ giáp đường Nguyễn Hoàng (QL1A cũ) - đến giáp đường ĐH20 (đường cầu Đen cũ)
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18886 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng (KP Long Xuyên 2) |
|
1.110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18887 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường 3 tháng 2 |
Từ ngã ba đường Đồng Khởi - đến ngã ba đường Lê Thiện Trị
|
1.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18888 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường 3 tháng 2 |
Từ ngã ba đường Lê Thiện Trị - đến hết khu dân cư xóm Di Ninh - KP Phước Mỹ (KP Phước Mỹ 1 cũ)
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18889 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường 3 tháng 2 |
Từ hết khu dân cư xóm Di Ninh - đến giáp khu dân cư KP Phước Mỹ (KP Phước Mỹ 3 cũ) (không có dân cư)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18890 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường 3 tháng 2 |
Từ khu dân cư KP Phước Mỹ (KP Phước Mỹ 3 cũ) - đến nhà bà Trỉ (Kênh N30)
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18891 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường 3 tháng 2 |
Từ kênh N30 (nhà ông Luận) - đến giáp đường Nông Cống
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18892 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Lê Quang Sung (KP Long Xuyên 2) |
|
1.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18893 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Võ Thị Sáu (Khối phố Mỹ Xuyên) |
|
1.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18894 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Văn Thị Thừa |
Từ giáp đường 3 tháng 2 - đến giáp đường Hùng Vương - KP Phước Mỹ (KP Phước Mỹ 3 cũ)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18895 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Văn Thị Thừa |
Từ giáp đường Hùng Vương - đến hết vườn nhà ông Huỳnh Út (phía Nam đường); giáp vườn nhà ông Trần Tám (phía Bắc đường) KP Phước Xuyên (KP Xuyên Tây 2 cũ)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18896 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường Văn Thị Thừa |
Từ hết tường rào Đền liệt sỹ - đến giáp vườn nhà ông Nguyễn Văn Khánh (phía Bắc đường); giáp vườn nhà ông Nguyễn Ngọc Xinh (phía Nam đường) KP Phước Xuyên (KP Xuyên Tây 2 cũ)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18897 |
Huyện Duy Xuyên |
Các khối phố Long Xuyên 1; Long Xuyên 2; Mỹ Hoà và phía Bắc KP Châu Hiệp (tính từ đường 3 tháng 2 và đường Hòn Tàu trở ra đường Hùng Vương) |
Đường rộng > =6m
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18898 |
Huyện Duy Xuyên |
Các khối phố Long Xuyên 1; Long Xuyên 2; Mỹ Hoà và phía Bắc KP Châu Hiệp (tính từ đường 3 tháng 2 và đường Hòn Tàu trở ra đường Hùng Vương) |
Đường rộng từ 4m - < 6m
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18899 |
Huyện Duy Xuyên |
Các khối phố Long Xuyên 1; Long Xuyên 2; Mỹ Hoà và phía Bắc KP Châu Hiệp (tính từ đường 3 tháng 2 và đường Hòn Tàu trở ra đường Hùng Vương) |
Đường rộng từ 2,5m - < 4m
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 18900 |
Huyện Duy Xuyên |
Các khối phố Long Xuyên 1; Long Xuyên 2; Mỹ Hoà và phía Bắc KP Châu Hiệp (tính từ đường 3 tháng 2 và đường Hòn Tàu trở ra đường Hùng Vương) |
Đường còn lại < 2,5m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |